とおりに

Chính xác như: とおりに (Toori ni)

N3

Ý nghĩa & Cách dùng

Chào mừng các bạn học tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một cấu trúc ngữ pháp vô cùng hữu ích: とおりに (toori ni). Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động, sự kiện hoặc trạng thái xảy ra đúng hệt như mô tả của một chỉ dẫn, kế hoạch, ký ức hoặc sự quan sát.

Hãy nghĩ về nó như cách nói “đúng như thế,” “theo như,” hoặc “theo cách mà.” Nó nhấn mạnh sự sao chép hoặc tuân thủ trung thực một trạng thái hoặc hành động cụ thể. Hãy tưởng tượng bạn đang nướng bánh; nếu bạn làm theo công thức từng bước một, bạn đang làm レシピれしぴのとおりに. Hoặc, nếu một người bạn đưa cho bạn chỉ dẫn và bạn làm theo đúng như vậy, bạn đang đi 友達ともだち (HỮU ĐẠT - bạn bè) の (NGÔN - nói) ったとおりに.

Sắc thái chính ở đây là sự chính xác tuyệt đối. Đây không chỉ là về sự tương đồng đơn thuần hay một hướng chung; nó ngụ ý một sự khớp chính xác giữa một hành động hoặc trạng thái và điểm tham chiếu của nó.

Trong tiếng Anh, chúng ta có một số cách để diễn đạt điều này: "as I saw it," "according to the instructions," "just like he told me," hoặc "following the plan." とおりに gói gọn tất cả những điều này một cách khéo léo. Nó cực kỳ linh hoạt và có thể áp dụng cho hành động (làm gì đó 指示しじ (CHỈ THỊ - chỉ dẫn) のとおりに – theo chỉ dẫn), trạng thái (mọi thứ 予想よそう (DỰ TƯỞNG - dự đoán) どおりに – đúng như dự đoán), hoặc thậm chí là tường thuật (anh ấy nói với tôi (VĂN - nghe) いたとおりに – đúng như anh ấy đã nghe).

Điểm ngữ pháp này được sử dụng thường xuyên trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Trong môi trường kinh doanh hoặc học thuật, nó nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc thủ tục. Ví dụ, 会社かいしゃ (HỘI XÃ - công ty) の規則きそく (QUY TẮC - quy tắc) のとおりに có nghĩa là "theo quy tắc của công ty." Trong cuộc sống hàng ngày, nó được sử dụng cho các vấn đề thực tế như làm theo bản đồ hoặc một 説明書せつめいしょ (THUYẾT MINH THƯ - sách hướng dẫn).

Bạn có thể coi とおりに như một khuôn mẫu hoặc bản thiết kế. Hành động hoặc tình huống diễn ra hoàn hảo, phản ánh đúng khuôn mẫu ban đầu. Không có sự sai lệch, không có sự ước tính – đó là một bản sao trực tiếp hoặc sự thực hiện trung thực. Do đó, khi bạn cần truyền đạt rằng một điều gì đó khớp chính xác với một tham chiếu trước đó, とおりに là cụm từ hoàn hảo để sử dụng!

Cấu trúc & Cách hình thành

Cấu trúc của とおりに khá đơn giản, nhưng có một vài biến thể quan trọng tùy thuộc vào yếu tố đứng trước nó:

1. Động từ (thể ngắn) + とおりに

Đây là một mẫu rất phổ biến. Bạn gắn とおりに trực tiếp vào động từ thể ngắn, có thể ở thì hiện tại hoặc quá khứ.

  • Vる + とおりに (Thể ngắn thì hiện tại/tương lai)
  • Vた + とおりに (Thể ngắn thì quá khứ)
Loại động từJapanese ExampleReadingÝ nghĩa
Vるうとおりにiu toori niĐúng như tôi nói/sẽ nói
Vたったとおりにitta toori niĐúng như tôi đã nói
Vるるとおりにmiru toori niĐúng như tôi thấy/sẽ thấy
Vたたとおりにmita toori niĐúng như tôi đã thấy

2. Danh từ + の + とおりに

Khi một danh từ mô tả nguồn hoặc chủ thể của "cách thức" hoặc "phương pháp," bạn sử dụng trợ từ sở hữu giữa danh từ và とおりに.

