によって

によって (ni yotte) — Bằng Phương Tiện, Tùy Thuộc Vào, Do

N3

Ý nghĩa & Cách dùng

Ngữ pháp N3 によって (ni yotte) vô cùng đa năng và thường xuyên xuất hiện trong tiếng Nhật. Nó truyền tải một số ý nghĩa riêng biệt nhưng có liên quan, tất cả đều tập trung vào việc chỉ mối quan hệ nhân quả, phương pháp hoặc sự biến đổi. Để thực sự nắm vững によって, bạn sẽ cần hiểu rõ các sắc thái khác nhau này, vì việc giải thích nó phụ thuộc phần lớn vào ngữ cảnh xung quanh.

1. "Bằng phương tiện của; thông qua; bằng cách" (手段・方法 (THỦ ĐOẠN - PHƯƠNG PHÁP) - Shudan/Hōhō)

Khi được sử dụng theo cách này, によって chỉ rõ phương pháp, công cụ hoặc tác nhân mà một hành động được thực hiện hoặc một trạng thái được đạt đến. Nó trả lời hiệu quả các câu hỏi "bằng cách nào?" hoặc "bằng cái gì?". Mặc dù tương tự như trợ từ ~で (de) để chỉ một công cụ hoặc phương pháp, によって thường mang sắc thái trang trọng, khách quan hoặc chính thức hơn. Nó gợi ý một phương tiện quan trọng hơn hoặc mang tính hệ thống hơn là một công cụ đơn giản, hàng ngày. Hãy coi nó như truyền tải "thông qua tác động của" hoặc "sử dụng phương pháp của". Ví dụ, thay vì sử dụng một công cụ đơn giản như cây bút (ペンで書く), bạn có thể sử dụng によって để mô tả các phương pháp như 「インターネットによって情報を得る」 (thu thập thông tin qua internet) hoặc 「法律によって定められる」 (được quy định bởi luật pháp).

Mô hình tư duy: Hình dung một con đường, quy trình hoặc công cụ cụ thể trực tiếp dẫn đến một kết quả nhất định. によって mô tả phương tiện hoặc con đường chính xác này.

2. "Do; bởi vì; vì lí do" (原因・理由 (NGUYÊN NHÂN - LÍ DO) - Gen'in/Riyū)

Khi によって diễn tả nguyên nhân hoặc lí do, nó chỉ ra rằng danh từ đứng trước là nguyên nhân trực tiếp hoặc nguồn gốc của một tình huống hoặc sự kiện. Tương tự như cách dùng "phương tiện", cách dùng này thường trang trọng hơn ~で (de) hoặc ~から (kara). Bạn sẽ thường thấy nó trong các tài liệu viết, báo cáo tin tức hoặc giải thích khách quan. Nó ngụ ý một mối liên kết nhân quả rõ ràng, thường là khách quan, chẳng hạn như 「事故によって交通が麻痺した」 (giao thông bị tê liệt do tai nạn) hoặc 「研究によって新事実が判明した」 (những sự thật mới được phát hiện thông qua nghiên cứu).

Mô hình tư duy: Hình dung một phản ứng dây chuyền trong đó danh từ đứng trước によって là nguyên nhân chính, trực tiếp dẫn đến hiệu ứng tiếp theo.

3. "Tùy thuộc vào; theo; phù hợp với" (場合・条件 (TRƯỜNG HỢP - ĐIỀU KIỆN) - Ba'ai/Jōken)

Ý nghĩa này làm nổi bật sự biến đổi hoặc tính điều kiện. によって ở đây có nghĩa là một cái gì đó thay đổi, khác biệt hoặc được xác định dựa trên một điều kiện, yếu tố hoặc thực thể cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng kết quả không đồng nhất mà phụ thuộc vào những hoàn cảnh nhất định. Đây là một cách dùng rất phổ biến và thiết thực, thường được dịch là "tùy thuộc vào" hoặc "theo". Ví dụ, 「人によって意見が違う」 (ý kiến khác nhau tùy thuộc vào mỗi người) hoặc 「季節によって食べたいものが変わる」 (thứ tôi muốn ăn thay đổi tùy theo mùa).

