Tổng quan
Nếu bạn sống hoặc học tập tại Nhật Bản, việc nắm bắt bối cảnh pháp lý và xã hội của quốc gia này là rất quan trọng. Hướng dẫn từ vựng này được thiết kế dành cho học viên JLPT N3, bao gồm các thuật ngữ liên quan đến chính phủ, các khái niệm pháp luật, các vấn đề xã hội và các tương tác hàng ngày trong xã hội Nhật Bản.
Những từ này sẽ giúp bạn theo dõi tin tức hàng ngày, thảo luận về các sự kiện thời sự, hoặc đơn giản là hiểu được những sắc thái tinh tế trong cấu trúc xã hội Nhật Bản. Việc học chúng sẽ cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp và sự thấu hiểu của bạn. Bạn sẽ tìm thấy từ vựng thực tế ở đây, hữu ích trong nhiều tình huống đời sống. Nó sẽ cho phép bạn diễn đạt những ý tưởng phức tạp hơn về hệ thống pháp luật của Nhật Bản và các chuẩn mực xã hội độc đáo của nước này. Hãy cùng khám phá những thuật ngữ thiết yếu này và đào sâu sự hiểu biết của bạn.
Từ vựng thiết yếu
Chính phủ & Hành chính
政治
seiji
— chính trị; chính phủ (CHÍNH TRỊ)
法律
houritsu
— luật (PHÁP LUẬT)
政府
seifu
— chính phủ; hành chính (CHÍNH PHỦ)
選挙
senkyo
— bầu cử (TUYỂN CỬ)
税金
zeikin
— thuế (THUẾ KIM)
国民
kokumin
— quốc dân; người dân (QUỐC DÂN)
Tội phạm & Tư pháp
事件
jiken
— vụ án; sự kiện (SỰ KIỆN)
犯罪
hanzai
— tội phạm (PHẠM TỘI)
警察
keisatsu
— cảnh sát (CẢNH SÁT)
逮捕
taiho
— bắt giữ (ĐÃI BỘ)
裁判
saiban
— xét xử; phán quyết (TÀI PHÁN)
刑務所
keimusho
— nhà tù (HÌNH VỤ SỞ)
Xã hội & Cộng đồng
社会
shakai
— xã hội (XÃ HỘI)
問題
mondai
— vấn đề; câu hỏi (VẤN ĐỀ)
平和
heiwa
— hòa bình (BÌNH HÒA)
権利
kenri
— quyền (pháp lý) (QUYỀN LỢI)
義務
gimu
— nghĩa vụ (NGHĨA VỤ)
市民
shimin
— công dân (THỊ DÂN)
地域
chiiki
— khu vực; vùng; cộng đồng (ĐỊA VỰC)
活動
katsudou
— hoạt động (HOẠT ĐỘNG)
協力
kyouryoku
— hợp tác (HIỆP LỰC)
環境
kankyou
— môi trường (HOÀN CẢNH)
施設
shisetsu
— cơ sở vật chất; thể chế (THI THIẾT)
Cụm từ then chốt
社会問題について話し合いましょう。
Shakai mondai ni tsuite hanashiaimashou.
Hãy cùng thảo luận về các vấn đề xã hội (XÃ HỘI VẤN ĐỀ).
法律を守ることは国民の義務です。
Houritsu o mamoru koto wa kokumin no gimu desu.
Tuân thủ pháp luật (PHÁP LUẬT) là nghĩa vụ (NGHĨA VỤ) của công dân (QUỐC DÂN).
来月は選挙があります。
Raigetsu wa senkyo ga arimasu.
Tháng tới sẽ có một cuộc bầu cử (TUYỂN CỬ).
警察が事件を調査しています。
Keisatsu ga jiken o chousa shiteimasu.
Cảnh sát (CẢNH SÁT) đang điều tra vụ việc (SỰ KIỆN).
政治に関心がありますか。
Seiji ni kanshin ga arimasu ka?
Bạn có quan tâm đến chính trị (CHÍNH TRỊ) không?
平和な世界を願っています。
Heiwa na sekai o negatteimasu.
