N3

Buổi Diễn Tập Phòng Chống Thiên Tai Tại Trường: Luyện Đọc JLPT N3

🔊 Listen

Đoạn Văn Đọc Hiểu

今日(きょう)は、学校(がっこう)で避難訓練ひなんくんれんがありました。田中たなかさんは教室きょうしつ授業じゅぎょうけていました。突然とつぜん、ベルがりました。先生せんせいは「地震じしんです!つくえしたかくれてください!」と大声おおごえいました。みんなはあわてず、指示しじしたがいました。

ベルがまったあと先生せんせいは「避難場所ひなんばしょ移動いどうします。いて行動こうどうしましょう」といました。生徒せいとたちはしずかにれつつくり、廊下ろうかあるはじめました。田中たなかさんのとなりせきにいた山田やまださんが、すここわそうなかおをしていました。田中たなかさんは「大丈夫だいじょうぶだよ。一緒いっしょこう」とこえをかけました。

校庭こうていくと、もうたくさんの生徒せいとあつまっていました。先生せんせい全員ぜんいん安全あんぜん確認かくにんしました。それから、先生せんせいは「避難訓練ひなんくんれんは、まんいちとき自分じぶんいのちまもるためにとても大切たいせつです」と説明せつめいしました。「訓練くんれん真剣しんけん参加さんかすることには、おおきな意味いみがあるのですよ」とつづけました。田中たなかさんは、災害さいがいきたときにどうすればいか、よくかんがえるようになりました。この訓練くんれんとおして、いのち大切たいせつさをあらためてかんじました。

Danh Sách Từ Vựng

  • 避難訓練ひなんくんれん (TỊ NẠN HUẤN LUYỆN - hinankunren) — buổi diễn tập sơ tán

  • 授業じゅぎょう (THỤ NGHIỆP - jugyou) — lớp học, bài học

  • 突然とつぜん (ĐỘT NHIÊN - totsuzen) — đột nhiên

  • 地震じしん (ĐỊA CHẤN - jishin) — động đất

  • 指示しじ (CHỈ THỊ - shiji) — chỉ thị, hướng dẫn

  • したが (TÙNG - shitagau) — tuân theo, làm theo

  • 避難場所ひなんばしょ (TỊ NẠN TRƯỜNG SỞ - hinanbasho) — khu vực sơ tán

  • (ochitsuku) — bình tĩnh lại

  • 行動こうどうする (HÀNH ĐỘNG - koudou suru) — hành động, cư xử

  • 校庭こうてい (HIỆU ĐÌNH - koutei) — sân trường

  • 安全あんぜん (AN TOÀN - anzen) — an toàn

  • 確認かくにんする (XÁC NHẬN - kakunin suru) — xác nhận

  • いのち (MỆNH - inochi) — sinh mệnh, cuộc sống

  • まも (THỦ - mamoru) — bảo vệ

  • 災害さいがい (TAI HẠI - saigai) — thiên tai, thảm họa

Bản Dịch Tiếng Việt

Hôm nay, có một buổi diễn tập sơ tán tại trường. Tanaka đang học trong lớp. Bất ngờ, một tiếng chuông reo. Giáo viên lớn tiếng nói, "Có động đất! Hãy chui xuống gầm bàn!" Mọi người tuân theo chỉ dẫn mà không hoảng loạn.

Sau khi chuông ngừng, giáo viên nói, "Chúng ta sẽ di chuyển đến khu vực sơ tán. Hãy hành động bình tĩnh." Các học sinh lặng lẽ xếp hàng và bắt đầu đi dọc hành lang. Yamada, người ngồi cạnh Tanaka, có vẻ mặt hơi sợ hãi. Tanaka nói, "Không sao đâu. Chúng ta đi cùng nhau nhé."

Khi đến sân trường, nhiều học sinh đã tập trung ở đó. Giáo viên xác nhận sự an toàn của mọi người. Sau đó, giáo viên giải thích, "Các buổi diễn tập sơ tán cực kỳ quan trọng để bảo vệ tính mạng của bạn trong trường hợp khẩn cấp. Việc tham gia nghiêm túc vào chúng có ý nghĩa rất lớn." Tanaka bắt đầu nghiêm túc suy nghĩ về việc phải làm gì nếu một thảm họa xảy ra. Buổi diễn tập này đã giúp họ xác nhận lại giá trị của sự sống.

