お/ご〜になる

Thể động từ kính ngữ: お/ご〜になる

N3

Ý nghĩa & Cách dùng

Mẫu ngữ pháp お/ご〜になる là một dạng động từ kính ngữ (尊敬語 - 尊敬語そんけいご - TÔN KÍNH NGỮ) cơ bản trong tiếng Nhật. Bạn sử dụng nó để miêu tả một cách tôn kính hành động hoặc trạng thái của người ở vị trí cao hơn, chẳng hạn như sếp, giáo viên, người lớn tuổi hoặc khách hàng. Về cơ bản, dạng này nâng cao hành động của người được nói đến, thể hiện sự tôn trọng và nhún nhường.

Hãy hình dung お/ご〜になる như một cách lịch sự để nói ai đó 'ân cần làm' hoặc 'trang trọng làm' điều gì đó, mặc dù bạn sẽ không dịch trực tiếp những trạng từ này. Điều quan trọng là, dạng này không bao giờ dùng để chỉ hành động của chính bạn. Thay vào đó, nó luôn miêu tả hành động của người khác, những người có địa vị cao hơn hoặc xứng đáng được bạn tôn trọng. Bằng cách sử dụng nó, bạn công nhận địa vị của họ và thể hiện sự lịch sự.

Điểm ngữ pháp này khác với khiêm nhường ngữ (謙譲語けんじょうご - kenjōgo - KHIÊM NHƯỢNG NGỮ), được dùng để hạ thấp hành động của chính bạn nhằm thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận. Ngược lại, お/ご〜になる chỉ tập trung vào việc nâng cao hành động của chủ thể. Đây là một cách phổ biến và linh hoạt để tạo câu kính ngữ khi các động từ kính ngữ đặc biệt (như なさるなさる cho する hoặc いらっしゃるいらっしゃる cho いる/行く/来る) không có sẵn hoặc không cảm thấy tự nhiên nhất để sử dụng.

Sắc thái của お/ご〜になる là trang trọng và lịch sự. Nó được sử dụng rộng rãi trong môi trường kinh doanh, dịch vụ khách hàng và bất kỳ tình huống nào bạn cần thể hiện sự tôn trọng đối với người có địa vị xã hội cao hơn. Chẳng hạn, bạn có thể dùng nó khi nói về quyết định của khách hàng hoặc chỉ thị của quản lý. Mặc dù nhìn chung phù hợp cho văn nói tiếng Nhật trang trọng, nó cũng rất phổ biến trong giao tiếp bằng văn bản trang trọng, như email công việc hoặc tài liệu chính thức. Nắm vững mẫu này rất quan trọng để điều hướng các tương tác tôn trọng trong xã hội Nhật Bản và để nâng cao hiểu biết của bạn về 敬語けいご (KÍNH NGỮ - ngôn ngữ kính ngữ).

Một mô hình tư duy hữu ích cho ngữ pháp này là hình dung bạn đang đặt một "tấm đệm tôn trọng" dưới động từ mô tả hành động của người cấp trên. Thay vì chỉ đơn thuần nói họ làm gì, bạn đang diễn đạt theo cách công nhận địa vị cao quý của họ. Ví dụ, thay vì chỉ nói 「社長しゃちょうはなす」 (Giám đốc nói chuyện), bạn sẽ nói 「社長しゃちょうお話しになる」 (Giám đốc kính cẩn nói chuyện), truyền đạt một cảm giác tôn trọng lớn hơn nhiều.

Cấu trúc & Cách hình thành

Cách hình thành của お/ご〜になる phụ thuộc vào loại động từ bạn đang sử dụng. Nói chung, điều này có nghĩa là phân biệt giữa động từ tiếng Nhật gốc (和語わご - Wago - HÒA NGỮ) và động từ có nguồn gốc từ tiếng Trung (漢語かんご - Kango - HÁN NGỮ) thường kết hợp với する.

