ようにする

ようにする — Cố gắng để

N3

Ý nghĩa & Cách dùng

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật ようにする (you ni suru) là một cách diễn đạt phổ biến để truyền đạt ý tưởng về việc nỗ lực có chủ đích để làm điều gì đó, cố gắng hình thành một thói quen, hoặc đảm bảo một nhiệm vụ được hoàn thành. Bạn có thể dịch nó sang tiếng Anh bằng các cụm từ như "to make an effort to do X" (nỗ lực làm X), "to try to do X" (cố gắng làm X), "to make sure to do X" (đảm bảo làm X), hoặc "to try and do X (habitually)" (cố gắng làm X một cách thường xuyên/theo thói quen). Ý nghĩa cơ bản luôn xoay quanh một hành động có ý thức, có chủ đích hướng tới một mục tiêu hoặc một trạng thái mong muốn.

Không giống như việc chỉ đơn thuần nói về một hành động bằng động từ thể nguyên dạng (plain verb), ようにする nhấn mạnh sự cam kết về tinh thần và thể chất đằng sau một hành động. Ví dụ, 「毎日まいにち運動うんどうする」 (毎日まいにち運動うんどう suru - Tôi tập thể dục mỗi ngày) là một câu phát biểu thẳng thắn về một thói quen. Tuy nhiên, 「毎日まいにち運動うんどうするようにする」 (毎日まいにち運動うんどう suru you ni suru) ngụ ý rằng bạn đang tích cực cố gắng đưa việc tập thể dục vào cuộc sống hàng ngày của mình. Có thể việc đó khó khăn đối với bạn, hoặc bạn chỉ mới bắt đầu, hoặc bạn muốn duy trì một thói quen tốt. Có một ý chí rõ ràng để đạt được hoặc duy trì hành động đó.

Cấu trúc này thường xuất hiện khi thảo luận về mục tiêu cá nhân, chế độ sức khỏe, thói quen học tập hoặc đạo đức làm việc. Về cơ bản, nó áp dụng cho bất kỳ tình huống nào mà một người đang phấn đấu để cải thiện hoặc duy trì sự nhất quán. Nó cũng có thể được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn, gợi ý rằng ai đó nên cố gắng áp dụng một hành vi nhất định hoặc đảm bảo một kết quả cụ thể. Ví dụ, một bác sĩ có thể nói với bệnh nhân: 「くすり食後しょくごむようにしてください。」 (Kusuri wa shokugo ni nomu you ni shite kudasai - Xin hãy đảm bảo uống thuốc sau bữa ăn).

Một cách hữu ích để suy nghĩ về ようにする là như "tự mình sắp đặt" hoặc "sắp xếp mọi thứ" để dẫn đến một hành động hoặc trạng thái cụ thể. Nó không chỉ đơn thuần là thực hiện một hành động, mà là về quá trình có ý thức cố gắng làm cho hành động đó xảy ra, thường xuyên hoặc nhất quán. Nó mang ý nghĩa về một nỗ lực liên tục hoặc một quyết tâm mới được thông qua. Điều này làm cho nó khác với ~たい (I want to do X - tôi muốn làm X), thể hiện một mong muốn, hoặc ~つもりです (I intend to do X - tôi dự định làm X), thể hiện một kế hoạch. ようにする tiến thêm một bước, chỉ ra nỗ lực thực tế được bỏ ra để hiện thực hóa mong muốn hoặc kế hoạch đó.

Về mặt trang trọng, ようにする khá linh hoạt. Bạn có thể sử dụng nó trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Khi đi kèm với ~ようにしてください (you ni shite kudasai), nó trở thành một yêu cầu hoặc hướng dẫn lịch sự. Dạng này phù hợp cho nhiều tình huống khác nhau, từ môi trường chuyên nghiệp đến việc khuyên bảo bạn bè. Các dạng thể nguyên dạng (plain forms) ようにする hoặc ようにしている thường được sử dụng một cách thân mật giữa bạn bè hoặc trong việc tự suy ngẫm.

Cấu trúc & Cách hình thành

Cách hình thành của ようにする khá đơn giản: nó gắn trực tiếp vào thể nguyên dạng (plain form) của động từ. Nó chủ yếu sử dụng các dạng không quá khứ (non-past forms), cả khẳng định (affirmative) và phủ định (negative), để diễn tả một nỗ lực hoặc ý định liên tục.

