Đoạn Văn Đọc Hiểu
今日、私は初めて茶道の教室へ行きました。少し緊張しましたが、とても楽しみにしていました。先生は優しい方で、私たちに茶道の歴史と、その大切な精神について教えてくださいました。茶道とは、単にお茶を飲むだけでなく、心を落ち着かせ、相手を思いやる時間なのだと先生はおっしゃいました。
まず、お辞儀の仕方や座り方など、基本の動きを習いました。正座は足が痺れて大変でしたが、他の生徒さんたちも皆頑張っていたので、私も負けじと頑張ろうと思いました。次に、お茶碗の持ち方や、お湯を注ぐ練習をしました。先生は「一期一会」という言葉を説明してくれました。先生は、その意味をこう説明してくれました。「今日のこの出会いは二度とない。だからこそ、大切にしなさい」と。
最後に、先生が点ててくれたお茶をいただきました。抹茶は少し苦かったですが、とても香り高く、美味しかったです。茶菓子も季節のもので、甘くてお茶とよく合いました。茶道は本当に奥が深いと感じました。今回、日本の文化を体験できて、とても良い経験になりました。これからも続けて、もっと勉強したいです。
Danh Sách Từ Vựng
茶道 (sadou) — Trà đạo (TRÀ ĐẠO)
教室 (kyoushitsu) — Lớp học (GIÁO THẤT)
緊張する (kinchou suru) — hồi hộp, căng thẳng (KHẨN TRƯƠNG)
歴史 (rekishi) — lịch sử (LỊCH SỬ)
大切な (taisetsu na) — quan trọng (ĐẠI THIẾT)
お辞儀 (ojigi) — cúi chào (TỪ NGHI)
基本 (kihon) — cơ bản (CƠ BẢN)
正座 (seiza) — ngồi quỳ (CHÍNH TỌA)
痺れる (shibireru) — bị tê (chân, tay) (BỊ)
お茶碗 (chawan) — chén trà (TRÀ OẢN)
注ぐ (sosogu) — rót (CHÚ)
一期一会 (ichigo ichie) — sự gặp gỡ có một không hai (NHẤT KÌ NHẤT HỘI)
抹茶 (matcha) — trà xanh bột (MẠT TRÀ)
茶菓子 (chagashi) — bánh ngọt dùng trong trà đạo (TRÀ QUẢ TỬ)
奥が深い (oku ga fukai) — sâu sắc, uyên thâm (ÁO THÂM)
Bản Dịch Tiếng Việt
Hôm nay (KIM NHẬT), tôi lần đầu tiên đến lớp trà đạo (TRÀ ĐẠO). Tôi hơi hồi hộp (KHẨN TRƯƠNG) nhưng cũng rất mong đợi. Thầy/cô giáo là một người rất tốt bụng, đã dạy chúng tôi về lịch sử (LỊCH SỬ) của trà đạo và tinh thần (TINH THẦN) quan trọng (ĐẠI THIẾT) của nó. Thầy/cô nói rằng trà đạo không chỉ đơn thuần là uống trà, mà còn là khoảng thời gian (THỜI GIAN) để tĩnh tâm (TÂM TRỨ) và quan tâm (TƯ) đến người khác.
Đầu tiên, tôi học các động tác (ĐỘNG) cơ bản (CƠ BẢN) như cách cúi chào (TỪ NGHI) và cách ngồi (TỌA). Ngồi chính tọa (CHÍNH TỌA) làm chân tôi bị tê (BỊ) và khá khó khăn (ĐẠI BIẾN). Tuy nhiên, thấy các học viên (SINH ĐỒ) khác đều cố gắng (NGOAN TRƯƠNG), tôi cũng tự nhủ phải cố gắng hết sức mình. Tiếp theo, chúng tôi luyện tập cách cầm chén trà (TRÀ OẢN) và rót nước nóng (THANG). Thầy/cô giáo đã giải thích (THUYẾT MINH) từ "Ichigo Ichie" (NHẤT KÌ NHẤT HỘI). Thầy/cô giải thích ý nghĩa (Ý VỊ) của nó như sau: "Cuộc gặp gỡ hôm nay (KIM NHẬT) sẽ không bao giờ xảy ra lần thứ hai (NHỊ ĐỘ). Chính vì vậy, hãy trân trọng (ĐẠI THIẾT) nó."
Cuối cùng (TỐI HẬU), tôi đã được thưởng thức chén trà (TRÀ) do thầy/cô pha. Matcha (MẠT TRÀ) hơi đắng một chút (THIỂU KHỔ), nhưng rất thơm (HƯƠNG CAO) và ngon (MĨ VỊ). Bánh ngọt (TRÀ QUẢ TỬ) cũng là loại theo mùa, ngọt và rất hợp với trà. Tôi thực sự cảm thấy trà đạo rất sâu sắc (ÁO THÂM). Lần này (KIM HỒI), trải nghiệm (THỂ NGHIỆM) văn hóa (VĂN HÓA) Nhật Bản (NHẬT BẢN) là một kinh nghiệm (KINH NGHIỆM) rất tốt (LƯƠNG). Từ bây giờ (TỤC), tôi muốn tiếp tục (TỤC) học hỏi (MIỄN CƯỜNG) thêm nhiều nữa.
