Ý nghĩa & Cách dùng
使役形 (SỬ DỊCH HÌNH - Thể sai khiến) là một phần trọng tâm của tiếng Nhật 中級 (TRUNG CẤP - trình độ trung cấp). Nó mô tả một tình huống mà một người khiến người khác thực hiện một hành động nào đó. Việc "khiến" này mang hai sắc thái riêng biệt: ép buộc ai đó làm gì (cưỡng ép) hoặc cho phép ai đó làm việc đó (cho phép).
Khác với tiếng Anh thường sử dụng các động từ khác nhau như "make," "let," hoặc "have," tiếng Nhật sử dụng một hình thức duy nhất này để bao hàm tất cả các ý nghĩa đó. Ngữ cảnh sẽ quyết định cách diễn giải. Thông thường, bạn có thể xác định đó là mệnh lệnh hay sự cho phép bằng cách xem xét thứ bậc xã hội và các trợ từ cụ thể được sử dụng trong câu.
Một cách sử dụng phổ biến khác là "thể sai khiến chỉ cảm xúc." Điều này xảy ra khi hành động của một người hoặc một tình huống cụ thể gây ra cảm xúc cho người khác. Ví dụ, bạn có thể dùng nó để nói rằng ai đó đã làm bạn 驚く (KINH - ngạc nhiên) hoặc 喜ぶ (HỈ - vui mừng). Trong hội thoại lịch sự, thể sai khiến thường đi kèm với ~てくれる để thể hiện một lời yêu cầu xin phép khiêm tốn.
Cấu trúc & Cách chia
Quy tắc chia động từ phụ thuộc vào việc động từ đó thuộc Nhóm 1, Nhóm 2 hay Nhóm bất quy tắc.
Group 1: U-Verbs (五段動詞 - Ngũ đoạn động từ)
Chuyển nguyên âm "u" cuối cùng của thể từ điển sang âm "a", sau đó thêm せる. Nếu động từ kết thúc bằng một nguyên âm đơn thuần như 買う, hãy sử dụng "wa" thay vì "a" (ví dụ: 買わせる).
| 辞書形 | 使役形 | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 書く (kaku) | 書かせる (kakaseru) | Bắt/Cho phép viết |
| 話す (hanasu) | 話させる (hanasaseru) | Bắt/Cho phép nói |
| 待つ (matsu) | 待たせる (mataseru) | Bắt/Cho phép chờ |
| 飲む (nomu) | 飲ませる (nomaseru) | Bắt/Cho phép uống |
Group 2: Ru-Verbs (一段動詞 - Nhất đoạn động từ)
Bỏ đuôi る và thêm させる.
| 辞書形 | 使役形 | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 食べる (taberu) | 食べさせる (tabesaseru) | Bắt/Cho phép ăn |
| 見る (miru) | 見させる (misaseru) | Bắt/Cho phép xem |
| 起きる (okiru) | 起きさせる (okisaseru) | Bắt/Cho phép thức dậy |
Group 3: Irregular Verbs (Động từ bất quy tắc)
Hai động từ này tuân theo các mẫu riêng biệt cần phải ghi nhớ.
| 辞書形 | 使役形 | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 来る (kuru) | 来させる (kosaseru) | Bắt/Cho phép đến |
| する (suru) | させる (saseru) | Bắt/Cho phép làm |
Câu ví dụ
Thể sai khiến mang tính mệnh lệnh (Cưỡng ép)
Các ví dụ này làm nổi bật việc một người có thẩm quyền chỉ thị cho ai đó hành động.
先生は学生に作文を書かせました。
sensei wa gakusei ni sakubun wo kakasemashita.
Giáo viên đã bắt học sinh viết một bài văn.
部長は田中さんに会議の資料を準備させました。
buchou wa tanaka san ni kaigi no shiryou wo junbi sasemashita.
Trưởng phòng đã bắt anh Tanaka chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.
Thể sai khiến mang tính cho phép
Những câu này tập trung vào việc cho phép ai đó làm điều mà họ mong muốn.
父は私に留学させてくれました。
chichi wa watashi ni ryuugaku sasete kuremashita.
Bố đã cho phép tôi đi du học.
今日は体調가悪いので、早く帰らせてください。
kyou wa taichou ga warui node, hayaku kaerasete kudasai.
Hôm nay vì sức khỏe không tốt, xin hãy cho phép tôi về sớm.
