ことになっている

Đã được quyết định/lên lịch: ことになっている

N3

Ý nghĩa & Cách dùng

Mẫu ngữ pháp tiếng Nhật ことになっている (koto ni natte iru) là một cách diễn đạt thiết yếu ở cấp độ N3. Nó chỉ ra rằng một điều gì đó đã được quyết định, lên lịch, hoặc được thiết lập như một quy tắc, phong tục hoặc sự sắp xếp. Quan trọng là, quyết định hoặc sự sắp xếp này thường bắt nguồn từ một nguồn bên ngoài—chẳng hạn như người khác, một cơ quan, một tổ chức, hoặc thậm chí là các tình huống tự nhiên—chứ không phải là lựa chọn hoặc ý định cá nhân của người nói. Nó truyền đạt một cảm giác về một trạng thái đã được thiết lập.

Không giống như ことにする (koto ni suru), vốn truyền đạt quyết định của chính người nói, hoặc ~つもりだ (tsumori da), vốn diễn đạt ý định của họ, ことになっている ngụ ý một quyết định từ bên ngoài hoặc một sự sắp xếp đã tồn tại trước đó. Người nói chỉ đơn thuần nêu ra hoặc tuân thủ nó. Bạn có thể hiểu nó như việc truyền đạt các cụm từ như 'Đã được sắp xếp rằng...', 'Đó là một quy tắc rằng...', 'Được hiểu rằng...', hoặc 'Nó được cho là...'. Chủ thể của quyết định không bao giờ là chính người nói, mà là một nhóm, một tổ chức, hoặc một thực thể trừu tượng như 'các quy tắc' hay 'lịch trình'.

Mẫu ngữ pháp này khá linh hoạt, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

  • Quy tắc và Quy định: Khi nêu các quy tắc, luật lệ hoặc chính sách của công ty. Ví dụ, 「ここで禁煙きんえんすることになっています。」 (Cấm hút thuốc ở đây.)
  • Lịch trình và Sắp xếp: Khi đề cập đến các cuộc hẹn cố định, thời hạn hoặc thời gian biểu. Ví dụ, 「会議かいぎ午前ごぜん10からすることになっています。」 (Cuộc họp được lên lịch vào lúc 10 giờ sáng.)
  • Phong tục hoặc Kỳ vọng chung: Khi nói về những gì thường được kỳ vọng hoặc chấp nhận trong một tình huống hoặc văn hóa nhất định. Ví dụ, 「日本にほんではいえなかくつぐことになっています。」 (Ở Nhật Bản, bạn phải cởi giày khi vào nhà.)
  • Hậu quả Tự nhiên hoặc Trạng thái: Mặc dù ít phổ biến hơn, nó cũng có thể mô tả một kết quả không thể tránh khỏi hoặc một trạng thái được xác định bởi luật tự nhiên hoặc hoàn cảnh. Ví dụ, 「この地方ちほうではふゆにはゆきがたくさんることになっています。」 (Ở vùng này, mùa đông thường có nhiều tuyết rơi.)

Sắc thái của ことになっている là một sự thật khách quan, đã được thiết lập. Người nói chỉ đơn thuần báo cáo hoặc giải thích một trạng thái sự việc hiện có. Tính gián tiếp này đôi khi có thể làm dịu giọng điệu, khiến nó ít mang tính đối đầu hơn so với một mệnh lệnh trực tiếp hoặc ý kiến cá nhân. Mặc dù nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như thông báo chính thức, giao tiếp nơi làm việc hoặc môi trường giáo dục, nhưng dạng rút gọn của nó, ことになってる, cũng phổ biến trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Để nắm rõ hơn ことになっている, hãy hình dung một hợp đồng đã được viết sẵn, một lịch trình được công bố công khai, hoặc một chuẩn mực xã hội được chấp nhận rộng rãi. Người nói chỉ đơn giản đóng vai trò là người truyền tin hoặc người quan sát những sự sắp xếp đã được thiết lập này, chứ không phải là người tạo ra chúng. Ngữ pháp này nhấn mạnh 'trạng thái' của một quyết định hoặc sự sắp xếp đã 'trở thành' (なっている) một thực tế hoặc một điểm cố định, hơn là hành động quyết định đó.

Cấu trúc & Cách thành lập

Việc tạo câu với ことになっている khá đơn giản: nó được gắn trực tiếp vào thể thường (plain form) của động từ, tính từ và danh từ. Trợ từ (ni) chỉ trạng thái kết quả, trong khi なっている (natte iru) biểu thị rằng một điều gì đó đã 'trở thành' trạng thái hoặc sự sắp xếp đó.

