をはじめ

をはじめ — Bắt đầu với, Bao gồm

N3

Ý nghĩa & Cách dùng

Mẫu ngữ pháp 「をはじめ」(wo hajime) là một biểu thức quan trọng ở trình độ N3. Nó được dùng để giới thiệu một mục nổi bật hoặc tiêu biểu từ một nhóm lớn hơn, cho thấy rằng các mục tương tự khác cũng có mặt hoặc được ngầm hiểu.

Nó dịch theo nghĩa đen là "bắt đầu với..." hoặc "khởi đầu với...", nhưng ý nghĩa thực tế của nó mở rộng thành "bao gồm...", "được dẫn dắt bởi...", hoặc "đáng chú ý nhất là...". Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn đề cập đến một ví dụ chính trong khi vẫn cho thấy danh sách không đầy đủ và bao gồm các thành viên tương tự khác.

Nó làm nổi bật một thành viên chủ chốt của một nhóm, thu hút sự chú ý đến một cá nhân, tổ chức hoặc vật phẩm cụ thể như một ví dụ chính, đồng thời vẫn công nhận sự tồn tại của những cái khác.

Trong tiếng Anh, bạn có thể sử dụng các cụm từ như "starting with X," "including X," "X and others," hoặc "with X as the leader." Tuy nhiên, 「をはじめ」mang một sắc thái hơi trang trọng hơn và thường toàn diện hơn.

Ví dụ, hãy xem xét câu: 「田中たなかさんをはじめ、多くおおくひとがパーティーにました。」 (Tanaka-san wo hajime, ooku no hito ga paatii ni kimashita.). Câu này dịch là "Nhiều người đã đến bữa tiệc, bao gồm cả ông Tanaka." Ở đây, Tanaka-san được nhấn mạnh là một nhân vật đáng chú ý, ngụ ý rằng ông có lẽ là người tham dự quan trọng nhất hoặc là người đầu tiên bạn nghĩ đến khi nhắc. Đây không chỉ là một danh sách đơn giản; nó nhấn mạnh Tanaka-san như một nhân vật tiêu biểu trong một nhóm lớn hơn những người tham dự.

Điểm ngữ pháp này khá linh hoạt và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả các nhóm người hoặc tổ chức đến việc liệt kê các loại vật phẩm hoặc khái niệm khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng hơn, chẳng hạn như báo cáo tin tức, tuyên bố chính thức hoặc văn bản học thuật, hơn là trong các cuộc trò chuyện thông thường. Mặc dù nó có thể xuất hiện trong ngôn ngữ nói, đặc biệt khi thảo luận về các chủ đề trang trọng hoặc thuyết trình, nó vẫn duy trì một mức độ trang trọng nhất định.

Hãy nghĩ về 「をはじめ」như một ánh đèn sân khấu chiếu sáng một cá nhân chủ chốt trong một nhóm. Mặc dù người này quan trọng, biểu thức này ngụ ý rằng toàn bộ nhóm đằng sau họ cũng đóng một vai trò quan trọng hoặc có liên quan đến cuộc thảo luận. Nó gợi ý một sự bao gồm có cấu trúc hơn là một sự liệt kê ngẫu nhiên. Mục đứng trước 「をはじめ」luôn là một danh từ.

Cấu trúc & Cách hình thành

Cấu trúc của 「をはじめ」rất đơn giản: nó luôn theo sau một danh từ.

Cách hình thành:

Danh từ + をはじめ

Cấu trúc này kết nối trực tiếp với một danh từ đóng vai trò là vật đại diện hoặc mục chính của một nhóm lớn hơn. Nó không bao giờ được dùng với động từ; ví dụ, 「べるをはじめ」là không đúng. Nó cũng không trực tiếp theo sau tính từ. Ý chính là danh từ được chỉ định trước 「をはじめ」là điểm khởi đầu hoặc thành viên nổi bật nhất của một nhóm được ngầm hiểu hoặc được nêu rõ.

