Ý nghĩa & Cách dùng
そのため (sono tame) là một 接続詞 (TIẾP TỤC TỪ - conjunction) trang trọng được dùng để nối một 原因 (NGUYÊN NHÂN - cause) với 結果 (KẾT QUẢ - result) của nó. Bạn sẽ thường thấy nó trong các 記事 (KÝ SỰ - articles), 報告書 (BÁO CÁO THƯ - reports), và các bản tin thời sự. Nó được dịch một cách tự nhiên là "do đó", "vì lý do đó", hoặc "hệ quả là".
Cụm từ này có 由来 (DO LAI - derived) từ その (đó) và ため (lý do/mục đích). Cùng nhau, chúng chỉ ngược lại một phát biểu trước đó và xác định đó là 根拠 (CĂN CỨ - basis) cho những gì xảy ra tiếp theo. Không giống như だから (dakara), vốn thường mang tính 主観 (CHỦ QUAN - subjectivity) hoặc cảm xúc cá nhân của người nói, そのため vẫn giữ được tính 客観的 (KHÁCH QUAN ĐÍCH - objective). Nó mô tả một luồng sự kiện logic hơn là một ý kiến cá nhân.
Vì sắc thái 改まった (CẢI - formal) của mình, nó là lựa chọn 標準的 (TIÊU CHUẨN ĐÍCH - standard) cho văn phong kinh doanh và học thuật. Nó báo hiệu cho người đọc rằng kết quả là một hệ quả 必然的 (TẤT NHIÊN ĐÍCH - inevitable) từ các sự thật vừa được trình bày.
Cấu trúc & Cách thành lập
Để sử dụng cấu trúc ngữ pháp này, hãy hoàn thành câu đầu tiên của bạn, sau đó bắt đầu câu tiếp theo bằng そのため theo sau là một 読点 (ĐỘC ĐIỂM - comma).
| Step (Bước) | Japanese Component | Meaning (Ý nghĩa) |
|---|---|---|
| 1. Cause | [Sentence A]。 | Sự thật / Lý do |
| 2. Connector | そのため(に)、 | Do đó / Vì lý do đó |
| 3. Result | [Sentence B]。 | Kết quả |
Lưu ý: Mặc dù そのために đôi khi được sử dụng, nhưng そのため đơn thuần thường phổ biến hơn khi mô tả một kết quả logic. Nếu bạn thêm の, nó cũng có thể bổ nghĩa cho một danh từ: そのための [Noun] (Cái [Noun] cho mục đích/lý do đó).
文章A。そのため、文章B。 (Sentence A (VĂN CHƯƠNG). Do đó, Sentence B.)
[理由]。そのための[名詞]。 (Reason (LÝ DO). [Noun (DANH TỪ)] cho lý do đó.)
Các câu ví dụ
日常生活 (NHẬT THƯỜNG SINH HOẠT - Daily Life)
昨日は記録的な大雨が降りました。そのため、河川が増水しています.
kinou wa kirokuteki na ooame ga furimashita. sono tame, kasen ga zousui shite imasu.
Hôm qua đã có trận mưa lớn kỷ lục (THIÊN QUA/KÝ LỤC ĐÍCH/ĐẠI VŨ). Vì lý do đó, mực nước các con sông (HÀ XUYÊN/TĂNG THỦY) đang dâng cao.
電車の故障で運転が見合わされています. そのため、駅が混雑しています.
densha no koshou de unten ga miawasarete imasu. sono tame, eki ga konzatsu shite imasu.
Việc vận hành tàu hỏa (ĐIỆN XA/VẬN CHUYỂN) đang bị tạm dừng do sự cố (CỐ CHƯỚNG). Hệ quả là nhà ga (DỊCH/HỖN TẠP) đang rất đông đúc.
ビジネスと経済 (KINH TẾ - Business & Economy)
原材料の価格が高騰しました. そのため、製品の値上geを検討しています.
genzairyou no kakaku ga koutou shimashita. sono tame, seihin no neage wo kentou shite imasu.
Giá (GIÁ CÁCH) nguyên vật liệu (NGUYÊN TÀI LIÊU) đã tăng vọt (CAO ĐẰNG). Vì lý do đó, chúng tôi đang xem xét (KIỂM THẢO) việc tăng giá sản phẩm (CHẾ PHẨM).
新しいシステムを導入しました. そのため、作業時間が大幅に短縮されました.
atarashii shisutemu wo dounyuu shimashita. sono tame, sagyou jikan ga oohaba ni tanshuku saremashita.
Chúng tôi đã đưa vào sử dụng (ĐẠO NHẬP) một hệ thống mới. Kết quả là thời gian làm việc (TÁC NGHIỆP THỜI GIAN) đã được rút ngắn (ĐOẠN SÚC) đáng kể.
社会問題 (XÃ HỘI VẤN ĐỀ - Social Issues)
この地域は人口が急激に減少しています. そのため、空き家が増えています.
kono chiiki wa jinkou ga kyuugeki ni genshou shite imasu. sono tame, akiya ga fuete imasu.
