Nghĩa & Cách Dùng
Thể ý chí (意向形, ikoukei) có ba chức năng cốt lõi trong tiếng Nhật: diễn đạt ý định hoặc quyết tâm của người nói, đưa ra lời mời và đề nghị, và kết hợp vào các mẫu ngữ pháp mô tả sự cố gắng, quyết định hoặc kế hoạch.
Nghĩa cơ bản chuyển đổi giữa "Tôi sẽ ~" và "Hãy cùng ~" tùy theo ngữ cảnh và ngữ điệu. Ngữ điệu xuống thường thể hiện quyết tâm cá nhân: 明日から頑張ろう ("Tôi sẽ cố gắng hết sức từ ngày mai"). Ngữ điệu lên, hoặc ngữ cảnh hội thoại chung, biến cùng cấu trúc đó thành lời mời: 行こう!("Hãy đi thôi!").
Trong văn nói lịch sự, thể ましょう đảm nhận vai trò tương tự. 食べましょう là dạng trang trọng tương đương với 食べよう — cả hai đều có thể mang nghĩa "hãy ăn thôi" hoặc "tôi sẽ ăn" tùy ngữ cảnh. Ở trình độ N3, bạn cần sử dụng thể ý chí dạng thông thường một cách thuần thục và kết hợp nó vào các mẫu phức hợp.
Các mẫu phức hợp chính là nơi thể ý chí thể hiện giá trị thực sự ở cấp độ này:
~(よ)うと思う / ~(よ)うと思っている — có ý định làm, đang nghĩ đến việc làm
~(よ)うとする — cố gắng làm; sắp làm
~(よ)うとしている — đang trong quá trình cố gắng làm
~(よ)うと決める — quyết định làm
Các mẫu này cho phép bạn mô tả kế hoạch, diễn đạt quyết tâm và kể lại những nỗ lực — tất cả đều là chức năng cần thiết để giao tiếp tự nhiên ở trình độ trung cấp. Tiếng Nhật gói gọn những gì tiếng Anh trải rộng qua "will," "shall" và "let's" vào một dạng chia động từ duy nhất.
Cấu Trúc & Cách Chia
Thể ý chí được tạo thành theo cách khác nhau tùy vào nhóm động từ. Động từ tiếng Nhật chia thành ba nhóm: Nhóm 1 (u-verbs / godan verbs), Nhóm 2 (ru-verbs / ichidan verbs), và Động từ bất quy tắc. Xác định đúng nhóm là bước đầu tiên không thể bỏ qua.
Nhóm 1 — Động từ U (Godan)
Với động từ Nhóm 1, chuyển âm hàng う cuối cùng trong dạng từ điển sang âm hàng お tương ứng, rồi thêm う. Quy tắc này áp dụng cho mọi đuôi có thể có: く→こう, ぐ→ごう, す→そう, つ→とう, ぬ→のう, ぶ→ぼう, む→もう, る→ろう, う→おう.
| Dạng từ điển | Thể ý chí | Nghĩa |
|---|---|---|
| 書く | 書こう | viết |
| 飲む | 飲もう | uống |
| 話す | 話そう | nói |
| 待つ | 待とう | chờ |
| 遊ぶ | 遊ぼう | chơi |
| 泳ぐ | 泳ごう | bơi |
| 買う | 買おう | mua |
Nhóm 2 — Động từ RU (Ichidan)
Với động từ Nhóm 2, bỏ る cuối và thêm よう. Một quy tắc duy nhất, không có ngoại lệ trong nhóm.
| Dạng từ điển | Thể ý chí | Nghĩa |
|---|---|---|
| 食べる | 食べよう | ăn |
| 見る | 見よう | xem / nhìn |
| 起きる | 起きよう | thức dậy |
| 寝る | 寝よう | ngủ |
| 教える | 教えよう | dạy / cho biết |
不規則動詞 — Động từ bất quy tắc
Tiếng Nhật chỉ có hai động từ bất quy tắc. Thể ý chí của chúng không theo quy tắc của nhóm nào và cần học thuộc lòng.