Các biến thể trong cách dùng:

Hình thức phổ biến nhất là Danh từ + をはじめ + Danh từ (nhóm) + が/は/も v.v.

Ví dụ: **社長しゃちょう (XÃ TRƯỞNG)はじめ、全社員ぜんしゃいん (TOÀN XÃ VIÊN)あたらしいプロジェクトに賛成さんせい (TÁN THÀNH)**した。

Ý nghĩa: Bắt đầu từ giám đốc, tất cả nhân viên đều đồng ý với dự án mới.

Đôi khi, nhóm lớn hơn có thể được ngầm hiểu từ ngữ cảnh. Hoặc, câu có thể tiếp tục với mô tả về hành động hoặc đặc điểm của nhóm mà không nêu rõ danh từ nhóm ngay sau 「をはじめ」.

Ví dụ: **東京とうきょう (ĐÔNG KINH)はじめ、各地かくち (CÁC ĐỊA)さくら (ANH)満開まんかい (MÃN KHAI)**になった。

Ý nghĩa: Bắt đầu từ Tokyo, hoa anh đào đã nở rộ ở nhiều nơi.

Trợ từ ngữ pháp 「を」(wo) đánh dấu danh từ đứng trước nó là đối tượng hoặc điểm nhấn, sau đó bắt đầu đại diện cho nhóm lớn hơn. Phần 「はじめ」xuất phát từ động từ 「はじめる」(hajimeru), có nghĩa là "bắt đầu" hoặc "khởi đầu". Tuy nhiên, trong cấu trúc ngữ pháp này, nó hoạt động như một cụm từ cố định. Điều quan trọng cần nhớ là danh từ đứng trước 「をはじめ」là một thực thể đơn lẻ, cụ thể, ngay cả khi nó đại diện cho một danh mục.

Ví dụ Câu

Người và Tổ chức

Sensei wo hajime, seito-tachi mo sono happyō ni kandō shita.

Bắt đầu từ giáo viên, các học sinh cũng xúc động trước bài thuyết trình.

Tanaka-san wo hajime, ooku no kankeisha ga kaigi ni sanka shimashita.

Nhiều người liên quan, bao gồm cả ông Tanaka, đã tham dự cuộc họp.

Shachō wo hajime, yakuin zen'in ga atarashii hōshin wo shiji shimashita.

Bắt đầu từ giám đốc, tất cả các thành viên ban điều hành đã ủng hộ chính sách mới.

Nihon wo hajime, Ajia kakkoku de kono seihin ga ninki desu.

Sản phẩm này phổ biến ở nhiều nước châu Á, bao gồm Nhật Bản.

Kanojo wo hajime, chīmu no mina ga jushō wo yorokobimashita.

Tất cả mọi người trong đội, bao gồm cả cô ấy, đều vui mừng vì giải thưởng.

Địa điểm và Sự kiện

Tōkyō wo hajime, Nihon no daitoshi dewa bukka ga takai.

Giá cả đắt đỏ ở các thành phố lớn của Nhật Bản, bao gồm Tokyo.

Fuji-san wo hajime, ooku no yamayama ga tsuranatte imasu.

Nhiều ngọn núi nối tiếp nhau như một dãy, bao gồm núi Phú Sĩ.

Natsumatsuri wo hajime, samazama na gyōji ga chūshi ni narimashita.

Nhiều sự kiện, bao gồm lễ hội mùa hè, đã bị hủy bỏ.

Kaigi wo hajime, konshinkai nado ooku no puroguramu ga yotei sarete iru.

Nhiều chương trình được lên kế hoạch, bao gồm một hội nghị và một buổi giao lưu.

Đối tượng và Khái niệm

Shōsetsu wo hajime, manga ya anime nado, Nihon no bunka wa sekaijū de aisarete iru.

Văn hóa Nhật Bản, bao gồm tiểu thuyết, manga và anime, được yêu thích trên toàn thế giới.

