可能形

Thể khả năng (可能形) — Cách diễn đạt khả năng

N3verbpotentialn3conjugationabilitygodanichidandekirukoto-ga-dekiru

Ý Nghĩa & Cách Dùng

Thể khả năng (可能形, かのうけい) diễn đạt việc ai đó có thể làm gì, có khả năng làm gì, hoặc điều gì đó là khả thi trong một tình huống nhất định. Tiếng Anh dùng động từ khuyết thiếu "can" cho ý nghĩa này — tiếng Nhật xây dựng ý nghĩa trực tiếp vào động từ thông qua chia động từ. Bạn sẽ gặp dạng này liên tục: trong hội thoại, trên biển hiệu, trong thực đơn nhà hàng và trong văn viết trang trọng.

Hãy nghĩ về nó như việc thêm một tầng khả năng vào động từ hành động. べる nghĩa là "ăn", còn べられる nghĩa là "có thể ăn". Cùng một hành động, nhưng thể khả năng hỏi xem hành động đó có trong tầm với không. Nó bao gồm hai tình huống riêng biệt:

  • Khả năng cá nhân: Mô tả những gì một người có thể hoặc không thể làm dựa trên kỹ năng, thể lực hoặc hoàn cảnh. Ví dụ: "Tôi có thể nói tiếng Nhật" hoặc "Cô ấy không biết bơi."
  • Khả năng theo tình huống: Mô tả liệu điều gì đó có thể thực hiện hoặc có sẵn trong một tình huống nhất định. Ví dụ: "Bạn có thể chụp ảnh ở đây" (được phép hoặc có thể) hoặc "Bạn có thể ngắm hoa anh đào vào mùa xuân" (có sẵn để ngắm).

Một điểm tinh tế quan trọng: với động từ thể khả năng, tân ngữ thường dùng thay vì を. Trọng tâm chuyển từ hành động sang trạng thái có khả năng — 日本語にほんごはなす (nói tiếng Nhật, hành động) trở thành 日本語にほんごはなせる (có thể nói tiếng Nhật, khả năng). Cách dùng hiện đại cũng chấp nhận を, vì vậy bạn sẽ gặp cả hai. Trong kỳ thi JLPT, が là lựa chọn an toàn hơn.

Thể khả năng của động từ Nhóm 2 trông giống hệt thể bị động. べられる có thể có nghĩa là "có thể ăn" hoặc "bị ăn" tùy theo ngữ cảnh. Khi không có tác nhân được đánh dấu bằng に, nó thường là thể khả năng; khi tác nhân xuất hiện với に (ví dụ: ねこべられる — bị mèo ăn), đó là thể bị động. Trợ từ và ngữ cảnh cùng nhau giải quyết sự mơ hồ này.

Trong văn nói trang trọng, luôn dùng dạng đầy đủ — べられる, られる. Trong tiếng Nhật thông thường, ら-言葉ことば (ra-nuki kotoba) bỏ đi chữ ら đó: べれる, れる. Bạn sẽ nghe những cách nói này liên tục trong giao tiếp hàng ngày, nhưng chúng không chuẩn trong kỳ thi JLPT và văn viết trang trọng.

Cấu Trúc & Cách Chia

Thể khả năng được tạo ra theo cách khác nhau tùy thuộc vào nhóm động từ. Động từ tiếng Nhật chia thành ba loại: Nhóm 1 (động từ u / 五段動詞ごだんどうし), Nhóm 2 (động từ ru / 一段動詞いちだんどうし), và hai động từ bất quy tắc. Xác định đúng nhóm là nền tảng của mọi thứ còn lại.

Nhóm 1 — う動詞どうし:Đổi âm -u cuối thành -eru

辞書形じしょけい (Thể từ điển)可能形かのうけい (Thể khả năng)Nghĩa
く (kaku)ける (kakeru)có thể viết
む (nomu)める (nomeru)có thể uống
はなす (hanasu)はなせる (hanaseru)có thể nói
む (yomu)める (yomeru)có thể đọc
う (kau)える (kaeru)có thể mua
およぐ (oyogu)およげる (oyogeru)có thể bơi
つ (tatsu)てる (tateru)có thể đứng

Nhóm 2 — る動詞どうし:Thay -る cuối bằng -られる

辞書形じしょけい (Thể từ điển)可能形かのうけい (Thể khả năng)Nghĩa
べる (taberu)べられる (taberareru)có thể ăn
る (miru)られる (mirareru)có thể xem / nhìn
きる (okiru)きられる (okirareru)có thể thức dậy
おしえる (oshieru)おしえられる (oshierareru)có thể dạy

不規則動詞ふきそくどうし — Động Từ Bất Quy Tắc

辞書形じしょけい (Thể từ điển)可能形かのうけい (Thể khả năng)Nghĩa
する (suru)できる (dekiru)có thể làm
くる (kuru)こられる (korareru)có thể đến

Sau khi được tạo thành, động từ thể khả năng chia theo quy tắc của động từ Nhóm 2. Ví dụ: ける → けます (lịch sự) → けない (phủ định thông thường) → けました (lịch sự quá khứ) → けなかった (phủ định thông thường quá khứ).

