Ý nghĩa & Cách dùng
「以来」(いらい - DĨ LAI) là một ngữ pháp tiếng Nhật có nghĩa là "kể từ khi" hoặc "từ khi" một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể nào đó. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã liên tục, tiếp diễn hoặc không thay đổi từ thời điểm cụ thể trong quá khứ đó cho đến hiện tại.
Không giống như việc chỉ đơn thuần kể một chuỗi các sự kiện, 以来 mang sắc thái mạnh mẽ về sự liên tục. Nó ngụ ý rằng một tình huống đã được thiết lập tại thời điểm trong quá khứ đó đã tồn tại hoặc phát triển một cách nhất quán. Ngữ pháp này làm nổi bật khoảng thời gian và tác động lâu dài của sự kiện ban đầu.
Trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng "since" theo nhiều cách khác nhau, nhưng 以来 phù hợp nhất với cấu trúc "ever since [sự kiện/thời gian], [tình huống đã là X]". Ví dụ: "Ever since she moved to Tokyo, she's been very busy." (Kể từ khi cô ấy chuyển đến Tokyo, cô ấy đã rất bận rộn.) Ở đây, việc chuyển đến Tokyo là điểm khởi đầu, và việc bận rộn là trạng thái liên tục. 以来 phục vụ chính xác mục đích này trong tiếng Nhật; nó mô tả những gì đã xảy ra liên tục từ một sự kiện, chứ không chỉ những gì đã xảy ra sau nó.
Ngữ pháp này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong văn viết tiếng Nhật, chẳng hạn như tiểu luận, báo cáo và thông báo chính thức, nhưng cũng trong các cuộc trò chuyện nói có tính suy tư hoặc sâu sắc hơn.
以来 truyền tải một ý nghĩa về khoảng thời gian đáng kể hơn so với các cách diễn đạt đơn giản hơn như 「~てから」 (te kara), chỉ đơn thuần có nghĩa là "sau khi làm X." Mặc dù 「~てから」 cũng có thể có nghĩa là "kể từ khi" trong một số ngữ cảnh, nhưng nó không mang hàm ý mạnh mẽ về một trạng thái không bị gián đoạn hoặc tác động đáng kể, lâu dài như 以来. Thay vào đó, 以来 thường gợi ý một tình huống ổn định hoặc không thay đổi, hoặc một sự phát triển liên tục sau một bước ngoặt quan trọng.
Hãy hình dung một dòng thời gian: Bạn đánh dấu một sự kiện hoặc ngày cụ thể trong quá khứ. 以来 sau đó cho bạn biết rằng mọi thứ từ dấu mốc đó trở đi đã được đặc trưng bởi một trạng thái, hành động cụ thể, hoặc sự thiếu vắng của nó. Nó nói về một khoảng thời gian liên tục bị ảnh hưởng bởi điểm khởi đầu đó. Ví dụ: 「彼に会って以来、人生が変わった」(NHÂN SINH - Kể từ khi tôi gặp anh ấy, cuộc đời tôi đã thay đổi) ngụ ý một sự biến đổi đáng kể, đang diễn ra bắt đầu từ cuộc gặp gỡ đó và tiếp tục ảnh hưởng đến cuộc đời họ.
Cấu trúc & Cách thành lập
以来 thường kết nối với các danh từ (Nouns) biểu thị một thời điểm hoặc một sự kiện quan trọng, hoặc với dạng quá khứ thông thường của động từ (V-た形). Nó không thường được sử dụng trực tiếp với tính từ (adjectives).
Các mẫu câu phổ biến là:
| Mẫu câu | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ (Noun) + 以来 | Kết nối trực tiếp với một danh từ (Noun) chỉ thời gian, sự kiện hoặc giai đoạn cụ thể. Đây là cách dùng rất phổ biến và đơn giản. | 昨年以来 (kể từ năm ngoái), 結婚以来 (kể từ khi kết hôn), 入社以来 (kể từ khi vào công ty) |
| Động từ (V-た形) + 以来 | Kết nối với dạng quá khứ thông thường (ta-form) của động từ, cho biết điều gì đó đã tiếp diễn hoặc không thay đổi kể từ khi hành động đó xảy ra. Cách dùng này cũng rất phổ biến. | 日本に来て以来 (kể từ khi đến Nhật Bản), 彼と会って以来 (kể từ khi gặp anh ấy), 病気になって以来 (kể từ khi bị bệnh) |
| Động từ (V-る形) + 以来 | Cách dùng này cực kỳ hiếm và thường được coi là không chính xác trong các ngữ cảnh điển hình khi 以来 ngụ ý một điểm khởi đầu trong quá khứ. Mặc dù về mặt lý thuyết có thể xảy ra trong các ngữ cảnh rất cụ thể, thường trang trọng và ít phổ biến hơn để có nghĩa là "từ lần X xảy ra tiếp theo" hoặc cho các sự kiện lặp lại, nhưng người học N3 nên tập trung gần như hoàn toàn vào cách dùng với sự kiện trong quá khứ (Danh từ (Noun) + 以来 hoặc Động từ (V-た形) + 以来). Trong những trường hợp hiếm hoi như vậy, các cách thay thế như 「以降」(DĨ HẬU) thường được ưu tiên hơn. | (Tránh dùng cho N3) 次回開催する以来 (từ lần tổ chức tiếp theo) - tốt hơn là nên dùng 「次回開催以降」. |
Tính từ (i-adjectives và na-adjectives) không kết nối trực tiếp với 以来. Để diễn tả một trạng thái bắt đầu tại một thời điểm nhất định, bạn thường sẽ sử dụng một cụm động từ với 「~になる」 (ni naru). Ví dụ: 「元気になって以来」 (kể từ khi trở nên khỏe mạnh).
