Ý nghĩa & Cách dùng
ことにしている (koto ni shite iru) diễn đạt một quy tắc cá nhân mà người nói đã có ý thức tự đặt ra cho bản thân. Sắc thái là "Tôi lấy việc... làm nguyên tắc" hay "Tôi luôn đảm bảo..." — không phải mô tả thụ động những gì bạn hay làm, mà là một cam kết có chủ ý mà bạn chủ động duy trì.
Phân tích từng thành phần, ý nghĩa sẽ trở nên rõ ràng. こと danh từ hóa động từ đứng trước, biến một hành động thành một khái niệm hay "sự việc." にする có nghĩa là "quyết định" hay "biến thành." Đuôi ~ている đánh dấu quyết định đó là đang tiếp diễn: đã được đưa ra trong quá khứ và vẫn còn hiệu lực đến ngày nay. Kết hợp lại, ことにしている có nghĩa là "Tôi đang trong trạng thái đã lấy việc [động từ] làm quy tắc."
Hãy nghĩ đến những cách diễn đạt như "Tôi coi việc tập thể dục mỗi sáng là nguyên tắc" hay "Tôi luôn đảm bảo gọi điện cho bố mẹ vào cuối tuần." ことにしている truyền đạt đúng sắc thái đó — kỷ luật bản thân, chủ tâm, và tính nhất quán. Đây là một cam kết cá nhân chủ động, không phải nhận xét bình thường về thói quen.
Bạn sẽ nghe thấy nó trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, thói quen học tập, chế độ ăn uống, và lựa chọn lối sống. Cấu trúc này phù hợp cả trong văn nói thông thường lẫn bán trang trọng. Trong ngữ cảnh keigo, dạng khiêm nhường ことにしております được dùng thay thế.
Một hạn chế quan trọng: ことにしている diễn đạt các quy tắc theo ý chí của chính người nói. Khi mô tả quy tắc tự đặt ra của người khác, cần thêm mệnh đề tường thuật (と言っていた, v.v.). Cũng cần chú ý đến ことになっている — cấu trúc đó dành cho các quy tắc từ nguồn bên ngoài như chính sách công ty hay chuẩn mực xã hội. Người nói không quyết định những điều đó; tình huống đơn giản là như vậy.
Cấu trúc & Cách thành lập
Cấu trúc khá đơn giản. Gắn ことにしている vào dạng từ điển (thể thông thường) của động từ để diễn đạt việc làm gì đó theo nguyên tắc, hoặc vào dạng ない để đặt ra nguyên tắc không làm gì đó.
| Dạng | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thói quen khẳng định | Verb (dictionary form) + ことにしている | Lấy việc làm ~ làm nguyên tắc |
| Thói quen phủ định | Verb (ない form) + ことにしている | Lấy việc không làm ~ làm nguyên tắc |
| Thể lịch sự | Verb + ことにしています | Dạng lịch sự tương đương |
| Thể khiêm nhường | Verb + ことにしております | Dạng khiêm nhường/keigo tương đương |
Chỉ các động từ hữu ý mới gắn trực tiếp được — những hành động mà người nói có thể có ý thức lựa chọn. Các trạng thái không chủ ý không dùng được ở đây. Danh từ và tính từ cần một cụm động từ trước こと.
- Khẳng định: 毎朝運動することにしている — Tôi lấy việc tập thể dục mỗi sáng làm nguyên tắc.
- Phủ định: 夜は甘いものを食べないことにしている — Tôi lấy việc không ăn đồ ngọt vào ban đêm làm nguyên tắc.
- Lịch sự: 毎日ニュースを読むことにしています — Tôi lấy việc đọc tin tức mỗi ngày làm nguyên tắc.
Câu ví dụ
Thói quen sức khỏe hàng ngày
毎朝、水を一杯飲むことにしている。
Maiasa, mizu wo ippai nomu koto ni shite iru.
Tôi lấy việc uống một ly nước mỗi buổi sáng làm nguyên tắc.
健康のために、エレベーターを使わないことにしている。
Kenkou no tame ni, erebeetaa wo tsukawanai koto ni shite iru.
Vì sức khỏe, tôi lấy việc không dùng thang máy làm nguyên tắc.
寝る前にスマートフォンを見ないことにしている。
Neru mae ni sumaatofon wo minai koto ni shite iru.
Tôi lấy việc không nhìn điện thoại thông minh trước khi ngủ làm nguyên tắc.
Học tập và Tự cải thiện
毎日三十分は本を読むことにしている。
Mainichi sanjuppun wa hon wo yomu koto ni shite iru.
