に伴って

Ngữ pháp N3: に伴って (ni tomonatte) — Cùng với, Kéo theo

N3

Ý nghĩa & Cách dùng

Mẫu ngữ pháp tiếng Nhật 「に伴って」(ni tomonatte) là một cách diễn đạt đa năng. Nó chỉ ra rằng điều gì đó xảy ra hoặc thay đổi cùng với, như là, hoặc tỷ lệ với một sự kiện hoặc thay đổi khác. Mẫu này kết nối hai mệnh đề: mệnh đề thứ nhất mô tả một sự thay đổi hoặc điều kiện, và mệnh đề thứ hai trình bày chi tiết một sự thay đổi hoặc sự kiện phát sinh hoặc đi kèm. Nó truyền tải một cách hiệu quả mối quan hệ tương quan, có nghĩa là "khi X xảy ra, Y cũng xảy ra," hoặc "cùng với X, Y xuất hiện."

Điểm ngữ pháp này thường được sử dụng khi có một cảm giác rõ ràng về sự tiến triển hoặc hệ quả chung. Ví dụ, nếu dân số của một thành phố tăng lên, giá nhà ở có thể tăng cùng với đó. Tương tự, khi công nghệ phát triển, lối sống của chúng ta thay đổi như một kết quả. Sắc thái thường ngụ ý một sự tiến triển tự nhiên hoặc không thể tránh khỏi, hoặc một mối quan hệ nhân quả trực tiếp, trong đó sự kiện thứ hai là hệ quả trực tiếp hoặc đi kèm của sự kiện thứ nhất.

Khi so sánh với các cách diễn đạt tương tự trong tiếng Anh, 「に伴って」có thể được dịch là 'đi kèm,' 'đồng thời với,' 'theo sau,' 'do,' hoặc 'theo đúng.' Mặc dù 'as' đôi khi có thể là một bản dịch trực tiếp, 「に伴って」mang một ý nghĩa mạnh mẽ hơn về một mối liên hệ trực tiếp, thường là tỷ lệ hoặc một hệ quả tất yếu, chứ không chỉ là một sự kiện đồng thời. Chẳng hạn, nếu bạn nói, "Khi mưa rơi, nhiệt độ giảm," một dạng đơn giản hơn có thể đủ nếu nó chỉ đơn thuần là đồng thời. Tuy nhiên, nếu việc nhiệt độ giảm là một kết quả trực tiếp và dự kiến của mưa, 「に伴って」hoàn toàn phù hợp.

Về sắc thái và ngữ cảnh, 「に伴って」thường trang trọng hơn các cách diễn đạt tương tự như 「につれて」(ni tsurete) hoặc 「とともに」(to tomo ni). Bạn sẽ thường gặp nó trong văn viết tiếng Nhật, các bài phát biểu trang trọng, tin tức và các văn bản học thuật. Mặc dù nó cũng xuất hiện trong tiếng Nhật nói, đặc biệt trong các cuộc thảo luận trang trọng hơn, 「につれて」có xu hướng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh hàng ngày, ít trang trọng hơn một chút. Cả 「に伴って」và 「につれて」đều diễn tả sự thay đổi dần dần. Tuy nhiên, 「に伴って」cũng có thể mô tả một sự kiện đi kèm tức thời hơn hoặc đáng kể hơn, không chỉ riêng các quá trình dần dần, mang lại cảm giác về một mối tương quan sâu sắc hoặc quan trọng hơn.

Để giúp hình dung 「に伴って」, hãy tưởng tượng hai đồ thị di chuyển song song. Khi một biến số (được mô tả trong mệnh đề đầu tiên) thay đổi, biến số khác (trong mệnh đề thứ hai) thay đổi một cách phụ thuộc hoặc liên quan. Điều này làm nổi bật sự phụ thuộc lẫn nhau của chúng, biến nó thành một công cụ tuyệt vời để mô tả các xu hướng, mối quan hệ nhân quả và các diễn biến mà nhiều yếu tố cùng phát triển.

