Đoạn văn đọc
先日の日曜日、私は地域の公園でボランティア活動に参加しました。朝9時に集合して、まず今日の活動の説明を聞きました。主な内容は、公園内のごみ拾いと花壇の手入れです。
たくさんの人が集まっていて、老若男女、さまざまな年代の人がいました。私はごみ拾いのチームに入り、仲間と一緒に公園の隅々まで歩きました。予想していたよりもごみが少なくて、地域の人たちが普段から公園をきれいに使っていることが分かりました。でも、タバコの吸い殻やペットボトルなど、小さなごみはまだたくさんありました。一時間半ほど作業をして、たくさんのごみを集めることができました。
ごみ拾いが終わった後は、参加者みんなで準備されたおにぎりやサンドイッチを食べました。皆で「お疲れ様でした」と言いながら、楽しく話しました。 最初は疲れるだろうと思っていましたが、実際には人と協力して何かをすることの喜びや、地域に貢献できたという達成感がとても大きかったのです。 次のボランティア活動にも、ぜひ参加したいと思っています。
Danh sách từ vựng
先日 (senjitsu) — (Hán-Việt: TIÊN NHẬT) vài ngày trước; mấy hôm trước
地域 (chiiki) — (Hán-Việt: ĐỊA VỰC) khu vực; vùng; cộng đồng
活動 (katsudou) — (Hán-Việt: HOẠT ĐỘNG) hoạt động
参加 (sanka) — (Hán-Việt: THAM GIA) sự tham gia
集合 (shuugou) — (Hán-Việt: TẬP HỢP) sự tập hợp; việc tụ họp
説明 (setsumei) — (Hán-Việt: THUYẾT MINH) lời giải thích
内容 (naiyou) — (Hán-Việt: NỘI DUNG) nội dung; chất liệu
花壇 (kadan) — (Hán-Việt: HOA ĐÀN) bồn hoa
手入れ (teire) — sự chăm sóc; sự trông nom; sự bảo dưỡng
老若男女 (rounyakunannyo) — (Hán-Việt: LÃO NHƯỢC NAM NỮ) nam nữ mọi lứa tuổi; già trẻ trai gái
予想 (yosou) — (Hán-Việt: DƯ TƯỞNG) sự dự đoán; sự dự báo
吸い殻 (suigara) — tàn thuốc lá
協力 (kyouryoku) — (Hán-Việt: HIỆP LỰC) sự hợp tác; sự cộng tác
貢献 (kouken) — (Hán-Việt: CỐNG HIẾN) sự cống hiến
達成感 (tasseikan) — (Hán-Việt: ĐẠT THÀNH CẢM) cảm giác hoàn thành; cảm giác đạt được
Bản dịch tiếng Việt
Chủ nhật tuần trước, tôi đã tham gia một hoạt động tình nguyện tại công viên địa phương. Chúng tôi tập trung lúc 9 giờ sáng và đầu tiên đã nghe giải thích về các hoạt động của ngày hôm nay. Các nhiệm vụ chính là nhặt rác trong công viên và chăm sóc các bồn hoa.
Rất nhiều người đã tập trung, bao gồm cả nam và nữ ở mọi lứa tuổi, từ nhiều thế hệ khác nhau. Tôi đã gia nhập đội nhặt rác và cùng các đồng đội đi khắp mọi ngóc ngách của công viên. Có ít rác hơn tôi dự kiến, điều này cho thấy người dân địa phương thường xuyên giữ công viên sạch sẽ. Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều mẩu rác nhỏ, như tàn thuốc lá và chai nhựa. Chúng tôi đã làm việc khoảng một tiếng rưỡi và có thể thu gom được rất nhiều rác.
Sau khi việc nhặt rác kết thúc, tất cả những người tham gia đã cùng nhau ăn onigiri và bánh sandwich đã được chuẩn bị sẵn. Tất cả chúng tôi vui vẻ trò chuyện, nói "Mọi người đã vất vả rồi!" Ban đầu, tôi nghĩ mình sẽ mệt mỏi, nhưng thực tế, niềm vui khi được hợp tác với người khác và cảm giác hoàn thành khi đóng góp cho cộng đồng thực sự rất lớn. Tôi chắc chắn muốn tham gia hoạt động tình nguyện tiếp theo nữa.