Mẫu 1: お + Thân động từ (Verb Stem) + になる

Mẫu này chủ yếu được sử dụng cho các động từ tiếng Nhật gốc. Đây là những động từ không được hình thành bằng cách thêm する vào một danh từ gốc Hán. Để tạo dạng kính ngữ, bạn lấy ます-stem (dạng trước ます) của động từ, thêm お ở phía trước, và sau đó thêm になる. Hãy nhớ rằng bản thân なるなる sẽ được chia theo thì và mức độ lịch sự yêu cầu (ví dụ: になります, になった, になりません).

Động từ thể thườngThân ますDạng kính ngữÝ nghĩa
読むよむ (yomu)読みよみ (yomi)お読みになるおよみになるkính cẩn đọc
話すはなす (hanasu)話しはなし (hanashi)お話しになるおはなしになるkính cẩn nói chuyện
書くかく (kaku)書きかき (kaki)お書きになるおがきになるkính cẩn viết
待つまつ (matsu)待ちまち (machi)お待ちになるおまちになるkính cẩn chờ đợi
行くいく (iku)行きいき (iki)お行きになるおいきになるkính cẩn đi

Lưu ý: Mặc dù お行きになるおいきになる đúng ngữ pháp, いらっしゃるいらっしゃる thường được ưu tiên hơn vì đây là kính ngữ đặc biệt cho 行くいく, 来るくる, và いるいる.

Mẫu 2: ご + Danh từ (gốc Hán) + になる

Mẫu này áp dụng cho các động từ được hình thành bằng cách thêm する vào một danh từ gốc Hán (ví dụ: 連絡れんらくする, 説明せつめいする). Để sử dụng, bạn bỏ する, thêm ご ở phía trước danh từ, và sau đó thêm になる. Bản thân danh từ đóng vai trò là thân động từ.

Động từ thể thườngPhần danh từDạng kính ngữÝ nghĩa
連絡れんらくする (renraku suru)連絡れんらく (renraku)ご連絡になるごれんらくになるkính cẩn liên hệ
説明せつめいする (setsumei suru)説明せつめい (setsumei)ご説明になるごせつめいになるkính cẩn giải thích
利用りようする (riyou suru)利用りよう (riyou)ご利用になるごりようになるkính cẩn sử dụng
理解りかいする (rikai suru)理解りかい (rikai)ご理解になるごりかいになるkính cẩn hiểu
案内あんないする (annai suru)案内あんない (annai)ご案内になるごあんないになるkính cẩn hướng dẫn

Cũng như Mẫu 1, đối với một số động từ phổ biến như する, các dạng kính ngữ đặc biệt (なさるなさる) thường được ưu tiên hơn cấu trúc ご〜になる chung. Ví dụ, mặc dù ご勉強になるごべんきょうになる có thể hiểu được, ご勉強なさるごべんきょうなさる hoặc đơn giản là 勉強なさるべんきょうなさる thường tự nhiên hơn cho nghĩa "kính cẩn học".

Câu ví dụ

Cách dùng chung

Sensei wa mainichi, shinbun o oyomi ni narimasu.

Thầy giáo đọc báo mỗi ngày. (kính ngữ)

Buchō wa mō okaeri ni narimashita ka?

Trưởng phòng đã về rồi à? (kính ngữ)

Okyaku-sama wa dono menyū o oerabi ni narimasu ka?

Khách hàng sẽ chọn món nào trong thực đơn ạ? (kính ngữ)

Đề cập đến cấp trên

Shachō wa raishū, kaigai e goshutchō ni narimasu.

Giám đốc công ty sẽ đi công tác nước ngoài vào tuần tới. (kính ngữ)

Kachō wa, sono ken ni tsuite gozonji ni narimasu ka?

Trưởng bộ phận có biết về vấn đề đó không? (kính ngữ)

Yamamoto-sensei wa, itsumo yasashiku ohanashi ni narimasu.

