Ý nghĩa & Cách dùng
Mẫu ngữ pháp tiếng Nhật 「とは限らない」 (to wa kagiranai) được dùng để diễn tả các ý như "không nhất thiết", "không phải lúc nào cũng", hoặc "không có nghĩa là...". Cụm từ này cho phép người nói thừa nhận rằng một điều kiện hoặc phát biểu có thể thường đúng, nhưng không phải lúc nào cũng được đảm bảo một cách phổ quát hoặc tuyệt đối. Nó giới thiệu một trường hợp ngoại lệ hoặc một sắc thái phủ định một phần, chứ không phải là sự phủ nhận hoàn toàn. Về cơ bản, nó thách thức các khái quát hóa và chỉ ra rằng các quy tắc hoặc niềm tin phổ biến có thể có những trường hợp ngoại lệ, khiến nó trở nên cần thiết cho giao tiếp tinh tế.
Hãy xem xét một giả định phổ biến: "Nếu một thứ gì đó đắt tiền, thì nó ắt hẳn phải tốt." 「とは限らない」 là cụm từ lý tưởng để đáp lại với ý "Điều đó không nhất thiết phải đúng!" hoặc "Không phải lúc nào đồ đắt tiền cũng tốt." Mẫu câu này giúp bạn thách thức các khái quát hóa và thừa nhận rằng các ngoại lệ đối với một quy tắc hoặc niềm tin được cảm nhận tồn tại. Bạn sẽ thường sử dụng nó khi muốn ngăn ai đó đưa ra một khái quát hóa quá mức hoặc rút ra một kết luận không phải lúc nào cũng hợp lệ. Điều này khuyến khích một quan điểm thận trọng hơn và ít tuyệt đối hơn.
Trong tiếng Anh, chúng ta có một số cách để diễn đạt ý tương tự:
"Không nhất thiết là..."
"Không phải lúc nào cũng vậy..."
"Bạn không thể cho rằng..."
"Chỉ vì X, không có nghĩa là Y."
"Có những ngoại lệ."
Sắc thái của 「とは限らない」 là nó thừa nhận một điều gì đó có thể đúng đôi khi, nhưng phủ nhận sự thật tuyệt đối hoặc tính phổ quát của nó. Nó không phải là một lời "không" hoàn toàn, mà là "không phải lúc nào cũng vậy." Ví dụ, nếu bạn nói 「彼は日本人 (NHẬT BẢN NHÂN) だから、寿司が好きだとは限らない。」 ("Chỉ vì anh ấy là người Nhật, không có nghĩa là anh ấy thích sushi."), bạn không khẳng định rằng không một người Nhật nào thích sushi. Thay vào đó, bạn chỉ đơn giản chỉ ra rằng việc là người Nhật không tự động đảm bảo tình yêu đối với sushi. Có những ngoại lệ. Hiểu được sự khác biệt tinh tế này rất quan trọng để giao tiếp chính xác bằng tiếng Nhật.
Mẫu ngữ pháp này có thể thích ứng cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Mặc dù bản chất có cấu trúc hơn một chút của nó phù hợp với các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc giải thích đòi hỏi sắc thái chính xác, nhưng nó cũng hoàn toàn tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày khi bày tỏ một ý kiến sâu sắc. Nó có thể ít phổ biến hơn trong các cuộc trao đổi rất thông thường, nhanh chóng, nơi các dạng phủ định đơn giản hơn thường được ưu tiên. Việc sử dụng 「とは限らない」 cho thấy bạn có khả năng tư duy phản biện và hiểu biết sâu sắc về các tình huống.
Hãy nghĩ về 「とは限らない」 như một "tuyên bố từ chối trách nhiệm" hoặc "sự hạn định" cho một phát biểu chung. Nó giống như nói, "Khoan đã, phát biểu đó có thể đúng đôi khi, nhưng đừng biến nó thành một quy tắc tuyệt đối vì có những tình huống nó không áp dụng được." Mẫu câu này khuyến khích một cách suy nghĩ tinh tế hơn và ít tuyệt đối hơn, phản ánh cách giao tiếp của người Nhật thường coi trọng sự tinh tế và tránh các phát biểu quá mạnh mẽ, dứt khoát. Bằng cách sử dụng 「とは限らない」, bạn đưa ra một luận điểm phản bác hợp lý, mời người nghe xem xét các ngoại lệ và sự phức tạp của một tình huống.