Câu hỏi đọc hiểu
<ruby>私<rt>わたし</rt></ruby>がボランティア<ruby>活動<rt>かつどう</rt></ruby>に<ruby>参加<rt>さんか</rt></ruby>したのはいつですか。
Tôi đã tham gia hoạt động tình nguyện khi nào?
ボランティア<ruby>活動<rt>かつどう</rt></ruby>の<ruby>主<rt>おも</rt></ruby>な<ruby>内容<rt>ないよう</rt></ruby>は<ruby>何<rt>なん</rt></ruby>でしたか。(2つ<ruby>答<rt>こた</rt></ruby>えてください。)
Nội dung chính của hoạt động tình nguyện là gì? (Vui lòng đưa ra hai câu trả lời.)
<ruby>公園<rt>こうえん</rt></ruby>のごみは、<ruby>筆者<rt>ひっしゃ</rt></ruby>が<ruby>予想<rt>よそう</rt></ruby>したよりも<ruby>多<rt>おお</rt></ruby>かったですか、<ruby>少<rt>すく</rt></ruby>なかったですか。
Rác trong công viên nhiều hơn hay ít hơn so với tác giả dự đoán?
ごみ<ruby>拾<rt>ひろ</rt></ruby>いが<ruby>終<rt>お</rt></ruby>わった<ruby>後<rt>あと</rt></ruby>、<ruby>参加者<rt>さんかしゃ</rt></ruby>たちは<ruby>何<rt>なに</rt></ruby>をしましたか。
Sau khi việc nhặt rác kết thúc, những người tham gia đã làm gì?
<ruby>筆者<rt>ひっしゃ</rt></ruby>はボランティア<ruby>活動<rt>かつどう</rt></ruby>を<ruby>終<rt>お</rt></ruby>えて、どんな<ruby>気持<rt>きも</rt></ruby>ちになりましたか。<ruby>次<rt>つぎ</rt></ruby>も<ruby>参加<rt>さんか</rt></ruby>したいと<ruby>思<rt>おも</rt></ruby>っていますか。
Tác giả cảm thấy thế nào sau khi kết thúc hoạt động tình nguyện? Tác giả có muốn tham gia lần tới nữa không?
Đáp án
1. <ruby>先日<rt>せんじつ</rt></ruby>の<ruby>日曜日<rt>にちようび</rt></ruby>です。
Chủ nhật tuần trước.
2. <ruby>公園内<rt>こうえんない</rt></ruby>のごみ<ruby>拾<rt>ひろ</rt></ruby>いと<ruby>花壇<rt>かだん</rt></ruby>の<ruby>手入<rt>てい</rt></ruby>れです。
Nhặt rác trong công viên và chăm sóc các bồn hoa.
3. <ruby>少<rt>すく</rt></ruby>なかったです。
Ít hơn.
4. <ruby>準備<rt>じゅんび</rt></ruby>されたおにぎりやサンドイッチを<ruby>食<rt>た</rt></ruby>べながら、<ruby>皆<rt>みな</rt></ruby>で<ruby>楽<rt>たの</rt></ruby>しく<ruby>話<rt>はな</rt></ruby>しました。
Họ đã ăn onigiri và bánh sandwich đã được chuẩn bị sẵn trong khi vui vẻ trò chuyện cùng nhau.
5. <ruby>人<rt>ひと</rt></ruby>と<ruby>協力<rt>きょうりょく</rt></ruby>して<ruby>何<rt>なに</rt></ruby>かをすることの<ruby>喜<rt>よろこ</rt></ruby>びや、<ruby>地域<rt>ちいき</rt></ruby>に<ruby>貢献<rt>こうけん</rt></ruby>できたという<ruby>達成感<rt>たっせいかん</rt></ruby>がとても<ruby>大<rt>おお</rt></ruby>きかったです。<ruby>次<rt>つぎ</rt></ruby>の<ruby>活動<rt>かつどう</rt></ruby>にもぜひ<ruby>参加<rt>さんか</rt></ruby>したいと<ruby>思<rt>おも</rt></ruby>っています。
Niềm vui khi được hợp tác với người khác và cảm giác hoàn thành khi đóng góp cho cộng đồng thực sự rất lớn. Tác giả chắc chắn muốn tham gia hoạt động tiếp theo nữa.
