Ý nghĩa & Cách dùng
Chào các bạn học tiếng Nhật! Hãy sẵn sàng tìm hiểu một mẫu ngữ pháp cực kỳ hữu ích và linh hoạt: ようになる (you ni naru). Cụm từ này dùng để diễn tả sự thay đổi. Cụ thể, nó biểu thị việc đạt đến một trạng thái mới, có được một khả năng mới, hoặc bắt đầu một thói quen hay lịch trình mới. Bạn có thể hiểu nó như là "trở nên có thể làm X," "đạt đến điểm mà X xảy ra," hoặc "bắt đầu làm X" – tất cả đều truyền tải một trạng thái bình thường mới hoặc một khả năng đã phát triển.
Về bản chất (BẢN CHẤT), ようになる chỉ ra sự chuyển đổi (CHUYỂN ĐỔI) từ trạng thái này sang trạng thái khác liên quan đến một hành động (HÀNH ĐỘNG) hoặc khả năng (KHẢ NĂNG). Nó thường ngụ ý một quá trình (QUÁ TRÌNH) dần dần, đòi hỏi nỗ lực (NỖ LỰC), học hỏi, hoặc đơn giản là một sự tiến triển (TIẾN TRIỂN) tự nhiên theo thời gian. Khác với ~始める (chỉ đơn thuần là bắt đầu một việc gì đó (THỦY)), ようになる nhấn mạnh (NHẤN MẠNH) việc đạt đến một điểm mà một hành động hoặc trạng thái đã trở nên có thể, thành thói quen, hoặc phổ biến (PHỔ BIẾN).
Hãy xem xét một mô hình (MÔ HÌNH) tư duy (TƯ DUY) đơn giản. Hãy tưởng tượng bạn đang ở điểm A, không thể làm gì đó hoặc không làm gì đó. Theo thời gian, thông qua nỗ lực (NỖ LỰC) hoặc thay đổi hoàn cảnh (HOÀN CẢNH), bạn di chuyển đến điểm B, nơi bạn hiện có thể làm điều đó, hoặc bạn làm điều đó thường xuyên. Cụm từ ようになる mô tả hành trình (HÀNH TRÌNH) này và kết quả (KẾT QUẢ) thành công (THÀNH CÔNG) của nó. Ví dụ, nếu bạn nói 「日本語が話せるようになった」(Nihongo ga hanaseru you ni narimashita), bạn đang diễn đạt rằng bạn đã tiến bộ (TIẾN BỘ) từ việc không thể nói tiếng Nhật đến giờ có thể nói được. Đây không chỉ là việc bắt đầu phát ra từ ngữ; đó là về việc đạt được khả năng (KHẢ NĂNG) đó.
Tiếng Anh có nhiều cách khác nhau để truyền tải sắc thái (SẮC THÁI) này: "Tôi đã dần có thể hiểu tiếng Nhật," "Tôi đã đạt đến mức có thể ăn natto," hoặc "Trời bắt đầu mưa mỗi buổi chiều." Điều làm cho ようになる khác biệt với thì quá khứ đơn giản là sự nhấn mạnh (NHẤN MẠNH) vào quá trình (QUÁ TRÌNH) thay đổi và trạng thái mới đạt được (TRẠNG THÁI) chứ không chỉ đơn thuần là hành động (HÀNH ĐỘNG) đó.
Mẫu ngữ pháp (NGỮ PHÁP) này cực kỳ linh hoạt (LINH HOẠT), phù hợp một cách trôi chảy vào cả các cuộc trò chuyện trang trọng (TRANG TRỌNG) và thân mật (THÂN MẬT). Mức độ lịch sự (LỊCH SỰ) được xác định (XÁC ĐỊNH) bởi cách bạn chia động từ なる (THÀNH) ở cuối – ví dụ, なります cho lời nói lịch sự, hoặc なった cho thì quá khứ thông thường (THÔNG THƯỜNG). Nó thường được sử dụng trong hội thoại (HỘI THOẠI) hàng ngày để thảo luận về việc tiếp thu (TIẾP THU) các kỹ năng (KỸ NĂNG) mới, thích nghi (THÍCH NGHI) với môi trường (MÔI TRƯỜNG) mới, hoặc giải thích cách các tình huống (TÌNH HUỐNG) đã phát triển (PHÁT TRIỂN) theo thời gian.