| Dạng từ điển | Thể ý chí | Nghĩa |
|---|---|---|
| する | しよう | làm |
| 来る | 来よう | đến |
主要なパターン — Các mẫu phức hợp quan trọng
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| Thể ý chí + と思う | Tôi nghĩ sẽ ~ / Tôi có ý định ~ |
| Thể ý chí + と思っている | Tôi đang nghĩ đến việc ~ / Tôi đang có kế hoạch ~ |
| Thể ý chí + とする | Cố gắng ~ / Sắp ~ |
| Thể ý chí + としている | Đang trong quá trình cố gắng ~ |
| Thể ý chí + と決める | Quyết định ~ |
Câu Ví Dụ
基本的な意向・誘い — Ý định cơ bản và lời mời
来年、日本語能力試験を受けよう。
Rainen, nihongo nouryoku shiken wo ukeyou.
Năm sau, tôi sẽ thi Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT).
一緒にカフェへ行こう!
Issho ni kafe e ikou!
Hãy cùng nhau đến quán cà phê đi!
もっと野菜を食べよう。
Motto yasai wo tabeyou.
Hãy ăn nhiều rau hơn nào.
今夜は映画を見よう。
Konya wa eiga wo miyou.
Tối nay hãy xem phim đi.
~と思う・~と思っている — Diễn đạt ý định cá nhân
大学院に進もうと思っている。
Daigakuin ni susumou to omotteiru.
Tôi đang nghĩ đến việc học lên cao học (ĐẠI HỌC VIỆN).
新しい仕事を探そうと思っています。
Atarashii shigoto wo sagasou to omotteimasu.
Tôi đang nghĩ đến việc tìm công việc mới.
留学しようと思っているが、お金が足りない。
Ryuugaku shiyou to omotteiru ga, okane ga tarinai.
Tôi đang nghĩ đến việc du học (LƯU HỌC), nhưng không đủ tiền.
~とする・~としている — Cố gắng hoặc sắp làm gì đó
ドアを開けようとしたとき、電話が鳴った。
Doa wo akeyou to shita toki, denwa ga natta.
Đúng lúc tôi sắp mở cửa thì điện thoại reo.
寝ようとしたが、うるさくて眠れなかった。
Neyou to shita ga, urusakute nemurenakatta.
Tôi cố gắng đi ngủ nhưng ồn quá nên không ngủ được.
立ち上がろうとした瞬間、転んでしまった。
Tachiagarou to shita shunkan, koronde shimatta.
Đúng khoảnh khắc tôi cố đứng dậy thì ngã xuống mất.
~と決める — Quyết định làm gì đó
毎朝ジョギングをしようと決めた。
Maiasa jogingu wo shiyou to kimeta.
Tôi đã quyết định đi chạy bộ mỗi buổi sáng.
次の試験は絶対に合格しようと心に決めた。
Tsugi no shiken wa zettai ni goukaku shiyou to kokoro ni kimeta.
Tôi đã tự nhủ với bản thân rằng nhất định phải đỗ kỳ thi tới (HỢP CÁCH).
ましょう — 丁寧な意向形
会議を始めましょう。
Kaigi wo hajimemashou.
Hãy bắt đầu cuộc họp (HỘI NGHỊ) nào.
また来週話しましょう。
Mata raishuu hanashimashou.
Tuần sau hãy nói chuyện tiếp nhé.
Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Dùng thể ý chí để mô tả ý định của người khác
❌ 田中さんは日本に帰ろうと思う。
✅ 田中さんは日本に帰ろうと思っているようだ。
Mẫu ~と思う (không phải dạng tiến diễn) chỉ dành cho ý định và suy nghĩ của bản thân người nói. Gắn trực tiếp vào ngôi thứ ba có nghĩa là bạn đang tuyên bố trạng thái nội tâm của họ một cách chắc chắn, nghe rất tự phụ. Để mô tả những gì người khác đang nghĩ hoặc lên kế hoạch, hãy thêm ~と思っているようだ hoặc ~と思っているらしい để ngầm cho biết bạn đang suy đoán chứ không khẳng định.