Mô hình tư duy: Tưởng tượng một tập hợp các quy tắc hoặc điều kiện trong đó kết quả thay đổi khi đầu vào thay đổi. Danh từ đứng trước によって đại diện cho các đầu vào hoặc điều kiện thay đổi này.

4. "Mỗi; mọi; cho mỗi" (個々 (CÁ CÁ)・それぞれ - Koko/Sorezore)

Mặc dù ít thường xuyên hơn các ý nghĩa khác, によって cũng có thể nhấn mạnh tính chất cá nhân hoặc sự khác biệt giữa nhiều vật phẩm hoặc nhóm. Nó thường xuất hiện dưới dạng lặp lại (ví dụ: Noun によって Noun によって) hoặc ngụ ý rằng một cái gì đó áp dụng khác biệt cho từng trường hợp. Cách dùng này thu hút sự chú ý đến những khác biệt cụ thể giữa các cá nhân hoặc danh mục, như trong 「国によって、法律が異なります」 (luật pháp khác nhau giữa các quốc gia).

Mô hình tư duy: Hình dung một con đường hoặc đặc điểm riêng biệt và độc đáo được gán cho từng vật phẩm hoặc người trong một bộ sưu tập.

Sắc thái và Ngữ cảnh:

Một khía cạnh quan trọng của によって là tính trang trọng của nó. Nó thường mang lại giọng điệu khách quan, phân tích hoặc giải thích, khiến nó phổ biến trong văn viết tiếng Nhật trang trọng, thông báo chính thức, văn bản học thuật và báo cáo tin tức. Trong tiếng Nhật nói, nó có xu hướng xuất hiện trong các môi trường có cấu trúc hoặc công cộng hơn, chẳng hạn như các bài thuyết trình hoặc bài giảng, hơn là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bình thường, nơi các lựa chọn thay thế đơn giản hơn được ưu tiên. Tính trang trọng này có nghĩa là nó thường không được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân, chủ quan như một nguyên nhân. Hiểu được sự khác biệt này là chìa khóa để sử dụng によって một cách thích hợp và để hiểu tiếng Nhật trang trọng một cách hiệu quả.

Cấu trúc & Cấu tạo

Cấu trúc ngữ pháp của によって nói chung là đơn giản, nhưng ý nghĩa chính xác của nó đến từ ngữ cảnh mà nó được sử dụng. Nó luôn theo sau một danh từ.

Cấu trúc cơ bản:

Danh từ + によって

Các biến thể và mẫu phổ biến:

  • Danh từ + によって (Phương tiện/Cách thức)

Dùng để mô tả phương tiện, phương pháp hoặc tác nhân mà qua đó một hành động được thực hiện.

Ví dụ: 交通手段 (GIAO THÔNG THỦ ĐOẠN - kōtsū shudan - phương tiện giao thông) + によって, 飛行機 (PHI HÀNH CƠ - hikōki - máy bay) + によって.

  • Danh từ + によって (Nguyên nhân/Lí do)

Chỉ ra nguyên nhân hoặc lí do của một tình huống hoặc sự kiện cụ thể.

Ví dụ: 地震 (ĐỊA CHẤN - jishin - động đất) + によって, 事故 (SỰ CỐ - jiko - tai nạn) + によって.

  • Danh từ + によって (Tùy thuộc vào/Theo)

Diễn tả rằng một cái gì đó thay đổi hoặc được xác định bởi một điều kiện hoặc yếu tố đứng trước.

Ví dụ: 人 (NHÂN - hito - người) + によって, 場合 (TRƯỜNG HỢP - ba'ai - trường hợp/tình huống) + によって.