Loại động từDạngCấu trúcVí dụÝ nghĩa
Động từ nhóm 1 (Godan)Thể nguyên dạng không quá khứう + ようにする毎日まいにちほんむようにする。Tôi cố gắng đọc sách mỗi ngày.
Thể nguyên dạng phủ định không quá khứわない + ようにする残業ざんぎょうしないようにする。Tôi cố gắng không làm thêm giờ.
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Thể nguyên dạng không quá khứべる + ようにする野菜やさいをたくさんべるようにする。Tôi cố gắng ăn nhiều rau.
Thể nguyên dạng phủ định không quá khứべない + ようにする遅刻ちこくしないようにする。Tôi cố gắng không đi muộn.
Động từ bất quy tắcThể nguyên dạng không quá khứする/くる + ようにするはやるようにする。Tôi cố gắng đi ngủ sớm.
Thể nguyên dạng phủ định không quá khứしない/こない + ようにするわすれないようにする。Tôi cố gắng không quên.

Điều quan trọng cần lưu ý là bản thân ようにする có thể được chia thành các thì khác nhau để diễn đạt các sắc thái đa dạng:

  • ~ようにします (you ni shimasu): Hiện tại/tương lai lịch sự (Tôi sẽ cố gắng)
  • ~ようにしました (you ni shimashita): Quá khứ lịch sự (Tôi đã nỗ lực để / đã quyết định bắt đầu)
  • ~ようにしている (you ni shite iru): Hiện tại tiếp diễn (Tôi hiện đang nỗ lực / đang làm theo thói quen)
  • ~ようにしたい (you ni shitai): Tôi muốn nỗ lực làm X
  • ~ようにしてください (you ni shite kudasai): Xin hãy nỗ lực làm X

Các dạng phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp là ~ようにする cho một phát biểu chung về ý định hoặc thói quen, và ~ようにしている cho một thói quen đang tiếp diễn hoặc nỗ lực bền vững. Dạng phủ định, ~ないようにする, cũng phổ biến không kém và có nghĩa là "nỗ lực không làm X" hoặc "cố gắng tránh làm X."

Câu ví dụ

Thói quen hàng ngày & Tự cải thiện

Mainichi Nihongo o benkyou suru you ni shite imasu.

Tôi nỗ lực học tiếng Nhật mỗi ngày (tôi đang cố gắng biến nó thành thói quen).

Neru mae ni sumaho o minai you ni suru.

Tôi cố gắng không nhìn điện thoại thông minh trước khi đi ngủ.

Kenkou no tame ni, yasai o takusan taberu you ni shite imasu.

Vì sức khỏe, tôi nỗ lực ăn nhiều rau.

Densha no naka de wa, shizuka ni suru you ni shite kudasai.

Xin hãy đảm bảo giữ yên lặng trong tàu điện.

Asagohan o kichinto taberu you ni shite imasu.

Tôi nỗ lực ăn sáng đầy đủ.

Công việc & Trách nhiệm

Tsugi kara wa chikoku shinai you ni shimasu.

Từ lần tới, tôi sẽ đảm bảo không đi muộn.

Kaigi no mae ni shiryō o yonde oku you ni shite kudasai.

Xin hãy đảm bảo đọc tài liệu trước cuộc họp.

Dōryō to shikkari komyunikēshon o toru you ni shite imasu.

Tôi nỗ lực giao tiếp đúng cách với đồng nghiệp.

Lời khuyên & Cảnh báo

Abunai kara, hitori de yomichi o arukanai you ni shinasai.

Nguy hiểm đấy, vì vậy hãy đảm bảo không đi bộ một mình vào ban đêm.

Sutoresu o tamenai you ni, rirakkusu suru jikan o tsukuru you ni shimashou.

Hãy cùng cố gắng dành thời gian thư giãn để không tích tụ căng thẳng.

Mục tiêu & Cam kết trong tương lai

Shōrai, isha ni nareru you ni, ima kara isshōkenmei benkyou suru you ni shimasu.

Để trở thành bác sĩ trong tương lai, tôi sẽ nỗ lực học hành chăm chỉ từ bây giờ.

Kono mondai ga saihatsu shinai you ni, taisaku o neru you ni shimashou.

Hãy cùng cố gắng đưa ra các biện pháp đối phó để vấn đề này không tái diễn.