Tôi lấy việc đọc sách ít nhất ba mươi phút mỗi ngày làm nguyên tắc.
新しい単語を覚えたら、すぐに例文を作ることにしている。
Atarashii tango wo oboetara, sugu ni reibun wo tsukuru koto ni shite iru.
Khi học một từ mới, tôi lấy việc ngay lập tức đặt câu ví dụ làm nguyên tắc.
間違えた問題はノートに書き直すことにしている。
Machigaeta mondai wa nooto ni kakinaosu koto ni shite iru.
Tôi lấy việc viết lại những bài tập làm sai vào vở làm nguyên tắc.
Ăn uống và Lối sống
外食するときは、野菜の多いメニューを選ぶことにしている。
Gaishoku suru toki wa, yasai no ooi menyuu wo erabu koto ni shite iru.
Khi ăn ngoài, tôi lấy việc chọn món ăn nhiều rau làm nguyên tắc.
週に一度は家族と夕食を食べることにしている。
Shuu ni ichido wa kazoku to yuushoku wo taberu koto ni shite iru.
Tôi lấy việc ăn tối cùng gia đình ít nhất một lần mỗi tuần làm nguyên tắc.
Tiền bạc và Công việc
毎月給料の一割を貯金することにしている。
Maitsuki kyuuryou no ichiwari wo chokin suru koto ni shite iru.
Tôi lấy việc tiết kiệm mười phần trăm lương mỗi tháng làm nguyên tắc.
仕事のメールは就業時間内にしか確認しないことにしている。
Shigoto no meeru wa shuugyou jikan nai ni shika kakunin shinai koto ni shite iru.
Tôi lấy việc chỉ kiểm tra email công việc trong giờ làm việc làm nguyên tắc.
Các giá trị Xã hội và Cá nhân
人の悪口は言わないことにしている。
Hito no waruguchi wa iwanai koto ni shite iru.
Tôi lấy việc không nói xấu người khác làm nguyên tắc.
約束の時間には必ず五分前に着くことにしている。
Yakusoku no jikan ni wa kanarazu gofun mae ni tsuku koto ni shite iru.
Tôi lấy việc luôn đến trước năm phút cho các cuộc hẹn làm nguyên tắc.
困っている人がいたら、積極的に声をかけることにしている。
Komatte iru hito ga itara, sekkyokuteki ni koe wo kakeru koto ni shite iru.
Tôi lấy việc chủ động lên tiếng khi thấy ai đó cần giúp đỡ làm nguyên tắc.
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Nhầm lẫn ことにしている với ことになっている
❌ この会社では残業しないことにしている。(khi nói về chính sách công ty)
✅ この会社では残業しないことになっている。
ことにしている dành cho các quy tắc do chính bạn quyết định. Khi quy tắc đến từ bên ngoài — chính sách công ty, tập quán xã hội, lịch do người khác đặt ra — hãy dùng ことになっている. Cách đơn giản để phân biệt: にする = bạn quyết định; になる = tình huống trở nên như vậy (do tác động bên ngoài).
Lỗi 2: Dùng động từ không chủ ý
❌ 毎朝お腹が空くことにしている。
✅ 毎朝しっかり朝食を食べることにしている。
Đói bụng là trạng thái không chủ ý — bạn không thể quyết định làm điều đó, vì vậy nó không thể trở thành quy tắc cá nhân. ことにしている chỉ dùng với các hành động bạn có thể có ý thức lựa chọn. Khi nghi ngờ, hãy tự hỏi: tôi có thể quyết định làm hoặc không làm điều này không? Nếu không, hãy chọn động từ khác.
Lỗi 3: Quên phần ている (coi đó là quyết định một lần)
❌ 明日から運動することにしている。
✅ 明日から運動することにした。
Vừa đưa ra quyết định? Hãy dùng ことにした (thì quá khứ). ことにしている ngụ ý quy tắc đã được thiết lập và đang tiếp diễn. Áp dụng nó cho một quyết định mới toanh sẽ nghe không tự nhiên — giống như khẳng định một thói quen đã tồn tại trước khi bạn hình thành nó.
Lỗi 4: Gắn trực tiếp vào danh từ hoặc tính từ
❌ 健康ことにしている。
✅ 健康に気をつけることにしている。
Chỉ các động từ ở thể thông thường mới đứng trước ことにしている. Danh từ và tính từ phải được đưa vào cụm động từ trước. Cách sửa thường khá đơn giản: tìm động từ diễn đạt hành động muốn nói.