Cấu trúc & Hình thành

Cấu trúc của 「に伴って」khá đơn giản, làm cho nó tương đối dễ áp dụng một khi bạn nắm bắt được ý nghĩa cốt lõi của nó. Nó chủ yếu gắn với danh từ và thể từ điển của động từ.

Kết nối với Danh từ:

名詞 (Danh từ) + に伴って / に伴い / に伴う

  • 変化 (へんか - BIẾN HÓA) + に伴って (ni tomonatte)
  • 発展 (はってん - PHÁT TRIỂN) + に伴って (ni tomonatte)
  • 増加 (ぞうか - TĂNG GIA) + に伴って (ni tomonatte)

Khi được sử dụng với danh từ, nó dịch trực tiếp thành "cùng với [danh từ đó]" hoặc "đi kèm [danh từ đó]." Ví dụ, 「経済成長に伴って、物価が上昇した。」 (Keizai seichō ni tomonatte, bukka ga jōshō shita. - Cùng với sự tăng trưởng kinh tế, giá cả đã tăng.)

Kết nối với Động từ:

動詞辞書形 (Thể từ điển của động từ) + に伴って / に伴い / に伴う

  • 上がる (あがる) + に伴って (ni tomonatte)
  • 進む (すすむ - TIẾN) + に伴って (ni tomonatte)
  • 変化する (へんかする - BIẾN HÓA) + に伴って (ni tomonatte)

Khi được kết nối với động từ ở thể từ điển, động từ mô tả hành động hoặc sự thay đổi đang được đi kèm. Lưu ý rằng các động từ được sử dụng ở đây thường mô tả một quá trình hoặc sự thay đổi. Chẳng hạn, 「年を取るに伴って、健康に気を遣うようになった。」 (Toshi wo toru ni tomonatte, kenkō ni ki wo tsukau yō ni natta. - Khi tôi già đi, tôi bắt đầu chú ý hơn đến sức khỏe.)

Các biến thể:

Bạn sẽ thường thấy ba biến thể chính: 「に伴って」(ni tomonatte), 「に伴い」(ni tomonai), và 「に伴う」(ni tomonau).

  • に伴って (ni tomonatte): Đây là dạng phổ biến nhất và hoạt động như một trạng từ, kết nối hai mệnh đề. Sử dụng nó khi sự kiện đầu tiên gây ra hoặc đi kèm sự kiện thứ hai.
  • に伴い (ni tomonai): Đây là một biến thể trang trọng và hơi văn vẻ hơn, thường được sử dụng như trạng từ trong văn viết hoặc các ngữ cảnh rất trang trọng, tương tự như 「に伴って」. Đôi khi nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về hệ quả hoặc sự tất yếu.
  • に伴う (ni tomonau): Dạng này hoạt động như một động từ (に伴う) hoặc một tính từ (ví dụ: に伴う変化, 'một sự thay đổi đi kèm...') và trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ. Chẳng hạn, 「それに伴う問題」(sore ni tomonau mondai - 'những vấn đề đi kèm với điều đó').

Dưới đây là bảng tóm tắt cấu trúc:

Loại từCấu trúcÝ nghĩa
Danh từ名詞 + に伴って / に伴いCùng với [Danh từ]
Động từ動詞辞書形 + に伴って / に伴いKhi [Động từ] xảy ra
Bổ ngữそれに伴う + 名詞[Danh từ] đi kèm với điều đó

Ví dụ câu

Cách dùng chung

Jinkō no zōka ni tomonatte, kōtsūryō mo fueta.

Cùng với sự gia tăng dân số, lượng giao thông cũng tăng lên.

Keizai no hatten ni tomonatte, kokumin no seikatsu suijun ga kōjō shita.

Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống của người dân đã được nâng cao.

Gijutsu no shinka ni tomonatte, watashitachi no seikatsu wa ookiku kawatta.

Cùng với sự tiến hóa của công nghệ, cuộc sống của chúng ta đã thay đổi rất nhiều.

Ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết

Jigyō no kakudai ni tomonai, atarashii jinzai ga hitsuyō to natta.

