Đoạn Văn Đọc
こんにちは!私の名前はマイクです。アメリカから日本へ来た交換留学生です。もう日本に住んでから半年になりますが、最初は本当に大変でした。特に日本語を使って日常会話をすることに慣れるまでは、不安な毎日を送っていました。
日本に来る前は、文法や単語の勉強ばかりしていました。しかし、実際に生活してみると、思っていたよりも聞き取ることができませんでした。でも、幸いなことに、私が通っている大学には親切な友達がたくさんいます。彼らはいつも、私が話す日本語を辛抱強く聞いてくれて、間違ったところは教えてくれます。そのおかげで、今では前よりもずっと自信を持って話せるようになりました。
週末は、友達と一緒にいろいろなところに出かけます。先週は京都へ行き、古いお寺や神社を見学しました。桜の季節だったので、景色は本当に美しかったです。日本の文化に触れるたびに、もっとこの国のことが好きになります。残りの留学生活も、楽しみながらたくさんのことを学んでいきたいと思っています。
Từ Vựng
交換留学生 (kōkanryūgakusei) — GIAO HOÁN LƯU HỌC SINH - sinh viên trao đổi
半年 (hantoshi) — BÁN NIÊN - nửa năm
最初 (saisho) — TỐI SƠ - ban đầu, đầu tiên
日常会話 (nichijōkaiwa) — NHẬT THƯỜNG HỘI THOẠI - hội thoại hàng ngày
慣れる (nareru) — QUÁN - làm quen, quen với
不安 (fuan) — BẤT AN - lo lắng, bất an
送る (okuru) — TỐNG - trải qua (thời gian), sống (cuộc sống)
文法 (bunpō) — VĂN PHÁP - ngữ pháp
単語 (tangō) — ĐƠN NGỮ - từ vựng
実際に (jissai ni) — THỰC TẾ - thực tế, trên thực tế
幸いなことに (saiwai na koto ni) — HẠNH - thật may mắn là
親切な (shinsetsu na) — THÂN THIẾT - tốt bụng, thân thiện
辛抱強く (shinbōzuyoku) — TÂN BÃO CƯỜNG - một cách kiên nhẫn
自信 (jishin) — TỰ TIN - tự tin
見学する (kengaku suru) — KIẾN HỌC - tham quan (để học hỏi), khảo sát
景色 (keshiki) — CẢNH SẮC - phong cảnh, cảnh quan
文化 (bunka) — VĂN HÓA - văn hóa
触れる (fureru) — XÚC - chạm vào, tiếp xúc với
留学生活 (ryūgakuseikatsu) — LƯU HỌC SINH HOẠT - cuộc sống du học
Bản Dịch Tiếng Việt
Chào! Tên tôi là Mike. Tôi là một sinh viên trao đổi đến Nhật Bản từ Mỹ. Đã nửa năm kể từ khi tôi bắt đầu sống ở Nhật, nhưng ban đầu thực sự rất khó khăn. Đặc biệt là cho đến khi tôi quen với việc giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Nhật, tôi đã trải qua mỗi ngày trong sự lo lắng.
Trước khi đến Nhật, tôi chỉ học ngữ pháp và từ vựng. Tuy nhiên, khi thực sự sống ở đây, tôi nhận ra mình không thể nghe hiểu nhiều như mình đã tưởng. May mắn thay, có rất nhiều người bạn tốt bụng tại trường đại học tôi đang theo học. Họ luôn kiên nhẫn lắng nghe tiếng Nhật tôi nói và chỉ cho tôi những chỗ sai. Nhờ đó, giờ đây tôi có thể nói chuyện tự tin hơn rất nhiều so với trước đây.
Vào cuối tuần, tôi cùng bạn bè đi chơi nhiều nơi. Tuần trước, tôi đã đến Kyoto và tham quan các ngôi đền, chùa cổ kính. Vì đang là mùa hoa anh đào nên cảnh sắc thực sự rất đẹp. Mỗi khi tiếp xúc với văn hóa Nhật Bản, tôi lại càng yêu đất nước này hơn. Tôi hy vọng sẽ tận hưởng và học hỏi được nhiều điều trong phần còn lại của cuộc sống du học.
Câu Hỏi Đọc Hiểu
- マイクさんは、どこから日本へ来ましたか?
Mike đã đến Nhật Bản từ đâu?
- 日本へ来て、最初はどんなことで困っていましたか?
Mike đã gặp khó khăn gì ban đầu sau khi đến Nhật Bản?
- 大学の友達は、マイクさんの日本語の勉強にどう協力してくれますか?
Những người bạn đại học của Mike đã giúp anh ấy trong việc học tiếng Nhật như thế nào?
- 先週の週末に、マイクさんはどこへ行きましたか?そして、そこで何をしましたか?
Cuối tuần trước Mike đã đi đâu và làm gì ở đó?
- マイクさんは残りの留学生活についてどう考えていますか?
Mike nghĩ gì về phần còn lại của cuộc sống du học của mình?
Answers
- マイクさんはアメリカから日本へ来ました。
Mike đã đến Nhật Bản từ Mỹ.
- 日本語を使って日常会話をすることに慣れるまで、不安な毎日を送っていました。
Anh ấy đã trải qua mỗi ngày trong sự lo lắng cho đến khi quen với việc giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Nhật.
- 大学の友達は、マイクさんが話す日本語を辛抱強く聞いてくれて、間違ったところは教えてくれます。
Những người bạn đại học của anh ấy kiên nhẫn lắng nghe tiếng Nhật anh ấy nói và chỉ cho anh ấy những chỗ sai.
- 先週の週末に、マイクさんは京都へ行き、古いお寺や神社を見学しました。
Cuối tuần trước, Mike đã đến Kyoto và tham quan các ngôi đền, chùa cổ kính.
- 残りの留学生活も、楽しみながらたくさんのことを学んでいきたいと思っています。
Anh ấy hy vọng sẽ tận hưởng và học hỏi được nhiều điều trong phần còn lại của cuộc sống du học.
Điểm Ngữ Pháp Đã Dùng
- ~てから~になる (te kara ~ ni naru): Diễn tả một khoảng thời gian nhất định đã trôi qua kể từ khi một hành động xảy ra.
Ví dụ từ đoạn văn: もう日本に住んでから半年になります。(Đã nửa năm kể từ khi tôi bắt đầu sống ở Nhật.)
- ~までは (made wa): Diễn tả "cho đến khi (điều gì đó xảy ra)". Thường theo sau là một dạng phủ định hoặc một trạng thái.
Ví dụ từ đoạn văn: 日本語を使って日常会話をすることに慣れるまでは、不安な毎日を送っていました。(Cho đến khi tôi quen với việc giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Nhật, tôi đã trải qua mỗi ngày trong sự lo lắng.)
- ~ばかり (bakari): Diễn tả "chỉ", "không gì ngoài", hoặc "vừa mới". Nó thường mang sắc thái của sự dư thừa hoặc độc quyền.
Ví dụ từ đoạn văn: 文法や単語の勉強ばかりしていました (Tôi chỉ học ngữ pháp và từ vựng)
- ~よりも (yori mo): Diễn tả "hơn là" hoặc "thà là", dùng để so sánh.
Ví dụ từ đoạn văn: 思っていたよりも聞き取ることができませんでした。(Tôi không thể nghe hiểu nhiều như tôi đã nghĩ.)
- ~おかげで (okage de): Có nghĩa là "nhờ vào", diễn tả một kết quả tích cực do một nguyên nhân nhất định.
Ví dụ từ đoạn văn: そのおかげで、今では前よりもずっと自信を持って話せるようになりました。(Nhờ đó, giờ đây tôi có thể nói chuyện tự tin hơn rất nhiều so với trước đây.)
- ~ようになりました (yō ni narimashita): Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc khả năng, có nghĩa là "trở nên có thể" hoặc "bắt đầu".
Ví dụ từ đoạn văn: 今では前よりもずっと自信を持って話せるようになりました。(Giờ đây tôi có thể nói chuyện tự tin hơn rất nhiều so với trước đây.)
- ~たびに (tabi ni): Có nghĩa là "mỗi khi" hoặc "bất cứ khi nào", diễn tả rằng điều gì đó xảy ra lặp đi lặp lại mỗi khi một điều kiện nhất định được đáp ứng.
Ví dụ từ đoạn văn: 日本の文化に触れるたびに、もっとこの国のことが好きになります。(Mỗi khi tôi tiếp xúc với văn hóa Nhật Bản, tôi lại càng yêu đất nước này hơn.)
- ~たいと思っています (tai to omotte imasu): Diễn tả một mong muốn hoặc ý định.
Ví dụ từ đoạn văn: 楽しみながらたくさんのことを学んでいきたいと思っています。(Tôi hy vọng sẽ tận hưởng và học hỏi được nhiều điều.)