受身形

Thể bị động trong tiếng Nhật (受身形 - THỤ THÂN HÌNH)

N3passiveverbsconjugationN3adversative

Ý nghĩa & Cách dùng

受身形うけみけい (THỤ THÂN HÌNH - passive voice) không chỉ đơn thuần là việc đảo ngược ngữ pháp của một câu. Đối với người học N3, đây là một công cụ quan trọng để thể hiện sự đồng cảm và góc nhìn. Trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng thể bị động để tạo cảm giác trang trọng (ví dụ: 'Bản báo cáo đã được hoàn thành'). Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, thể bị động thường truyền tải việc một sự kiện gây ảnh hưởng cá nhân đến người nói như thế nào, thường mang sắc thái bị làm phiền hoặc gặp rắc rối.

Hãy nghĩ về thể bị động trong tiếng Nhật như có hai chế độ riêng biệt. Thứ nhất là 'Neutral Passive' (Bị động trung tính), mô tả các sự thật khách quan, giống như trong các bản tin hoặc sách lịch sử. Thứ hai, và phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày, là 'Adversative Passive' (Bị động gây hại/phiền toái, còn được gọi là 'Suffering Passive'). Dạng này được sử dụng khi có điều gì đó xảy ra với bạn gây ra rắc rối hoặc khó chịu. Ví dụ, trong khi 'Trời mưa' là một sự thật đơn thuần, thì việc nói あめられた ('Tôi bị dính mưa') ngụ ý rằng cơn mưa đã làm hỏng kế hoạch của bạn.

Bạn cũng sẽ bắt gặp thể bị động như một dạng của 敬語けいご (KÍNH NGỮ - honorific speech). Trong các bối cảnh trang trọng, việc sử dụng thể bị động có thể làm nhẹ nhàng câu nói để thể hiện sự tôn trọng đối với người thực hiện hành động. Để xác định ai đã làm gì, hãy nhìn vào các trợ từ: đánh dấu người bị tác động, và đánh dấu người thực hiện hành động.

Cấu trúc & Cách chia

Cách chia phụ thuộc vào nhóm động từ. Lưu ý rằng đối với động từ Nhóm 2, dạng bị động trông giống hệt dạng khả năng ('có thể làm'). Bạn phải dựa vào ngữ cảnh xung quanh để phân biệt chúng.

Nhóm động từQuy tắcVí dụ (Thể từ điển -> Bị động)
Nhóm 1 (Động từ đuôi -u)Đổi âm cuối hàng ~u sang hàng ~a và thêm れる (reru)く -> かれる

はなす -> はなされる

Nhóm 2 (Động từ đuôi -ru)Bỏ ~ru và thêm られる (rareru)べる -> べられる

る -> られる

Nhóm 3 (Bất quy tắc)する trở thành される; くる trở thành こられるする -> される

る -> られる

Quy tắc đặc biệt: Đối với các động từ Nhóm 1 kết thúc bằng một chữ duy nhất (như う - MÃI), âm sẽ chuyển thành thay vì , kết quả là われる.

Câu ví dụ

Bị động trực tiếp (Đối tượng nhận hành động là chủ ngữ)

watashi wa sensei ni homeraremashita.

Tôi đã được thầy giáo (TIÊN SINH) khen ngợi.

otouto wa haha ni shikararemashita.

Em trai (ĐỆ) tôi đã bị mẹ (MẪU) mắng.

hannin wa keisatsu ni tsukamarimashita.

Tên tội phạm (PHẠM NHÂN) đã bị cảnh sát (CẢNH SÁT) bắt.

Bị động gián tiếp (Gây phiền toái)

Sử dụng các cấu trúc này khi hành động của ai đó gây ra tác động tiêu cực đến bạn.

densha no naka de ashi wo fumaremashita.

Tôi đã bị dẫm vào chân (TÚC) khi ở trên tàu điện (ĐIỆN XA).

tonari no hito ni tabako wo suwarete, kibun ga warui desu.

Tôi bị người bên cạnh hút thuốc (làm tôi cảm thấy khó chịu/buồn nôn).

kaerimichi de ame ni furaremashita.

Tôi bị dính mưa trên đường về nhà (thật là phiền phức).

Bị động với tự động từ

Trong tiếng Nhật, ngay cả những động từ không nhận tân ngữ (như 'khóc' hoặc 'chết') cũng có thể được sử dụng ở thể bị động để cho thấy ai đó đã gặp rắc rối bởi hành động đó.

yonaka ni akachan ni nakarete, neraremasen deshita.