Cùng với việc mở rộng kinh doanh, nguồn nhân lực mới trở nên cần thiết.

Nenrei wo kasaneru ni tomonatte, kenkō ni chūi suru yō ni natta.

Khi tôi già đi, tôi bắt đầu chú ý đến sức khỏe.

Kare no shusse ni tomonatte, sekinin mo fueta.

Cùng với sự thăng tiến của anh ấy, trách nhiệm của anh ấy cũng tăng lên.

Chỉ ra hệ quả hoặc kết quả

Kisei no kanwa ni tomonatte, tōshi ga zōka shita.

Do việc nới lỏng các quy định, đầu tư đã tăng lên.

Chikyū ondan-ka no shinkō ni tomonai, ijō kishō ga zōka shite iru.

Cùng với sự tiến triển của sự nóng lên toàn cầu, các hiện tượng thời tiết bất thường đang gia tăng.

Taifū no sekkin ni tomonai, fūu ga tsuyomatte kita.

Cùng với sự tiếp cận của cơn bão, gió và mưa đã mạnh lên.

Những thay đổi liên quan

Kyōiku seido no kaikaku ni tomonatte, gakushū naiyō mo henka shita.

Cùng với việc cải cách hệ thống giáo dục, nội dung học tập cũng đã thay đổi.

Atarashii sābisu wo kaishi suru ni tomonatte, kyanpēn wo jisshi shimasu.

Cùng với việc ra mắt dịch vụ mới, chúng tôi sẽ thực hiện một chiến dịch.

Sekinin ga fueru ni tomonatte, shigoto no puresshā mo ookiku natta.

Khi trách nhiệm của tôi tăng lên, áp lực công việc cũng lớn hơn.

Những lỗi thường gặp

Lỗi 1: Nhầm lẫn với 'và' hoặc 'cũng' đơn giản

Đôi khi, người học có thể lạm dụng に伴って khi một liên từ hoặc trợ từ đơn giản hơn sẽ đủ, hoặc khi mối quan hệ không nhất thiết là sự đi kèm hay hệ quả, mà chỉ là một danh sách các sự kiện.

かれうたうにともなって、ダンスもした。

かれうたいながらダンスもした。

Giải thích: Câu đầu tiên ngụ ý rằng hát và nhảy có mối tương quan trực tiếp hoặc cái này gây ra cái kia, điều này không phải là ý nghĩa tự nhiên ở đây. Câu đúng sử dụng ~ながら (nagara) để diễn tả việc thực hiện hai hành động đồng thời, phù hợp hơn.

Lỗi 2: Sai dạng từ trước に伴って

Hãy nhớ rằng に伴って thường gắn với danh từ hoặc thể từ điển của động từ. Sử dụng các dạng động từ hoặc tính từ khác một cách trực tiếp có thể là một lỗi.

あついかったにともなって、エアコンをつけた。

気温きおん上昇じょうしょうともなって、エアコンをつけた。

Giải thích: 「暑いかった」(atsukatta) là một tính từ đuôi i ở thì quá khứ. 「に伴って」không thể trực tiếp theo sau một tính từ đuôi i. Thay vào đó, bạn nên diễn đạt lại bằng một cụm danh từ như 「気温の上昇」(kion no jōshō - sự tăng nhiệt độ) để đúng ngữ pháp. Bạn cũng có thể nói 「暑くなるのに伴って」(atsuku naru no ni tomonatte) nếu diễn tả sự thay đổi dần dần trở nên nóng.

Lỗi 3: Sử dụng cho các mối tương quan không liên quan hoặc yếu

「に伴って」ngụ ý một mối tương quan khá mạnh hoặc được mong đợi. Sử dụng nó cho các sự kiện xảy ra đồng thời nhưng không có mối quan hệ đi kèm rõ ràng có thể nghe không tự nhiên.

わたしほんむにともなって、おとうとはテレビをた。

わたしほんんでいるとき、おとうとはテレビをていた。

Giải thích: Không có mối liên hệ hay hệ quả cố hữu nào giữa việc bạn đọc sách và em trai bạn xem TV. Câu đầu tiên gợi ý sai một mối quan hệ nhân quả. Câu thứ hai sử dụng 「とき」(toki) một cách chính xác để đơn giản nói rằng hai hành động xảy ra cùng một lúc.

