にわたって

にわたって (ni watatte) — Trong suốt, trải dài, bao quát

N3

Ý nghĩa & Cách dùng

Mẫu ngữ pháp tiếng Nhật 「にわたって」(ni watatte) là một cách diễn đạt trình độ N3. Nó được dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó trải dài "trên khắp", "khắp", "suốt", hoặc "băng qua" một phạm vi, một khoảng thời gian, hay một quy mô toàn diện. Mẫu này truyền tải sự toàn diện, ngụ ý rằng một hành động, trạng thái, hay hiện tượng bao trùm toàn bộ một khoảng thời gian, khu vực, hoặc nhóm người cụ thể. Nó nhấn mạnh toàn bộ mức độ hoặc phạm vi của điều được mô tả.

Hãy hình dung 「にわたって」như việc vẽ một đường thẳng xuyên suốt một lĩnh vực. Nó có thể mô tả các sự kiện liên tục trong thời gian dài, các sự kiện ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực, hoặc các chủ đề bao quát nhiều mảng. Ví dụ, nếu một cơn bão ảnh hưởng "toàn bộ đất nước", một dự án kéo dài "nhiều năm", hoặc các cuộc thảo luận diễn ra "khắp các phòng ban", thì 「にわたって」là ngữ pháp lý tưởng để truyền tải điều này. Nó gợi ý sự kỹ lưỡng hoặc tính phổ biến rộng rãi, thường làm nổi bật quy mô hoặc tác động.

Trong tiếng Anh, các cách diễn đạt tương đương bao gồm "throughout the day" (suốt cả ngày), "across the region" (khắp khu vực), "over many years" (trong nhiều năm), hoặc "to all members" (đến tất cả thành viên). Tuy nhiên, 「にわたって」thường mang sắc thái trang trọng hoặc khách quan hơn một chút. Bạn sẽ thường thấy nó trong các bản tin, bài báo học thuật, tuyên bố chính thức, hoặc văn bản có cấu trúc hơn. Mặc dù có thể sử dụng trong ngôn ngữ nói, nó khiến cuộc trò chuyện nghe trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh phạm vi. Trong giao tiếp thông thường, các cấu trúc đơn giản hơn thường được ưu tiên. Tuy nhiên, để truyền tải một mức độ rộng lớn, bao quát, 「にわたって」 vừa chính xác vừa có tác động. Nó mô tả rõ ràng một điều gì đó được trải rộng hoặc kéo dài từ đầu đến cuối, bao phủ toàn bộ khoảng thời gian hoặc khu vực.

Điều quan trọng là 「にわたって」không chỉ có nghĩa là "trong suốt" hay "trong khoảng thời gian của". Thay vào đó, nó nhấn mạnh rằng chủ ngữ trải rộng hoặc được phân bổ trên toàn bộ danh từ được chỉ định. Sự khác biệt này là chìa khóa khi phân biệt nó với các điểm ngữ pháp tương tự. Nó có thể đề cập đến khoảng cách vật lý, thời gian, hoặc các khái niệm trừu tượng như chủ đề hoặc nhóm người. Tính linh hoạt của nó cho phép diễn đạt sự bao phủ toàn diện một cách hiệu quả.

Cấu trúc & Cách hình thành

Mẫu「にわたって」thường gắn với một danh từ, cụ thể là các danh từ chỉ thời lượng (ví dụ: 時間 (THỜI GIAN), 期間 (KỲ GIAN)), phạm vi (ví dụ: 範囲 (PHẠM VI), 地域 (ĐỊA VỰC)), hoặc một nhóm/quy mô (ví dụ: 全員 (TOÀN VIÊN), 多岐 (ĐA KỲ)). Có ba dạng chính:

1. Danh từ + にわたって (Dạng trạng ngữ)

Đây là dạng phổ biến nhất, trong đó「にわたって」hoạt động như một cụm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ (動詞 - ĐỘNG TỪ) hoặc toàn bộ câu (文 - VĂN) theo sau. Nó mô tả cách thức hoặc mức độ của hành động.

