その上

Hơn nữa / Thêm vào đó

N3conjunctionN3additionformaladverb

Ý nghĩa & Cách dùng

そのうえ (THƯỢNG - bên trên/thêm vào đó) là một liên từ được sử dụng để tích lũy thông tin và củng cố một quan điểm. Nó có nghĩa là "hơn nữa", "thêm vào đó" hoặc "ngoài ra". Khác với từ "và" thông thường, điểm ngữ pháp này báo hiệu rằng thông tin thứ hai sẽ làm tăng thêm sức nặng hoặc tác động cho câu nói của bạn.

Quy tắc quan trọng nhất của そのうえtính nhất quán về sắc thái (polarity). Điều này có nghĩa là bạn phải giữ cho cảm xúc của câu đồng nhất. Nếu ý đầu tiên là tích cực, ý thứ hai cũng phải tích cực. Nếu ý đầu là tiêu cực, ý thứ hai cũng phải tiêu cực. Nó hoạt động như một cơ chế "chồng chất". Ví dụ, nếu một nhà hàng có đồ ăn ngon và phục vụ tốt, そのうえ hoạt động hoàn hảo. Tuy nhiên, bạn không thể sử dụng nó để chuyển từ một lời khen sang một lời phàn nàn.

Về mức độ trang trọng, そのうえ khá linh hoạt. Nó trang trọng hơn một bậc so với từ thông dụng それに (sore ni) nhưng không quá cứng nhắc như từ dùng trong học thuật さらに (sarani). Bạn sẽ nghe thấy nó trong hội thoại lịch sự hàng ngày và thấy nó thường xuyên trong các bản tin hoặc email công việc. Việc sử dụng nó nói với người nghe rằng: "Đợi đã, vẫn còn nữa, và ý tiếp theo này cũng quan trọng không kém!"

Cấu trúc & Cách chia

Cách sử dụng そのうえ khá đơn giản vì nó thường bắt đầu một câu mới. Nó kết nối hai ý tưởng độc lập có cùng chủ đề và sắc thái cảm xúc.

Ngữ cảnh Cấu trúc
Cách dùng tiêu chuẩn [Câu 1]。そのうえ、[Câu 2]。
Kết hợp các vế câu [Câu 1]し、そのうえ[Câu 2]。

Từ này có nghĩa đen là "trên đó" (THƯỢNG), tạo ra một hình ảnh liên tưởng về việc đặt một sự thật này lên trên một sự thật khác. Mặc dù nó thường bắt đầu một câu, nó cũng có thể đứng sau dấu phẩy trong các câu phức dài hơn. Nó có thể đi kèm với danh từ, động từ và tính từ.

Câu ví dụ

Củng cố ý nghĩa tích cực

Sử dụng các ví dụ này để thực hành việc liệt kê các phẩm chất tốt hoặc lợi ích.

Kono ie wa eki ni chikai desu. Sono ue, yachin mo totemo yasui desu.

Ngôi nhà này gần ga. Hơn nữa, tiền thuê nhà (GIA NHẪM) cũng rất rẻ.

Ano mise no ryouri wa oishii desu. Sono ue, ryou mo tappuri arimasu.

Món ăn (LIÊU LÝ) của cửa hàng đó rất ngon. Hơn nữa, lượng (LƯỢNG) thức ăn cũng rất nhiều.

Kanojo wa atama ga yoi desu. Sono ue, supootsu mo tokui desu.

Cô ấy rất thông minh (ĐẦU - đầu óc tốt). Thêm vào đó, cô ấy cũng giỏi thể thao.

Kyou wa tenki ga totemo ii desu. Sono ue, kaze ga nakute atatakai desu.

Hôm nay thời tiết (THIÊN KHÍ) rất tốt. Hơn nữa, không có gió và rất ấm áp (NOÃN).

Saishin no moderu wa karui desu. Sono ue, sousa mo kantan desu.

Mẫu máy mới nhất (TỐI TÂN) rất nhẹ. Hơn nữa, thao tác (THAO TÁC) cũng rất đơn giản (GIẢN ĐƠN).

Củng cố ý nghĩa tiêu cực

Những ví dụ này cho thấy cách liệt kê các tình huống không may hoặc gây nản lòng.

Kinou wa michi ni mayotte shimaimashita. Sono ue, ame made futte kimashita.

Hôm qua tôi đã bị lạc đường (ĐẠO). Thêm vào đó, trời còn đổ mưa (VŨ).

Saifu wo wasuremashita. Sono ue, sumaho no denchi mo kirete shimaimashita.

Tôi đã quên ví (TÀI PHỦ). Hơn nữa, điện thoại cũng hết pin (ĐIỆN TRÌ).

Kono shigoto wa isogashii desu. Sono ue, kyuuryou mo hikui desu.

Công việc (SĨ SỰ) này rất bận rộn. Thêm vào đó, lương (CẤP LIÊU) cũng thấp.

Kare wa chikoku shimashita. Sono ue, shukudai mo wasuremashita.

Anh ấy đã đi muộn (TRÌ KHẮC). Hơn nữa, anh ấy còn quên cả bài tập về nhà (TÚC ĐỀ).