Loại danh từJapanese ExampleReadingÝ nghĩa
Noun先生せんせい (TIÊN SINH - giáo viên) のったとおりにsensei no itta toori niĐúng như giáo viên đã nói
Nounわたし (TƯ - tôi) の計画けいかく (KẾ HOẠCH - kế hoạch) のとおりにwatashi no keikaku no toori niTheo đúng kế hoạch của tôi
Noun地図ちず (ĐỊA ĐỒ - bản đồ) のとおりにchizu no toori niTheo đúng bản đồ

3. Danh từ (trực tiếp) + とおりに (thường đọc là どおりに)

Đôi khi, một danh từ có thể đứng trực tiếp trước とおりに mà không cần trợ từ . Trong trường hợp này, とおり thường được đọc là どおり (doori), hoạt động giống như một hậu tố hơn. Điều này phổ biến với các danh từ vốn đã mô tả một kế hoạch, dự đoán hoặc chỉ dẫn.

Loại danh từJapanese ExampleReadingÝ nghĩa
Noun計画けいかくどおりにkeikaku doori niĐúng như kế hoạch
Noun予想よそうどおりにyosou doori niĐúng như dự đoán
Noun説明せつめい (THUYẾT MINH - giải thích) どおりにsetsumei doori niĐúng như đã giải thích
Noun指示しじどおりにshiji doori niĐúng như đã chỉ dẫn

Mặc dù kanji là như nhau (通りとおり (THÔNG - đường/cách)), sự thay đổi cách phát âm sang どおり sau một số danh từ nhất định là một sự thay đổi ngữ âm tự nhiên (rendaku) khiến nó nghe liền mạch hơn. Cả Nの とおりにN とおりに (どおりに) đều đúng, nhưng cách sau thường được ưa chuộng hơn cho các cụm từ cố định phổ biến như những cụm từ ở trên.

Câu ví dụ

Làm theo chỉ dẫn/kế hoạch

sensei no itta toori ni, shukudai o shimashita.

Tôi đã làm bài tập về nhà đúng như lời giáo viên nói.

setsumeisho no toori ni kumitatete kudasai.

Vui lòng lắp ráp đúng theo hướng dẫn.

keikaku doori ni shigoto ga susunde imasu.

Công việc đang tiến triển đúng theo kế hoạch.

kare ga kaita toori ni, kono tegami o okutte kudasai.

Vui lòng gửi lá thư này đúng như anh ấy đã viết.

Mô tả sự kiện/quan sát

watashi ga mita toori ni, kare wa heya o dete ikimashita.

Anh ấy đã rời khỏi phòng đúng như tôi đã thấy.

tenki yohou doori ni, ashita wa ame ga furu deshou.

Đúng như dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.

yosou doori ni, sono eiga wa totemo omoshirokatta desu.

Đúng như tôi dự đoán, bộ phim đó rất thú vị.

mukashi nagara no dentou doori ni, omatsuri ga okonawaremashita.

Lễ hội đã được tổ chức đúng theo truyền thống cổ xưa.

Báo cáo/Kể lại

kiita toori ni, sono jiken no shousai o setsumei shimashita.

Tôi đã giải thích chi tiết vụ việc đúng như tôi đã nghe.

oboete iru toori ni, michi o oshiete agemashou.

Tôi sẽ chỉ đường cho bạn đúng như tôi nhớ.

Tạo bản sao/Sao chép

kono e o mite, sono toori ni egaite kudasai.

Hãy nhìn bức tranh này và vẽ đúng như nó.

genkou no toori ni, kopii o juubu totte kudasai.

Vui lòng sao chép 10 bản đúng theo bản gốc.

shiji doori ni, fairu o seiri shite kudasai.

Vui lòng sắp xếp các tệp tin đúng theo chỉ dẫn.

Những lỗi thường gặp

Lỗi sai 1: Nhầm lẫn とおりに với ように

Đây có lẽ là sai lầm phổ biến nhất! Mặc dù cả hai đều có thể ám chỉ một cách thức, nhưng ý nghĩa cốt lõi của chúng khác biệt.