  • Cấu trúc: 名詞 (Danh từ) + にわたって + 動詞/文 (Động từ/Câu)
  • Ví dụ: 日本全国ぜんこくにわたってゆきった。 (Tuyết (TUYẾT) đã rơi (GIÁNG) trên khắp toàn quốc (TOÀN QUỐC) Nhật Bản.)

2. Danh từ + にわたり (Dạng trạng ngữ trang trọng hơn)

「にわたり」là một phiên bản trang trọng hơn một chút và thường súc tích hơn của「にわたって」. Mặc dù phần lớn có thể thay thế cho nhau, 「にわたり」nghe có vẻ văn học hoặc chính thức hơn. Nó cũng hoạt động như một trạng từ.

  • Cấu trúc: 名詞 (Danh từ) + にわたり + 動詞/文 (Động từ/Câu)
  • Ví dụ: 多数たすう参加者さんかしゃにわたり、アンケートが実施じっしされた。 (Một cuộc khảo sát đã được thực hiện (THỰC THI) trên nhiều (ĐA SỐ) người tham gia (THAM GIA GIẢ).)

3. Danh từ + にわたる + Danh từ (Dạng định ngữ)

Dạng này được sử dụng khi「にわたる」bổ nghĩa cho một danh từ theo sau, mô tả đặc điểm hoặc mức độ của danh từ đó. Ở đây,「にわたる」hoạt động như một tính từ.

  • Cấu trúc: 名詞 (Danh từ) + にわたる + 名詞 (Danh từ)
  • Ví dụ:にわたる旅行りょこう (Chuyến du lịch (LỮ HÀNH) kéo dài ba ngày (NHẬT).)

Điều quan trọng cần nhớ là lựa chọn giữa các dạng này phụ thuộc vào điều bạn muốn bổ nghĩa. Nếu là một động từ hoặc mệnh đề, hãy dùng「にわたって」hoặc「にわたり」. Nếu là một danh từ khác, hãy dùng「にわたる」.

Câu ví dụ

Cách dùng với Thời gian/Thời lượng

Kaigi wa gozenchuu ni watatte okonawaremashita.

Cuộc họp (HỘI NGHỊ) đã được tiến hành (HÀNH) suốt buổi sáng (NGỌ THIÊN TRUNG).

Kare wa sanjikan ni wataru enzetsu wo okonaimashita.

Anh ấy đã có một bài diễn thuyết (DIỄN THUYẾT) kéo dài (HÀNH) ba tiếng (THỜI GIAN).

Suunen ni watatte kenkyuu wo tsuzukemashita.

Tôi đã tiếp tục (TỤC) nghiên cứu (NGHIÊN CỨU) trong nhiều năm (SỐ NIÊN).

Shiken wa futsukakan ni watatte jisshi saremasu.

Kỳ thi (THÍ NGHIỆM) sẽ được thực hiện (THỰC THI) trong hai ngày (NHỊ NHẬT GIAN).

Cách dùng với Không gian/Phạm vi

Taifuu no higai wa kouhani ni watatte oyonda.

Thiệt hại (BỊ HẠI) từ cơn bão (THAI PHONG) đã lan rộng (CẬP) trên một khu vực rộng lớn (QUẢNG PHẠM VI).

Nihon rettou no minami kara kita ni watatte sakura ga sakimasu.

Hoa anh đào (ANH) nở (TIẾU) khắp quần đảo Nhật Bản (NHẬT BẢN LIỆT ĐẢO) từ nam (NAM) đến bắc (BẮC).

Kono douro wa suu kiromeetoru ni watatte tsuzuiteiru.

Con đường (ĐẠO LỘ) này kéo dài (TỤC) vài (SỐ) kilômét.

Sedai ni watatte uketsugareru dentou ga aru.

Có một truyền thống (TRUYỀN THỐNG) được kế thừa (THỤ KẾ) qua các thế hệ (THẾ ĐẠI).

Cách dùng với Các khái niệm/Phạm vi trừu tượng

Taki ni wataru mondai ga giron sareta.

Nhiều (ĐA KỲ) vấn đề (VẤN ĐỀ) đã được thảo luận (NGHỊ LUẬN).