Thể sai khiến chỉ cảm xúc
Được sử dụng khi một hành động gây ra phản ứng tâm lý ở người khác.
彼はいつも冗談を言って、周りの人を笑わせます。
kare wa itsumo joudan wo itte, mawari no hito wo warawasemasu.
Anh ấy luôn nói đùa và làm cho những người xung quanh cười.
息子は嘘をついて両親を悲しませました。
musuko wa uso wo tsuite ryoushin wo kanashimasemashita.
Đứa con trai đã nói dối và làm cho bố mẹ buồn lòng.
Các lỗi thường gặp
Lỗi 1: Lỗi trợ từ với động từ tha động từ
❌ 先生は学生を宿題をさせました。
✅ 先生は学生に宿題をさせました。
Khi sử dụng tha động từ (động từ đi với tân ngữ sử dụng trợ từ を), người thực hiện hành động phải được đánh dấu bằng trợ từ に. Quy tắc này giúp tránh việc gây nhầm lẫn khi có hai trợ từ を trong cùng một mệnh đề.
Lỗi 2: Sử dụng trực tiếp với cấp trên
❌ 社長にコーヒーを飲ませました.
✅ 社長にコーヒーを飲んでいただきました。
Thể sai khiến ngụ ý bạn có quyền kiểm soát người khác. Sử dụng nó với sếp hoặc giáo viên sẽ nghe có vẻ ngạo mạn, như thể bạn đang ép buộc họ. Thay vào đó, hãy sử dụng các hình thức khiêm nhường như ~ていただく.
Lỗi 3: Lỗi chia động từ Nhóm 1
❌ 行きさせる (ikisasaseru)
✅ 行かせる (ikaseru)
Một lỗi phổ biến là áp dụng đuôi "-saseru" của Nhóm 2 cho các động từ Nhóm 1. Luôn đảm bảo bạn chuyển nguyên âm cuối cùng sang "cột a" trước khi thêm "-seru."
Ghi chú văn hóa
Động lực xã hội Nhật Bản phụ thuộc nhiều vào 上下関係 (THƯỢNG HẠ QUAN HỆ - mối quan hệ trên dưới). Vì thể sai khiến vốn dĩ mang tính kiểm soát, người nói thường sử dụng nó rất thận trọng. Bạn sẽ hiếm khi nghe thấy một nhân viên sử dụng động từ sai khiến thông thường khi nói về hành động của cấp trên.
Cụm từ ~させていただきます là một phần thiết yếu của 敬語 (KÍNH NGỮ). Nó có nghĩa đen là "Tôi xin được nhận đặc ân từ việc bạn cho phép tôi làm điều gì đó." Đây là cách tiêu chuẩn để thông báo hành động của chính bạn một cách lịch sự, chẳng hạn như khi tự giới thiệu: 自己紹介をさせていただきます (TỰ KỶ THIỆU GIỚI - Xin phép cho tôi được tự giới thiệu).
Ngữ pháp liên quan
- べきだ — Nên, Phải | Ngữ pháp tiếng Nhật N3 (Grammar N3)
- わけにはいかない — Không Thể Không Làm (Grammar N3)
- Wakeda: Đó là lý do, Thảo nào, Có nghĩa là (Grammar N3)
- Uchi ni: Trong khi / Trước khi sự việc thay đổi (Grammar N3)
- Nuki de (ぬきで) — Không có, Bỏ qua (Grammar N3)
- Đã được quyết định/lên lịch: ことになっている (Grammar N3)
Mẹo thi JLPT
Đối với kỳ thi N3, hãy tập trung vào việc phân biệt giữa "ép buộc" và "cho phép." Hãy tìm kiếm các gợi ý về bối cảnh xã hội. Nếu một học sinh nói ~させてください với giáo viên, đó luôn là lời xin phép. Ngược lại, việc cha mẹ bảo con học bài thường là một mệnh lệnh.
Kiểm tra kỹ các trợ từ của bạn. Trong phần ngữ pháp, bạn sẽ được kiểm tra về cách dùng を so với に. Nếu có một tân ngữ xuất hiện sau đó trong câu (như "bài tập về nhà" hoặc "bữa trưa"), người thực hiện hành động cần trợ từ に. Nếu động từ là tự động từ, như 歩く (đi bộ) hoặc 来る (đến), thông thường bạn sẽ sử dụng を.