Hãy nhớ rằng, về cốt lõi (CỐT LÕI), ようになる biểu thị (BIỂU THỊ) một sự dịch chuyển (DỊCH CHUYỂN). Cho dù bạn đang mô tả việc tiếp thu (TIẾP THU) một kỹ năng (KỸ NĂNG), hình thành (HÌNH THÀNH) một thói quen, hay một tình huống (TÌNH HUỐNG) thay đổi để làm cho một hành động (HÀNH ĐỘNG) trở nên có thể hoặc thường xuyên, đây là cụm từ bạn nên dùng. Nó tăng thêm chiều sâu cho câu của bạn bằng cách làm nổi bật sự chuyển đổi (CHUYỂN ĐỔI) và việc thiết lập (THIẾT LẬP) một trạng thái bình thường mới (TRẠNG THÁI).
Cấu trúc & Cách thành lập
Cách thành lập (THÀNH LẬP) của ようになる khá đơn giản, nhưng điều quan trọng (QUAN TRỌNG) là phải kết nối nó một cách chính xác (CHÍNH XÁC) với động từ (ĐỘNG TỪ) mô tả hành động (HÀNH ĐỘNG) hoặc trạng thái (TRẠNG THÁI) đã thay đổi.
Mẫu là:
- Động từ (thể nguyên dạng) + ようになる
"Thể nguyên dạng" (NGUYÊN DẠNG) ở đây đề cập đến thể từ điển, thể phủ định (PHỦ ĐỊNH) (thể ない), hoặc thể khả năng (KHẢ NĂNG) của một động từ (ĐỘNG TỪ).
Hãy cùng xem nó kết nối với các loại động từ (ĐỘNG TỪ) khác nhau như thế nào:
| Loại động từ | Thể nguyên dạng | Ví dụ với ようになる | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ nhóm 1
(u-verbs) | 書く (thể từ điển)
書かない (thể phủ định) 書ける (thể khả năng) | 書くようになる
書かないようになる 書けるようになる | Dần viết được
Dần không viết Dần có thể viết được |
| Động từ nhóm 2
(ru-verbs) | 食べる (thể từ điển)
食べない (thể phủ định) 食べられる (thể khả năng) | 食べるようになる
食べないようになる 食べられるようになる | Dần ăn
Dần không ăn Dần có thể ăn được |
| Động từ bất quy tắc
(する/くる) | する (thể từ điển)
しない (thể phủ định) できる (thể khả năng) | するようになる
しないようになる できるようになる | Dần làm
Dần không làm Dần có thể làm được |
| 来る (thể từ điển)
来ない (thể phủ định) 来られる (thể khả năng) | 来るようになる
来ないようになる 来られるようになる | Dần đến
Dần không đến Dần có thể đến được |
Như bạn có thể thấy, ようになる hầu như chỉ gắn với động từ (ĐỘNG TỪ). Khi diễn tả sự thay đổi về khả năng (KHẢ NĂNG), bạn sẽ thường sử dụng thể khả năng của động từ trước ようになる (ví dụ, 話せるようになる - dần có thể nói được). Đối với sự thay đổi về thói quen hoặc tần suất (TẦN SUẤT), thể từ điển nguyên dạng được sử dụng (ví dụ, 早起きするようになる - dần dậy sớm). Nếu một hành động (HÀNH ĐỘNG) ngừng lại, thể phủ định nguyên dạng là phù hợp (PHÙ HỢP) (ví dụ, 甘いものを食べないようになる - dần không ăn đồ ngọt).