Zen juugyouin ni watatte kenshuu ga jisshi sareta.

Khóa đào tạo (NGHIÊN TU) đã được thực hiện (THỰC THI) cho tất cả (TOÀN) nhân viên (TÙNG NGHIỆP VIÊN).

Kankyou mondai wa sekaijuu ni wataru kadai desu.

Vấn đề môi trường (HOÀN CẢNH VẤN ĐỀ) là một thách thức (KHOA ĐỀ) trên toàn thế giới (THẾ GIỚI TRUNG).

Suukai ni wataru hanashiai no kekka, goui ni tasshita.

Kết quả (KẾT QUẢ) của nhiều (SỐ HỒI) cuộc thảo luận (THOẠI HỢP), một thỏa thuận (HỢP Ý) đã đạt được (ĐẠT).

Rekishi ni watatte kataritsugareru ijin-tachi.

Những vĩ nhân (VĨ NHÂN) mà câu chuyện của họ được kể (NGỮ KẾ) xuyên suốt lịch sử (LỊCH SỬ).

Habahiroi bunya ni watatte katsuyaku shiteiru aatisuto.

Một nghệ sĩ đang hoạt động (HOẠT DUỆT) trên nhiều (PHÚC QUẢNG) lĩnh vực (PHÂN DÃ) rộng lớn.

Những lỗi thường gặp

Lỗi 1: Nhầm lẫn với ~の間 (no aida) hoặc ~を通して (wo tooshite)

Trong khi「~の間」chỉ đơn giản chỉ một khoảng thời gian và「~を通して」có thể mang nghĩa "suốt" (một khoảng thời gian) hoặc "thông qua" (một phương tiện hay người), thì「にわたって」đặc biệt nhấn mạnh sự toàn bộ hoặc phân bố trên toàn bộ phạm vi hoặc khoảng thời gian được đề cập. Sử dụng「の間」hoặc「を通して」khi ý nghĩa bao quát toàn diện được mong muốn có thể làm yếu đi ý nghĩa.

一年間いちねんかんあいだかれはたらいた

Câu không đúng chỉ đơn giản nói anh ấy đã làm việc (ĐỘNG) trong một năm (NHẤT NIÊN GIAN).

一年いちねんにわたって、かれはたらいた

Câu đúng ngụ ý anh ấy đã làm việc (ĐỘNG) liên tục (BỈ) suốt cả năm (NHẤT NIÊN), nhấn mạnh tính liên tục hoặc mức độ công việc của anh ấy trong suốt khoảng thời gian đó.

Lỗi 2: Sử dụng trong giao tiếp rất thông thường

「にわたって」mang một sắc thái hơi trang trọng hoặc khách quan. Sử dụng nó trong cuộc trò chuyện hàng ngày, thông thường có thể nghe không tự nhiên hoặc quá cứng nhắc. Đối với các ngữ cảnh không trang trọng, các cách diễn đạt đơn giản hơn thường được ưu tiên.

❌ 「きのう、公園こうえんにわたって散歩さんぽしたよ。」 ✅ 「きのう、公園こうえんずっと  散歩さんぽしたよ。」

Cách diễn đạt thông thường nhấn mạnh việc đi bộ (TÁN BỘ) liên tục khắp công viên (CÔNG VIÊN) mà không có sắc thái trang trọng của「にわたって」.

Lỗi 3: Bỏ に khi nó là một phần của mẫu cố định

「にわたって」là một mẫu ngữ pháp cố định, và trợ từ「に」là một phần không thể thiếu của nó. Bỏ qua nó sẽ dẫn đến một cụm từ không đúng hoặc khó hiểu.

❌ 3わたってあめった

✅ 3にわたってあめった

Trợ từ「に」là điều cần thiết để hình thành chính xác cụm từ này, chỉ ra phạm vi hoặc mức độ.

Lỗi 4: Sử dụng với danh từ số ít, không mang tính bao quát khi không ngụ ý sự phân bố

「にわたって」phù hợp nhất khi dùng với các danh từ vốn gợi ý một khoảng thời gian, khu vực, hoặc nhóm mà điều gì đó có thể trải rộng hoặc được phân bố. Sử dụng nó với một danh từ số ít, cụ thể mà không truyền tải mức độ như vậy có thể gây khó hiểu.