Cấu trúc ことができる là dạng tương đương trang trọng hơn, phổ biến trong văn viết tiếng Nhật:

日本語にほんごはなせる = 日本語にほんごはなすことができる (Tôi có thể nói tiếng Nhật)

Câu Ví Dụ

Khả Năng Cá Nhân Cơ Bản

Watashi wa nihongo ga hanasemasu.

Tôi có thể nói tiếng Nhật.

Kare wa oyogemasen.

Anh ấy không biết bơi.

Kodomo no koro, jitensha ni noremasen deshita.

Hồi còn nhỏ, tôi không biết đi xe đạp.

Khả Năng Theo Tình Huống

Kono mise de wa sakana ga taberaremasu.

Ở nhà hàng này, bạn có thể ăn cá.

Ashita, koraremasu ka.

Ngày mai bạn có thể đến không?

Koko de shashin ga toremasu ka.

Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?

Kỹ Năng và Tài Năng

Kanojo wa piano ga hikemasu.

Cô ấy có thể chơi đàn piano.

Watashi wa hiragana ga yomemasu ga, kanji wa mada yomemasen.

Tôi có thể đọc hiragana, nhưng vẫn chưa đọc được kanji (HÁN TỰ).

Anata wa hashi de taberaremasu ka.

Bạn có thể ăn bằng đũa không?

Dùng できる để Diễn Đạt Khả Năng

Nihongo de komyunikēshon ga dekimasu.

Tôi có thể giao tiếp bằng tiếng Nhật.

Ashita wa hayaku okiraremasen.

Ngày mai tôi sẽ không thể dậy sớm được.

Kono mondai wa hitori de wa tokemasen.

Tôi không thể tự mình giải quyết vấn đề này.

Khả Năng Tự Nhiên và Theo Mùa

Haru ni naru to, koko de sakura ga miraremasu.

Khi mùa xuân đến, bạn có thể ngắm hoa anh đào ở đây.

Kono apuri de densha no jikan ga shiraberaremasu.

Bạn có thể tra giờ tàu điện bằng ứng dụng này.

Shūmatsu wa eiga ga miraremasu.

Vào cuối tuần, tôi có thể xem phim.

Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Dùng sai thể khả năng của する

料理りょうりをしられます。

料理りょうりができます。

する là động từ hoàn toàn bất quy tắc — thể khả năng của nó là できる, không phải しられる hay しれる. Những dạng đó không tồn tại trong tiếng Nhật chuẩn. Với bất kỳ hoạt động nào dạng danh từ + động từ, hãy dùng Danh từ + が + できる: 料理りょうりができる (có thể nấu ăn), 運転うんてんができる (có thể lái xe), 水泳すいえいができる (có thể bơi).

Lỗi 2: Bỏ ら trong văn viết trang trọng

❌ (公式こうしき文書ぶんしょで)明日あしたれます。

✅ (公式こうしき文書ぶんしょで)明日あしたられます。

ら-言葉ことば được chấp nhận trong văn nói thông thường, nhưng văn viết trang trọng, email công việc và kỳ thi JLPT đều yêu cầu dạng đầy đủ có ら. Nếu thói quen nói chuyện hàng ngày đã khiến bạn bỏ đi ら, hãy chủ động chuyển sang dạng chuẩn khi ngữ cảnh trang trọng.

Lỗi 3: Nhầm lẫn thể khả năng và thể bị động

先生せんせい生徒せいとめられました。(Hiểu nhầm là: "Thầy giáo có thể khen học sinh")

✅ Câu này thực ra có nghĩa là: "Thầy giáo được học sinh khen." (thể bị động, không phải thể khả năng)

Với động từ Nhóm 2 và động từ bất quy tắc くる, thể khả năng và thể bị động trông giống hệt nhau — べられる, こられる. Hãy tìm tác nhân được đánh dấu bằng に: nếu ai đó đang thực hiện hành động lên một đối tượng khác, đó là thể bị động. Không có tác nhân đó, thường là thể khả năng. Phân tích kỹ các trợ từ là điều phân biệt được hai dạng này.

Lỗi 4: Sai cấu trúc với ことができる

わたしおよぐができます。

わたしおよぐことができます。

こと phải đứng giữa thể từ điển và できる. こと danh từ hóa động từ — biến hành động thành một khái niệm danh từ — rồi khái niệm đó đóng vai trò chủ ngữ của できる. Bỏ こと đi thì câu sẽ sai. Cấu trúc là: [辞書形じしょけい] + こと + が + できる.