Kenkō wo hajime, kazoku ya shigoto no koto nado, jinsei ni wa iroiro na nayami ga aru.

Cuộc sống có nhiều nỗi lo, bao gồm sức khỏe, gia đình và công việc.

Eigo wo hajime, Furansugo ya Doitsugo nado, kare wa ooku no gengo wo hanaseru.

Anh ấy có thể nói nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Đức.

Yasai wo hajime, kudamono mo mainichi taberu yō ni shite iru.

Tôi cố gắng ăn trái cây hàng ngày, bao gồm cả rau.

Rekishi wo hajime, chiri ya bungaku nado, habahiroi janru ni kyōmi ga aru.

Tôi quan tâm đến nhiều thể loại, bao gồm lịch sử, địa lý và văn học.

Arata na sābisu wo kaishi shi, waribiki wo hajime to shita kyanpēn wo tenkai shite iru.

Chúng tôi đã bắt đầu một dịch vụ mới và đang triển khai các chiến dịch, bao gồm giảm giá.

Các lỗi thường gặp

Lỗi 1: Dùng trực tiếp với động từ hoặc tính từ

あるくをはじめ、はしるのもきだ。

散歩さんぽ (TÁN BỘ)をはじめ、運動うんどう (VẬN ĐỘNG)することがきだ。

Giải thích: 「をはじめ」phải luôn theo sau một danh từ. Nó không thể trực tiếp theo sau một động từ ở dạng từ điển hoặc một tính từ. Nếu bạn muốn bao gồm các hoạt động, bạn cần danh từ hóa chúng (ví dụ: sử dụng の hoặc biến chúng thành dạng danh từ như 「散歩さんぽ (TÁN BỘ)」cho "walking"). Câu gốc "あるくをはじめ、はしるのもきだ" đã gắn 「をはじめ」không chính xác vào động từ 「あるく」(aruku, "đi bộ"). Cách dùng đúng bao gồm một danh từ, chẳng hạn như 「散歩さんぽ」(sanpo, "một cuộc đi bộ" hoặc "đi dạo"), là một dạng danh từ của việc đi bộ, để đại diện cho hoạt động.

Lỗi 2: Dùng khi chỉ đề cập đến một mục duy nhất

かれ映画えいが (ÁNH HỌA)をはじめがきだ。

かれ映画えいが (ÁNH HỌA)がきだ。

Giải thích: 「をはじめ」ngụ ý có một nhóm lớn hơn mà từ đó mục được đề cập là một đại diện. Nếu bạn chỉ nói về một thứ, việc sử dụng 「をはじめ」là thừa và không tự nhiên. Mục đích của ngữ pháp này là để báo hiệu rằng danh từ đã cho chỉ là khởi đầu của một danh sách hoặc một ví dụ nổi bật của một danh mục rộng hơn, chứ không phải là chủ đề duy nhất của cuộc thảo luận.

Lỗi 3: Nhầm lẫn với các trợ từ liệt kê đơn giản như 「と」hoặc 「や」

ほん (BẢN)をはじめ、ペンを (MÃI)いました。

ほん (BẢN)やペンを (MÃI)いました。

Giải thích: Mặc dù 「をはじめ」có giới thiệu các mục, nhưng nó không phải là một liên từ hay trợ từ đơn giản để liệt kê. 「と」dùng cho các danh sách đầy đủ, và 「や」dùng cho các danh sách không đầy đủ mà các mục chỉ là ví dụ. 「をはじめ」đặc biệt làm nổi bật một mục như một ví dụ nổi bật từ một nhóm các mục tương tự. Sử dụng nó cho một danh sách đơn giản gồm hai mục làm cho nó nghe có vẻ gượng gạo, vì nó ngụ ý một tập hợp lớn hơn, đa dạng hơn mà không có mặt.