先生せんせいうように、宿題しゅくだいをしました。

(Điều này sẽ ngụ ý sự tương đồng, hoặc bài tập được làm để giáo viên nói điều gì đó, chứ không phải sự tuân thủ chính xác.)

先生せんせいったとおりに、宿題しゅくだいをしました。

とおりに nhấn mạnh sự sao chép chính xác hoặc tuân thủ nghiêm ngặt. Hành động là một bản sao chính xác của tham chiếu. Mặt khác, ように có thể có nghĩa là "để mà" (diễn tả mục đích hoặc mục tiêu) hoặc "giống như/như thể" (diễn tả sự tương đồng hoặc so sánh, nhưng không nhất thiết phải chính xác). Nếu bạn muốn nói "đúng như," hãy luôn chọn とおりに.

Lỗi sai 2: Kết nối danh từ: の so với Gắn trực tiếp

Hãy nhớ sự khác biệt giữa việc sử dụng và gắn trực tiếp とおりに vào danh từ.

地図ちずどおりにきました。

(Mặc dù '地図どおりに' không sai ngữ pháp nếu '地図' được coi là một 'kế hoạch' hoặc 'chỉ dẫn', nhưng '地図のとおりに' thường nghe tự nhiên hơn khi đề cập đến bản đồ như là yếu tố hướng dẫn.)

地図ちずのとおりにきました。

Đối với các danh từ là nguồn thông tin rõ ràng hoặc đối tượng cung cấp một khuôn mẫu, Danh từ + の + とおりに thường an toàn hơn. Đối với các cụm từ phổ biến mà bản thân danh từ mô tả một cách thức hoặc khuôn mẫu chung (như 計画けいかく (KẾ HOẠCH - kế hoạch) – plan, 予想よそう (DỰ TƯỞNG - dự đoán) – expectation), Danh từ + どおりに là đúng và rất phổ biến.

Lỗi sai 3: Sử dụng các dạng động từ không phải thể ngắn

Luôn sử dụng thể ngắn (thể từ điển hoặc quá khứ) của động từ khi kết nối với とおりに. Sử dụng thể ます lịch sự hoặc thể て là không đúng.

いますとおりにいてください。

うとおりにいてください。

Thể ngắn (Vる hoặc Vた) là dạng động từ duy nhất gắn trực tiếp với とおりに.

Lỗi sai 4: Áp dụng とおりに trực tiếp cho ý định/mong muốn

とおりに mô tả các hành động hoặc trạng thái đang xảy ra hoặc đã xảy ra theo một cách cụ thể. Nó thường không được dùng để diễn tả mong muốn điều gì đó xảy ra theo một cách nhất định, hoặc để bày tỏ ý định tương lai của bản thân một cách thông thường trực tiếp bằng dạng mong muốn.

わたしがしたいとおりに、旅行りょこう (LỮ HÀNH - du lịch) に (HÀNH - đi) きたい。

(Nghe có vẻ hơi gượng gạo và không tự nhiên khi diễn tả "Tôi muốn đi du lịch theo cách tôi muốn.")

わたしがしたいように、旅行りょこうきたい。

Ở đây, ように tốt hơn, có nghĩa là "theo như tôi mong muốn" hoặc "theo cách tôi muốn," nhấn mạnh cách thức thực hiện. Mặc dù bạn có thể nói わたしおも (TƯ - nghĩ) ったとおりに (こと (SỰ - việc) がはこ (VẬN - vận chuyển, diễn ra) んだ) – "mọi việc diễn ra đúng như tôi nghĩ," ngụ ý một sự quan sát trong quá khứ, việc kết hợp trực tiếp với một mong muốn hành động theo một cách nhất định phù hợp hơn với ように.

Lưu ý về văn hóa

Khái niệm được truyền đạt bởi とおりに có nguồn gốc sâu xa trong văn hóa Nhật Bản. Sự chính xác, chú ý đến chi tiết và tuân thủ các thủ tục đã được thiết lập hoặc các chuẩn mực xã hội đều được đánh giá cao. Khi ai đó yêu cầu bạn làm điều gì đó 指示しじどおりに (theo chỉ dẫn), có một kỳ vọng rằng bạn sẽ tuân thủ các chỉ dẫn đó một cách tỉ mỉ, không sai lệch.

