Đoạn Văn Đọc Hiểu
今日(きょう)は、学校(がっこう)で避難訓練がありました。田中さんは教室で授業を受けていました。突然、ベルが鳴りました。先生は「地震です!机の下に隠れてください!」と大声で言いました。みんなは慌てず、指示に従いました。
ベルが止まった後、先生は「避難場所へ移動します。落ち着いて行動しましょう」と言いました。生徒たちは静かに列を作り、廊下を歩き始めました。田中さんの隣の席にいた山田さんが、少し怖そうな顔をしていました。田中さんは「大丈夫だよ。一緒に行こう」と声をかけました。
校庭に着くと、もうたくさんの生徒が集まっていました。先生は全員の安全を確認しました。それから、先生は「避難訓練は、万が一の時に自分の命を守るためにとても大切です」と説明しました。「訓練に真剣に参加することには、大きな意味があるのですよ」と続けました。田中さんは、災害が起きたときにどうすれば良いか、よく考えるようになりました。この訓練を通して、命の大切さを改めて感じました。
Danh Sách Từ Vựng
避難訓練 (TỊ NẠN HUẤN LUYỆN - hinankunren) — buổi diễn tập sơ tán
授業 (THỤ NGHIỆP - jugyou) — lớp học, bài học
突然 (ĐỘT NHIÊN - totsuzen) — đột nhiên
地震 (ĐỊA CHẤN - jishin) — động đất
指示 (CHỈ THỊ - shiji) — chỉ thị, hướng dẫn
従う (TÙNG - shitagau) — tuân theo, làm theo
避難場所 (TỊ NẠN TRƯỜNG SỞ - hinanbasho) — khu vực sơ tán
落ち着く (ochitsuku) — bình tĩnh lại
行動する (HÀNH ĐỘNG - koudou suru) — hành động, cư xử
校庭 (HIỆU ĐÌNH - koutei) — sân trường
安全 (AN TOÀN - anzen) — an toàn
確認する (XÁC NHẬN - kakunin suru) — xác nhận
命 (MỆNH - inochi) — sinh mệnh, cuộc sống
守る (THỦ - mamoru) — bảo vệ
災害 (TAI HẠI - saigai) — thiên tai, thảm họa
Bản Dịch Tiếng Việt
Hôm nay, có một buổi diễn tập sơ tán tại trường. Tanaka đang học trong lớp. Bất ngờ, một tiếng chuông reo. Giáo viên lớn tiếng nói, "Có động đất! Hãy chui xuống gầm bàn!" Mọi người tuân theo chỉ dẫn mà không hoảng loạn.
Sau khi chuông ngừng, giáo viên nói, "Chúng ta sẽ di chuyển đến khu vực sơ tán. Hãy hành động bình tĩnh." Các học sinh lặng lẽ xếp hàng và bắt đầu đi dọc hành lang. Yamada, người ngồi cạnh Tanaka, có vẻ mặt hơi sợ hãi. Tanaka nói, "Không sao đâu. Chúng ta đi cùng nhau nhé."
Khi đến sân trường, nhiều học sinh đã tập trung ở đó. Giáo viên xác nhận sự an toàn của mọi người. Sau đó, giáo viên giải thích, "Các buổi diễn tập sơ tán cực kỳ quan trọng để bảo vệ tính mạng của bạn trong trường hợp khẩn cấp. Việc tham gia nghiêm túc vào chúng có ý nghĩa rất lớn." Tanaka bắt đầu nghiêm túc suy nghĩ về việc phải làm gì nếu một thảm họa xảy ra. Buổi diễn tập này đã giúp họ xác nhận lại giá trị của sự sống.
Câu Hỏi Đọc Hiểu
- 今日、学校でどんなことがありましたか?
Điều gì đã xảy ra ở trường hôm nay?
- ベルが鳴ったとき、先生は生徒たちに何と言いましたか?
Giáo viên đã nói gì với các học sinh khi chuông reo?
- 田中さんは、怖そうにしていた山田さんに何と声をかけましたか?
Tanaka đã nói gì với Yamada, người trông có vẻ sợ hãi?
- 避難訓練の後、先生はなぜ訓練が大切だと説明しましたか?
Sau buổi diễn tập sơ tán, tại sao giáo viên lại giải thích rằng buổi diễn tập đó quan trọng?
- この訓練を通して、田中さんは何を感じましたか?
Tanaka đã cảm nhận được điều gì qua buổi diễn tập này?
Câu Trả Lời
今日、学校で避難訓練がありました。(Hôm nay, có một buổi diễn tập sơ tán tại trường.)
「地震です!机の下に隠れてください!」と言いました。(Họ nói, "Có động đất! Hãy chui xuống gầm bàn!")
「大丈夫だよ。一緒に行こう」と声をかけました。(Họ nói, "Không sao đâu. Chúng ta đi cùng nhau nhé.")
万が一の時に自分の命を守るために大切だと説明しました。(Họ giải thích rằng điều đó quan trọng để bảo vệ tính mạng của bản thân trong trường hợp khẩn cấp.)
災害が起きたときにどうすれば良いか考えるようになり、命の大切さを改めて感じました。(Tanaka bắt đầu suy nghĩ về việc phải làm gì nếu một thảm họa xảy ra và cảm nhận lại tầm quan trọng của sự sống.)
Các Điểm Ngữ Pháp Đã Sử Dụng
- 〜がありました (〜 ga arimashita): Dùng để chỉ ra rằng một sự việc đã xảy ra hoặc tồn tại trong quá khứ.
Example: 今日は、学校で避難訓練がありました。(Hôm nay, có một buổi diễn tập sơ tán tại trường.)
- 〜ていました (〜 te imashita): Chỉ một hành động đang diễn ra trong quá khứ hoặc một trạng thái tiếp diễn từ quá khứ.
Example: 田中さんは教室で授業を受けていました。(Tanaka đang học trong lớp.)
- 〜と(言いました)(〜 to iimashita): Dùng để trích dẫn lời nói trực tiếp của ai đó.
Example: 先生は「地震です!」と大声で言いました。(Giáo viên lớn tiếng nói, "Có động đất!")
- 〜ず (〜 zu): Chỉ "mà không làm [động từ]". Tương tự như 〜ないで.
Example: みんなは慌てず、指示に従いました。(Mọi người tuân theo chỉ dẫn mà không hoảng loạn.)
- 〜そう (〜 sou): Gắn vào gốc tính từ/động từ để mang nghĩa "trông có vẻ," "dường như."
Example: 山田さんが、少し怖そうな顔をしていました。(Yamada có vẻ mặt hơi sợ hãi.)
- 〜ために (〜 tame ni): Chỉ mục đích, "để," "vì."
Example: 自分の命を守るために...(để bảo vệ tính mạng của bản thân.)
- 〜こと(に)がある (〜 koto ni imi ga aru): Dùng để diễn đạt rằng 'có ý nghĩa/tầm quan trọng trong việc làm gì đó.' Nó nhấn mạnh mục đích hoặc giá trị của một hành động.
Example: 真剣に訓練に参加することに意味があります。(Có ý nghĩa trong việc tham gia các buổi diễn tập một cách nghiêm túc.)
- 〜ようになる (〜 you ni naru): Mang nghĩa "trở nên có thể" hoặc "trở nên ở trong trạng thái." Chỉ sự thay đổi về trạng thái hoặc khả năng.
Example: よく考えるようになりました。(Bắt đầu suy nghĩ sâu sắc.)