Lỗi 4: Không xác định rõ ràng (hoặc ngầm) nhóm lớn hơn

部長ぶちょう (BỘ TRƯỞNG)をはじめ、今日きょう (KIM NHẬT)は会社かいしゃ (HỘI XÃ)に (LAI)ない。

部長ぶちょう (BỘ TRƯỞNG)をはじめ、数人すうにん (SỐ NHÂN)が今日きょう (KIM NHẬT)は会社かいしゃ (HỘI XÃ)に (LAI)ない。

Giải thích: Để 「をはじめ」hoạt động chính xác, phải có một ngụ ý rõ ràng hoặc đề cập rõ ràng về một nhóm lớn hơn mà danh từ ban đầu thuộc về. Trong câu không chính xác, "部長ぶちょうはじめ、今日きょう会社かいしゃない" (Buchō wo hajime, kyō wa kaisha ni konai), không rõ ai khác, ngoài trưởng phòng, không đến văn phòng. Câu đã sửa chỉ định "数人すうにん" (sūnin, "vài người"), làm cho nhóm lớn hơn rõ ràng và việc sử dụng 「をはじめ」tự nhiên. Mục đại diện cần một nhóm để đại diện.

Ghi chú Văn hóa

Trong xã hội Nhật Bản, các khái niệm về hệ thống cấp bậc và bản sắc nhóm rất mạnh mẽ. 「をはじめ」phù hợp với bối cảnh văn hóa này bằng cách cho phép người nói công nhận một nhân vật lãnh đạo hoặc một mục tiêu biểu trong khi cũng thể hiện sự tôn trọng hoặc cân nhắc phù hợp đối với tập thể rộng lớn hơn. Khi bạn sử dụng 「をはじめ」, bạn không chỉ liệt kê; bạn đang ngầm chỉ ra một cấu trúc mà trong đó mục được đề cập giữ một vị trí quan trọng, thường là vị trí lãnh đạo hoặc tiêu biểu, trong nhóm của nó.

Điểm ngữ pháp này thường gặp trong các bối cảnh trang trọng như các cuộc họp kinh doanh, các bài phát biểu chính trị và các bài báo học thuật. Ví dụ, khi một chủ tịch công ty phát biểu với nhân viên của mình, họ có thể nói 「部長ぶちょう (BỘ TRƯỞNG)をはじめ、社員しゃいん (XÃ VIÊN)の皆様みなさま (GIAI DẠNG)」(buchō wo hajime, shain no minasama), có nghĩa là "Gửi tất cả nhân viên, bắt đầu từ các trưởng phòng." Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với hệ thống cấp bậc trong khi vẫn nói chuyện với tất cả mọi người một cách tập thể.

Tương tự, trong các báo cáo tin tức, khi đề cập đến tác động của một thảm họa, một nhà báo có thể nói 「東京とうきょう (ĐÔNG KINH)をはじめ、関東地方かんとうちほう (QUAN ĐÔNG ĐỊA PHƯƠNG)の各地かくち (CÁC ĐỊA)で被害ひがい (BỊ HẠI)が報告ほうこく (BÁO CÁO)された」(Tōkyō wo hajime, Kantō chihō no kakuchi de higai ga hōkoku sareta), có nghĩa là "Thiệt hại đã được báo cáo ở nhiều nơi thuộc vùng Kanto, bắt đầu từ Tokyo." Điều này làm nổi bật thủ đô như một khu vực bị ảnh hưởng chính trong khi bao gồm toàn bộ khu vực.

Nó ít phổ biến hơn trong các cuộc trò chuyện rất thông thường, thân mật trừ khi bản thân chủ đề là trang trọng hoặc yêu cầu một sự liệt kê có cấu trúc. Việc sử dụng nó thêm một mức độ lịch sự và tinh tế, công nhận rằng thế giới thường bao gồm các nhóm liên kết, chứ không chỉ là những cá nhân hoặc vật thể riêng lẻ. Nó ngụ ý một mức độ hoàn chỉnh trong việc hiểu phạm vi của nhóm, ngay cả khi không phải mọi thành viên đều được nêu tên rõ ràng.