Câu ví dụ
Danh từ (Noun) + 以来
昨年以来、彼とは連絡を取っていません。
Sakunen irai, kare to wa renraku wo totte imasen.
Tôi đã không liên lạc với anh ấy kể từ năm ngoái.
大学卒業以来、ずっとこの会社で働いています。
Daigaku sotsugyō irai, zutto kono kaisha de hataraite imasu.
Tôi đã làm việc tại công ty này kể từ khi tốt nghiệp đại học.
創立100周年以来、学校は大きく発展しました。
Sōritsu hyakushūnen irai, gakkō wa ōkiku hatten shimashita.
Kể từ lễ kỷ niệm 100 năm thành lập, trường học đã phát triển đáng kể.
東日本大震災以来、防災への意識が高まりました。
Higashinihon Daishinsai irai, bōsai e no ishiki ga takamarimashita.
Kể từ trận Đại động đất Đông Nhật Bản, ý thức phòng chống thiên tai đã tăng lên.
Động từ (V-た形) + 以来
日本に来て以来、毎日日本語を勉強しています。
Nihon ni kite irai, mainichi Nihongo wo benkyō shiteimasu.
Kể từ khi đến Nhật Bản, tôi đã học tiếng Nhật mỗi ngày.
事故を経験して以来、車の運転が怖くなりました。
Jiko wo keiken shite irai, kuruma no unten ga kowaku narimashita.
Kể từ khi trải qua vụ tai nạn, tôi đã trở nên sợ lái xe.
彼と喧嘩して以来、一度も話していません。
Kare to kenka shite irai, ichido mo hanashite imasen.
Kể từ khi cãi nhau với anh ấy, tôi chưa nói chuyện với anh ấy lần nào.
新しい上司が着任して以来、会社の雰囲気が明るくなりました。
Atarashii jōshi ga chakunin shite irai, kaisha no fun'iki ga akaruku narimashita.
Kể từ khi sếp mới nhậm chức, không khí công ty đã trở nên tươi sáng hơn.
初めて富士山に登って以来、登山が趣味になりました。
Hajimete Fujisan ni nobotte irai, tozan ga shumi ni narimashita.
Kể từ lần đầu tiên leo núi Phú Sĩ, leo núi đã trở thành sở thích của tôi.
スマートフォンを買って以来、生活がとても便利になりました。
Sumātofon wo katte irai, seikatsu ga totemo benri ni narimashita.
Kể từ khi mua điện thoại thông minh, cuộc sống của tôi đã trở nên rất tiện lợi.
彼女と出会って以来、毎日が楽しいです。
Kanojo to deatte irai, mainichi ga tanoshii desu.
Mỗi ngày đều vui vẻ kể từ khi tôi gặp cô ấy.
昔の恋人と別れて以来、誰とも付き合っていません。
Mukashi no koibito to wakarete irai, dare to mo tsukiatte imasen.
Kể từ khi chia tay người yêu cũ, tôi chưa hẹn hò với ai.
Các lỗi thường gặp
Lỗi 1: Sử dụng 以来 với các sự kiện hiện tại hoặc tương lai
❌ 明日以来、新しいプロジェクトが始まります。
✅ 明日から、新しいプロジェクトが始まります。
Giải thích: 以来 đặc biệt dùng để chỉ một điểm khởi đầu trong quá khứ mà từ đó một điều gì đó đã tiếp diễn. Đối với các điểm khởi đầu trong tương lai hoặc chỉ để chỉ một điểm khởi đầu chung, 「から」 (kara) hoặc 「以降」(DĨ HẬU) thích hợp hơn. 以来 luôn nhìn về quá khứ từ hiện tại đến một sự kiện đã qua.
Lỗi 2: Sử dụng 以来 mà không có ý nghĩa liên tục hoặc tác động lâu dài
❌ 朝食を食べて以来、歯を磨きました。
✅ 朝食を食べてから、歯を磨きました。
Giải thích: Mặc dù "sau khi ăn sáng, tôi đánh răng" mô tả một chuỗi hành động, nhưng 以来 ngụ ý một trạng thái hoặc hành động kéo dài, có ý nghĩa hơn. Đánh răng là một sự kiện xảy ra một lần sau bữa sáng, chứ không phải liên tục kể từ bữa sáng. Đối với các chuỗi hành động đơn giản, 「~てから」 là lựa chọn chính xác.