Các lỗi thường gặp

Lỗi 1: Nhầm lẫn với ~たい (~tai)

英語えいごはなしたいようにする。

英語えいごはなせるようにする。

~たい diễn đạt mong muốn ("I want to do X" - tôi muốn làm X). Bạn không thể kết hợp trực tiếp ~たい với ようにする theo cách này. Nếu bạn muốn diễn đạt nỗ lực để có thể làm điều gì đó, bạn nên sử dụng thể khả năng (potential form) của động từ, ví dụ, 「はなせるようにする」 (nỗ lực để có thể nói). Nếu bạn muốn nói "tôi muốn nỗ lực nói tiếng Anh", cách diễn đạt đúng sẽ là 「英語えいごはなすようにしたい。」

Lỗi 2: Sử dụng thể ý chí (volitional form) (~よう/~おう)

毎日まいにち運動うんどうしようようにする。

毎日まいにち運動うんどうするようにする。

Thể ý chí (volitional form) (ví dụ, こう, べよう) đã diễn đạt một ý định hoặc đề xuất. Nó không kết hợp trực tiếp với ようにする để tạo thành một cách diễn đạt nhấn mạnh nỗ lực. Hãy nhớ rằng ようにする nên gắn vào thể từ điển nguyên dạng (plain dictionary form) (không quá khứ) của động từ cho cả câu khẳng định và phủ định.

Lỗi 3: Nhầm lẫn với ~ことにする (koto ni suru)

はやることにしています。

はやるようにしています。

Mặc dù cả hai cách diễn đạt đều có thể ngụ ý một quyết định hoặc thói quen, ~ことにする có nghĩa là "quyết định làm X" hoặc "đặt ra một quy tắc để làm X". Nó nhấn mạnh bản thân quyết định. Ngược lại, ~ようにする tập trung vào nỗ lực hoặc cố gắng đang diễn ra để thực hiện một quyết định hoặc nuôi dưỡng một thói quen. Nếu bạn đang tích cực cố gắng đi ngủ sớm, ngay cả khi khó khăn, ようにする sẽ phù hợp hơn. Nếu đó là một quy tắc đã được thiết lập vững chắc mà bạn đã quyết định, ことにする có thể phù hợp hơn.

Lỗi 4: Hình thành dạng phủ định không chính xác với động từ thể khả năng (potential verbs)

わすれられないようにする。

わすれないようにする。

Khi hình thành dạng phủ định "cố gắng không làm X", bạn sử dụng thể phủ định nguyên dạng (plain negative form) của động từ (ví dụ, わすれない). Đừng sử dụng thể phủ định khả năng (potential negative form) (ví dụ, わすれられない - không thể quên), trừ khi bạn đặc biệt muốn nói "nỗ lực để không thể quên", điều này rất khó xảy ra. Ý định thông thường chỉ đơn giản là tránh hành động đó.

Lưu ý về văn hóa

Việc sử dụng ようにする làm nổi bật một giá trị văn hóa quan trọng ở Nhật Bản: tầm quan trọng của sự nỗ lực liên tục, việc tự cải thiện (CẢI THIỆN) (改善 - かいぜんかいぜん), và sự siêng năng (NỖ LỰC) (努力 - どりょくどりょく). Chỉ mong muốn điều gì đó hoặc lên kế hoạch là chưa đủ; hành động kiên trì phấn đấu hướng tới mục tiêu được đánh giá rất cao. Cấu trúc này nắm bắt một cách hoàn hảo tinh thần chủ động tham gia vào sự phát triển cá nhân hoặc tuân thủ các chuẩn mực xã hội.

Bạn sẽ thường nghe thấy ~ようにする trong lời khuyên của người lớn tuổi, giáo viên hoặc cấp trên. Nó khuyến khích các thành viên cấp dưới áp dụng các thực hành tốt hoặc vượt qua thử thách. Đó là một cách nhẹ nhàng nhưng kiên quyết để hướng dẫn hành vi mà không quá khắt khe. Ví dụ, một quản lý có thể nói với nhân viên mới: 「疑問ぎもんがあったら、すぐに質問しつもんするようにしてください。」 (Gimon ga attara, sugu ni shitsumon suru you ni shite kudasai - Nếu có thắc mắc, xin hãy đảm bảo hỏi ngay lập tức). Đây không chỉ là một gợi ý; đó là một sự khuyến khích để tích cực rèn luyện thói quen đặt câu hỏi.

Hơn nữa, xã hội Nhật Bản thường nhấn mạnh việc quan tâm đến người khác và duy trì sự hòa hợp. Bạn sẽ thường xuyên thấy ~ないようにする (nỗ lực không làm X) được sử dụng trong ngữ cảnh này để thể hiện sự cân nhắc, chẳng hạn như 「まわりのひと迷惑めいわくをかけないようにしています。」 (Mawari no hito ni meiwaku o kakenai you ni shite imasu - Tôi nỗ lực để không gây phiền phức cho những người xung quanh). Điều này thể hiện một nỗ lực có ý thức để duy trì phép tắc xã hội và tránh áp đặt lên người khác.