Loại từThể thường+ ことになっている
Động từく (iku)

る (kuru)

べる (taberu)

ない (nenai)

ことになっている

ことになっている

べることになっている

ないことになっている

Tính từ đuôi いたかい (takai)

ない (nai)

たかことになっている

ないことになっている

Tính từ đuôi な有名ゆうめいだ (yūmei da)

しずかだ (shizuka da)

有名ゆうめいなことになっている

しずなことになっている

Danh từやすみだ (yasumi da)

学生がくせいだ (gakusei da)

やすのことになっている

学生がくせいのことになっている

Như bạn có thể thấy, đối với tính từ đuôi な, đổi thành trước こと. Đối với danh từ, cũng đổi thành trước こと. Quy tắc này của な/の trước こと cũng phổ biến trong các cấu trúc ngữ pháp khác, vì vậy đây là một điều đáng ghi nhớ.

Câu ví dụ

Quy tắc & Quy định

Kaisha de wa gozen ku-ji made ni shussha suru koto ni natte imasu.

Ở công ty, bạn phải đến trước 9 giờ sáng.

Kono toshokan de wa hon o san-satsu made shika karirarenai koto ni natte imasu.

Ở thư viện này, bạn chỉ có thể mượn tối đa ba cuốn sách.

Kaigichū wa keitaidenwa no dengen o kiru koto ni natte imasu.

Trong cuộc họp, bạn phải tắt điện thoại di động.

Nihon de wa hatachi kara osake o nomu koto ni natte imasu.

Ở Nhật Bản, bạn được phép uống rượu từ tuổi 20.

Lịch trình & Sắp xếp

Ashita no kaigi wa gogo ni-ji kara hajimaru koto ni natte imasu.

Cuộc họp ngày mai được lên lịch bắt đầu từ 2 giờ chiều.

Raigetsu, Ōsaka e shucchō suru koto ni natte imasu.

Tôi được lên lịch đi công tác Osaka vào tháng tới.

Kare wa gogo shichi-ji ni ie ni kaette kuru koto ni natte imasu.

Anh ấy phải về nhà lúc 7 giờ tối.

Purezentēshon wa hitori juppun to kimatte iru koto ni natte imasu.

Bài thuyết trình được quy định là 10 phút mỗi người.

Kỳ vọng chung & Hoàn cảnh

Tomodachi to konya, eiga o miru koto ni natte irun desu ga, kyū na shigoto de ikenaku narimashita.

Tôi đã định đi xem phim với bạn tối nay, nhưng tôi không thể đi được vì công việc đột xuất.

Kare wa mō sugu kekkon suru koto ni natte imasu.

Anh ấy sắp kết hôn (đã được sắp xếp/quyết định).

Kono michi wa rainen atarashiku naru koto ni natte imasu.

Con đường này được cho là sẽ được xây mới/cải tạo vào năm tới (đã được quyết định/lập kế hoạch).

Kono seihin wa bōzui da to iu koto ni natte imasu ga, mizu ni nuretara kowarete shimaimashita.

Sản phẩm này được cho là chống nước, nhưng nó đã hỏng khi bị ướt.

Lỗi thường gặp

Lỗi 1: Nhầm lẫn với ことにする (koto ni suru)

ことになっている chỉ một quyết định bên ngoài hoặc quy tắc đã thiết lập, trong khi ことにする diễn tả quyết định của chính người nói. Sử dụng chúng thay thế cho nhau sẽ dẫn đến nhầm lẫn về việc ai đã đưa ra quyết định.

わたし明日あしたからダイエットをすることになっています.(Ngụ ý người khác đã quyết định tôi nên ăn kiêng)

わたし明日あしたからダイエットをすることにしました.(Tôi đã quyết định ăn kiêng từ ngày mai.)

会社かいしゃ健康診断けんこうしんだんで、わたしはダイエットをすることになっています.(Do kiểm tra sức khỏe của công ty, tôi phải ăn kiêng.)

Lỗi 2: Dùng cho kế hoạch cá nhân, linh hoạt (khi つもりだ phù hợp hơn)

Mặc dù ことになっている có thể chỉ một kế hoạch, nhưng đó là một kế hoạch cố định, đã được thiết lập. Đối với những ý định hoặc kế hoạch cá nhân, linh hoạt hơn, ~つもりだ (tsumori da) hoặc đơn giản là thể thường của động từ với sắc thái tương lai thường tự nhiên hơn.

週末しゅうまつ友達ともだちあそぶことになっています.(Nghe có vẻ là một kế hoạch rất cứng nhắc, bị áp đặt từ bên ngoài)

週末しゅうまつ友達ともだちあそぶつもりです.(Tôi định đi chơi với bạn cuối tuần này.)

週末しゅうまつ友達ともだちあそ約束やくそくになっています.(Tôi có hẹn đi chơi với bạn cuối tuần này.)

Lỗi 3: Áp dụng sai cho ý kiến hoặc mong muốn chủ quan

ことになっている mô tả một sự thật hoặc quy tắc khách quan, đã được thiết lập. Không nên dùng nó để diễn đạt ý kiến chủ quan của người nói hoặc điều họ muốn xảy ra.

❌ この映画えいがはとても面白おもしろいことになっています.(Ngụ ý 'đó là một quy tắc rằng bộ phim này thú vị' điều này vô nghĩa)

✅ この映画えいがはとても面白おもしろいです.(Bộ phim này rất thú vị.)