Lỗi 2: Dùng dạng て để mời người khác cùng làm
❌ 一緒に食べて! (có ý là "hãy cùng ăn")
✅ 一緒に食べよう! / 食べましょう!
Dạng て là mệnh lệnh hoặc yêu cầu thông thường hướng đến người khác — người nói không bao gồm trong hành động. Để mời ai đó cùng tham gia ("hãy cùng ~"), bạn cần thể ý chí: dạng thông thường (よう / おう) trong văn nói thân mật, và ましょう trong văn nói lịch sự.
Lỗi 3: Chia sai động từ Nhóm 1 kết thúc bằng う
❌ 買う → 買いう (sai)
✅ 買う → 買おう (đúng)
Động từ kết thúc bằng う không chèn thêm âm い trước đuôi thể ý chí. Âm う cuối chuyển thẳng thành おう — toàn bộ hàng う ánh xạ sang hàng お khi chia thể ý chí. Lỗi này thường gặp khi người học tìm kiếm quy luật bằng mắt thay vì áp dụng nhất quán quy tắc chuyển hàng âm vị.
Lỗi 4: Quên chia thể ý chí trước とする
❌ 逃げるとした (có ý là "đã cố chạy trốn")
✅ 逃げようとした
"Đã cố gắng làm ~" và "sắp làm ~" đều yêu cầu thể ý chí trước とする hoặc とした. Dùng dạng từ điển thông thường trước と sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa — 逃げるとした có thể được hiểu là "giả sử [ai đó] trốn thoát" hoặc đơn giản tạo ra câu không đúng ngữ pháp. Luôn chia động từ chính sang thể ý chí trước khi dùng mẫu này.
Lỗi 5: Cho rằng ましょうか lúc nào cũng có nghĩa "Chúng ta cùng ~ nhé?"
❌ Coi ましょうか luôn là lời mời tập thể trong mọi ngữ cảnh ✅ ましょうか cũng có thể mang nghĩa "Để tôi ~ cho nhé?" khi đề nghị giúp đỡ người nghe
荷物を持ちましょうか? có nghĩa là "Để tôi xách hành lý giúp bạn nhé?" — người nói đề nghị làm gì đó vì lợi ích của người nghe, chứ không phải gợi ý cùng nhau xách. Dạng ましょうか phục vụ hai chức năng riêng biệt: lời mời cùng nhau và đề nghị lịch sự cá nhân. Ai được hưởng lợi từ hành động sẽ cho bạn biết cách hiểu nào phù hợp.
Ghi Chú Văn Hóa
Trong hội thoại thường ngày, thể ý chí thông thường (行こう、食べよう) là lựa chọn tự nhiên giữa bạn bè và người thân. Dùng ましょう trong môi trường thân mật có thể nghe khách sáo — đại khái như nói "Mời chúng ta cùng tiến hành" với một người bạn. Đọc hiểu không khí và điều chỉnh mức độ trang trọng của thể ý chí cho phù hợp với mối quan hệ là một phần thực sự quan trọng để nói chuyện tự nhiên.
Mẫu ~と思っている phản ánh điều gì đó sâu sắc hơn ngữ pháp. Thay vì tuyên bố thẳng "Tôi sẽ làm X," người Nhật thường thích cách diễn đạt mềm mại hơn là "Tôi đang nghĩ đến việc làm X." Điều này thể hiện sự cởi mở với ý kiến của người khác và phản ánh văn hóa hài hòa tập thể và ra quyết định có sự tham vấn. Đặc biệt trong môi trường công sở, diễn đạt ý định như những điều đang cân nhắc thay vì thông báo một chiều được coi là thái độ tôn trọng và có ý thức xã hội.