Giáo sư Yamamoto luôn nói chuyện một cách tử tế. (kính ngữ)

Cụm từ & Yêu cầu phổ biến

Dōzo, kochira ni okake ni natte kudasai.

Xin mời ngồi ở đây. (kính ngữ)

Kono shorui o goran ni narimasu ka?

Quý khách vui lòng xem tài liệu này được không? (kính ngữ)

Okyaku-sama wa kōhī o omeshiagari ni narimasu ka?

Khách hàng dùng cà phê chứ ạ? (お召し上がりになる là kính ngữ của 食べる/飲む)

Tsugi wa, shachō ga shinseihin ni tsuite gosetsumei ni narimasu.

Tiếp theo, giám đốc sẽ giải thích về sản phẩm mới. (kính ngữ)

Tanaka-sama wa, mō oyakusoku no jikan ni otsuki ni narimashita.

Ông Tanaka đã đến đúng giờ hẹn. (kính ngữ)

Ashita no kaigi ni wa, donata ga goshusseki ni narimasu ka?

Ai sẽ tham dự cuộc họp ngày mai? (kính ngữ)

Suzuki-buchō wa, sono keikaku ni gosansei ni narimasu ka?

Trưởng phòng Suzuki có đồng ý với kế hoạch đó không? (kính ngữ)

Kōchō-sensei wa, mainen undōkai ni gosanka ni narimasu.

Thầy hiệu trưởng tham gia lễ hội thể thao hàng năm. (kính ngữ)

Những lỗi thường gặp

Lỗi 1: Sử dụng cho bản thân

お/ご〜になる là một dạng kính ngữ, có nghĩa là nó được dùng độc quyền để miêu tả hành động của người khác, đặc biệt là những người ở vị trí cao hơn bạn. Bạn không bao giờ nên sử dụng nó cho hành động của chính mình.

わたし明日あした会社かいしゃお越しになります

わたし明日あした会社かいしゃきます。

Giải thích: Câu đầu tiên không chính xác vì nó sử dụng dạng kính ngữ của 来る/行く (お越しになるおこしになる) cho hành động của người nói. Bạn nên sử dụng dạng thường hoặc dạng khiêm nhường ngữ cho hành động của mình.

Lỗi 2: Sử dụng sai お và ご

Sự phân biệt giữa お và ご là rất quan trọng và thường gây nhầm lẫn cho người học. Nói chung, お được dùng với động từ tiếng Nhật gốc (和語わご - HÒA NGỮ), và ご được dùng với danh từ gốc Hán có thể hoạt động như động từ (漢語かんご - HÁN NGỮ).

先生せんせいほんご読みになります

先生せんせいほんお読みになります

Giải thích: 読むよむ là một động từ tiếng Nhật gốc, vì vậy nó dùng お, không dùng ご.

部長ぶちょうお連絡になります

部長ぶちょうご連絡になります

Giải thích: 連絡れんらく là một danh từ gốc Hán được dùng với する, vì vậy nó dùng ご, không dùng お.

Lỗi 3: Sử dụng với bạn bè thân thiết hoặc gia đình

Mặc dù thể hiện sự tôn trọng nói chung là tốt, nhưng việc sử dụng kính ngữ quá trang trọng như お/ご〜になる với bạn bè thân thiết, thành viên gia đình (trừ khi đề cập đến người lớn tuổi trong một ngữ cảnh cực kỳ trang trọng), hoặc cấp dưới có thể nghe không tự nhiên, quá cứng nhắc, hoặc thậm chí mỉa mai.

友達ともだちはもうお帰りになります

友達ともだちはもうかえります。

Giải thích: Đối với bạn bè, dạng thường hoặc dạng lịch sự 〜ます là đủ và tự nhiên hơn. Sử dụng kính ngữ ở đây sẽ gây khó xử.