Cấu trúc & Cách hình thành
Mẫu ngữ pháp 「とは限らない」 kết nối với dạng thông thường (plain form) của động từ, tính từ い, tính từ な và danh từ. Đối với động từ và tính từ い, điều này có nghĩa là sử dụng dạng từ điển (dictionary form), dạng ない (nai-form), dạng た (ta-form), hoặc dạng ている (teiru-form) của chúng. Đối với tính từ な và danh từ, bạn thường thêm 「だ」 trước 「とは限らない」. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh giao tiếp thông thường hơn, 「だ」 đôi khi có thể được lược bỏ, tạo ra một kết nối trực tiếp hơn.
| Loại từ | Cách nối dạng thông thường | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Plain Form + とは限らない
(~to wa kagiranai) |
行く + とは限らない (行くとは限らない) |
| 食べない + とは限らない (食べないとは限らない) | ||
| Tính từ い | Plain Form + とは限らない
(~to wa kagiranai) |
高い + とは限らない (高いとは限らない) |
| 美味しくない + とは限らない (美味しくないとは限らない) | ||
| Tính từ な | な-Adjective + だ + とは限らない
(~da to wa kagiranai) |
静か + だ + とは限らない (静かだとは限らない) |
| (Tính từ な + (だ)) + とは限らない (đối với văn nói thông thường)
(~(da) to wa kagiranai) |
便利 (便利とは限らない) | |
| Danh từ | Noun + だ + とは限らない
(~da to wa kagiranai) |
学生 (HỌC SINH) + だ + とは限らない (学生だとは限らない) |
| (Danh từ + (だ)) + とは限らない (đối với văn nói thông thường)
(~(da) to wa kagiranai) |
真実 (CHÂN THẬT) (真実とは限らない) |
Như được thể hiện trong bảng, trợ từ liên kết 「だ」 (da) thường được sử dụng để nối tính từ な và danh từ với 「とは限らない」. Mặc dù 「だ」 đôi khi có thể được lược bỏ trong tiếng Nhật nói không trang trọng, đặc biệt khi ngữ cảnh rõ ràng, nhưng việc thêm nó vào luôn an toàn về mặt ngữ pháp. Nó đảm bảo sự rõ ràng và là dạng được ưu tiên trong văn viết trang trọng hoặc khi sự chính xác là cần thiết.
Hãy nhớ rằng 「限らない」 là dạng phủ định của 「限る」 (kagiru), có nghĩa là "giới hạn" hoặc "hạn chế." Do đó, 「とは限らない」 theo nghĩa đen dịch là "nó không bị giới hạn ở (điều đó)." Ở đây, trợ từ 「と」 đánh dấu cụm từ phía trước là một câu trích dẫn hoặc phát biểu đang được đề cập đến. Trợ từ 「は」 sau đó hoạt động như một trợ từ chủ đề, nhấn mạnh sự phủ định đối với sự thật tuyệt đối của phát biểu đó. Cấu trúc này truyền tải rõ ràng bản chất một phần của sự phủ định.
Câu ví dụ
Phủ nhận các giả định phổ biến
Các ví dụ này minh họa cách 「とは限らない」 được dùng để thách thức các niềm tin hoặc kỳ vọng phổ biến.
高いものが必ずしも (TẤT CHƯỜNG) 良いものだとは限らない。
Takai mono ga kanarazu shimo yoi mono da to wa kagiranai.
Đồ đắt tiền không nhất thiết là đồ tốt.
日本人 (NHẬT BẢN NHÂN) だからといって、皆 (GIAI) が漫画 (MẠN HỌA) を読むとは限らない。
Nihonjin dakara to itte, minna ga manga wo yomu to wa kagiranai.
Chỉ vì ai đó là người Nhật, không có nghĩa là tất cả mọi người đều đọc manga.
会社 (HỘI XÃ) の社長 (XÃ TRƯỜNG) がいつも有能 (HỮU NĂNG) だとは限らない。
Kaisha no shachō ga itsumo yūnō da to wa kagiranai.
Giám đốc công ty không phải lúc nào cũng có năng lực.
早く (TẢO) 始めれば (THỦY), 必ずしも (TẤT CHƯỜNG) 成功 (THÀNH CÔNG) するとは限らない。
Hayaku hajimereba, kanarazu shimo seikō suru to wa kagiranai.
Nếu bắt đầu sớm, không nhất thiết sẽ thành công.