Trợ từ (TRỢ TỪ) に trong ようになる biểu thị (BIỂU THỊ) kết quả (KẾT QUẢ) hoặc mục tiêu (MỤC TIÊU) của sự thay đổi. Trong khi đó, よう chỉ trạng thái (TRẠNG THÁI) hoặc cách thức (CÁCH THỨC), thường được dịch là "như" hoặc "đến mức." Kết hợp với なる (trở thành (THÀNH)), toàn bộ cụm từ vẽ nên một bức tranh rõ ràng về sự biến đổi (BIẾN ĐỔI) thành một cách làm việc mới hoặc có được một khả năng mới (KHẢ NĂNG).
Ví dụ minh họa
Thay đổi về Khả năng (KHẢ NĂNG) hoặc Kỹ năng (KỸ NĂNG)
毎日練習したおかげで、自転車に乗れるようになりました。
Mainichi renshuu shita okage de, jitensha ni noreru you ni narimashita.
Nhờ luyện tập mỗi ngày, tôi đã dần có thể đi xe đạp.
日本に住み始めてから、お箸を使えるようになりました。
Nihon ni sumihajimete kara, ohashi wo tsukaeru you ni narimashita.
Từ khi bắt đầu sống ở Nhật Bản, tôi đã dần có thể dùng đũa.
何年か経つと、少しずつ日本語が理解できるようになります。
Nannenka tatsu to, sukoshi zutsu nihongo ga rikai dekiru you ni narimasu.
Sau vài năm, tôi sẽ dần dần có thể hiểu tiếng Nhật.
Thay đổi về Thói quen hoặc Lịch trình (LỊCH TRÌNH)
健康のために、毎朝スムージーを飲むようになりました。
Kenkō no tame ni, maiasa sumuujii wo nomu you ni narimashita.
Vì sức khỏe, tôi đã bắt đầu uống sinh tố mỗi sáng.
最近は早く寝て、早く起きるようになりました。
Saikin wa hayaku nete, hayaku okiru you ni narimashita.
Gần đây, tôi đã bắt đầu đi ngủ sớm và dậy sớm.
ダイエットを始めてから、お菓子をあまり食べないようになりました。
Daietto wo hajimeru kara, okashi wo amari tabenai you ni narimashita.
Kể từ khi tôi bắt đầu ăn kiêng, tôi đã dần không ăn nhiều đồ ngọt nữa.
Thay đổi về Hoàn cảnh (HOÀN CẢNH) hoặc Tình huống (TÌNH HUỐNG)
転勤で、毎日バスで通勤するようになりました。
Tenkin de, mainichi basu de tsuukin suru you ni narimashita.
Do chuyển công tác, tôi đã dần đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.
親になって、親の気持ちが分かるようになりました。
Oya ni natte, oya no kimochi ga wakaru you ni narimashita.
Sau khi trở thành cha mẹ, tôi đã dần hiểu được cảm xúc của cha mẹ mình.
昔は海外旅行なんて夢だったけど、今は誰でも行けるようになりました。
Mukashi wa kaigairyokou nante yume datta kedo, ima wa dare demo ikeru you ni narimashita.
Đi du lịch nước ngoài từng là một giấc mơ, nhưng giờ đây ai cũng có thể đi được.
Thay đổi về Nhận thức (NHẬN THỨC) hoặc Cảm xúc (CẢM XÚC)
最初は苦手だったけど、何回か食べているうちに、納豆を美味しいと感じるようになりました。
Saisho wa nigate datta kedo, nankai ka tabete iru uchi ni, nattou wo oishii to kanjiru you ni narimashita.
Ban đầu tôi không thích nó, nhưng sau khi ăn vài lần, tôi đã dần cảm thấy natto ngon.
彼の話を聞いているうちに、彼の考えが理解できるようになりました。
Kare no hanashi wo kiite iru uchi ni, kare no kangae ga rikai dekiru you ni narimashita.
Khi tôi lắng nghe câu chuyện của anh ấy, tôi đã dần có thể hiểu được suy nghĩ của anh ấy.