Câu Hỏi Đọc Hiểu
私は今日、どこへ行きましたか。
Hôm nay tôi đã đi đâu?
<details><summary>Đáp án</summary>
私は茶道の教室へ行きました。 (Tôi đã đến lớp trà đạo (TRÀ ĐẠO).)
先生は茶道について何と言いましたか。
Thầy/cô giáo đã nói gì về trà đạo?
<details><summary>Đáp án</summary>
茶道は、ただお茶を飲むだけではなく、心を落ち着かせ、相手を思いやる時間だと言いました。 (Thầy/cô nói rằng trà đạo không chỉ là uống trà (TRÀ ẨM), mà còn là khoảng thời gian (THỜI GIAN) để tĩnh tâm (TÂM TRỨ) và quan tâm (TƯ) đến người khác.)
一番最初に習った基本の動きは何でしたか。
Những động tác cơ bản đầu tiên tôi học là gì?
<details><summary>Đáp án</summary>
お辞儀の仕方や座り方など、基本の動きを習いました。 (Tôi đã học các động tác (ĐỘNG) cơ bản (CƠ BẢN) như cách cúi chào (TỪ NGHI) và cách ngồi (TỌA).)
「一期一会」という言葉はどんな意味ですか。
Cụm từ "Ichigo Ichie" có nghĩa là gì?
<details><summary>Đáp án</summary>
今日のこの出会いは二度とないから、大切にしなさいという意味です。 (Nó có nghĩa là cuộc gặp gỡ (XUẤT HỘI) hôm nay (KIM NHẬT) sẽ không bao giờ xảy ra lần thứ hai (NHỊ ĐỘ), vì vậy hãy trân trọng (ĐẠI THIẾT) nó.)
私が飲んだお茶はどんな味でしたか。
Chén trà tôi đã uống có vị như thế nào?
<details><summary>Đáp án</summary>
抹茶は少し苦かったですが、とても香り高く、美味しかったです。 (Matcha (MẠT TRÀ) hơi đắng một chút (THIỂU KHỔ), nhưng rất thơm (HƯƠNG CAO) và ngon (MĨ VỊ).)
Các Điểm Ngữ Pháp Đã Sử Dụng
〜にしています (N3)
**Ý nghĩa (Ý NGHĨA):** Diễn tả một thói quen (TẬP QUÁN) hoặc hành động (HÀNH ĐỘNG) liên tục mà một người đã quyết định thực hiện đều đặn, hoặc một trạng thái mà người đó duy trì.
**Ví dụ (LỆ):** 毎日<rt>まいにち</rt>、日本<rt>にほん</rt>語<rt>ご</rt>を勉強<rt>べんきょう</rt>するようにしています。
〜だけではなく〜も (N3)
**Ý nghĩa (Ý NGHĨA):** Có nghĩa là "không chỉ A, mà còn B."
**Ví dụ (LỆ):** 茶道<rt>さどう</rt>はただお茶<rt>ちゃ</rt>を飲<rt>の</rt>むだけではなく、心<rt>こころ</rt>を落<rt>お</rt>ち着<rt>つ</rt>かせ、相手<rt>あいて</rt>を思<rt>おも</rt>いやる時間<rt>じかん</rt>だと言<rt>い</rt>いました。
〜と言いました (N3)
**Ý nghĩa (Ý NGHĨA):** Dùng để trích dẫn gián tiếp lời nói (NGÔN DIỆP) hoặc suy nghĩ (KHẢO) của người khác.
**Ví dụ (LỆ):** 茶道<rt>さどう</rt>は心<rt>こころ</rt>を落<rt>お</rt>ち着<rt>つ</rt>かせ、相手<rt>あいて</rt>を思<rt>おも</rt>いやる時間<rt>じかん</rt>だと言<rt>い</rt>いました。
〜ので (N3)
**Ý nghĩa (Ý NGHĨA):** Dùng để giải thích (THUYẾT MINH) lý do (LÝ DO) hoặc nguyên nhân (NGUYÊN NHÂN).
**Ví dụ (LỆ):** 他<rt>ほか</rt>の生徒<rt>せいと</rt>さんも頑張<rt>がんば</rt>っていたので、私<rt>わたし</rt>も頑張<rt>がんば</rt>ろうと<ruby>思<rt>おも</rt></ruby>いました。
〜と思います (N3)
**Ý nghĩa (Ý NGHĨA):** Dùng để bày tỏ suy nghĩ (KHẢO), ý kiến (Ý KIẾN) hoặc quyết định của bản thân (TỰ PHÂN).
**Ví dụ (LỆ):** 私<rt>わたし</rt>も頑張<rt>がんば</rt>ろうと思<rt>おも</rt>いました。
〜たいです (N3)
**Ý nghĩa (Ý NGHĨA):** Diễn tả mong muốn (HI VỌNG) làm điều gì đó.
**Ví dụ (LỆ):** もっと勉強<rt>べんきょう</rt>したいです。
〜てくれた (N3)
**Ý nghĩa (Ý NGHĨA):** Dùng cho hành động (HÀNH ĐỘNG) mà ai đó đã làm vì lợi ích của người nói.
**Ví dụ (LỆ):** 先生<rt>せんせい</rt>が点<rt>た</rt>ててくれたお茶<rt>ちゃ</rt>をいただきました。