Thường thấy với các động từ như 異なる (kotonaru - khác biệt) hoặc 変わる (kawaru - thay đổi).

  • Danh từ (Tác nhân) + によって + Động từ (Thể bị động)

Đây là một cách dùng đặc biệt quan trọng và phổ biến. Trong câu bị động, によって đánh dấu rõ ràng tác nhân (người thực hiện hành động). Nó tương đương với "by" trong các cấu trúc bị động tiếng Anh. Cách dùng này nói chung trang trọng hơn so với việc chỉ sử dụng ~に (ni) để đánh dấu tác nhân và thường nhấn mạnh vai trò của tác nhân là nguồn gốc của sự sáng tạo, khám phá hoặc hành động.

Cấu trúc: Danh từ (Tác nhân) + によって + Động từ bị động

Ví dụ: 作家 (TÁC GIA - sakka - nhà văn) + によって 書かれる (THƯ - kakareru - được viết).

Bảng cấu tạo:

Điểm ngữ phápLoại từ đứng trướcVí dụ
によってDanh từ私達わたしたちによって (TƯ ĐẠT - watashitachi ni yotte - bởi chúng tôi)
規則きそくによって (QUY TẮC - kisoku ni yotte - theo quy tắc)
場所ばしょによって (TRƯỜNG SỞ - basho ni yotte - tùy thuộc vào địa điểm)

Câu ví dụ

Phương tiện hoặc Cách thức (手段・方法)

Kagaku no hatten ni yotte, watashitachi no seikatsu wa yori yutaka ni natta.

Thông qua sự phát triển của khoa học (KHOA HỌC PHÁT TRIỂN), cuộc sống (SINH HOẠT) của chúng ta (TƯ) đã trở nên phong phú (PHONG) hơn.

Intānetto ni yotte, sekaijū no jōhō ga kantan ni te ni hairu.

Thông qua internet, thông tin (TÌNH BÁO) từ khắp nơi trên thế giới (THẾ GIỚI TRUNG) có thể dễ dàng (GIẢN ĐƠN) có được (THỦ NHẬP).

Kono mondai wa, atarashii gijutsu ni yotte kaiketsu sareru darō.

Vấn đề (VẤN ĐỀ) này có lẽ sẽ được giải quyết (GIẢI QUYẾT) bằng công nghệ (KĨ THUẬT) mới (TÂN).

Ankēto chōsa ni yotte, kokyaku no nīzu ga akiraka ni natta.

Thông qua một cuộc khảo sát (ĐIỀU TRA), nhu cầu (ニーズ) của khách hàng (CỐ KHÁCH) đã trở nên rõ ràng (MINH).

Nguyên nhân hoặc Lí do (原因・理由)

Taifū ni yotte, densha ga okureta.

Do bão (THAI PHONG), tàu (ĐIỆN XA) bị trễ (TRÌ).

Fuchūi ni yotte, ōkina misu wo shite shimatta.

Do bất cẩn (BẤT CHÚ Ý), tôi đã mắc một lỗi (ミス) lớn (ĐẠI).

Kono jiko ni yotte, dōro ga heisa sareta.

Do vụ tai nạn (SỰ CỐ) này, con đường (ĐẠO LỘ) đã bị đóng cửa (BẾ TỎA).

Karō ni yotte, taichō wo kuzushite shimatta.

Do làm việc quá sức (QUÁ LAO), tôi đã bị suy nhược (THỂ ĐIỀU BĂNG) sức khỏe.

Tùy thuộc vào / Theo (場合・条件)

Hito ni yotte, kangaekata wa samazama da.

Cách suy nghĩ (KHẢO PHƯƠNG) khác nhau (DẠNG) tùy thuộc vào mỗi người (NHÂN).

Kisetsu ni yotte, tabetai mono ga kawaru.

Những thứ tôi muốn ăn (THỰC) thay đổi (BIẾN) tùy theo mùa (QUÝ TIẾT).