Dân số (NHÂN KHẨU) ở khu vực (ĐỊA VỰC) này đang giảm mạnh (CẤP KÍCH/GIẢM THIỂU). Vì lý do đó, số lượng nhà hoang (KHÔNG GIA) đang tăng lên.
インターネットが普及しました. そのため、どこでも仕事ができるようになりました.
intaanetto ga fukyuu shimashita. sono tame, doko demo shigoto ga dekiru you ni narimashita.
Internet đã trở nên phổ biến (PHỔ CẬP). Do đó, việc có thể làm việc (SĨ SỰ) ở bất cứ đâu đã trở nên khả thi.
Các lỗi thường gặp
Lỗi 1: Confusing Cause with Purpose (Nhầm lẫn giữa Nguyên nhân và Mục đích)
Một trong những lỗi phổ biến nhất là sử dụng そのため khi thực sự bạn muốn nói そのために (vì mục đích đó). そのため nhìn vào nguyên nhân trong quá khứ, trong khi そのために hướng tới một mục tiêu trong tương lai.
❌ 留学したいです。そのため、貯金しています。
(Tôi muốn đi du học. *Hệ quả là tôi đang tiết kiệm tiền — Nghe có vẻ hơi gượng ép.)
✅ 留学したいです。そのために、貯金しています.
(Tôi muốn đi du học (LƯU HỌC). Để thực hiện mục đích đó, tôi đang tiết kiệm tiền (TRỮ KIM).)
Lỗi 2: Sử dụng trong hội thoại thân mật
そのため khá cứng nhắc. Sử dụng nó với bạn bè thân thiết sẽ khiến bạn nghe giống như một phát thanh viên tin tức hoặc một cuốn sách giáo khoa.
❌ (友達と)宿題を忘れた。そのため、先生に怒られた。
✅ (友達と)宿題を忘れた。だから/それで、先生に怒られた。
Lỗi 3: Logical Disconnect (Mất kết nối Logic)
そのため hàm ý một mối liên hệ nhân quả trực tiếp và khách quan. Nó không nên được sử dụng cho các sự kiện tuần tự đơn giản không có quan hệ nguyên nhân - kết quả chặt chẽ.
❌ 本屋に行きました。そのため、パンを買いました.
Việc đi đến hiệu sách (BẢN ỐC) không gây ra việc mua bánh mì. Hãy sử dụng それから (sau đó) để thay thế.
Ghi chú văn hóa
Trong các 職場 (CHỨC TRƯỜNG - workplaces) ở Nhật Bản, sự rõ ràng và tính khách quan rất được coi trọng trong giao tiếp. Sử dụng そのため giúp loại bỏ cái "tôi" khỏi một phát biểu, làm cho bản báo cáo nghe có vẻ trung lập và chuyên nghiệp. Ví dụ, nếu một dự án thất bại, việc nói "Dakara..." có thể khiến bạn nghe như đang đưa ra những lời bào chữa cá nhân. Tuy nhiên, sử dụng そのため sẽ chuyển trọng tâm sang các 事実 (SỰ THỰC - facts), cho thấy bạn đang phân tích tình hình một cách 冷静 (LÃNH TĨNH - calmly).
Liên từ này là một phần không thể thiếu của 書き言葉 (THƯ NGÔN DIỆP - written language). Nếu bạn đang viết một email trang trọng cho khách hàng hoặc một bài luận ứng tuyển đại học, そのため hầu như luôn được ưu tiên hơn các lựa chọn thay thế thân mật khác.
Ngữ pháp liên quan
- Làm chủ 一方で (Ippou de) - Nghệ thuật sử dụng 'Mặt khác / Đồng thời' (NHẤT PHƯƠNG) (Grammar N3)
- Hơn nữa / Thêm vào đó (Grammar N3)
- ので — Vì (Lý do khách quan) (Grammar N5)
- ざるを得ない — Không Thể Không Làm (Grammar N3)
- Làm chủ cấu trúc それに: Cách thêm thông tin và xây dựng lập luận (Grammar N3)
- Tuy nhiên (Kết quả ngoài mong đợi) (Grammar N3)
Mẹo thi JLPT
Đối với kỳ thi JLPT N3, hãy chú ý kỹ đến のため trong phần đọc hiểu. Nó là một dấu hiệu quan trọng. Khi bạn nhìn thấy nó, câu trả lời cho câu hỏi "Tại sao [Kết quả B] lại xảy ra?" luôn nằm ở câu ngay phía trước nó.
Trong phần ngữ pháp, bài thi thường cố gắng đánh lừa bạn với そのため và そのために. Để chọn đúng, hãy tự hỏi mình: "Câu thứ hai là một natural result (Reason) hay là một intentional action (Purpose)?" Nếu đó là một hành động có chủ đích để đạt được mục tiêu, hãy chọn そのために.