Sự nhấn mạnh về văn hóa này thể hiện rõ trong nhiều tình huống hàng ngày. Từ việc làm theo một レシピれしぴ (công thức) một cách sát sao, đến việc thực hiện các nhiệm vụ tại nơi làm việc chính xác như đã nêu trong sách hướng dẫn hoặc bởi cấp trên, việc thực hiện chính xác là rất quan trọng để có kết quả tốt. Nó phản ánh sự tôn trọng đối với nguồn gốc hoặc thẩm quyền ban đầu, và niềm tin rằng thường có một "cách đúng" để làm mọi việc.

Trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc dịch vụ công, các cụm từ như お客様おきゃくさま (KHÁCH DẠNG - khách hàng) のおっしゃるおっしゃるとおりに — "đúng theo yêu cầu của khách hàng" — được sử dụng để đảm bảo với khách hàng rằng các yêu cầu cụ thể của họ sẽ được đáp ứng một cách trung thực. Sự chú ý đến chi tiết và việc thực hiện chính xác này thúc đẩy sự tin cậy và đáng tin cậy.

Nó cũng gắn liền với cảm quan thẩm mỹ của Nhật Bản, nơi việc tuân thủ かた (HÌNH - hình thức/khuôn mẫu) (kata, hoặc các hình thức/mẫu) trong các bộ môn nghệ thuật như trà đạo, võ thuật hoặc thư pháp là nền tảng. Thực hiện một hành động かたのとおりに có nghĩa là tôn trọng và thể hiện hình thức đã được thiết lập, điều này được coi là con đường dẫn đến sự tinh thông và vẻ đẹp.

Ngữ pháp liên quan

Mẹo thi JLPT

Để thành thạo とおりに cho kỳ thi JLPT N3, bạn sẽ cần hiểu chính xác ý nghĩa, cách hình thành và cách nó khác biệt so với các cấu trúc tương tự như ように.

Đầu tiên, hãy luôn nhớ ý nghĩa cốt lõi: "đúng như" hoặc "phù hợp với." Khi bạn thấy một câu có とおりに, hãy tìm một hành động, chỉ dẫn hoặc quan sát đứng trước đó mà hành động hoặc trạng thái tiếp theo phản ánh một cách chính xác.

Hãy chú ý kỹ đến cấu trúc. Đối với động từ, hầu như luôn là thể ngắn (Vる hoặc Vた). Đối với danh từ, hãy lưu ý xem có nên sử dụng (Danh từ + の + とおりに) hay danh từ đứng trực tiếp trước nó (Danh từ + とおりに, thường phát âm là どおりに). Cách sau phổ biến với các từ như 予想よそう (DỰ TƯỞNG - dự đoán), 計画けいかく (KẾ HOẠCH - kế hoạch), hoặc 指示しじ (CHỈ THỊ - chỉ dẫn).

Hãy luyện tập phân biệt とおりに với ように. Nếu câu nói về việc làm điều gì đó theo cách chính xác được chỉ định, đó là とおりに. Nếu nó nói về việc làm điều gì đó để một kết quả nhất định xảy ra, hoặc làm nó giống như một điều gì đó khác (sự tương đồng), đó là ように. Đây là một điểm kiểm tra phổ biến.

Hãy tìm kiếm các manh mối ngữ cảnh. Các từ như 指示しじ (CHỈ THỊ - chỉ dẫn), 説明せつめい (THUYẾT MINH - giải thích), 計画けいかく (KẾ HOẠCH - kế hoạch), 予想よそう (DỰ TƯỞNG - dự đoán), hoặc các động từ như (NGÔN - nói) う và (KIẾN - nhìn) る thường đứng trước とおりに, thiết lập "điểm tham chiếu" cho hành động chính xác.

Cuối cùng, đừng chỉ ghi nhớ cấu trúc. Hãy cố gắng kết hợp nó vào việc nói và viết của bạn. Bạn càng sử dụng nó trong ngữ cảnh nhiều, bạn sẽ càng cảm thấy tự nhiên hơn, và càng dễ dàng nhận ra nó trong kỳ thi JLPT!

Share:

Bài viết liên quan