Nodo ga itai desu. Sono ue, netsu mo takaku natte kimashita.

Tôi bị đau họng (HẦU). Thêm vào đó, tôi cũng bắt đầu bị sốt (NHIỆT) cao.

Mô tả đặc điểm & Tình huống công việc

Sử dụng các ví dụ này trong các bối cảnh trang trọng hoặc mô tả chi tiết hơn.

Kaigi shiryou wa kanpeki deshita. Sono ue, purezen mo subarashikatta desu.

Tài liệu cuộc họp (HỘI NGHỊ TƯ LIÊU) thật hoàn hảo (HOÀN BÍCH). Thêm vào đó, bài thuyết trình cũng rất tuyệt vời.

Kare wa eigo ga hanasemasu. Sono ue, supeingo mo perapera desu.

Anh ấy có thể nói tiếng Anh (ANH NGỮ). Ngoài ra, anh ấy còn nói lưu loát tiếng Tây Ban Nha.

Buchou wa kibishii desu. Sono ue, hanashi ga totemo nagai desu.

Trưởng phòng (BỘ TRƯỞNG) rất nghiêm khắc (NGHIÊM). Hơn nữa, câu chuyện (THOẠI) của ông ấy cũng rất dài.

Kono manshon wa atarashii desu. Sono ue, kouen no tonari ni arimasu.

Căn hộ này còn mới (TÂN). Hơn nữa, nó còn nằm cạnh công viên (CÔNG VIÊN).

Kare wa ryouri ga jouzu desu. Sono ue, atokatadzuke mo hayai desu.

Anh ấy nấu ăn (LIÊU LÝ) giỏi (THƯỢNG THỦ). Thêm vào đó, việc dọn dẹp (HẬU PHIẾN PHỤ) cũng rất nhanh.

Các lỗi thường gặp

Lỗi 1: Nhầm lẫn sắc thái Tích cực và Tiêu cực

かれはハンサムです.そのうえ性格せいかくわるいです。

かれはハンサムですが、性格せいかくわるいです。

Giải thích: そのうえ không thể kết nối một lời khen với một lời phê bình. Nó được dùng nghiêm ngặt cho việc bổ sung, không phải đối lập. Để chỉ ra mặt hạn chế, hãy sử dụng しかし hoặc 〜が (nhưng).

Lỗi 2: Nhầm lẫn việc bổ sung với trình tự thời gian

朝御飯あさごはんべました。そのうえ会社かいしゃきました。

朝御飯あさごはんべてから、会社かいしゃきました。

Giải thích: そのうえ dùng để thêm các tầng lớp mô tả, không phải các bước trình tự. Đối với những việc xảy ra liên tiếp, hãy sử dụng それから hoặc thể 〜て.

Lỗi 3: Nhầm lẫn với "Sono ue de"

説明せつめいみました。そのうえ、サインをしてください。

説明せつめいんだうえで、サインをしてください。

Giải thích: そのうえ có nghĩa là "chỉ sau khi làm A, mới làm B". Nó hàm ý rằng hành động đầu tiên là điều kiện tiên quyết cho hành động thứ hai. そのうえ chỉ đơn giản là để thêm các sự thật bổ sung.

Ghi chú văn hóa

Người Nhật thường sử dụng そのうえ để xây dựng một lập luận thuyết phục mà không quá thẳng thừng. Khi ai đó giải thích cho một quyết định khó khăn—như nghỉ việc—họ có thể đưa ra nhiều lý do (lương thấp, đi làm xa, sếp khó tính) để khiến lựa chọn của họ có vẻ là tất yếu và hợp lý đối với người nghe.

Trong ngành dịch vụ khách hàng (omotenashi), nhân viên sử dụng ngữ pháp này để làm nổi bật các lợi ích "tặng thêm". Một nhân viên khách sạn có thể đề cập đến tầm nhìn đẹp và sau đó thêm vào: "そのうえ無料むりょうのドリンクサービスもございます" (Ngoài ra, chúng tôi còn có dịch vụ đồ uống miễn phí). Cách tiếp cận này được thiết kế để tạo sự bất ngờ thú vị cho khách hàng.

Ngữ pháp liên quan

Mẹo thi JLPT

Trong phần Đọc hiểu (Reading Section) của N3, hãy tìm そのうえ như một dấu hiệu cho giọng điệu của tác giả. Nếu câu đầu tiên là một lời phàn nàn, câu thứ hai chắc chắn cũng sẽ là một lời phàn nàn. Điều này giúp bạn nhanh chóng xác định lập trường tổng thể của người nói.

Đối với các câu hỏi Ngữ pháp (Grammar questions), người ra đề thường cố gắng đánh lừa bạn với そのあと (sau đó). Luôn tự hỏi bản thân: Người nói đang thêm một lớp mô tả mới, hay họ đang liệt kê các bước trong một quá trình? Nếu là mô tả, そのうえ là câu trả lời của bạn.

Hãy để ý các trợ từ (cũng) hoặc まで (đến mức/thậm chí) trong câu thứ hai. Đây là những "đối tác" thường xuyên đi cùng với そのうえ và có thể giúp bạn xác nhận rằng mình đã chọn đúng liên từ.

Share:

Bài viết liên quan