Ngữ pháp liên quan

  • ~ことにする (koto ni suru) — Điều này có nghĩa là "quyết định làm X" hoặc "biến nó thành một quy tắc để làm X". Trong khi するようにする tập trung vào nỗ lực làm điều gì đó, thì ことにする nhấn mạnh vào bản thân quyết định. Ví dụ, hãy so sánh 「明日あしたからジョギングすることにした。」 (Ashita kara jogingu suru koto ni shita - Tôi đã quyết định bắt đầu chạy bộ từ ngày mai) với 「明日あしたからジョギングするようにする。」 (Ashita kara jogingu suru you ni suru - Tôi sẽ nỗ lực chạy bộ từ ngày mai).
  • ~ようとする (you to suru) — Điều này có nghĩa là "cố gắng làm X" theo nghĩa thực hiện một nỗ lực tức thời hoặc sắp sửa làm điều gì đó. Nó ngụ ý một nỗ lực đơn lẻ, tức thì chứ không phải là một nỗ lực liên tục hoặc theo thói quen. Ví dụ, 「かれわたしはなしこうとした。」 (Kare wa watashi no hanashi o kikou to shita - Anh ấy đã cố gắng lắng nghe câu chuyện của tôi). Điều này khác với nỗ lực bền vững được ngụ ý bởi ようにする.
  • ~ように (you ni - để / sao cho) — Mặc dù ようにする bao gồm ように, nhưng ~ように cơ bản cũng có thể hoạt động như một trợ từ liên kết (conjunctive particle) có nghĩa là "để" hoặc "sao cho". Ví dụ, 「風邪かぜをひかないように、あたたかくしてください。」 (Kaze o hikanai you ni, atatakaku shite kudasai - Xin hãy giữ ấm để không bị cảm lạnh). Khi theo sau bởi する, ý nghĩa chuyển sang "nỗ lực làm".
  • ~たい (tai) — Diễn đạt mong muốn làm điều gì đó ("I want to do X" - tôi muốn làm X). ようにする ngụ ý thực hiện các bước để đạt được mong muốn đó, bỏ công sức vào nó.

Mẹo JLPT

Khi bạn gặp ようにする trong kỳ thi JLPT N3, đặc biệt là trong các phần đọc hiểu hoặc ngữ pháp, hãy chú ý kỹ ngữ cảnh. Điểm mấu chốt cần nhớ là sự nhấn mạnh của nó vào một nỗ lực có ý thức, bền vững hoặc việc hình thành một thói quen. Nó không chỉ đơn thuần là một tuyên bố về sự thật hay một hành động một lần; nó truyền đạt một nỗ lực đang diễn ra hoặc một quyết tâm để làm cho điều gì đó xảy ra lặp đi lặp lại.

Hãy tìm các từ khóa trong các câu xung quanh gợi ý về nỗ lực, cải thiện hoặc sự nhất quán. Ví dụ bao gồm 「頑張がんばる」 (ganbaru - cố gắng hết sức), 「つづける」 (tsuzukeru - tiếp tục), hoặc 「習慣しゅうかんにする」 (shūkan ni suru - biến thành thói quen). Nếu một câu mô tả ai đó đang cố gắng duy trì sức khỏe tốt, cải thiện một kỹ năng hoặc tuân thủ một quy tắc, ようにする rất có thể là lựa chọn đúng.

Hãy cẩn thận không nhầm lẫn nó với các cấu trúc ngữ pháp có âm tương tự như ~ことにする hoặc ~ようとする. Hãy nhớ rằng ことにする nhấn mạnh quyết định hoặc quy tắc, trong khi ようとする nhấn mạnh một nỗ lực tức thì. Tuy nhiên, ようにする tập trung vào nỗ lực đang diễn ra để thực hiện một quyết định hoặc xây dựng một thói quen. Hãy luyện tập xác định sự khác biệt tinh tế nhưng quan trọng này thông qua các câu ví dụ và gợi ý ngữ cảnh khác nhau.

Đối với kỹ năng nghe hiểu, hãy nhận ra rằng khi ai đó nói "~ようにしている", họ có thể đang diễn đạt một mục tiêu cá nhân hoặc một thói quen hiện tại mà họ đang tích cực thực hiện. Khi họ nói "~ようにしてください", đó là một hướng dẫn hoặc khuyến nghị lịch sự để bạn thực hiện một nỗ lực tương tự. Nhận biết các tín hiệu ngôn ngữ này sẽ giúp bạn hiểu chính xác ý định của người nói.

Share:

Bài viết liên quan