Xu hướng (XU HƯỚNG) chung
最近はスマートフォンで何でもできるようになり、生活が便利になりました。
Saikin wa sumātofon de nan demo dekiru you ni nari, seikatsu ga benri ni narimashita.
Gần đây, con người đã có thể làm bất cứ điều gì với điện thoại thông minh, và cuộc sống trở nên tiện lợi.
このソフトウェアは、誰でも簡単に操作できるようになっています。
Kono sofutouea wa, dare demo kantan ni sousa dekiru you ni natte imasu.
Phần mềm này được thiết kế sao cho bất kỳ ai cũng có thể vận hành nó dễ dàng (nó đã trở nên dễ vận hành đối với bất kỳ ai).
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Nhầm lẫn với ~始める (hajimeru)
Học viên thường nhầm lẫn (NHẦM LẪN) ようになる với ~始める. Mặc dù cả hai đều ngụ ý sự khởi đầu (KHỞI ĐẦU), nhưng sắc thái (SẮC THÁI) của chúng khác biệt đáng kể. ~始める chỉ tập trung vào sự bắt đầu hoặc khởi điểm của một hành động (HÀNH ĐỘNG). Ngược lại (NGƯỢC LẠI), ようになる nhấn mạnh (NHẤN MẠNH) kết quả (KẾT QUẢ) của một quá trình (QUÁ TRÌNH) – chỉ ra rằng điều gì đó đã trở nên có thể, một thói quen mới đã hình thành (HÌNH THÀNH), hoặc một trạng thái mới đã đạt được.
❌ 私は日本語が話し始めた。
Điều này có nghĩa là "Tôi đã bắt đầu nói tiếng Nhật" (ngụ ý chỉ mới bắt đầu nói, có lẽ lần đầu tiên hoặc đơn giản là bắt đầu hành động (HÀNH ĐỘNG)). Nó không ngụ ý khả năng (KHẢ NĂNG) đã đạt được hoặc thói quen duy trì (DUY TRÌ), đó là lý do tại sao nó nghe có vẻ gượng gạo trong ngữ cảnh này (NGỮ CẢNH).
✅ 私は日本語が話せるようになった。
Điều này có nghĩa là "Tôi đã dần có thể nói tiếng Nhật." Nó làm nổi bật việc tiếp thu (TIẾP THU) kỹ năng (KỸ NĂNG), chứ không chỉ đơn thuần là hành động (HÀNH ĐỘNG) bắt đầu một câu.
Sử dụng ~始める khi bạn muốn nói bạn thực sự bắt đầu một hành động (HÀNH ĐỘNG) (ví dụ, 雨が降り始めた - Trời bắt đầu mưa). Sử dụng ようになる để thiết lập (THIẾT LẬP) một khả năng (KHẢ NĂNG), thói quen, hoặc trạng thái (TRẠNG THÁI) mới.
Lỗi 2: Sử dụng trực tiếp với tính từ (TÍNH TỪ) hoặc danh từ (DANH TỪ)
Hãy nhớ rằng, ようになる chủ yếu (CHỦ YẾU) được dùng để diễn tả (DIỄN TẢ) sự thay đổi liên quan (LIÊN QUAN) đến hành động (HÀNH ĐỘNG) hoặc trạng thái (TRẠNG THÁI) của một động từ (ĐỘNG TỪ). Khi mô tả các thay đổi liên quan đến tính từ (TÍNH TỪ) hoặc danh từ (DANH TỪ), bạn nên dùng cấu trúc đơn giản hơn là ~になる hoặc ~くなる.
❌ 彼女は元気になるようになった。
Điều này thừa và nghe không tự nhiên. 元気 là một な形容詞 (tính từ đuôi na (HÌNH DUNG TỪ)).
✅ 彼女は元気になった。
Điều này dịch đúng là "Cô ấy đã khỏe/tràn đầy năng lượng." Đối với tính từ (HÌNH DUNG TỪ), sử dụng ~くなる (cho tính từ đuôi i) hoặc ~になる (cho tính từ đuôi na (HÌNH DUNG TỪ) và danh từ (DANH TỪ)).
