Bài đọc
去年の冬、私は友達と箱根へ初めての温泉旅行に行きました。日本での生活は長いのですが、温泉に入るのは今回が初めてだったので、とても楽しみにしていました。
旅館に着いて、まずはお部屋で浴衣に着替えました。浴衣を着るのは少し難しかったですが、旅館の人が優しく教えてくれました。そして、夕食の後に大浴場へ行きました。温泉にはいくつかルールがあることを事前に調べていたので、特に心配はありませんでした。
脱衣所で服を脱ぎ、まずはお湯を体にかける「かけ湯」をしました。それから体と髪をきれいに洗いました。周りの人たちもみんな静かにしていたので、私も静かにしました。清潔にしてから、いよいよ温泉に入りました。
体が熱いお湯に包まれると、最初は「熱い!」と思いましたが、すぐに慣れてとても気持ちよかったです。体の芯まで温まって、日頃の疲れが取れるようでした。窓からは箱根の美しい景色が見えて、心も体も癒されました。温泉の素晴らしさを実感し、また行きたいと心から思いました。
Từ vựng
- 温泉 (onsen) — suối nước nóng (ÔN TUYỀN - hot spring)
- 旅館 (ryokan) — nhà trọ truyền thống Nhật Bản (LỮ QUÁN - traditional Japanese inn)
- 浴衣 (yukata) — yukata (kimono thông thường) (DỤC Y - yukata (casual kimono))
- 着替える (kigaeru) — thay quần áo (TRƯỚC THẾ - to change clothes)
- 大浴場 (daiyokujou) — nhà tắm công cộng lớn (ĐẠI DỤC TRƯỜNG - large public bath)
- 事前 (jizen) — trước, từ trước (SỰ TIỀN - in advance, beforehand)
- 心配 (shinpai) — lo lắng, bận tâm (TÂM PHỐI - worry, concern)
- 脱衣所 (datsuijo) — phòng thay đồ (THOÁT Y SỞ - changing room)
- かけ湯 (kakeyu) — tắm tráng (dội nước nóng lên người trước khi tắm) (THANG - pouring hot water over oneself before bathing)
- 清潔 (seiketsu) — sạch sẽ, vệ sinh (THANH KHIẾT - clean, sanitary)
- 慣れる (nareru) — quen với (QUÁN - to get used to)
- 日頃 (higoro) — thường ngày, hằng ngày (NHẬT KHOẢNH - normally, usually, daily)
- 疲れ (tsukare) — sự mệt mỏi, sự kiệt sức (BÌ - tiredness, fatigue)
- 景色 (keshiki) — phong cảnh, quang cảnh (CẢNH SẮC - scenery, view)
- 癒される (iyasaseru) — được chữa lành, được thư giãn (DŨ - to be healed, to be soothed)
Bản dịch tiếng Việt
Mùa đông năm ngoái, tôi và bạn tôi đã có chuyến du lịch suối nước nóng đầu tiên đến Hakone. Mặc dù tôi đã sống ở Nhật Bản khá lâu, nhưng đây là lần đầu tiên tôi trải nghiệm suối nước nóng, nên tôi thực sự rất mong chờ.
Sau khi đến ryokan, tôi đã thay yukata trong phòng trước. Mặc yukata hơi khó một chút, nhưng nhân viên ryokan đã chỉ dẫn tôi một cách tử tế. Sau đó, sau bữa tối, chúng tôi đi đến nhà tắm công cộng. Tôi đã tìm hiểu một số quy tắc cho suối nước nóng từ trước, nên tôi khá tự tin và không có gì phải lo lắng.
Trong phòng thay đồ, tôi cởi quần áo và thực hiện "kakeyu" trước tiên, tức là dội nước nóng lên người. Sau đó, tôi rửa sạch cơ thể và tóc. Mọi người xung quanh đều giữ im lặng, nên tôi cũng giữ im lặng. Sau khi đã sạch sẽ, cuối cùng tôi bước vào suối nước nóng.