Lỗi 4: Bỏ qua các động từ kính ngữ đặc biệt

Nhiều động từ phổ biến có các dạng kính ngữ bất quy tắc, độc đáo thường được ưu tiên hơn so với mẫu お/ご〜になる chung. Mặc dù mẫu chung có thể được hiểu về mặt ngữ pháp đối với một số trường hợp, nhưng việc sử dụng các dạng kính ngữ đặc biệt nghe tự nhiên và chính xác hơn, và thường là những gì được mong đợi trong các tình huống trang trọng.

社長しゃちょう会議かいぎご出席になります

社長しゃちょう会議かいぎご出席なさいます

Giải thích: Mặc dù ご出席になる có thể hiểu được, なさるなさる là kính ngữ đặc biệt cho các động từ する, khiến ご出席なさる nghe tự nhiên và tôn kính hơn nhiều. Tương tự, đối với các động từ như 見るみる, ご覧になるごらんになる là kính ngữ cụ thể.

Ghi chú văn hóa

Trong xã hội Nhật Bản, việc sử dụng 敬語けいご (KÍNH NGỮ - ngôn ngữ kính ngữ), bao gồm お/ご〜になる, không chỉ là vấn đề ngữ pháp; đó là một khía cạnh cơ bản của nghi thức xã hội. Nó phản ánh sự hiểu biết của một người về hệ thống phân cấp xã hội và các mối quan hệ. Sử dụng kính ngữ đúng cách thể hiện sự tôn trọng, khiêm tốn và nhận thức về địa vị của người nghe hoặc đối tượng. Nó báo hiệu rằng bạn là người lịch sự và có giáo dục.

Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy お/ご〜になる trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, chẳng hạn như khi xưng hô với khách hàng, đồng nghiệp cấp cao hoặc sếp của bạn. Ví dụ, một lễ tân có thể lịch sự nói 「部長ぶちょうはただいま、おせきお外しになっています」 (Trưởng phòng hiện đang rời khỏi bàn làm việc) với khách. Trong các ngành dịch vụ như nhà hàng hoặc cửa hàng, nhân viên thường xuyên sử dụng dạng này khi nói chuyện với khách hàng: 「お客様、こちらでお待ちになりますか?」 (Thưa quý khách, quý khách sẽ đợi ở đây chứ ạ?).

Ngược lại, việc không sử dụng kính ngữ thích hợp trong những tình huống được mong đợi có thể bị coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng hoặc thiếu sự khéo léo trong giao tiếp xã hội. Nó thậm chí có thể ngụ ý rằng bạn không công nhận vị trí cao hơn của người kia. Mặc dù người nước ngoài thường được châm chước một chút, nhưng việc cố gắng sử dụng 敬語けいご một cách chính xác luôn được đánh giá cao và giúp xây dựng các mối quan hệ bền chặt hơn.

Điều quan trọng là phải hiểu rằng mức độ trang trọng mà お/ご〜になる truyền tải là khá cao. Bạn thường sẽ không sử dụng nó khi nói chuyện với các thành viên trong gia đình (trừ khi bạn muốn cực kỳ trang trọng với người lớn tuổi, điều này hiếm khi xảy ra trong cuộc trò chuyện hàng ngày), bạn bè thân thiết hoặc những người cấp dưới của bạn. Trong những ngữ cảnh đó, các dạng thân mật hơn hoặc dạng lịch sự tiêu chuẩn (〜ます) là phù hợp. Biết khi nào và ở đâu để sử dụng điểm ngữ pháp này cũng quan trọng như biết cách hình thành nó.