Lỗi 4: Bỏ qua sắc thái trang trọng nhẹ

Mặc dù không phải là một lỗi ngữ pháp nghiêm trọng, việc sử dụng 「に伴って」trong các cuộc trò chuyện rất thân mật mà các lựa chọn thay thế đơn giản hơn như 「~につれて」hoặc thậm chí chỉ 「~と」sẽ phù hợp hơn có thể khiến lời nói của bạn nghe cứng nhắc hoặc quá trang trọng.

❌ (Với một người bạn) 時間じかんつにともなって、おなかいてきたね。

✅ (Với một người bạn) 時間じかんつにつれて、おなかいてきたね。

Giải thích: Mặc dù đúng ngữ pháp, 「に伴って」hơi trang trọng đối với một cuộc trò chuyện thân mật về việc đói dần theo thời gian. 「につれて」là lựa chọn tự nhiên hơn để mô tả những thay đổi dần dần, đi kèm trong môi trường không trang trọng.

Ghi chú Văn hóa

Trong xã hội Nhật Bản, khái niệm mọi thứ xảy ra hài hòa hoặc đáp lại nhau khá phổ biến. 「に伴って」nắm bắt được bản chất này bằng cách làm nổi bật cách các sự kiện hoặc điều kiện thường được kết nối với nhau. Bạn sẽ thường xuyên gặp cụm từ này trong các cuộc thảo luận về xu hướng xã hội, thay đổi kinh tế hoặc tiến bộ công nghệ. Ví dụ, khi nói về phát triển đô thị, việc thảo luận về các vấn đề phát sinh 「に伴って」 (cùng với) sự phát triển của các thành phố là điều tự nhiên.

Người bản xứ thường sử dụng 「に伴って」khi họ muốn nhấn mạnh những hệ quả trực tiếp, thường là không thể tránh khỏi hoặc những diễn biến song song của một thay đổi lớn. Nó truyền tải cảm giác về một tiến trình logic. Cách dùng này đặc biệt phổ biến trong các báo cáo tin tức và các cuộc thảo luận trang trọng, nơi sự chính xác và một giọng điệu hơi cao hơn được mong muốn. Khi một chính trị gia hoặc một nhà lãnh đạo doanh nghiệp công bố một chính sách hoặc kế hoạch mới, họ có thể sử dụng 「それに伴うリスク」(sore ni tomonau risuku - 'rủi ro đi kèm với điều đó') để giải quyết các vấn đề tiềm ẩn, thể hiện sự nhìn xa trông rộng và hiểu biết toàn diện về tình hình.

Vì tính chất hơi trang trọng của nó, việc sử dụng 「に伴って」đôi khi có thể mang lại cảm giác nghiêm túc hoặc quan trọng cho những tuyên bố của bạn. Nó ngụ ý rằng mối quan hệ giữa hai sự kiện đủ quan trọng để biện minh cho cách diễn đạt trang trọng này. Điểm ngữ pháp này nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả hoặc tỷ lệ đáng chú ý, vượt ra ngoài sự cùng tồn tại đơn giản.

Ngữ pháp liên quan

  • ~につれて (ni tsurete) — Điểm ngữ pháp này cũng có nghĩa là "khi...; tỷ lệ với..." và diễn tả một sự thay đổi dần dần, liên tục ở một thứ đi kèm với sự thay đổi ở một thứ khác. Nó có xu hướng ít trang trọng hơn một chút và nhấn mạnh tính chất tiến triển của sự thay đổi. Ví dụ: 時間じかんつにつれて、さむくなってきた。

(Khi thời gian trôi qua, trời trở nên lạnh hơn.)