Kuni ni yotte, bunka ya shūkan ga ōkiku kotonaru.

Văn hóa (VĂN HÓA) và phong tục (TẬP QUÁN) rất khác biệt (ĐẠI DỊ) tùy thuộc vào quốc gia (QUỐC).

Kono kusuri wa, byōki no shurui ni yotte fukuyōryō ga kotonarimasu.

Liều lượng (PHỤC DỤNG LƯỢNG) của loại thuốc (DƯỢC) này sẽ khác nhau (DỊ) tùy thuộc vào loại bệnh (BỆNH KHÍ CHỦNG LOẠI).

Tác nhân của Động từ bị động (~によって~される)

Kono hon wa, yūmei na sakka ni yotte kakareta.

Cuốn sách (BỔN) này được viết (THƯ) bởi một nhà văn (TÁC GIA) nổi tiếng (HỮU DANH).

Atarashii hōritsu wa, kokkai ni yotte kaketsu sareta.

Luật (PHÁP LUẬT) mới (TÂN) đã được Quốc hội (QUỐC HỘI) thông qua (KHẢ QUYẾT).

Kare no kenkyū wa, ōku no gakusha ni yotte hyōka sarete iru.

Nghiên cứu (NGHIÊN CỨU) của anh ấy đang được nhiều (ĐA) học giả (HỌC GIẢ) đánh giá (BÌNH GIÁ).

Lỗi thường gặp

Lỗi 1: Nhầm lẫn によって với で cho phương tiện/công cụ đơn giản

Mặc dù によって có thể có nghĩa là "bằng phương tiện của", nhưng nó thường quá trang trọng cho các công cụ hoặc phương pháp đơn giản, hàng ngày. Người học đôi khi lạm dụng によって khi trợ từ で đơn giản hơn sẽ tự nhiên và thích hợp hơn cho các công cụ thông thường.

はしによってごはんをべる。

はしでごはんをべる。

Giải thích: Đối với các công cụ cơ bản như "đũa" (箸 - TRỢ), で là lựa chọn tự nhiên và phổ biến. によって ngụ ý một phương tiện quan trọng hơn, trừu tượng hơn hoặc trang trọng hơn, thường là một hệ thống, quy trình rộng hơn hoặc một công cụ có tác động lớn hơn.

Lỗi 2: Sử dụng によって cho các lí do cá nhân, chủ quan

Khi によって diễn tả "do" hoặc "vì", nó thường đề cập đến các nguyên nhân hoặc tình huống khách quan, bên ngoài. Nó thường không phù hợp để diễn tả các lí do cá nhân, chủ quan hoặc cảm xúc bên trong. Đối với những trường hợp như vậy, các trợ từ như から (kara) hoặc ので (node) tự nhiên và thích hợp hơn nhiều.

かなしい気持きもちによって、なみだた。

かなしい気持きもちでなみだた。 (hoặc かなしいから、なみだた。)

Giải thích: Một "cảm giác (KHÍ TRÌ) buồn (BI)" là một lí do cá nhân, bên trong. Do đó, các trợ từ chủ quan hơn như から hoặc で là phù hợp. によって dành cho các nguyên nhân khách quan và có tác động hơn, thường là bên ngoài cảm xúc cá nhân.

Lỗi 3: Áp dụng sai furigana cho によって

Đây là một lỗi định dạng phổ biến trong tài liệu học tập. Furigana chỉ nên được áp dụng cho các kí tự kanji, cung cấp cách đọc của chúng. Trợ từ ngữ pháp によって, được viết bằng hiragana, thường không yêu cầu furigana, trừ khi nó là một phần của một từ lớn hơn mà bản thân nó là một hợp chất kanji đang được đọc.

