Bài đọc
夏の祭りは、私の一番好きな季節の一つです。毎年、近くの神社で大きな祭りが開かれます。去年、私と友達の田中さんは、その祭りに行きました。
午後六時ごろ、私たちはいっしょに出かけました。神社への道はすでに人でいっぱいでした。子どもたちは、浴衣を着て、楽しそうにかけまわっていました。屋台からは、おいしい匂いがして、私たちのお腹がなりました。
まず、私たちはたこ焼きを食べました。熱くておいしかったです。次に、金魚すくいをしました。田中さんは金魚を二匹捕まえましたが、私は一匹も捕まえられませんでした。
そのあと、私たちはおみくじを引きました。田中さんは大吉を引いて喜んでいましたが、私は末吉でした。少しがっかりしましたが、それも祭りのおもしろさだと思いました。
夜になると、盆踊りが始まりました。櫓の周りに多くの人が集まって、音楽にあわせて踊っていました。私たちも参加して、楽しい時間を過ごしました。
最後に、花火が上がりました。夜空に美しい花が咲いたように見えました。祭りの終わりは寂しいですが、来年もまた来るのがとても楽しみです。
Danh sách từ vựng
- 祭り (matsuri) — TẾ - lễ hội
- 季節 (kisetsu) — QUÝ TIẾT - mùa
- 神社 (jinja) — THẦN XÃ - đền thờ Thần đạo
- 毎年 (maitoshi) — MỖI NIÊN - hằng năm
- 浴衣 (yukata) — yukata (kimono mùa hè)
- 屋台 (yatai) — ỐC ĐÀI - quầy hàng rong
- たこ焼き (takoyaki) — takoyaki (bánh bạch tuộc)
- 金魚すくい (kingyo-sukui) — KIM NGƯ - vớt cá vàng
- おみくじ (omikuji) — quẻ xăm may rủi
- 大吉 (daikichi) — ĐẠI CÁT - đại cát (may mắn lớn nhất)
- 末吉 (suekichi) — MẠT CÁT - quẻ may mắn về sau (may mắn trung bình)
- 盆踊り (bon-odori) — BỒN DŨNG - điệu múa Bon
- 櫓 (yagura) — LỖ - giàn giáo, tháp (dùng cho múa Bon)
- 花火 (hanabi) — HOA HỎA - pháo hoa
- 夜空 (yozora) — DẠ KHÔNG - bầu trời đêm
Bản dịch tiếng Việt
Các lễ hội mùa hè là một trong những mùa yêu thích của tôi. Hằng năm, một lễ hội lớn được tổ chức tại một đền thờ gần đó. Năm ngoái, tôi và người bạn Tanaka-san đã đi dự lễ hội đó.
Khoảng 6 giờ tối, chúng tôi cùng nhau ra ngoài. Con đường đến đền thờ đã chật kín người. Trẻ em mặc yukata và chạy chơi vui vẻ. Mùi thơm ngon từ các quầy hàng thức ăn bay ra, làm bụng chúng tôi cồn cào.
Đầu tiên, chúng tôi ăn takoyaki. Nó nóng hổi và rất ngon. Tiếp theo, chúng tôi chơi vớt cá vàng. Tanaka-san bắt được hai con cá vàng, nhưng tôi thì không bắt được con nào.
Sau đó, chúng tôi bốc omikuji (quẻ xăm may rủi). Tanaka-san bốc được "daikichi" (đại cát) và rất vui, nhưng tôi thì lại được "suekichi" (quẻ may mắn về sau). Tôi hơi thất vọng một chút, nhưng tôi nghĩ đó cũng là một phần thú vị của lễ hội.
Khi màn đêm buông xuống, điệu múa Bon bắt đầu. Nhiều người tụ tập quanh giàn giáo và nhảy theo điệu nhạc. Chúng tôi cũng tham gia và đã có một khoảng thời gian vui vẻ.
Cuối cùng, pháo hoa bắn lên. Chúng trông như những bông hoa tuyệt đẹp nở rộ trên bầu trời đêm. Dù kết thúc lễ hội hơi buồn, nhưng tôi thực sự mong chờ được quay lại vào năm tới.
Câu hỏi hiểu bài
- 話者は、いつ、どこで祭りに行きましたか?
Khi nào và ở đâu người nói đã đi lễ hội?
- 祭りで、話者と田中さんは、まず何を食べましたか?
Người nói và Tanaka-san đã ăn gì đầu tiên tại lễ hội?
- 金魚すくいで、田中さんは何匹の金魚を捕まえましたか?
Tanaka-san đã bắt được bao nhiêu con cá vàng khi chơi vớt cá vàng?
- 話者は、おみくじで何を引きましたか?
Người nói đã bốc được quẻ xăm gì từ omikuji?
- 祭りの最後に、何が夜空に上がりましたか?
Điều gì đã bay lên bầu trời đêm vào cuối lễ hội?
Answers
話者は去年、近くの神社で祭りに行きました.(Năm ngoái, người nói đã đi lễ hội tại một đền thờ gần đó.)
祭りで、話者と田中さんは、まずたこ焼きを食べました.(Người nói và Tanaka-san đầu tiên đã ăn takoyaki tại lễ hội.)
金魚すくいで、田中さんは二匹の金魚を捕まえました.(Tanaka-san đã bắt được hai con cá vàng khi chơi vớt cá vàng.)
話者はおみくじで末吉を引きました.(Người nói đã bốc được "suekichi" từ omikuji.)
祭りの最後に、花火が夜空に上がりました.(Pháo hoa đã bay lên bầu trời đêm vào cuối lễ hội.)
Điểm ngữ pháp đã dùng
- ~は、~の一つです (wa, ~no hitotsu desu): "là một trong số ~" - Dùng để diễn tả điều gì đó là một trong nhiều thứ.
- ~が開かれます (ga hirakaremasu): "được tổ chức/mở ra" (thể bị động) - Dùng để mô tả một sự kiện được tổ chức.
- ~でいっぱいでした (de ippai deshita): "đã đầy ~" - Diễn tả một nơi chật chội hoặc chứa đầy thứ gì đó.
- V-て、~ (V-te, ~): "Động từ -te, và ~" - Nối các hành động theo trình tự hoặc mô tả cách thức của một hành động.
- ~のように (no you ni): "như ~, cứ như thể ~" - Diễn tả sự so sánh.
- V-(ら)れる (V-(ra)reru): Thể bị động/khả năng - "có thể được làm V" hoặc "có thể làm V" (đối với động từ nhóm I, thể khả năng).
- ~が、~ (ga, ~): "nhưng, ~" - Nối hai mệnh đề tương phản.
- ~と思いました (to omoimashita): "Tôi đã nghĩ rằng ~" - Diễn tả suy nghĩ hoặc ý kiến của một người.