✅ 日本語が上手になった。
Điều này dịch đúng là "Tôi đã giỏi tiếng Nhật." (上手 là một tính từ đuôi na (HÌNH DUNG TỪ)).
Lỗi 3: Dạng động từ không đúng trước ようになる
Luôn sử dụng thể nguyên dạng (NGUYÊN DẠNG) (thể từ điển, thể ない, hoặc thể khả năng) của động từ (ĐỘNG TỪ) trước ようになる. Việc sử dụng thể lịch sự (LỊCH SỰ) (thể masu) hoặc các cách chia khác là không đúng.
❌ 毎日ジョギングしますようになる。
Thể lịch sự (LỊCH SỰ) します là không đúng ở đây.
✅ 毎日ジョギングするようになった。
Thể từ điển nguyên dạng (NGUYÊN DẠNG) する là cách kết nối đúng.
Lỗi 4: Sử dụng cho một hành động (HÀNH ĐỘNG) đơn lẻ, tức thời (TỨC THỜI) trong quá khứ (QUÁ KHỨ)
Vì ようになる ngụ ý một sự thay đổi theo thời gian, một thói quen mới, hoặc một khả năng (KHẢ NĂNG) đã đạt được, nó thường không mô tả một hành động (HÀNH ĐỘNG) đơn lẻ, một lần xảy ra trong quá khứ (QUÁ KHỨ) gần đây. Đối với những trường hợp cụ thể như vậy, thì quá khứ đơn giản là đủ.
❌ 昨日、ラーメンを食べるようになった。
Nghe có vẻ như bạn bắt đầu một thói quen ăn mì ramen cụ thể vào ngày hôm qua, điều này gượng gạo nếu đó chỉ là một bữa ăn.
✅ 昨日、ラーメンを食べた。
Điều này chỉ đơn thuần nói "Hôm qua tôi đã ăn mì ramen." Nếu bạn muốn truyền tải (TRUYỀN TẢI) một thói quen, bạn sẽ cần thêm ngữ cảnh (NGỮ CẢNH): 「先週からラーメンを毎日食べるようになった。」 (Từ tuần trước, tôi đã bắt đầu ăn mì ramen mỗi ngày.)
Ghi chú văn hóa
Văn hóa (VĂN HÓA) Nhật Bản đặc biệt (ĐẶC BIỆT) chú trọng (CHÚ TRỌNG) vào sự phát triển (PHÁT TRIỂN) cá nhân, nỗ lực (NỖ LỰC) không ngừng (努力 - NỖ LỰC) và thích nghi (THÍCH NGHI) với hoàn cảnh (HOÀN CẢNH) mới. Mẫu ngữ pháp (NGỮ PHÁP) ようになる đã thể hiện (THỂ HIỆN) tinh thần (TINH THẦN) này một cách tuyệt vời, phản ánh (PHẢN ÁNH) một hành trình (HÀNH TRÌNH) phát triển và thích nghi thành công (THÀNH CÔNG).
Khi người bản xứ (BẢN XỨ) sử dụng mẫu này, nó thường truyền tải (TRUYỀN TẢI) cảm giác thành tựu (THÀNH TỰU) hoặc sự thích nghi (THÍCH NGHI) thành công (THÀNH CÔNG). Chẳng hạn, cụm từ 「日本の生活にも、やっと慣れるようになりました」 (Nihon no seikatsu nimo, yatto nareru you ni narimashita) diễn tả (DIỄN TẢ) một hành trình (HÀNH TRÌNH) điều chỉnh và sự hài lòng (HÀI LÒNG) khi cuối cùng đã vượt qua những thách thức (THÁCH THỨC) của cuộc sống ở một đất nước mới. Nó ngụ ý mạnh mẽ (MẠNH MẼ) rằng thời gian và nỗ lực (NỖ LỰC) đã được bỏ ra, dẫn đến một sự thay đổi thành công và ổn định (ỔN ĐỊNH).