Tôi mong ước một thế giới hòa bình (BÌNH HÒA).
税金を払う時期です。
Zeikin o harau jiki desu.
Đã đến lúc nộp thuế (THUẾ KIM).
市民の権利を守るべきです。
Shimin no kenri o mamoru beki desu.
Chúng ta nên bảo vệ quyền (QUYỀN LỢI) của công dân (THỊ DÂN).
地域の環境を改善する活動。
Chiiki no kankyou o kaizen suru katsudou.
Các hoạt động (HOẠT ĐỘNG) cải thiện môi trường (HOÀN CẢNH) địa phương (ĐỊA VỰC).
政府の発表を聞きましたか。
Seifu no happyou o kikimashita ka?
Bạn đã nghe thông báo của chính phủ (CHÍNH PHỦ) chưa?
Lưu ý văn hóa
Mặc dù rất hiện đại, xã hội Nhật Bản vẫn giữ vững những gốc rễ truyền thống mạnh mẽ, ảnh hưởng đến các chuẩn mực pháp lý và xã hội của nước này. Các khái niệm như 'wa' (hòa hợp) và ý thức cộng đồng thường được ưu tiên hơn quyền cá nhân trong các tương tác thông thường. Mặc dù vậy, bản thân hệ thống pháp luật lại dựa trên các nguyên tắc dân chủ hiện đại.
Chẳng hạn, trong khi công dân sở hữu các quyền cá nhân, lại có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc hoàn thành nghĩa vụ và duy trì trật tự xã hội. Cảnh sát (警察 - CẢNH SÁT) ở Nhật Bản nói chung rất được kính trọng và hướng về cộng đồng. Điều này góp phần vào tỷ lệ tội phạm rất thấp so với nhiều quốc gia khác. An toàn công cộng là ưu tiên hàng đầu, và mọi người thường cảm thấy đủ an toàn để đi bộ một mình vào đêm khuya.
Để điều hướng các tình huống xã hội một cách hiệu quả, việc hiểu giao tiếp gián tiếp là điều cần thiết. Cũng rất quan trọng để nắm bắt tầm quan trọng của 'honne' (cảm xúc thật) so với 'tatemae' (vẻ ngoài công khai), và khái niệm 'amae' (sự phụ thuộc), vốn phản ánh những động lực quan hệ độc đáo. Những giá trị văn hóa cơ bản này cùng nhau định hình cách luật pháp được nhìn nhận, thực thi và cách xã hội hàng ngày vận hành.
Mẹo luyện tập
Để học và sử dụng hiệu quả các từ vựng N3 về Pháp luật & Xã hội này, hãy thử tích hợp chúng vào thói quen học tập hàng ngày của bạn. Đầu tiên, hãy tạo thẻ từ vựng, dù là thẻ vật lý hay kỹ thuật số. Tập trung vào kanji, cách đọc (furigana) và nghĩa tiếng Anh của mỗi từ.
Tiếp theo, hãy tích cực đọc các bài báo tiếng Nhật hoặc xem phim tài liệu về các sự kiện thời sự và vấn đề xã hội. Việc tiếp xúc này sẽ cho bạn thấy cách các từ này được sử dụng trong ngữ cảnh. Hãy chú ý đến các cụm từ như 法律 (PHÁP LUẬT - houritsu) hoặc 政治 (CHÍNH TRỊ - seiji) trong các câu thực tế.
Thứ ba, hãy thử đặt câu của riêng bạn bằng cách sử dụng từ vựng mới và các cụm từ then chốt. Đừng ngại mắc lỗi; chính hành động thử sẽ giúp bạn ghi nhớ. Cuối cùng, hãy thảo luận các chủ đề như 選挙 (TUYỂN CỬ - senkyo) hoặc 社会問題 (XÃ HỘI VẤN ĐỀ - shakai mondai) với người bản xứ Nhật Bản hoặc những người học cùng. Điều này sẽ củng cố sự hiểu biết của bạn và xây dựng sự tự tin trong việc sử dụng các thuật ngữ quan trọng này.