Ngữ pháp liên quan

  • なさる (nasaru) — Đây là động từ kính ngữ đặc biệt cho する (làm). Nó thường được ưu tiên hơn ご〜になる cho các động từ する vì nó là kính ngữ trực tiếp và súc tích hơn. Ví dụ: 先生せんせい会議かいぎご出席なさいますごしゅっせきなさいます (Thầy giáo kính cẩn tham dự cuộc họp).
  • いらっしゃる (irassharu) — Đây là động từ kính ngữ đặc biệt cho いる (tồn tại/ở), 行くいく (đi), và 来るくる (đến). Tương tự như なさる, nó thường được ưu tiên hơn お〜になる cho các động từ cụ thể này. Ví dụ: お客様おきゃくさまはもういらっしゃいましたか (Khách hàng đã kính cẩn đến chưa?).
  • お/ご〜ください (o/go ~ kudasai) — Cấu trúc này được sử dụng để đưa ra các yêu cầu hoặc mệnh lệnh kính ngữ. Nó trực tiếp mời người cấp trên thực hiện một hành động. Ví dụ: どうぞ、おすわください (Xin mời kính cẩn ngồi).
  • 〜ていらっしゃる (te irassharu) — Đây là dạng kính ngữ của 〜ている (đang làm gì đó, hoặc một trạng thái). Nó mô tả một hành động liên tục hoặc trạng thái của người cấp trên. Ví dụ: 社長しゃちょう会議中かいぎちゅういらっしゃいます (Giám đốc đang kính cẩn trong cuộc họp).

Mẹo thi JLPT

Đối với JLPT N3, việc hiểu お/ご〜になる là rất quan trọng cho cả phần đọc hiểu và ngữ pháp. Dưới đây là một số mẹo thực tế giúp bạn nắm vững nó:

  1. Xác định Chủ ngữ: Luôn chú ý kỹ đến chủ ngữ của câu là ai. Nếu chủ ngữ là người bạn được mong đợi thể hiện sự tôn trọng (ví dụ: 先生せんせい, 社長しゃちょう, お客様), thì một dạng kính ngữ như お/ご〜になる có lẽ là phù hợp.

  2. Phân biệt お và ご: Thực hành nhận biết xem một động từ là động từ tiếng Nhật gốc (和語わご - HÒA NGỮ) hay gốc Hán (漢語かんご - HÁN NGỮ). Các động từ thường kết thúc bằng 〜する (như 連絡れんらくする, 説明せつめいする) thường dùng ご, trong khi các động từ khác dùng お. Sự phân biệt này thường được kiểm tra trong JLPT.

  3. Biết các Kính ngữ đặc biệt: Hãy lưu ý rằng một số động từ phổ biến có các dạng kính ngữ bất quy tắc, cụ thể, thường được ưu tiên hơn so với mẫu お/ご〜になる chung. Điều quan trọng là phải ghi nhớ các động từ như する → なさる, 見るみるご覧になるごらんになる, 食べるたべる/飲むのむ召し上がるめしあがる, 言ういうおっしゃるおっしゃる, いるいる/行くいく/来るくるいらっしゃるいらっしゃる. Mặc dù お/ご〜になる có thể đúng ngữ pháp trong một số trường hợp, nhưng những dạng đặc biệt này tự nhiên hơn nhiều và thường là những gì bài kiểm tra mong đợi.

  4. Ngữ cảnh là Chìa khóa: Các câu hỏi JLPT thường cung cấp các tình huống cụ thể. Do đó, việc hiểu mối quan hệ giữa những người nói và người được nói đến là rất quan trọng. Sự hiểu biết này sẽ hướng dẫn bạn chọn mức độ lịch sự chính xác và dạng kính ngữ phù hợp. Ví dụ, một tương tác dịch vụ khách hàng sẽ yêu cầu nhiều kính ngữ hơn một cuộc trò chuyện thông thường giữa bạn bè.

  5. Luyện tập Chuyển đổi: Lấy một danh sách các động từ phổ biến và tích cực luyện tập chuyển đổi chúng sang dạng お/ご〜になる. Sau đó, thử thách bản thân sử dụng chúng trong các câu, luôn hình dung một kịch bản mà bạn đang thể hiện sự tôn trọng đối với người cấp trên. Việc luyện tập tích cực này sẽ củng cố sự hiểu biết và khả năng ghi nhớ của bạn cho ngày thi.

Share:

Bài viết liên quan