Lỗi 3: Gắn 以来 vào tính từ
❌ 忙しい以来、休みがありません。
✅ 忙しくなって以来、休みがありません。
Giải thích: 以来 không trực tiếp kết nối với tính từ (adjectives). Để diễn tả một trạng thái từ một thời điểm nhất định, bạn cần biến tính từ đó thành một cụm động từ bằng cách sử dụng 「~になる」 (ni naru). Ví dụ, 忙しい (tính từ -i) trở thành 忙しくなって, và 元気な (tính từ -na) trở thành 元気になって.
Lỗi 4: Nhầm lẫn 以来 với 「以来のこと」
❌ 田中さんは来週以来のこと出席します。
✅ 田中さんは来週以降出席します。
Giải thích: 「以来のこと」 (irai no koto) không phải là một mẫu ngữ pháp chuẩn. Nếu bạn muốn nói "từ tuần tới trở đi", bạn nên sử dụng 「以降」(DĨ HẬU) hoặc đơn giản là 「~から」 (kara). Bản thân 以来 là một liên từ ngữ pháp.
Lưu ý văn hóa
Trong giao tiếp tiếng Nhật, khái niệm về sự liên tục và tác động lâu dài của các sự kiện thường được đánh giá một cách tinh tế. 以来, mặc dù là một cách diễn đạt trang trọng, phù hợp với quan điểm văn hóa này về cách các sự kiện quan trọng trong quá khứ định hình các phát triển tiếp theo.
Bạn sẽ thường xuyên tìm thấy 以来 trong các ngữ cảnh kinh doanh, thảo luận lịch sử và kể chuyện cá nhân khi một sự kiện lớn đã dẫn đến một sự thay đổi bền vững. Ví dụ, một công ty có thể mô tả sự phát triển của mình bằng cách sử dụng 「創業以来」(SÁNG NGHIỆP - kể từ khi thành lập), hoặc một cá nhân có thể đề cập đến một trải nghiệm thay đổi cuộc đời với 「あの日以来」(kể từ ngày đó). Việc sử dụng nó mang lại cảm giác nghiêm túc và góc nhìn lịch sử cho câu nói.
Mặc dù 以来 có thể được sử dụng trong tiếng Nhật nói, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện mang tính suy tư hoặc trang trọng hơn, nhưng nó phổ biến hơn nhiều trong tiếng Nhật viết. Trong ngôn ngữ nói thông thường, các cách diễn đạt đơn giản hơn như 「~てからずっと」 (te kara zutto, "kể từ khi làm X, liên tục") hoặc chỉ đơn giản là lặp lại trạng thái với các mốc thời gian thường được ưu tiên hơn. Tuy nhiên, việc hiểu 以来 là rất quan trọng để nắm bắt nhiều loại tài liệu viết và lời nói trang trọng.
Ngữ pháp liên quan
- Wakeda: Đó là lý do, Thảo nào, Có nghĩa là (Grammar N3)
- Uchi ni: Trong khi / Trước khi sự việc thay đổi (Grammar N3)
- Nuki de (ぬきで) — Không có, Bỏ qua (Grammar N3)
- Đã được quyết định/lên lịch: ことになっている (Grammar N3)
- Không nhất thiết (Grammar N3)
- Tsui de ni: Nhân tiện, tranh thủ cơ hội (Grammar N3)
Mẹo ôn thi JLPT
Đối với JLPT N3, việc nắm vững 以来 bao gồm việc hiểu ý nghĩa cốt lõi của nó là "kể từ khi" hoặc "từ khi" và nhận biết cách sử dụng của nó trong việc thiết lập một trạng thái liên tục hoặc tác động lâu dài sau một sự kiện trong quá khứ. Hãy chú ý kỹ đến các trợ từ và dạng động từ đứng trước 以来; nó gần như chỉ là Danh từ (Noun) + 以来 hoặc Động từ (V-た形) + 以来.
Khi bạn gặp 以来 trong các đoạn văn đọc, hãy cố gắng xác định sự kiện hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ mà nó đề cập. Sau đó, hãy hiểu điều gì đã liên tục xảy ra hoặc trạng thái nào đã duy trì từ thời điểm đó cho đến hiện tại. Điều này sẽ giúp bạn nắm bắt được ý nghĩa đầy đủ của câu.
Trong phần nghe hiểu, 以来 có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trang trọng hơn hoặc các bản tin tức. Hãy lắng nghe ngữ cảnh để phân biệt nó với các cách diễn đạt đơn giản hơn như 「~てから」. Mấu chốt là hàm ý về sự liên tục và ý nghĩa lâu dài.
Đặc biệt lưu ý đến các lỗi thường gặp đã đề cập trước đó. Tránh sử dụng 以来 với các sự kiện tương lai hoặc các hành động tuần tự đơn giản không ngụ ý sự liên tục. JLPT thường kiểm tra những sắc thái này. Hãy nhớ rằng, 以来 chỉ ngược thời gian về một khởi đầu xác định của một tình huống liên tục.