Với các loại từ khác nhau (Động từ, Tính từ, Danh từ)
Các ví dụ này cho thấy cách 「とは限らない」 kết nối với các loại từ khác nhau.
人気 (NHÂN KHÍ) のあるレストランが美味しい (MỸ VỊ) とは限らない。
Ninki no aru resutoran ga oishii to wa kagiranai.
Một nhà hàng nổi tiếng không nhất thiết phải ngon.
毎日 (MỖI NHẬT) 勉強 (MIỄN CƯỜNG) しているからといって、試験 (THÍ NGHIỆM) に合格 (HỢP CÁCH) できるとは限らない。
Mainichi benkyō shiteiru kara to itte, shiken ni gōkaku dekiru to wa kagiranai.
Chỉ vì bạn học mỗi ngày, không có nghĩa là bạn sẽ đỗ kỳ thi.
若い (NHƯỢC) 人 (NHÂN) が全員 (TOÀN VIÊN) スマホに詳しい (TƯỜNG) とは限らない。
Wakai hito ga zen'in sumaho ni kuwashii to wa kagiranai.
Không phải tất cả những người trẻ tuổi đều am hiểu về điện thoại thông minh.
忙しい (MANG) からといって、疲れている (BÌ) とは限らない。
Isogashii kara to itte, tsukareteiru to wa kagiranai.
Chỉ vì ai đó bận rộn, không có nghĩa là họ mệt mỏi.
Diễn đạt sắc thái và các trường hợp ngoại lệ
Các ví dụ này làm nổi bật cách 「とは限らない」 giới thiệu các ngoại lệ hoặc các khả năng thay thế một cách tinh tế.
彼 (BỈ) の言うこと (NGÔN) が常に (THƯỜNG) 真実 (CHÂN THẬT) だとは限らない。
Kare no iu koto ga tsune ni shinjitsu da to wa kagiranai.
Những gì anh ấy nói không phải lúc nào cũng là sự thật.
この薬 (DƯỢC) を飲めば (ẨM) すぐに治る (TRỊ) とは限らない。
Kono kusuri wo nomeba sugu ni naoru to wa kagiranai.
Nếu uống thuốc này, không nhất thiết sẽ khỏi ngay lập tức.
あの店 (ĐIẾM) は安い (AN) からといって、品質 (PHẨM CHẤT) が悪い (ÁC) とは限らない。
Ano mise wa yasui kara to itte, hinshitsu ga warui to wa kagiranai.
Chỉ vì cửa hàng đó rẻ, không có nghĩa là chất lượng kém.
成功 (THÀNH CÔNG) したからといって、幸せになれる (HẠNH) とは限らない。
Seikō shita kara to itte, shiawase ni nareru to wa kagiranai.
Chỉ vì bạn thành công, không có nghĩa là bạn sẽ hạnh phúc.
天気 (THIÊN KHÍ) が良い (LƯƠNG) 日 (NHẬT) が必ずしも (TẤT CHƯỜNG) 気持ち (KHÍ TRÌ) 良い (LƯƠNG) とは限らない。
Tenki ga yoi hi ga kanarazu shimo kimochi yoi to wa kagiranai.
Một ngày thời tiết tốt không nhất thiết là một ngày dễ chịu.
大学 (ĐẠI HỌC) に行けば (HÀNH) 将来 (TƯƠNG LAI) が保障 (BẢO CHƯỚNG) されるとは限らない。
Daigaku ni ikeba shōrai ga hoshō sareru to wa kagiranai.
Đi học đại học không nhất thiết đảm bảo tương lai của bạn.
Các lỗi thường gặp
Lỗi 1: Nhầm lẫn với phủ định tuyệt đối
Một lỗi phổ biến là sử dụng 「とは限らない」 khi bạn muốn diễn tả một sự phủ định hoàn toàn, tuyệt đối, thay vì một sự phủ định một phần. 「とは限らない」 chỉ ra "không phải lúc nào cũng" hoặc "không nhất thiết", ngụ ý rằng có thể có những trường hợp ngoại lệ. Nếu bạn muốn nói điều gì đó không bao giờ đúng hoặc hoàn toàn không phải như vậy, các cách diễn đạt khác sẽ phù hợp hơn. Ví dụ, nếu ai đó không bao giờ nói dối, bạn sẽ không sử dụng cụm từ này.