Mẫu này cũng thường mô tả (MÔ TẢ) các thay đổi xã hội (XÃ HỘI) hoặc tự nhiên (TỰ NHIÊN) diễn ra (DIỄN RA) theo thời gian, thường không có sự tác động (TÁC ĐỘNG) trực tiếp (TRỰC TIẾP) của con người. Ví dụ, 「夏が終わると、夜は涼しく過ごせるようになる」(Natsu ga owaru to, yoru wa suzushiku sugoseru you ni naru) minh họa cách buổi tối tự nhiên trở nên mát mẻ hơn sau khi mùa hè kết thúc.
Mẫu ngữ pháp (NGỮ PHÁP) này là một cách rất tự nhiên (TỰ NHIÊN) để nói về việc tiếp thu (TIẾP THU) các kỹ năng (KỸ NĂNG) như lái xe, chơi nhạc cụ, hoặc thành thạo (THÀNH THẠO) một ngôn ngữ (NGÔN NGỮ) nước ngoài. Nó cũng được dùng để hình thành (HÌNH THÀNH) các thói quen mới, như tập thể dục thường xuyên (THƯỜNG XUYÊN) hoặc ăn uống lành mạnh (LÀNH MẠNH) hơn. Trọng tâm (TRỌNG TÂM) luôn là trạng thái (TRẠNG THÁI) mới đã được thiết lập (THIẾT LẬP) chứ không chỉ là hành động (HÀNH ĐỘNG) ban đầu.
Ngữ pháp liên quan
- ~始める (hajimeru) — Có nghĩa là "bắt đầu làm gì đó (THỦY)," mẫu này tập trung vào điểm khởi đầu của một hành động, không nhất thiết là đỉnh điểm của một quá trình hay một trạng thái mới lâu dài (LÂU DÀI). Ví dụ, 雨が降り始めた (Trời bắt đầu mưa).
- ~出す (dasu) — Cũng có nghĩa là "bắt đầu làm gì đó," mẫu này thường ngụ ý một sự khởi đầu đột ngột, bất ngờ hoặc mạnh mẽ. Ví dụ, 急に泣き出した (Đột nhiên bắt đầu khóc).
- ~てくる (tekuru) — Mẫu này thường mô tả một sự thay đổi dần dần đã và đang diễn ra, tiếp tục cho đến hiện tại (HIỆN TẠI). Mặc dù nó có thể có nghĩa là "dần trở nên" hoặc "trở thành," nhưng trọng tâm cốt lõi của nó là tính liên tục của sự thay đổi. Ví dụ, 日本の生活にも慣れてきました (Tôi đã và đang quen với cuộc sống ở Nhật Bản).
- ~ていく (teiku) — Tương tự ~てくる, nhưng ~ていく ngụ ý một sự thay đổi đang tiến triển (TIẾN TRIỂN) vào tương lai (TƯƠNG LAI) hoặc rời xa người nói. Nó có thể được dịch là "sẽ tiếp tục trở nên" hoặc "sẽ tiếp tục diễn ra." Ví dụ, 地球温暖化はこれからも進んでいくでしょう (Sự nóng lên toàn cầu sẽ tiếp tục diễn ra).
- ~になる (ninaru) — Mẫu này được dùng khi một cái gì đó trực tiếp trở thành một danh từ (DANH TỪ) hoặc một tính từ (HÌNH DUNG TỪ). Ví dụ, 医者になる (trở thành bác sĩ (Y GIẢ)), 寒くなる (trở nên lạnh (HÀN)), hoặc 好きになる (dần thích (HẢO)). Nó diễn tả một sự biến đổi trực tiếp thành một trạng thái khác (danh từ (DANH TỪ)/tính từ (HÌNH DUNG TỪ)), trong khi ようになる mô tả sự thay đổi về cách thức một hành động được thực hiện (THỰC HIỆN) hoặc khả năng (KHẢ NĂNG) thực hiện nó.