Khi cơ thể tôi được bao bọc bởi làn nước nóng, ban đầu tôi nghĩ "Nóng quá!", nhưng tôi nhanh chóng quen với nó và cảm thấy rất dễ chịu. Cơ thể tôi ấm lên từ sâu bên trong, và dường như mọi mệt mỏi hằng ngày đều tan biến. Từ cửa sổ, tôi có thể nhìn thấy khung cảnh tuyệt đẹp của Hakone, và cả tâm hồn lẫn cơ thể tôi đều được thư thái. Một khi đã trải nghiệm được sự tuyệt vời của onsen, tôi biết mình chắc chắn muốn đi lại lần nữa.
Câu hỏi đọc hiểu
- 話者はいつ、どこへ温泉旅行に行きましたか。
(Người kể chuyện đã đi du lịch suối nước nóng khi nào và ở đâu?)
- 旅館に着いて、最初に何をしましたか。
(Người kể chuyện đã làm gì đầu tiên sau khi đến ryokan?)
- 温泉に入る前に、どのようなことをしましたか。(二つ答えてください。)
(Trước khi vào suối nước nóng, người kể chuyện đã làm những gì? (Vui lòng đưa ra hai câu trả lời.))
- 最初、お湯はどのように感じましたか。その後どうなりましたか。
(Lúc đầu, nước cảm thấy thế nào? Sau đó thì sao?)
- 温泉から見えた景色はどのようなものでしたか。
(Phong cảnh nhìn thấy từ suối nước nóng là loại phong cảnh nào?)
Đáp án
- 去年の冬、箱根へ行きました。
(Mùa đông năm ngoái, họ đã đi đến Hakone.)
- お部屋で浴衣に着替えました。
(Họ đã thay yukata trong phòng.)
- 「かけ湯」をしてから、体と髪をきれいに洗いました。
(Họ đã thực hiện "kakeyu" rồi sau đó rửa sạch cơ thể và tóc.)
- 最初は「熱い!」と感じましたが、すぐに慣れてとても気持ちよくなりました。
(Lúc đầu, nó cảm thấy "nóng quá!", nhưng họ nhanh chóng quen với nó và cảm thấy rất dễ chịu.)
- 箱根の美しい景色でした。
(Đó là phong cảnh tuyệt đẹp của Hakone.)
Các điểm ngữ pháp đã sử dụng
- 〜に慣れる (ninareru): Quen với ~
Dùng để diễn tả việc trở nên quen với điều gì đó. Nó thường đi kèm với một danh từ hoặc thể て-form của động từ. (ví dụ: すぐに慣れてとても気持ちよかったです - Tôi nhanh chóng quen với nó và cảm thấy rất dễ chịu.)
- 〜てから (te kara): Sau khi làm ~
Chỉ ra rằng một hành động được hoàn thành trước khi hành động khác diễn ra. (ví dụ: 清潔にしてから、いよいよ温泉に入りました - Sau khi đã sạch sẽ, cuối cùng tôi bước vào suối nước nóng.)
- 〜ようでした (you deshita): Dường như là ~ / Trông có vẻ như ~
Được sử dụng để diễn đạt một suy đoán hoặc một vẻ ngoài dựa trên quan sát, ngụ ý 'dường như là' hoặc 'trông có vẻ như là'. (ví dụ: 疲れが取れるようでした - Dường như sự mệt mỏi của tôi tan biến.)
- 〜てくれる (te kureru): Ai đó làm gì đó cho tôi/chúng ta
Chỉ ra rằng một hành động được thực hiện bởi ai đó vì lợi ích của người nói hoặc một người trong nhóm của họ. (ví dụ: 旅館の人が優しく教えてくれました - Nhân viên ryokan đã tử tế chỉ cho tôi.)
- 辞書形+のは難しい / 易しい (no wa muzukashii/yasashii): Khó/dễ để làm ~
Được sử dụng để mô tả độ khó hoặc dễ khi thực hiện một hành động cụ thể. (ví dụ: 浴衣を着るのは少し難しかったですが - Mặc yukata hơi khó một chút.)
- 受身形 (ukemikei) - