N3

Học Trà Đạo

🔊 Listen

Đoạn Văn Đọc Hiểu

今日きょう、私わたしは初はじめて茶道さどうの教室きょうしつへ行きました。少すこし緊張きんちょうしましたが、とても楽たのしみにしていました。先生せんせいは優やさしい方かたで、私わたしたちに茶道さどうの歴史れきしと、その大切たいせつな精神せいしんについて教おしえてくださいました。茶道さどうとは、単たんにお茶ちゃを飲むだけでなく、心こころを落ち着かせ、相手あいてを思おもいやる時間じかんなのだと先生せんせいはおっしゃいました。

まず、お辞儀じぎの仕方しかたや座すわり方かたなど、基本きほんの動うごきを習ならいました。正座せいざは足あしが痺しびれて大変たいへんでしたが、他ほかの生徒せいとさんたちも皆みな頑張がんばっていたので、私わたしも負けじと頑張がんばろうとおもいました。次つぎに、お茶碗ちゃわんの持ち方かたや、お湯を注そそぐ練習れんしゅうをしました。先生せんせいは「一期一会いちごいちえ」という言葉ことばを説明せつめいしてくれました。先生せんせいは、その意味いみをこう説明せつめいしてくれました。「今日きょうのこの出会であいは二度にどとない。だからこそ、大切たいせつにしなさい」と。

最後さいごに、先生せんせいが点ててくれたお茶ちゃをいただきました。抹茶まっちゃは少すこし苦にがかったですが、とても香かぐり高たかく、美味おいしかったです。茶菓子ちゃがしも季節きせつのもので、甘あまくてお茶ちゃとよく合いました。茶道さどうは本当ほんとうに奥おくが深ふかいと感かんじました。今回こんかい、日本にほんの文化ぶんかを体験たいけんできて、とても良い経験けいけんになりました。これからも続つづけて、もっと勉強べんきょうしたいです。

Danh Sách Từ Vựng

  • 茶道さどう (sadou) — Trà đạo (TRÀ ĐẠO)

  • 教室きょうしつ (kyoushitsu) — Lớp học (GIÁO THẤT)

  • 緊張きんちょうする (kinchou suru) — hồi hộp, căng thẳng (KHẨN TRƯƠNG)

  • 歴史れきし (rekishi) — lịch sử (LỊCH SỬ)

  • 大切たいせつ (taisetsu na) — quan trọng (ĐẠI THIẾT)

  • お辞儀じぎ (ojigi) — cúi chào (TỪ NGHI)

  • 基本きほん (kihon) — cơ bản (CƠ BẢN)

  • 正座せいざ (seiza) — ngồi quỳ (CHÍNH TỌA)

  • しびれる (shibireru) — bị tê (chân, tay) (BỊ)

  • お茶碗ちゃわん (chawan) — chén trà (TRÀ OẢN)

  • そそ (sosogu) — rót (CHÚ)

  • 一期一会いちごいちえ (ichigo ichie) — sự gặp gỡ có một không hai (NHẤT KÌ NHẤT HỘI)

  • 抹茶まっちゃ (matcha) — trà xanh bột (MẠT TRÀ)

  • 茶菓子ちゃがし (chagashi) — bánh ngọt dùng trong trà đạo (TRÀ QUẢ TỬ)

  • おくふか (oku ga fukai) — sâu sắc, uyên thâm (ÁO THÂM)

Bản Dịch Tiếng Việt

Hôm nay (KIM NHẬT), tôi lần đầu tiên đến lớp trà đạo (TRÀ ĐẠO). Tôi hơi hồi hộp (KHẨN TRƯƠNG) nhưng cũng rất mong đợi. Thầy/cô giáo là một người rất tốt bụng, đã dạy chúng tôi về lịch sử (LỊCH SỬ) của trà đạo và tinh thần (TINH THẦN) quan trọng (ĐẠI THIẾT) của nó. Thầy/cô nói rằng trà đạo không chỉ đơn thuần là uống trà, mà còn là khoảng thời gian (THỜI GIAN) để tĩnh tâm (TÂM TRỨ) và quan tâm (TƯ) đến người khác.

Đầu tiên, tôi học các động tác (ĐỘNG) cơ bản (CƠ BẢN) như cách cúi chào (TỪ NGHI) và cách ngồi (TỌA). Ngồi chính tọa (CHÍNH TỌA) làm chân tôi bị tê (BỊ) và khá khó khăn (ĐẠI BIẾN). Tuy nhiên, thấy các học viên (SINH ĐỒ) khác đều cố gắng (NGOAN TRƯƠNG), tôi cũng tự nhủ phải cố gắng hết sức mình. Tiếp theo, chúng tôi luyện tập cách cầm chén trà (TRÀ OẢN) và rót nước nóng (THANG). Thầy/cô giáo đã giải thích (THUYẾT MINH) từ "Ichigo Ichie" (NHẤT KÌ NHẤT HỘI). Thầy/cô giải thích ý nghĩa (Ý VỊ) của nó như sau: "Cuộc gặp gỡ hôm nay (KIM NHẬT) sẽ không bao giờ xảy ra lần thứ hai (NHỊ ĐỘ). Chính vì vậy, hãy trân trọng (ĐẠI THIẾT) nó."

Cuối cùng (TỐI HẬU), tôi đã được thưởng thức chén trà (TRÀ) do thầy/cô pha. Matcha (MẠT TRÀ) hơi đắng một chút (THIỂU KHỔ), nhưng rất thơm (HƯƠNG CAO) và ngon (MĨ VỊ). Bánh ngọt (TRÀ QUẢ TỬ) cũng là loại theo mùa, ngọt và rất hợp với trà. Tôi thực sự cảm thấy trà đạo rất sâu sắc (ÁO THÂM). Lần này (KIM HỒI), trải nghiệm (THỂ NGHIỆM) văn hóa (VĂN HÓA) Nhật Bản (NHẬT BẢN) là một kinh nghiệm (KINH NGHIỆM) rất tốt (LƯƠNG). Từ bây giờ (TỤC), tôi muốn tiếp tục (TỤC) học hỏi (MIỄN CƯỜNG) thêm nhiều nữa.

Câu Hỏi Đọc Hiểu

わたしは今日きょう、どこへ行きましたか。

Hôm nay tôi đã đi đâu?

<details><summary>Đáp án</summary>

わたしは茶道さどうの教室きょうしつへ行きました。 (Tôi đã đến lớp trà đạo (TRÀ ĐẠO).)

先生せんせいは茶道さどうについて何なにと言いましたか。

Thầy/cô giáo đã nói gì về trà đạo?

<details><summary>Đáp án</summary>

茶道さどうは、ただお茶ちゃを飲むだけではなく、心こころを落ち着かせ、相手あいてを思おもいやる時間じかんだと言いました。 (Thầy/cô nói rằng trà đạo không chỉ là uống trà (TRÀ ẨM), mà còn là khoảng thời gian (THỜI GIAN) để tĩnh tâm (TÂM TRỨ) và quan tâm (TƯ) đến người khác.)

一番いちばん最初さいしょに習ならった基本きほんの動うごきは何なにでしたか。

Những động tác cơ bản đầu tiên tôi học là gì?

<details><summary>Đáp án</summary>

お辞儀じぎの仕方しかたや座すわり方かたなど、基本きほんの動うごきを習ならいました。 (Tôi đã học các động tác (ĐỘNG) cơ bản (CƠ BẢN) như cách cúi chào (TỪ NGHI) và cách ngồi (TỌA).)

「一期一会いちごいちえ」という言葉ことばはどんな意味いみですか。

Cụm từ "Ichigo Ichie" có nghĩa là gì?

<details><summary>Đáp án</summary>

今日きょうのこの出会であいは二度にどとないから、大切たいせつにしなさいという意味いみです。 (Nó có nghĩa là cuộc gặp gỡ (XUẤT HỘI) hôm nay (KIM NHẬT) sẽ không bao giờ xảy ra lần thứ hai (NHỊ ĐỘ), vì vậy hãy trân trọng (ĐẠI THIẾT) nó.)

わたしが飲んだお茶ちゃはどんな味あじでしたか。

Chén trà tôi đã uống có vị như thế nào?

<details><summary>Đáp án</summary>

抹茶まっちゃは少すこし苦にがかったですが、とても香かぐり高たかく、美味おいしかったです。 (Matcha (MẠT TRÀ) hơi đắng một chút (THIỂU KHỔ), nhưng rất thơm (HƯƠNG CAO) và ngon (MĨ VỊ).)

Các Điểm Ngữ Pháp Đã Sử Dụng

〜にしています (N3)

**Ý nghĩa (Ý NGHĨA):** Diễn tả một thói quen (TẬP QUÁN) hoặc hành động (HÀNH ĐỘNG) liên tục mà một người đã quyết định thực hiện đều đặn, hoặc một trạng thái mà người đó duy trì.

**Ví dụ (LỆ):** 毎日<rt>まいにち</rt>、日本<rt>にほん</rt>語<rt>ご</rt>を勉強<rt>べんきょう</rt>するようにしています。

〜だけではなく〜も (N3)

**Ý nghĩa (Ý NGHĨA):** Có nghĩa là "không chỉ A, mà còn B."

**Ví dụ (LỆ):** 茶道<rt>さどう</rt>はただお茶<rt>ちゃ</rt>を飲<rt>の</rt>むだけではなく、心<rt>こころ</rt>を落<rt>お</rt>ち着<rt>つ</rt>かせ、相手<rt>あいて</rt>を思<rt>おも</rt>いやる時間<rt>じかん</rt>だと言<rt>い</rt>いました。

〜といました (N3)

**Ý nghĩa (Ý NGHĨA):** Dùng để trích dẫn gián tiếp lời nói (NGÔN DIỆP) hoặc suy nghĩ (KHẢO) của người khác.

**Ví dụ (LỆ):** 茶道<rt>さどう</rt>は心<rt>こころ</rt>を落<rt>お</rt>ち着<rt>つ</rt>かせ、相手<rt>あいて</rt>を思<rt>おも</rt>いやる時間<rt>じかん</rt>だと言<rt>い</rt>いました。

〜ので (N3)

**Ý nghĩa (Ý NGHĨA):** Dùng để giải thích (THUYẾT MINH) lý do (LÝ DO) hoặc nguyên nhân (NGUYÊN NHÂN).

**Ví dụ (LỆ):** 他<rt>ほか</rt>の生徒<rt>せいと</rt>さんも頑張<rt>がんば</rt>っていたので、私<rt>わたし</rt>も頑張<rt>がんば</rt>ろうと<ruby>思<rt>おも</rt></ruby>いました。

〜とおもいます (N3)

**Ý nghĩa (Ý NGHĨA):** Dùng để bày tỏ suy nghĩ (KHẢO), ý kiến (Ý KIẾN) hoặc quyết định của bản thân (TỰ PHÂN).

**Ví dụ (LỆ):** 私<rt>わたし</rt>も頑張<rt>がんば</rt>ろうと思<rt>おも</rt>いました。

〜たいです (N3)

**Ý nghĩa (Ý NGHĨA):** Diễn tả mong muốn (HI VỌNG) làm điều gì đó.

**Ví dụ (LỆ):** もっと勉強<rt>べんきょう</rt>したいです。

〜てくれた (N3)

**Ý nghĩa (Ý NGHĨA):** Dùng cho hành động (HÀNH ĐỘNG) mà ai đó đã làm vì lợi ích của người nói.

**Ví dụ (LỆ):** 先生<rt>せんせい</rt>が点<rt>た</rt>ててくれたお茶<rt>ちゃ</rt>をいただきました。
Share:

Bài viết liên quan