❌ 彼 (BỈ) は嘘 (KHÚC) を言う (NGÔN) とは限らない。
✅ 彼 (BỈ) は嘘 (KHÚC) を言わない (NGÔN)。
Câu sai ngụ ý "Anh ấy không nhất thiết nói dối" (nghĩa là đôi khi anh ấy nói dối, đôi khi không), điều này khác với "Anh ấy không nói dối" (phủ định tuyệt đối). Nếu bạn muốn nói anh ấy không bao giờ nói dối, hãy sử dụng dạng phủ định đơn giản. Nếu bạn muốn nói anh ấy không phải là người luôn luôn nói dối, thì câu đầu tiên có thể chấp nhận được trong ngữ cảnh, nhưng điều quan trọng là phải rõ ràng về sắc thái. Luôn xem xét liệu bạn đang phủ nhận một sự thật tuyệt đối hay chỉ đơn giản chỉ ra rằng có tồn tại các ngoại lệ.
Lỗi 2: Cách nối dạng thông thường không chính xác
Một lỗi thường gặp là không nối từ phía trước ở dạng thông thường (plain form) chính xác của nó. Điều này đặc biệt liên quan đến tính từ な và danh từ, nơi 「だ」 thường cần thiết trước 「とは限らない」, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Mặc dù văn nói thông thường có thể lược bỏ 「だ」, nhưng một cấu trúc ngữ pháp đúng thường bao gồm nó, đặc biệt trong các bài kiểm tra cấp độ N3.
❌ 彼 (BỈ) は有名 (HỮU DANH) とは限らない。
✅ 彼 (BỈ) は有名 (HỮU DANH) だとは限らない。
Mặc dù việc lược bỏ 「だ」 có thể xảy ra trong văn nói rất thông thường, đặc biệt khi tính từ な đứng ngay trước 「とは限らない」, nhưng an toàn hơn và đúng ngữ pháp hơn là bao gồm nó đối với tính từ な và danh từ, vì 「有名 (HỮU DANH)」 (yūmei) là một tính từ な. Luôn an toàn hơn và đúng ngữ pháp hơn khi sử dụng cách nối dạng thông thường chính xác, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng.
Lỗi 3: Lạm dụng 「必ずしも」
Mặc dù 「必ずしも (TẤT CHƯỜNG)」 (kanarazu shimo - "không nhất thiết", "không phải lúc nào cũng") thường đi kèm với 「とは限らない」 để nhấn mạnh, nhưng nó không hoàn toàn bắt buộc. Tuy nhiên, việc lạm dụng nó có thể khiến câu văn nghe thừa thãi hoặc không tự nhiên, đặc biệt nếu ngữ cảnh đã ngụ ý "không phải lúc nào cũng". Cách diễn đạt 「とは限らない」 vốn dĩ đã mang sắc thái của một sự thật không tuyệt đối.
❌ 彼 (BỈ) は日本人 (NHẬT BẢN NHÂN) だから、必ずしも (TẤT CHƯỜNG) 寿司が好きだとは限らない。
✅ 彼 (BỈ) は日本人 (NHẬT BẢN NHÂN) だから、寿司が好きだとは限らない。
Sắc thái "không nhất thiết" đã được truyền tải bởi chính 「とは限らない」. Việc thêm 「必ずしも (TẤT CHƯỜNG)」 là tốt để nhấn mạnh mạnh mẽ hơn hoặc làm rõ trong một số ngữ cảnh nhất định, nhưng không phải lúc nào cũng cần thiết, như được thể hiện trong ví dụ đã sửa. Câu không có 「必ずしも」 hoàn toàn tự nhiên và đủ để truyền tải ý nghĩa.
Lỗi 4: Nhầm lẫn với 「~わけではない」
「~わけではない」 (wake dewa nai) là một cách diễn đạt khác có nghĩa "không phải là..." hoặc "không có nghĩa là..." và rất giống với 「とは限らない」. Mặc dù thường có thể thay thế cho nhau, nhưng có một sự khác biệt tinh tế về sắc thái. 「~わけではない」 đôi khi có thể được dùng để phủ nhận một lý do hoặc một hậu quả trực tiếp, hoặc để làm rõ một sự hiểu lầm, trong khi 「とは限らない」 trực tiếp hơn đề cập đến tính phổ quát hoặc sự thật tuyệt đối của một phát biểu, chỉ ra các ngoại lệ đối với một quy tắc chung.