わたしたちよっ計画けいかく変更へんこうされた。

わたしたちによって、計画けいかく変更へんこうされた。

Giải thích: Furigana phải tương ứng chính xác với kanji mà nó mô tả. Trợ từ ngữ pháp によって nói chung không phải là một phần của furigana. Đảm bảo tất cả các kanji đều có furigana của chúng, nhưng không có hiragana bổ sung, là rất quan trọng để trình bày chính xác.

Lỗi 4: Bỏ qua chức năng tác nhân trong thể bị động

Nhiều người học ban đầu tập trung vào các ý nghĩa "bằng phương tiện của" hoặc "tùy thuộc vào" của によって và quên đi vai trò quan trọng của nó trong việc chỉ rõ tác nhân trong câu bị động. Sự bỏ sót này có thể dẫn đến các cấu trúc bị động khó hiểu hoặc sai ngữ pháp, trong đó ~に có thể bị sử dụng sai trong các ngữ cảnh quá trang trọng.

❌ このは、ピカソにかれた。

✅ このは、ピカソによってかれた。

Giải thích: Mặc dù に có thể chỉ tác nhân trong một số cấu trúc bị động (đặc biệt với các động từ chỉ cảm xúc hoặc nhận một hành động), によって được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn khi tác nhân là một người hoặc tổ chức, đặc biệt với các động từ chỉ sự sáng tạo, khám phá hoặc phát minh. Nó mang lại giọng điệu trang trọng hơn, thường phù hợp để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, sự kiện lịch sử hoặc những thành tựu lớn. Sử dụng によって xác định rõ ràng "Picasso" là người thực hiện hành động vẽ (HỘI MIÊU).

Lỗi 5: Hiểu sai cách dùng "mỗi/mọi"

Ý nghĩa "mỗi/mọi" của によって, đặc biệt khi lặp lại (~によって~によって), đôi khi có thể rất tinh tế. Người học có thể gặp khó khăn trong việc xác định sắc thái này, dẫn đến việc hiểu sai các câu nhấn mạnh sự biến đổi khác biệt giữa các vật phẩm hoặc trường hợp riêng lẻ.

ひとによって、趣味しゅみちがうとおもう。

ひとによってひとによって、趣味しゅみちがうとおもう。

Giải thích: Mặc dù ví dụ sai không hoàn toàn sai ngữ pháp đối với "tùy thuộc vào mỗi người, sở thích (THÚ VỊ) khác nhau (VI)", sắc thái nhấn mạnh "từng (NHÂN) người một" hoặc sự biến đổi cá nhân được truyền tải mạnh mẽ hơn bằng cách lặp lại によって. Khi mục đích là làm nổi bật sự khác biệt rõ rệt giữa từng thực thể, việc lặp lại cụm từ với によって củng cố ý nghĩa này hiệu quả hơn. Đối với "tùy thuộc vào" đơn giản hơn, một によって là đủ.

Ghi chú Văn hóa

によって, đặc biệt trong các ứng dụng trang trọng hơn của nó—chỉ phương tiện, nguyên nhân hoặc tác nhân trong các cấu trúc bị động—là một yếu tố chủ yếu của tiếng Nhật viết, phương tiện truyền thông, các bài báo học thuật và các thông tin liên lạc chính thức. Trong các lĩnh vực này, nó thiết lập một giọng điệu khách quan, có phần khách quan, tập trung vào các quá trình thực tế, các phương pháp đã được thiết lập và các nguyên nhân phi cá nhân hơn là những tình cảm cá nhân. Ví dụ, khi báo cáo về nguyên nhân của một sự kiện quy mô lớn như thiên tai hoặc phương pháp đằng sau một khám phá khoa học, によって là lựa chọn ưu tiên để duy trì tính khách quan và thẩm quyền.