- ~られる (rareru) — Đây là thể khả năng (KHẢ NĂNG) của động từ, có nghĩa là "có thể làm." ようになる thường theo sau thể khả năng để chỉ rõ rằng một người đã dần có thể làm gì đó. Ví dụ, 泳げるようになる (dần có thể bơi).
Mẹo thi JLPT
Khi bạn gặp ようになる trong kỳ thi (KỲ THI) JLPT N3, hãy tập trung (TẬP TRUNG) vào việc hiểu ngữ cảnh (NGỮ CẢNH) cụ thể. Mấu chốt là xác định (XÁC ĐỊNH) xem câu có mô tả sự thay đổi thành một trạng thái (TRẠNG THÁI) khả năng (KHẢ NĂNG) mới, một thói quen mới, hay một hoàn cảnh (HOÀN CẢNH) mới cho phép (CHO PHÉP) hoặc thúc đẩy (THÚC ĐẨY) một hành động (HÀNH ĐỘNG) hay không.
Hãy tìm những manh mối cụ thể trong câu. Các từ như だんだん (dần dần), いつのまにか (lúc nào không hay), hoặc 最近 (gần đây) thường đi kèm với ようになる, nhấn mạnh tính chất tiến bộ (TIẾN BỘ) của sự thay đổi. Các cách diễn đạt chỉ khoảng thời gian (THỜI GIAN) (ví dụ, 数年後 - vài năm sau) hoặc các cụm từ thể hiện nỗ lực (NỖ LỰC) hoặc nguyên nhân (NGUYÊN NHÂN) (ví dụ, ~のおかげで - nhờ ~, ~てから - sau khi làm ~) cũng là những dấu hiệu mạnh mẽ.
Một cạm bẫy phổ biến (PHỔ BIẾN) là nhầm lẫn (NHẦM LẪN) ようになる với ~始める. Hãy nhớ sự phân biệt (PHÂN BIỆT) này: nếu câu mô tả một kỹ năng (KỸ NĂNG) đã đạt được hoặc một hoạt động (HOẠT ĐỘNG) thường xuyên mới mà trước đây không có, ようになる có thể là lựa chọn đúng. Tuy nhiên, nếu nó chỉ đơn thuần là về hành động (HÀNH ĐỘNG) bắt đầu một điều gì đó, ~始める sẽ phù hợp hơn.
Một mẹo quan trọng (QUAN TRỌNG) khác là luôn kiểm tra (KIỂM TRA) từ đứng trước ようになる. Nó tuyệt đối (TUYỆT ĐỐI) phải là một dạng động từ (DẠNG ĐỘNG TỪ) nguyên dạng (thể từ điển, thể ない, hoặc thể khả năng (KHẢ NĂNG)). Nếu bạn gặp một danh từ (DANH TỪ), một tính từ (HÌNH DUNG TỪ), hoặc một dạng động từ lịch sự (LỊCH SỰ) ngay trước nó, đó thường là một yếu tố gây nhiễu. Trong những trường hợp (TRƯỜNG HỢP) như vậy, ~になる hoặc ~くなる có thể là câu trả lời đúng. Ví dụ, so sánh 便利になる (trở nên tiện lợi (TIỆN LỢI)) với 便利に使えるようになる (dần có thể sử dụng (SỬ DỤNG) tiện lợi).
Hãy luyện tập (LUYỆN TẬP) xác định (XÁC ĐỊNH) loại thay đổi được mô tả. Nó có phải là về việc trở nên có thể làm gì đó (thể khả năng (KHẢ NĂNG) + ようになる)? Nó có phải là về việc bắt đầu một thói quen (thể từ điển + ようになる)? Hay về việc ngừng một hành động (HÀNH ĐỘNG) (thể ない + ようになる)? Nắm vững những khác biệt này sẽ giúp bạn tự tin xử lý (XỬ LÝ) các câu hỏi liên quan (LIÊN QUAN) đến mẫu này.