  • ~とともに (to tomo ni) — Với ý nghĩa "cùng với," "đi cùng với," hoặc "khi... thì cũng...," điều này có thể chỉ ra hành động đồng thời hoặc sự thay đổi đi kèm. Khi nó có nghĩa là 'cùng với một sự thay đổi,' nó khá giống với に伴って, nhưng cũng có thể được sử dụng để đơn giản là làm gì đó 'cùng với' ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: かれ成長せいちょうするとともに、かしこくなった。

(Khi anh ấy lớn lên, anh ấy cũng trở nên thông minh hơn.)

  • ~にしたがって (ni shitagatte) — Cũng có nghĩa là "khi," "theo đúng," hoặc "theo sau," ngữ pháp này thường ngụ ý tuân theo các quy tắc, hướng dẫn hoặc một tiến trình tự nhiên. Khi diễn tả một sự thay đổi song song, nó tương tự như に伴って, nhưng với ý nghĩa tuân thủ mạnh mẽ hơn hoặc một sự thay đổi nhân quả trực tiếp hơn hoặc tỷ lệ. Ví dụ: 説明書せつめいしょしたがって、つくってください。

(Vui lòng làm theo hướng dẫn.)

Mẹo JLPT

Đối với kỳ thi JLPT N3, việc hiểu 「に伴って」là rất quan trọng cho cả phần đọc hiểu và ngữ pháp. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn nắm vững nó:

Ngữ cảnh là Chìa khóa: Hãy chú ý kỹ đến ngữ cảnh mà 「に伴って」được sử dụng. Nó mô tả một xu hướng xã hội, một hiện tượng khoa học hay một sự phát triển cá nhân? Ngữ cảnh thường chỉ ra một mối quan hệ trang trọng hoặc khách quan hơn giữa hai mệnh đề.

Xác định Nguyên nhân và Kết quả: Luôn cố gắng xác định 'nguyên nhân' hoặc 'sự thay đổi điều khiển' (cụm từ trước に伴って) và 'kết quả' hoặc 'sự thay đổi đi kèm' (cụm từ sau). Cách tiếp cận này sẽ củng cố sự hiểu biết của bạn về mối quan hệ đang được diễn đạt.

Phân biệt với Ngữ pháp Tương tự: Như đã đề cập trong phần 'Ngữ pháp liên quan', 「に伴って」có những từ gần nghĩa như 「につれて」và 「とともに」. Mặc dù chúng có những điểm tương đồng, hãy nhớ rằng 「に伴って」thường ngụ ý một hệ quả tương quan trực tiếp, trang trọng hoặc quan trọng hơn. 「につれて」nhấn mạnh sự thay đổi dần dần, và 「とともに」có thể dùng cho sự cùng tồn tại đơn giản hoặc sự thay đổi đồng thời. Trong các câu hỏi JLPT, bạn có thể được yêu cầu chọn cách diễn đạt phù hợp nhất.

Tìm kiếm Từ khóa: Danh từ hoặc động từ chỉ sự thay đổi, tăng, giảm, phát triển, tiến bộ, v.v., là những dấu hiệu mạnh mẽ cho thấy 「に伴って」có thể được sử dụng hiệu quả. Các từ như 「変化」(BIẾN HÓA - thay đổi), 「増加」(TĂNG GIA - tăng), 「減少」(GIẢM THIỂU - giảm), 「発展」(PHÁT TRIỂN - phát triển), 「進化」(TIẾN HÓA - tiến hóa), 「進行」(TIẾN HÀNH - tiến triển) thường đứng trước ngữ pháp này.

Thực hành Đọc: Cách tốt nhất để làm quen với 「に伴って」là đọc nó trong các ngữ cảnh khác nhau. Tìm kiếm nó trong các bài báo tin tức, tài liệu chính thức hoặc thậm chí các giải thích về các điểm ngữ pháp khác. Việc tiếp xúc này sẽ giúp bạn nội hóa cách sử dụng và sắc thái của nó, điều này rất quan trọng đối với cấp độ N3.

Kiểm tra Dạng từ: Kiểm tra lại xem nó theo sau danh từ hay thể từ điển của động từ. Các dạng sai sẽ là một cạm bẫy phổ biến trong các câu hỏi ngữ pháp.

Share:

Bài viết liên quan