Ngữ pháp liên quan

  • ~など (nado) — Dùng để liệt kê một vài ví dụ, ngụ ý "và vân vân," "v.v." Đây là một cách chung để chỉ ra một danh sách không đầy đủ. 「をはじめ」cụ thể hơn, làm nổi bật một mục tiêu biểu.
  • ~をふくめて (wo fukumete) (HÀM) — Có nghĩa là "bao gồm." Nó rất giống với 「をはじめ」nhưng chỉ tập trung vào khía cạnh bao gồm mà không nhất thiết phải nhấn mạnh một mục là ví dụ khởi đầu hoặc dẫn đầu. Nó cũng có thể được sử dụng với số lượng, ví dụ, 「わたし (TƯ)をふくめて3にん (NHÂN)」(watashi wo fukumete sannin, "3 người bao gồm tôi").
  • ~を筆頭ひっとう (BÚT ĐẦU)に (wo hittou ni) — Có nghĩa là "được dẫn dắt bởi," "với X đứng đầu." Điều này nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và thường được sử dụng cho các nhóm người hoặc tổ chức mà một thực thể rõ ràng là người đứng đầu hoặc nổi bật nhất. Nó có cảm giác về hệ thống cấp bậc mạnh mẽ hơn 「をはじめ」.
  • ~から (kara) — Có thể chỉ ra một điểm khởi đầu ("từ..."), nhưng nó không mang sắc thái của một ví dụ đại diện từ một nhóm lớn hơn theo cùng một cách mà 「をはじめ」làm. Ví dụ, 「東京とうきょう (ĐÔNG KINH)から大阪おおさか (ĐẠI PHẢN)まで」(Tōkyō kara Ōsaka made, "từ Tokyo đến Osaka") chỉ đơn giản là biểu thị một phạm vi.

Mẹo JLPT

Khi gặp 「をはじめ」trong kỳ thi JLPT N3, điều quan trọng là phải xác định danh từ đứng trước nó, vì danh từ này là mục đại diện của một nhóm lớn hơn. Câu hỏi thường sẽ kiểm tra sự hiểu biết của bạn về mối quan hệ này: rằng danh từ được đề cập là một trong số nhiều, chứ không phải là chủ đề duy nhất. Hãy tìm các manh mối ngữ cảnh gợi ý một danh mục hoặc tập hợp rộng hơn của những thứ tương tự. Ví dụ, nếu câu nói về "trái cây," và "applesをはじめ," thì nó có nghĩa là "táo và các loại trái cây khác."

Hãy chú ý kỹ đến các trợ từ được sử dụng sau nhóm lớn hơn hoặc sau mệnh đề chính. Các trợ từ này (như が, は, も, など) sẽ làm rõ vai trò của toàn bộ nhóm trong câu. Hãy nhớ rằng 「をはじめ」là một cụm từ cố định, vì vậy bạn không nên cố gắng chia 「はじめ」hoặc sử dụng nó ở các dạng khác. Cấu trúc của nó là cứng nhắc: Danh từ + をはじめ.

Một yếu tố gây xao nhãng phổ biến trong kỳ thi có thể liên quan đến các trợ từ liệt kê đơn giản như 「や」hoặc 「と」. Mặc dù những từ này cũng liệt kê các mục, 「をはじめ」mang sắc thái cụ thể của việc chọn một ví dụ nổi bật hoặc ban đầu từ một nhóm lớn hơn, thường không xác định. Nó thêm một cảm giác trang trọng và toàn diện vào câu, ngụ ý một bộ sưu tập có cấu trúc hơn là một sự liệt kê ngẫu nhiên. Nếu bạn thấy một ví dụ dẫn đầu theo sau là một danh mục chung, 「をはじめ」là một lựa chọn mạnh mẽ. Hãy tìm các câu trình bày một mục chính và sau đó đề cập rộng rãi đến danh mục của nó hoặc các mục tương tự khác.

Share:

Bài viết liên quan