❌ 全ての (TOÀN) 人 (NHÂN) が英語 (ANH NGỮ) を話す (THOẠI) わけではない。
✅ 全ての (TOÀN) 人 (NHÂN) が英語 (ANH NGỮ) を話す (THOẠI) とは限らない。
Mặc dù câu sai không hoàn toàn "sai" và có thể được hiểu, nhưng 「とは限らない」 nghe tự nhiên hơn ở đây khi phủ nhận sự thật phổ quát của một phát biểu ("Không phải ai cũng nói được tiếng Anh"). 「~わけではない」 có xu hướng phủ nhận tiền đề hoặc lý do, ví dụ: 「英語 (ANH NGỮ) が話せるからといって (THOẠI)、賢い (HIỀN) わけではない」(Chỉ vì bạn nói được tiếng Anh không có nghĩa là bạn thông minh - phủ nhận lý do cho sự thông minh). Trong một số ngữ cảnh, cả hai đều có thể đúng ngữ pháp, nhưng việc nhận ra sắc thái tinh tế có thể giúp bạn chọn cách diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất.
Ghi chú văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, giao tiếp thường coi trọng sự gián tiếp và sắc thái, đặc biệt khi không đồng ý hoặc thách thức một ý kiến. Cụm từ 「とは限らない」 hòa nhập một cách liền mạch vào cách tiếp cận này. Thay vì một câu "Điều đó sai rồi" hoặc "Không, bạn nhầm rồi" nghe có vẻ đối đầu, mẫu câu này cho phép người nói nhẹ nhàng đưa ra một quan điểm thay thế. Nó chỉ ra các ngoại lệ mà không hoàn toàn bác bỏ tiền đề của người khác. Điều này mang lại một cách nhẹ nhàng hơn, ngoại giao hơn để bày tỏ sự bất đồng hoặc hạn định một phát biểu, phù hợp với sự nhấn mạnh của văn hóa vào việc duy trì sự hòa hợp và tránh đối đầu trực tiếp.
Người bản xứ thường sử dụng mẫu câu này để thách thức các khuôn mẫu hoặc niềm tin phổ biến mà không tỏ ra độc đoán. Ví dụ, nếu ai đó cho rằng tất cả người Nhật đều trầm tính hoặc chăm chỉ, một người bản xứ có thể dùng 「とは限らない」 để giải thích rằng mặc dù những đặc điểm đó có thể phổ biến, nhưng chúng không hoàn toàn đúng với mọi cá nhân. Điều này khuyến khích một cái nhìn cởi mở hơn và giúp tránh khái quát hóa quá mức. Nó đặc biệt hữu ích trong việc duy trì sự hòa hợp xã hội và tránh gây xúc phạm, những điều được đánh giá cao trong các tương tác và phong cách giao tiếp của người Nhật.
Bạn sẽ thường nghe thấy 「とは限らない」 trong các cuộc thảo luận về xu hướng xã hội, sở thích cá nhân hoặc lựa chọn của người tiêu dùng, những tình huống mà các phát biểu tuyệt đối hiếm khi phù hợp. Đó là một cách nói, "Hãy xem xét các khả năng và đừng vội kết luận." Cụm từ này khuyến khích tư duy phản biện và nhận thức về sự đa dạng trong các nhóm, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất con người và sự phức tạp của xã hội. Cách diễn đạt này phản ánh một thế giới quan tinh tế, nơi các phát biểu mang tính quyết định, bao quát thường được tránh để ủng hộ những quan sát có tính hạn định hơn.
Hơn nữa, việc sử dụng cụm từ này cho thấy sự sẵn lòng tham gia vào một cuộc trò chuyện sâu sắc thay vì chỉ đơn thuần nêu ra các sự thật. Nó mời gọi đối thoại sâu hơn bằng cách thừa nhận rằng nhiều quan điểm hoặc thực tế có thể cùng tồn tại, khiến nó trở thành một công cụ hiệu quả cho giao tiếp tinh tế và thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn giữa những người nói.
Ngữ pháp liên quan
- Wakeda: Đó là lý do, Thảo nào, Có nghĩa là (Grammar N3)
- Uchi ni: Trong khi / Trước khi sự việc thay đổi (Grammar N3)
- Nuki de (ぬきで) — Không có, Bỏ qua (Grammar N3)
- Đã được quyết định/lên lịch: ことになっている (Grammar N3)
- Tsui de ni: Nhân tiện, tranh thủ cơ hội (Grammar N3)
- っぽい — Mang tính chất..., Kiểu như... (Grammar N3)
Mẹo học JLPT
Đối với JLPT N3, việc nắm vững 「とは限らない」 có nghĩa là hiểu rõ ý nghĩa cốt lõi của nó: diễn tả các trường hợp ngoại lệ đối với một phát biểu chung hoặc phủ nhận tính phổ quát tuyệt đối của một khẳng định. Bạn sẽ bắt gặp điểm ngữ pháp này trong các đoạn văn đọc hiểu, nghe hiểu và các phần ngữ pháp.