つくえにわたってほんがある

つくえうえほんひろがっている

Thay vì ngụ ý một "trải dài khắp bàn" không tự nhiên, câu đúng dùng một động từ tự nhiên hơn để mô tả sách (BỔN) trải rộng (QUẢNG) trên bàn (CƠ THƯỢNG).

Ghi chú Văn hóa

Trong giao tiếp tiếng Nhật, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng như bản tin, bài thuyết trình kinh doanh, hoặc thông báo chính thức, 「にわたって」thường được sử dụng. Nó truyền tải sự bao phủ toàn diện hoặc tác động đáng kể. Khi đọc về một thảm họa, một sự kiện chính trị lớn, hoặc một dự án quy mô lớn, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp điểm ngữ pháp này. Nó truyền đạt rõ ràng sự rộng lớn hoặc kỹ lưỡng của một hành động hoặc trạng thái.

Ví dụ, tin tức về một thảm họa thiên nhiên trên diện rộng có thể sử dụng các cụm từ như「被害は広範囲にわたって及んだ」(Thiệt hại đã lan rộng (CẬP) trên một khu vực rộng lớn (QUẢNG PHẠM VI)) để nhấn mạnh tính chất sâu rộng của sự tàn phá. Tương tự, khi thảo luận về một sáng kiến hoặc nghiên cứu dài hạn, người ta có thể nghe「長年にわたる研究」(nghiên cứu (NGHIÊN CỨU) kéo dài nhiều năm (TRƯỜNG NIÊN)), làm nổi bật sự cam kết bền vững.

Cách sử dụng này phản ánh xu hướng văn hóa hướng tới sự chính xác và kỹ lưỡng trong diễn ngôn trang trọng. Mặc dù trực tiếp, nó tránh sự mơ hồ thông thường và xác định rõ ràng ranh giới hoặc thời gian của sự kiện hoặc điều kiện. Nó giúp diễn tả quy mô, đặc biệt hữu ích trong một xã hội coi trọng việc báo cáo chi tiết và giao tiếp rõ ràng. Điều này đặc biệt áp dụng khi có các sự kiện quan trọng hoặc hàm ý rộng lớn. Hiểu được tính chất trang trọng của nó hỗ trợ cả việc hiểu và áp dụng đúng.

Hơn nữa, mẫu này đôi khi có thể ngụ ý một cách tinh tế cảm giác nỗ lực hoặc kiên trì trong suốt khoảng thời gian được chỉ định. Ví dụ,「数日にわたる捜索活動」(hoạt động tìm kiếm (SƯU TÁC HOẠT ĐỘNG) kéo dài vài ngày (SỐ NHẬT)) không chỉ truyền tải thời lượng mà còn cả nỗ lực bền bỉ trong suốt những ngày đó. Sắc thái tiềm ẩn này tăng thêm chiều sâu cho ý nghĩa của điểm ngữ pháp, vượt ra ngoài việc chỉ là thời lượng hoặc mức độ đơn thuần.