Câu Hỏi Đọc Hiểu

  • 今日きょう学校がっこうでどんなことがありましたか?

Điều gì đã xảy ra ở trường hôm nay?

  • ベルがったとき、先生せんせい生徒せいとたちになにいましたか?

Giáo viên đã nói gì với các học sinh khi chuông reo?

  • 田中たなかさんは、こわそうにしていた山田やまださんになにこえをかけましたか?

Tanaka đã nói gì với Yamada, người trông có vẻ sợ hãi?

  • 避難訓練ひなんくんれんあと先生せんせいはなぜ訓練くんれん大切たいせつだと説明せつめいしましたか?

Sau buổi diễn tập sơ tán, tại sao giáo viên lại giải thích rằng buổi diễn tập đó quan trọng?

  • この訓練くんれんとおして、田中たなかさんはなにかんじましたか?

Tanaka đã cảm nhận được điều gì qua buổi diễn tập này?

Câu Trả Lời
  • 今日きょう学校がっこう避難訓練ひなんくんれんありました。(Hôm nay, có một buổi diễn tập sơ tán tại trường.)

  • 地震じしんです!つくえしたかくれてください!」といました。(Họ nói, "Có động đất! Hãy chui xuống gầm bàn!")

  • 大丈夫だいじょうぶだよ。一緒いっしょこう」とこえをかけました。(Họ nói, "Không sao đâu. Chúng ta đi cùng nhau nhé.")

  • まんいちとき自分じぶんいのちまもるために大切たいせつだと説明せつめいしました。(Họ giải thích rằng điều đó quan trọng để bảo vệ tính mạng của bản thân trong trường hợp khẩn cấp.)

  • 災害さいがいきたときにどうすればいかかんがえるようになり、いのち大切たいせつさをあらためてかんじました。(Tanaka bắt đầu suy nghĩ về việc phải làm gì nếu một thảm họa xảy ra và cảm nhận lại tầm quan trọng của sự sống.)

Các Điểm Ngữ Pháp Đã Sử Dụng

  • 〜がありました (〜 ga arimashita): Dùng để chỉ ra rằng một sự việc đã xảy ra hoặc tồn tại trong quá khứ.

Example: 今日きょうは、学校がっこう避難訓練ひなんくんれんありました。(Hôm nay, có một buổi diễn tập sơ tán tại trường.)

  • 〜ていました (〜 te imashita): Chỉ một hành động đang diễn ra trong quá khứ hoặc một trạng thái tiếp diễn từ quá khứ.

Example: 田中たなかさんは教室きょうしつ授業じゅぎょうけていました。(Tanaka đang học trong lớp.)

  • 〜と(言いました)(〜 to iimashita): Dùng để trích dẫn lời nói trực tiếp của ai đó.

Example: 先生せんせいは「地震じしんです!」と大声おおごえいました。(Giáo viên lớn tiếng nói, "Có động đất!")

  • 〜ず (〜 zu): Chỉ "mà không làm [động từ]". Tương tự như 〜ないで.

Example: みんなはあわてず、指示しじしたがいました。(Mọi người tuân theo chỉ dẫn mà không hoảng loạn.)

  • 〜そう (〜 sou): Gắn vào gốc tính từ/động từ để mang nghĩa "trông có vẻ," "dường như."

Example: 山田やまださんが、すここわそうなかおをしていました。(Yamada có vẻ mặt hơi sợ hãi.)

  • 〜ために (〜 tame ni): Chỉ mục đích, "để," "vì."

Example: 自分じぶんいのちまもるために...(để bảo vệ tính mạng của bản thân.)

  • 〜こと(に)がある (〜 koto ni imi ga aru): Dùng để diễn đạt rằng 'có ý nghĩa/tầm quan trọng trong việc làm gì đó.' Nó nhấn mạnh mục đích hoặc giá trị của một hành động.

Example: 真剣しんけん訓練くんれん参加さんかすることに意味いみがあります。(Có ý nghĩa trong việc tham gia các buổi diễn tập một cách nghiêm túc.)

  • 〜ようになる (〜 you ni naru): Mang nghĩa "trở nên có thể" hoặc "trở nên ở trong trạng thái." Chỉ sự thay đổi về trạng thái hoặc khả năng.

Example: よくかんがえるようになりました。(Bắt đầu suy nghĩ sâu sắc.)

Share:

Bài viết liên quan