✅ この映画えいがはとても面白おもしろいと評判ひょうばんになっています.(Bộ phim này nổi tiếng là rất thú vị.)

Lỗi 4: Chia sai với tính từ đuôi な và danh từ

Hãy nhớ các trợ từ quan trọng cho tính từ đuôi な và cho danh từ khi kết nối với ことになっている.

かれ有名ゆうめいことになっています。

かれ有名ゆうめいなことになっている.(Anh ấy được cho là nổi tiếng / Được hiểu là anh ấy nổi tiếng.)

明日あしたやすみことになっています。

明日あしたやすのことになっている.(Ngày mai được cho là một ngày nghỉ.)

Lưu ý về văn hóa

Trong xã hội Nhật Bản, ことになっている thường xuyên được sử dụng để mô tả các quy tắc (QUY TẮC), phong tục (PHONG TỤC) và kỳ vọng. Cách dùng này phản ánh sự nhấn mạnh về văn hóa đối với sự hài hòa của nhóm, các thủ tục đã được thiết lập và sự hiểu biết chung hơn là ý chí cá nhân. Bằng cách sử dụng cụm từ này, người nói có thể truyền đạt các kỳ vọng hoặc quy định mà không bị coi là quá độc đoán hoặc áp đặt cá nhân. Nó thực sự chuyển 'trách nhiệm' về quyết định sang một thực thể bên ngoài, có thể là công ty, trường học hoặc các chuẩn mực xã hội rộng lớn hơn.

Chẳng hạn, một người quản lý nói với nhân viên, 「残業ざんぎょう事前じぜん申請しんせいすることになっています。」 (Bạn phải nộp đơn xin làm thêm giờ (TÀN NGHIỆP) trước (SỰ TIỀN)), nghe ít giống một mệnh lệnh cá nhân hơn và giống một tuyên bố về chính sách của công ty mà cả hai bên đều phải tuân theo. Sự gián tiếp này là một đặc điểm phổ biến trong giao tiếp của người Nhật, nhằm duy trì các mối quan hệ xã giao lịch sự và tránh đối đầu trực tiếp.

Nó cũng thường được sử dụng trong các tình huống mà điều gì đó được biết đến rộng rãi hoặc được chấp nhận chung, ngay cả khi không được ghi lại rõ ràng. Ví dụ, khi giải thích nghi thức văn hóa cho người nước ngoài: 「日本にほんではお辞儀じぎをすることになっています。」 (Ở Nhật Bản, việc cúi đầu (TỪ NGHI) là một phong tục). Ở đây, không một người nào quyết định điều này, mà đó là một chuẩn mực xã hội đã được thiết lập.

Bạn sẽ thường xuyên nghe mẫu này ở nơi làm việc, trường học và các thông báo dịch vụ công cộng. Nó truyền tải hiệu quả các quy trình hoặc quy tắc đã được thiết lập áp dụng cho tất cả mọi người, thúc đẩy ý thức trách nhiệm chung và tuân thủ các thỏa thuận tập thể.

Ngữ pháp liên quan

Mẹo thi JLPT

Khi gặp ことになっている trong kỳ thi JLPT, đặc biệt ở cấp độ N3, hãy tập trung vào việc xác định nguồn gốc của "quyết định" hoặc "sự sắp xếp". Nếu câu ngụ ý một quy tắc chung, một sự kiện đã lên lịch hoặc một chính sách do một nhóm hoặc tổ chức đặt ra, thì ことになっている có thể là lựa chọn đúng. Ngược lại, nếu hành động là một quyết định hoặc ý định cá nhân của người nói, hãy tìm các mẫu như ことにする hoặc ~つもりだ.

Hãy chú ý kỹ đến các trợ từ và cách chia trước ことになっている. Việc sử dụng sai thay vì cho tính từ đuôi な hoặc cho danh từ là một cái bẫy phổ biến. Luôn nhớ rằng động từ và tính từ đuôi い trực tiếp kết nối ở thể thường của chúng.

Trong phần đọc hiểu, ことになっている thường cung cấp ngữ cảnh quan trọng về các chuẩn mực hoặc thủ tục đã được thiết lập. Nó giúp bạn hiểu tại sao các nhân vật lại hành động theo một cách nhất định hoặc các quy tắc cơ bản của một tình huống là gì. Đối với phần nghe, việc phân biệt ことになっている với các mẫu có âm thanh tương tự là rất cần thiết để nắm bắt sắc thái của các quyết định—cho dù chúng là cá nhân hay bị áp đặt từ bên ngoài.

Luyện tập chuyển đổi câu. Lấy một câu diễn tả quyết định cá nhân và cố gắng diễn đạt lại nó như một quy tắc bên ngoài, hoặc ngược lại. Ví dụ, "Tôi đã quyết định ăn trưa vào buổi trưa" (ひるを12べることにしました) so với "Bữa trưa được lên lịch vào buổi trưa" (ひるは12べることになっています). Việc luyện tập này sẽ củng cố sự hiểu biết của bạn về những khác biệt tinh tế nhưng quan trọng.

Share:

Bài viết liên quan