Ngữ pháp liên quan

  • ~を通じて (wo tsuujite) / ~を通して (wo tooshite) — Ngữ pháp này cũng dịch là "suốt" (một khoảng thời gian) hoặc "thông qua" (một phương tiện hay người). Điểm khác biệt chính với「にわたって」là「を通じて/を通して」có thể ngụ ý sự liên tục thông qua một quá trình hoặc một phương tiện gián tiếp, ngoài thời lượng. Mặc dù có thể trùng lặp về ý nghĩa đối với thời lượng, 「にわたって」nhấn mạnh mạnh mẽ hơn toàn bộ phạm vi hoặc mức độ* được bao phủ, thường mang cảm giác phân bố. ~間 (aida) — Cái này đơn giản có nghĩa là "trong suốt" hoặc "khi". Nó chỉ ra một thời lượng mà không có sắc thái bổ sung về sự toàn diện hoặc phân bố rộng rãi mà「にわたって」cung cấp. Ví dụ, 「夏休みの間」(trong kỳ nghỉ hè (HẠ HƯU)) chỉ đơn thuần nói về khoảng thời gian, trong khi 「夏休みにわたって」(suốt kỳ nghỉ hè) gợi ý rằng điều gì đó đã xảy ra một cách nhất quán hoặc rộng rãi trong toàn bộ kỳ nghỉ đó.
  • ~にかけて (ni kakete) — Cái này chỉ ra một phạm vi "từ X đến Y" về thời gian, địa điểm, hoặc các số lượng khác. Nó tập trung vào khoảng cách giữa hai điểm, thường mang cảm giác liên tục hoặc tiến triển. Mặc dù tương tự trong việc diễn đạt một phạm vi, 「にわたって」 thiên về việc điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra một cách toàn diện trên một khoảng thời gian được chỉ định, trong khi 「にかけて」thường làm nổi bật sự chuyển tiếp hoặc mức độ giữa các điểm bắt đầu và kết thúc được đề cập rõ ràng.

Mẹo JLPT

Đối với JLPT N3, việc hiểu「にわたって」là rất quan trọng. Nó phổ biến trong tiếng Nhật trang trọng và diễn đạt rõ ràng sự bao phủ toàn diện. Dưới đây là một số mẹo để nắm vững nó:

Tập trung vào loại danh từ: Luôn chú ý đến danh từ đứng trước「にわたって」. Nó thường là một danh từ mô tả thời lượng (ví dụ: 時間じかん (THỜI GIAN), 年数ねんすう (NIÊN SỐ), 期間きかん (KỲ GIAN)), một phạm vi hoặc khu vực (ví dụ: 範囲はんい (PHẠM VI), 地域ちいき (ĐỊA VỰC), 全国ぜんこく (TOÀN QUỐC)), hoặc một nhóm/phạm vi (ví dụ: 全員ぜんいん (TOÀN VIÊN), 多岐たき (ĐA KỲ), 分野ぶんや (PHÂN DÃ)). Điều này giúp nhanh chóng nhận diện mẫu ngữ pháp và ý nghĩa mong muốn của nó.

Phân biệt với ngữ pháp tương tự: JLPT thường kiểm tra khả năng phân biệt giữa các điểm ngữ pháp tương tự. Hãy luyện tập phân biệt「にわたって」với「~を通して」và「~間」. Hãy nhớ rằng, 「にわたって」nhấn mạnh sự toàn bộphân bố trên một khoảng thời gian, ngụ ý một hành động hoặc trạng thái kỹ lưỡng hoặc rộng khắp. Nếu ngữ cảnh gợi ý điều gì đó xảy ra nhất quán hoặc ảnh hưởng đến mọi phần của một phạm vi nhất định, 「にわたって」có thể là lựa chọn đúng.

Nhận biết tính trang trọng: Nhận ra rằng「にわたって」thường được tìm thấy trong văn viết tiếng Nhật, các bài báo, và lời nói trang trọng hơn. Nếu một câu trong phần nghe nghe có vẻ đặc biệt trang trọng khi mô tả thời lượng hoặc mức độ, hãy cân nhắc「にわたって」.

Luyện tập cả dạng trạng ngữ và định ngữ: Hãy làm quen với cả「にわたって / にわたり」 (bổ nghĩa cho động từ/câu) và「にわたる + Danh từ」 (bổ nghĩa cho danh từ). Bài kiểm tra có thể đưa ra một trong hai dạng, và hiểu được sự khác biệt tinh tế trong chức năng của chúng là chìa khóa.

Ngữ cảnh là vua: Luôn sử dụng ngữ cảnh xung quanh để xác nhận ý nghĩa. Tìm kiếm các manh mối gợi ý một phạm vi rộng, thời gian dài, hoặc hành động toàn diện. Ví dụ, các động từ như「ひろがる」(lan rộng - QUẢNG),「およ」(kéo dài - CẬP), hoặc các tính từ ngụ ý phạm vi có thể báo hiệu việc sử dụng「にわたって」.

Share:

Bài viết liên quan