Trong tiếng Nhật nói, によって chắc chắn có mặt, nhưng cách dùng của nó có xu hướng giới hạn trong các môi trường có cấu trúc hoặc trang trọng hơn. Bạn sẽ gặp nó trong các bài thuyết trình kinh doanh, các bài phát biểu công khai, các bài giảng học thuật hoặc trong các bản tin. Đối với các cuộc trò chuyện hàng ngày, bình thường, người nói tiếng Nhật thường có xu hướng sử dụng các lựa chọn thay thế ít trang trọng hơn. Các trợ từ như ~で (de) hoặc ~から (kara) thường được sử dụng để diễn tả các phương tiện hoặc lí do đơn giản trong các tình huống không trang trọng, hoặc các câu có thể được diễn đạt lại hoàn toàn để tránh một cấu trúc quá trang trọng. Ví dụ, thay vì sử dụng 「事故によって電車が遅れた」(Jiko ni yotte densha ga okureta - Tàu bị trễ do tai nạn) trong một cuộc trò chuyện thoải mái, người ta sẽ nói tự nhiên hơn là 「事故で電車が遅れた」 (Jiko de densha ga okureta).

Cách dùng "tùy thuộc vào" (ví dụ: ~によって異なる / ~によって変わる) là một ngoại lệ đáng chú ý. Ý nghĩa cụ thể này của によって khá phổ biến trong cả ngữ cảnh nói trang trọng và bán trang trọng, vì nó là một cách rất thiết thực để diễn tả sự biến đổi và các trường hợp ngẫu nhiên. Các cụm từ như 「人によって違いますね」(Hito ni yotte chigaimasu ne - Nó khác nhau tùy thuộc vào mỗi người, phải không?) thường được nghe thấy trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi thảo luận về sở thích hoặc ý kiến đa dạng. Cách dùng này đóng vai trò là một cầu nối, khiến によって có cảm giác ít trang trọng hơn rõ rệt so với các ứng dụng khác của nó.

Cuối cùng, việc phân biệt khi nào nên sử dụng によって so với các đối tác thông thường hơn của nó là một bước quan trọng để đạt được giao tiếp tiếng Nhật tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh. Nó đóng vai trò là một dấu hiệu rõ ràng của sự trang trọng và khách quan, khiến nó không thể thiếu trong các ngữ cảnh trang trọng và giải thích, nhưng ít cần thiết hơn cho sự ngẫu hứng của đối thoại thông thường.

Ngữ pháp liên quan

  • で (de) — Cũng có thể chỉ phương tiện/cách thức hoặc nguyên nhân/lí do. Nó nói chung ít trang trọng hơn によって và được sử dụng cho nhiều tình huống hơn, bao gồm các công cụ đơn giản hoặc cảm xúc bên trong. Ví dụ: バスばすく (basu de iku) - đi bằng xe buýt; 風邪かぜ学校がっこうやすむ (PHONG TÀ - HỌC HIỆU HƯU - kaze de gakkō wo yasumu) - nghỉ học vì cảm lạnh.
  • から (kara) — Diễn tả nguyên nhân hoặc lí do. Nó thường được sử dụng cho các lí do cá nhân hoặc chủ quan hơn và cũng có thể nối trực tiếp các mệnh đề. Ví dụ: 時間じかんがないから、いそいでいる (THỜI GIAN CẤP - jikan ga nai kara, isoide iru) - Tôi đang vội vì không có thời gian.
  • ため (tame) — Cũng diễn tả nguyên nhân hoặc lí do, thường ngụ ý một nguyên nhân logic, khách quan hoặc trang trọng. Nó nói chung trang trọng hơn から và đôi khi có thể thay thế cho によって, đặc biệt trong các ngữ cảnh viết. Ví dụ: 大雨おおあめのため、試合しあい中止ちゅうしになった (ĐẠI VŨ THÍ HỢP TRUNG CHỈ - ōame no tame, shiai wa chūshi ni natta) - Trận đấu bị hủy do mưa lớn.
  • に (ni) — Trong câu bị động, に cũng có thể chỉ tác nhân, đặc biệt khi tác nhân là một sinh vật và động từ bị động ngụ ý nhận một hành động (ví dụ: được khen ngợi, bị mắng). Tuy nhiên, によって thường được ưu tiên hơn cho các tuyên bố trang trọng hoặc khách quan hơn, đặc biệt khi tác nhân là một tổ chức hoặc hành động là một sự sáng tạo/khám phá. Ví dụ: 先生せんせいめられた (TIÊN SINH BAO - sensei ni homerareta) - được giáo viên khen.