Lỗi 5: Dùng để mô tả thói quen của người khác mà không có mệnh đề bổ sung
❌ 田中さんは毎日走ることにしている。
✅ 田中さんは毎日走ることにしていると言っていた。
Cấu trúc này nằm trong suy nghĩ của người nói — nó nói về các quyết định nội tâm, không phải hành vi có thể quan sát được. Để tường thuật quy tắc tự đặt ra của người khác, hãy thêm mệnh đề như と言っていた hoặc そうだ để cho thấy bạn đang truyền đạt lại những gì họ đã nói.
Ghi chú văn hóa
Các nghi lễ hàng ngày và kỷ luật bản thân mang trọng lượng văn hóa thực sự ở Nhật Bản. Khái niệm kaizen (改善 — CẢI THIỆN liên tục) không chỉ là thuật ngữ kinh doanh; nó thấm vào cách người ta nói về thói quen cá nhân. ことにしている là cụm từ tự nhiên cho điều đó — thứ người ta dùng khi nêu các quy tắc sống của mình.
Hãy chú ý nghe trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, chế độ ăn uống, học tập, tiền bạc và các mối quan hệ. Nó xuất hiện liên tục. Cụm từ này mang sức cộng hưởng văn hóa vượt ra ngoài chức năng ngữ pháp, đó là một phần lý do tại sao người bản ngữ phản ứng tốt khi người học dùng nó một cách tự nhiên.
Trong môi trường chuyên nghiệp, hãy dùng dạng khiêm nhường ことにしております. Phỏng vấn xin việc là ngữ cảnh điển hình: ứng viên có thể nói 報告・連絡・相談を欠かさないことにしております để thể hiện cam kết với ほうれんそう (horenso) — nguyên tắc giao tiếp báo cáo, thông báo và tham khảo ý kiến làm nền tảng cho văn hóa công sở Nhật Bản.
Cấu trúc này cũng xuất hiện trong các bài đăng mạng xã hội, blog cá nhân và nhật ký — bất cứ đâu người ta chia sẻ thói quen và triết lý cá nhân.
Ngữ pháp liên quan
- ざるを得ない — Không Thể Không Làm (Grammar N3)
- Thể Cấm Đoán: Cách Nói 'Đừng làm' (Grammar N3)
- わけにはいかない — Không Thể Không Làm (Grammar N3)
- Thể khả năng (可能形) — Cách diễn đạt khả năng (Grammar N3)
- Ngữ pháp: 気味 (gimi) — Một xu hướng nhỏ / Cảm giác hơi hơi giống (Grammar N3)
- Thể bị động trong tiếng Nhật (受身形 - THỤ THÂN HÌNH) (Grammar N3)
Mẹo thi JLPT
JLPT N3 kiểm tra cấu trúc này theo một vài cách khác nhau. Phổ biến nhất, một tình huống được mô tả và bạn chọn dạng ngữ pháp đúng — nghĩa là cần biết sự khác biệt giữa ことにしている (quy tắc cá nhân đang tiếp diễn), ことにした (quyết định một lần trong quá khứ), và ことになっている (quy tắc hoặc thỏa thuận bên ngoài). Ba cấu trúc này trông giống nhau trên trang giấy nhưng mang ý nghĩa khác nhau, vì vậy chúng thường được kiểm tra cùng nhau.
Đọc kỹ các dấu hiệu ngữ cảnh. Các mô tả lối sống ngôi thứ nhất chỉ đến ことにしている. Đề cập đến công ty, quy định trường học, hoặc lịch đã được sắp xếp trước chỉ đến ことになっている.
Phần nghe thường dùng ことにしています trong các cuộc trò chuyện kiểu phỏng vấn. Hãy luyện tai nghe sự khác biệt giữa ~ている (thói quen đang tiếp diễn) và ~た (hành động một lần đã hoàn thành) — sự khác biệt này thường là điểm mấu chốt của câu hỏi.
Đối với câu hỏi điền ngữ pháp, nhớ rằng ことにしている yêu cầu động từ hữu ý ở thể thông thường. Hãy luyện phân loại động từ thành hữu ý (食べる, 読む, 起きる) và vô ý (疲れる, 分かる, 聞こえる). Gắn cấu trúc này vào động từ không chủ ý là một trong những lỗi phổ biến nhất trong phần này.
Một bài kiểm tra nhanh: câu có thể diễn đạt lại thành "Quy tắc cá nhân của tôi là..." không? Nếu có, ことにしている phù hợp. Nếu quy tắc đến từ bên ngoài bản thân bạn, ことになっている mới là lựa chọn đúng.