1. Xác định giả định ngụ ý: Khi đọc hoặc nghe một câu có 「とは限らない」, trước tiên hãy xác định giả định hoặc niềm tin chung đang bị thách thức. Phần trước 「とは限らない」 thường là giả định này. Ví dụ, nếu bạn thấy 「高い (CAO) ものが良い (LƯƠNG) とは限らない」, giả định là "đồ đắt tiền thì tốt". Mẫu ngữ pháp sau đó phủ nhận sự cần thiết hoặc tính luôn luôn đúng của giả định này, chỉ ra rằng có tồn tại các ngoại lệ.
2. Nhận biết các dạng kết nối: Hãy chú ý kỹ đến cách 「とは限らない」 kết nối với các loại từ khác nhau. Nó luôn kết nối với dạng thông thường (plain form). Hãy nhớ các quy tắc cụ thể cho danh từ và tính từ な, thường yêu cầu 「だ」, ngay cả khi nó có thể được lược bỏ một cách thông thường trong văn nói. Các câu hỏi JLPT thường sẽ kiểm tra cách kết nối trang trọng chính xác, vì vậy việc tuân thủ cách chia động từ tiêu chuẩn là quan trọng.
3. Phân biệt với ngữ pháp tương tự: Kỹ năng này rất quan trọng đối với các câu hỏi trắc nghiệm trong JLPT. Bạn phải có khả năng phân biệt 「とは限らない」 với 「~わけではない」, 「~とは言えない」 và các cách diễn đạt phủ định sắc thái tương tự khác. Mặc dù có sự trùng lặp, hãy nhớ rằng 「とは限らない」 đặc biệt có nghĩa "không phải lúc nào cũng" hoặc "không nhất thiết", tập trung vào các trường hợp ngoại lệ đối với một quy tắc chung. 「~わけではない」 thường phủ nhận một lý do hoặc một ngụ ý, chẳng hạn như 「彼 (BỈ) が来ない (LAI) のは嫌い (HIỀM) なわけではない」 (Không phải là anh ấy không đến vì anh ấy ghét). Ngược lại, 「~とは言えない」 phủ nhận khả năng khẳng định dứt khoát điều gì đó do thiếu chắc chắn hoặc bằng chứng. Hãy luyện tập với các câu mà chỉ một trong các lựa chọn này nghe tự nhiên.
4. Tìm kiếm các manh mối ngữ cảnh: Các từ như 「必ずしも (TẤT CHƯỜNG)」 (kanarazu shimo - không nhất thiết), 「いつも」 (itsumo - luôn luôn), 「全員 (TOÀN VIÊN)」 (zen'in - tất cả thành viên), hoặc 「全て (TOÀN)」 (subete - tất cả) thường xuất hiện với 「とは限らない」 để nhấn mạnh điểm phủ định một phần. Những trạng từ này báo hiệu rằng một sự khái quát đang được hạn định hoặc một phát biểu tuyệt đối đang bị bác bỏ bởi các ngoại lệ. Sự hiện diện của chúng có thể là một gợi ý mạnh mẽ trong các câu hỏi ngữ pháp.
5. Luyện tập cấu trúc câu: Để củng cố sự hiểu biết của bạn, hãy thử tạo các câu của riêng bạn bằng cách sử dụng 「とは限らない」 để bày tỏ ý kiến của bạn về các giả định phổ biến. Ví dụ, "Mùa đông Nhật Bản không nhất thiết lạnh ở khắp mọi nơi" (日本 (NHẬT BẢN) の冬 (ĐÔNG) はどこでも寒い (HÀN) とは限らない) hoặc "Đi du học không nhất thiết có nghĩa là bạn sẽ trở nên lưu loát" (留学 (LƯU HỌC) すれば必ずしも (TẤT CHƯỜNG) 流暢 (LƯU SƯỚNG) になるとは限らない). Việc luyện tập tích cực này sẽ củng cố sự hiểu biết của bạn về cách sử dụng và sắc thái của nó, chuẩn bị cho bạn các câu hỏi JLPT khác nhau.