Mẹo JLPT

Đối với kì thi JLPT N3, bạn gần như chắc chắn sẽ gặp によって. Bởi vì nó có nhiều ý nghĩa, điều quan trọng là phải chú ý rất kĩ đến ngữ cảnh của câu để xác định chính xác ý nghĩa dự định của nó. Động từ hoặc cấu trúc câu tổng thể thường cung cấp những gợi ý mạnh mẽ.

Khi bạn gặp によって, hãy ngay lập tức xem xét các tình huống giải thích phổ biến sau:

  1. Câu bị động: Nếu によって được theo sau bởi một động từ bị động (ví dụ: ~される, ~書かれた, ~建てられた), nó gần như luôn chỉ tác nhân—người hoặc thực thể đã thực hiện hành động. Ví dụ, 「~によってかれた」 (THƯ - được viết bởi ~) xác định rõ ràng người viết.

  2. Sự thay đổi hoặc biến thể: Nếu câu thảo luận về một cái gì đó khác biệt, thay đổi hoặc biến đổi, đặc biệt với các động từ như 異なります (kotonarimasu - khác biệt), 変わります (kawarimasu - thay đổi) hoặc 違います (chigaimasu - khác), thì によって có nghĩa là "tùy thuộc vào" hoặc "theo". Một ví dụ sẽ là 「ひとによって意見いけんちがう」 (NHÂN Ý KIẾN VI - ý kiến khác nhau tùy thuộc vào mỗi người).

  3. Nguyên nhân và kết quả: Nếu によって được theo sau bởi một hậu quả hoặc kết quả, nó truyền tải "do" hoặc "vì". Cách dùng này thường liên quan đến các nguyên nhân khách quan hơn, có tác động lớn hoặc trang trọng như thiên tai, chính sách của chính phủ hoặc các vấn đề hệ thống. Ví dụ, 「事故じこによって交通こうつう麻痺まひした」 (SỰ CỐ GIAO THÔNG MA TÝ - giao thông bị tê liệt do tai nạn).

  4. Phương pháp hoặc cách thức: Nếu によって mô tả cách một cái gì đó được hoàn thành hoặc đạt được, nó có nghĩa là "bằng phương tiện của" hoặc "thông qua". Điều này thường liên quan đến các phương pháp trừu tượng, cách tiếp cận hệ thống hoặc các thủ tục chính thức. Ví dụ, 「インターネットによって情報収集じょうほうしゅうしゅうする」 (TÌNH BÁO THU TẬP - thu thập thông tin bằng internet).

Một chiến lược rất hiệu quả cho JLPT là thực hành xác định các chức năng riêng biệt này của によって. Tập trung vào danh từ ngay trước によって và động từ hoặc cụm từ theo sau nó. Tạo thẻ ghi nhớ với các câu ví dụ minh họa rõ ràng từng ý nghĩa cũng sẽ có lợi. Ngoài ra, hãy cảnh giác để không nhầm lẫn によって với các trợ từ trông tương tự như に và で, đặc biệt trong các ngữ cảnh mà nhiều trợ từ có vẻ hợp lí nhưng mang các sắc thái khác nhau. Chìa khóa để thành công thường nằm ở việc phân biệt mức độ trang trọng và bản chất chính xác của phương tiện, nguyên nhân hoặc tác nhân đang được mô tả. Hiểu kĩ によって sẽ cải thiện đáng kể khả năng đọc hiểu N3 và hiệu suất bài kiểm tra của bạn.

Share:

Bài viết liên quan