Đứa bé khóc suốt đêm (làm phiền tôi), nên tôi đã không thể ngủ được.

ushiro no hito ni sawagarete, eiga ga yoku kikoemasen deshita.

Tôi bị người ngồi sau làm ồn, nên không thể nghe rõ bộ phim (ÁNH HỌA).

Sự thật công cộng và Phát minh

"Botchan" wa Natsume Souseki ni yotte kakaremashita.

Tác phẩm "Botchan" được viết bởi Natsume Souseki.

Nihon no manga wa sekaijuu de yomarete imasu.

Manga (MẠN HỌA) của Nhật Bản (NHẬT BẢN) được đọc trên toàn thế giới.

Các lỗi thường gặp

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa thể khả năng và thể bị động

納豆なっとうべられますか? (Tôi đang bị Natto ăn à?)

納豆なっとうべられますか? (Bạn có thể ăn Natto không?)

Vì cách chia của động từ Nhóm 2 bị trùng lặp, ngữ cảnh là yếu tố quyết định. Nếu chủ ngữ là một vật vô tri vô giác như đồ ăn, thì nó hầu như luôn là thể khả năng ('có thể ăn') hoặc một câu khẳng định chung, không phải là một hành động bị động mang tính 'nạn nhân'.

Lỗi 2: Nhầm lẫn trợ từ

わたしいぬまれました。

わたしいぬまれました。

Trong câu bị động, người hoặc động vật thực hiện hành động (kẻ gây ra) phải được đánh dấu bằng . Sử dụng ở đây sẽ khiến con chó trở thành đối tượng bị cắn, điều này là sai.

Lỗi 3: Sử dụng thể bị động cho lòng tốt/sự giúp đỡ

田中たなかさんに日本語にほんごおしえられました.

田中たなかさんに日本語にほんごおしえてもらいました.

Nếu ai đó làm điều gì đó hữu ích cho bạn, hãy sử dụng ~てあげる hoặc ~てもらう. Sử dụng thể bị động おしえられる (GIÁO) ngụ ý rằng bạn bị ép buộc phải học hoặc việc dạy của Tanaka là một gánh nặng không mong muốn.

Ghi chú văn hóa

Việc sử dụng thường xuyên thể bị động phản ánh sự ưu tiên văn hóa của người Nhật đối với sự gián tiếp. Trong tiếng Anh, chúng ta thường chỉ tay trực tiếp (ví dụ: 'Bạn đã quên chìa khóa'), nhưng người nói tiếng Nhật thường thích mô tả tình huống từ góc nhìn của người bị ảnh hưởng. Điều này giúp duy trì (HÒA - harmony) bằng cách tránh sự đổ lỗi trực tiếp.

Bị động 'gây hại' là một ví dụ hoàn hảo cho điều này. Bằng cách nói あめられた, bạn không phàn nàn về bản thân cơn mưa. Thay vào đó, bạn đang đặt mình vào thế 'nạn nhân' của hoàn cảnh. Cách nói xã hội này giúp gợi lên sự đồng cảm và giải thích lý do tại sao bạn có thể bị trễ hoặc trông lôi thôi mà không tạo cảm giác hung hăng.

Ngữ pháp liên quan

Mẹo thi JLPT

Đối với N3, hãy chú ý kỹ đến adversative passive (bị động gây hại) trong phần nghe. Nếu bạn nghe thấy người nói sử dụng động từ bị động, họ có khả năng đang bày tỏ sự không hài lòng. Hãy tìm các manh mối như 'shimatta' hoặc giọng điệu bực bội.

Khi bạn thấy によって (ni yotte) trong các đoạn văn đọc hiểu, đó là một gợi ý quan trọng. Trợ từ này hầu như chỉ được sử dụng cho các phát minh, sáng tác nghệ thuật hoặc sự kiện lịch sử (ví dụ: 'được phát minh bởi', 'được thiết kế bởi'). Nếu câu đề cập đến một người sáng tạo nổi tiếng, によって thường là trợ từ bắt buộc.

Cuối cùng, luôn kiểm tra các trợ từ để phân biệt thể khả năng và bị động cho động từ Nhóm 2. Nếu một câu sử dụng trong cấu trúc bị động (như あしまれた), đó là một dấu hiệu rõ ràng của bị động gây hại, vì thể khả năng hiếm khi đi với .

Share:

Bài viết liên quan