Mẫu tường thuật ~ようとしたとき (đúng lúc ~ sắp ~) là một thủ pháp phổ biến trong kể chuyện tiếng Nhật. Nó nắm bắt chính xác khoảnh khắc một hành động bị gián đoạn, tạo ra sự căng thẳng kịch tính tức thì. Cấu trúc này xuất hiện liên tục trong những câu chuyện kể hàng ngày, hội thoại manga và văn học — nhận ra nó nhanh chóng sẽ giúp cả tốc độ đọc lẫn khả năng kể chuyện của bạn trở nên sắc bén hơn.
Trong 関西弁 (tiếng địa phương Kansai), thể ý chí thường được rút gọn trong văn nói thân mật: 食べよ thay vì 食べよう, và 行こ thay vì 行こう. Những dạng rút gọn này xuất hiện rất thường xuyên trong các tác phẩm lấy bối cảnh Osaka hay Kyoto. Biết chúng giúp bạn không bị bối rối khi tiếp xúc với nội dung Kansai thực tế.
Ngữ pháp liên quan
- Thể bị động trong tiếng Nhật (受身形 - THỤ THÂN HÌNH) (Grammar N3)
- Thể khả năng (可能形) — Cách diễn đạt khả năng (Grammar N3)
- Ngữ pháp: 気味 (gimi) — Một xu hướng nhỏ / Cảm giác hơi hơi giống (Grammar N3)
- ことにしている — Tự Đặt Quy Tắc Cho Bản Thân / Luôn Đảm Bảo Làm Gì Đó (Grammar N3)
- ざるを得ない — Không Thể Không Làm (Grammar N3)
- Thể Mệnh Lệnh — Ra Lệnh và Yêu Cầu (Grammar N3)
Mẹo Thi JLPT
Trong kỳ thi JLPT N3, thể ý chí xuất hiện thường xuyên nhất bên trong các mẫu phức hợp hơn là đứng độc lập. Các tổ hợp được kiểm tra nhiều nhất là ~(よ)うと思っている, ~(よ)うとする, và ~(よ)うとしたとき. Hãy ưu tiên các mẫu phức hợp này hơn là cách dùng lời mời đơn thuần — chúng có trọng lượng chẩn đoán cao hơn ở N3 và xuất hiện trong cả phần ngữ pháp lẫn phần đọc hiểu.
Sự đối lập thường xuất hiện trong câu hỏi ngữ pháp là ~つもりだ so với ~(よ)うと思っている. Cả hai đều diễn đạt ý định, nhưng つもりだ cho thấy quyết định vững chắc, đã được xác lập, trong khi ~と思っている mô tả ý định đang hình thành. Trong câu hỏi trắc nghiệm, đáp án đúng thường phụ thuộc vào việc ngữ cảnh chỉ ra kế hoạch đã cam kết (つもりだ) hay ý tưởng người nói vẫn đang cân nhắc (~と思っている).
Một cấu trúc đáng luyện tập là ~ようとする ở thì quá khứ mô tả hành động bị gián đoạn: 窓を閉めようとしたとき、雨が降り始めた (Đúng lúc tôi sắp đóng cửa sổ thì trời bắt đầu mưa). Nhận ra mẫu này nhanh chóng — và xác định hành động nào được cố gắng nhưng không hoàn thành — là kỹ năng lặp đi lặp lại được kiểm tra trong phần đọc hiểu.
Cuối cùng, hãy cẩn thận với các động từ ru giả khi chia động từ trong điều kiện thi. Các động từ như 帰る (về nhà), 走る (chạy), và 切る (cắt) trông giống động từ Nhóm 2 nhưng thuộc Nhóm 1. Thể ý chí của chúng theo quy tắc Nhóm 1: 帰ろう, 走ろう, 切ろう. Một cách kiểm tra đáng tin cậy: nếu dạng phủ định bỏ る gọn gàng mà không thay đổi gốc (vd: 帰ら-ない), thì đó là Nhóm 1. Nếu có nguyên âm đứng trước ない (vd: 食べ-ない), thì đó là Nhóm 2.