Lỗi 5: Áp dụng quy tắc Nhóm 1 cho động từ Nhóm 2

べれます。(正式せいしき場面ばめんで)

べられます。

Nhầm lẫn quy tắc Nhóm 1 và Nhóm 2 là lỗi phổ biến ở giai đoạn này. Động từ Nhóm 2 cần -られる, không phải -れる. べれる tồn tại như ら-言葉ことば trong văn nói thông thường, nhưng べれます trong văn nói lịch sự nghe không tự nhiên và lộ ra lỗ hổng trong ngữ pháp trang trọng. Hãy luyện tập phân biệt cho đến khi chọn đúng dạng là phản xạ tự nhiên.

Ghi Chú Văn Hóa

Thể khả năng không chỉ đơn thuần nêu sự thật — nó còn giúp xoa dịu những tình huống khó xử. Từ chối lời mời là ví dụ điển hình. きません (Tôi sẽ không đi) nghe có vẻ thô lỗ trong tiếng Nhật; けません (Tôi không thể đi) nghe nhẹ nhàng hơn và ít đối đầu hơn, ngay cả khi lý do thực sự chỉ là không muốn đi. Giao tiếp của người Nhật thiên về sự gián tiếp, và thể khả năng phủ định là một trong những công cụ đáng tin cậy nhất cho điều đó.

Bạn sẽ thấy cách dùng này trong cả ngữ cảnh công việc lẫn xã hội. Ở nơi làm việc: 今日は対応たいおうできません (Hôm nay tôi không thể xử lý việc này) thay vì từ chối thẳng thừng. Với bạn bè: 今日きょうはちょっとられなくて (Hôm nay tôi có hơi khó đến được) như một cách từ chối nhẹ nhàng. Bắt đầu dùng cách này và tiếng Nhật của bạn sẽ tự nhiên hơn rõ rệt.

Biển hiệu, thực đơn và thông báo công cộng cũng dùng thể khả năng để mô tả những gì có sẵn hoặc được phép. Một bảo tàng có thể treo biển ここで写真しゃしんれます (Có thể chụp ảnh ở đây) hoặc 写真しゃしんれません (Không được chụp ảnh). Trong những trường hợp này, sắc thái là theo tình huống — sự cho phép hoặc tính có sẵn, không phải kỹ năng cá nhân.

Các nhà ngôn ngữ học đã theo dõi ら-言葉ことば trong nhiều thập kỷ — điều từng bị gọi là lỗi ngữ pháp nay được hiểu là sự thay đổi tự nhiên trong tiếng Nhật nói. Người trẻ dùng れる, べれる và これる thoải mái trong hội thoại thông thường. Bạn sẽ nghe chúng liên tục trong phim truyền hình và giao tiếp hàng ngày, nhưng hãy dùng dạng chuẩn trong văn viết trang trọng và kỳ thi JLPT.

Ngữ pháp liên quan

Mẹo Thi JLPT

Thể khả năng xuất hiện trong cả JLPT N4 và N3. N3 vượt ra ngoài việc chia động từ cơ bản — hãy chuẩn bị cho các câu hỏi về lựa chọn trợ từ (が hay を), phân biệt thể khả năng và thể bị động, và tương đương với ことができる. Hãy nắm vững cả ba nhóm động từ trước kỳ thi.

Câu hỏi về trợ từ là bẫy thường gặp. là lựa chọn truyền thống và ưa thích với động từ thể khả năng, dù cách dùng hiện đại cũng chấp nhận を. Khi đề thi đưa ra lựa chọn が hay を với động từ thể khả năng, hãy chọn .

Hãy chú ý đến sự mơ hồ giữa thể khả năng và thể bị động với động từ Nhóm 2 — câu hỏi thi thường khai thác điểm trùng lặp này. Hãy tìm ngay tác nhân được đánh dấu bằng に: nếu ai đó hoặc điều gì đó đang thực hiện hành động lên một đối tượng khác, đó là thể bị động. Không có tác nhân và chủ thể có khả năng thực hiện? Đó là thể khả năng.

Luôn viết dạng chuẩn trong kỳ thi JLPT — không dùng ら-言葉ことば. れる và これる ổn trong hội thoại, nhưng kỳ thi yêu cầu られる và こられる. Cấu trúc ことができる cũng xuất hiện thường xuyên trong các câu hỏi tương đương ngữ pháp, vì vậy hãy luyện chuyển đổi qua lại giữa hai dạng cho đến khi thuần thục.

Tốc độ cũng quan trọng. Nhớ ngay lập tức む → める, きる → きられる, và する → できる giúp bạn tiết kiệm sức cho những câu hỏi khó hơn trong phần ngữ pháp.

Share:

Bài viết liên quan