Các điểm ngữ pháp đã sử dụng
**〜に<ruby>参加<rt>さんか</rt></ruby>する (〜ni sanka suru)**
Nghĩa: tham gia vào 〜
Cách dùng: Diễn tả sự tham gia vào một sự kiện, hoạt động hoặc nhóm. Trợ từ に đánh dấu sự kiện/nhóm. (ví dụ: ボランティア活動に参加しました - Tôi đã tham gia một hoạt động tình nguyện.)
**まず〜、そして〜 (mazu〜, soshite〜)**
Nghĩa: trước tiên 〜, và sau đó 〜
Cách dùng: Dùng để mô tả trình tự các sự kiện hoặc hành động. 「まず」 thường được dùng ở đầu một chuỗi hành động. (ví dụ: まず今日の活動の説明を聞きました - Trước tiên, tôi đã nghe giải thích về các hoạt động của ngày hôm nay.)
**〜よりも (〜yori mo)**
Nghĩa: hơn 〜; thay vì 〜
Cách dùng: Dùng để so sánh. Yếu tố đứng trước よりも là đối tượng được so sánh. (ví dụ: 予想したよりもごみが少なくて - có ít rác hơn tôi dự kiến.)
**〜ことが<ruby>分<rt>わ</rt></ruby>かる (〜koto ga wakaru)**
Nghĩa: hiểu rằng 〜; nhận ra rằng 〜
Cách dùng: Dùng để diễn đạt rằng một người đã hiểu hoặc nhận ra điều gì đó. Thể nguyên dạng của động từ hoặc tính từ -i, hoặc tính từ -na/danh từ + な đứng trước こと. (ví dụ: きれいに使っていることが分かりました - tôi nhận ra rằng họ giữ nó sạch sẽ.)
**〜んです/〜のです (〜n desu / 〜no desu)**
Nghĩa: Là do 〜; Lý do là 〜; (giải thích, nhấn mạnh, tìm kiếm/đưa ra thông tin)
Cách dùng: Thêm sự nhấn mạnh, giải thích hoặc tìm kiếm xác nhận. Nó kết nối với thể nguyên dạng của động từ/tính từ hoặc danh từ + な. (ví dụ: 達成感がとても大きかったのです - Là vì cảm giác hoàn thành thực sự rất lớn.)
**〜が<ruby>終<rt>お</rt></ruby>わった<ruby>後<rt>あと</rt></ruby> (〜ga owatta ato)**
Nghĩa: sau khi 〜 kết thúc
Cách dùng: Chỉ một hành động hoặc trạng thái xảy ra sau khi một hành động hoặc sự kiện khác đã kết thúc. (ví dụ: ごみ拾いが終わった後は - sau khi việc nhặt rác kết thúc)
**〜ながら (〜nagara)**
Nghĩa: trong khi 〜; đồng thời
Cách dùng: Chỉ hai hành động xảy ra cùng lúc, với hành động đứng trước ながら là hành động phụ hoặc đi kèm. (ví dụ: 「お疲れ様でした」と言いながら、楽しく話しました - trong khi nói "Mọi người đã vất vả rồi!", chúng tôi vui vẻ trò chuyện.)
**〜と<ruby>思<rt>おも</rt></ruby>っています (〜to omotte imasu)**
Nghĩa: tôi nghĩ rằng 〜; tôi đang định 〜
Cách dùng: Diễn tả một trạng thái suy nghĩ liên tục hoặc một ý định/kế hoạch hiện tại. Cụm từ đứng trước と thường ở thể nguyên dạng. (ví dụ: ぜひ参加したいと思っています - tôi chắc chắn muốn tham gia.)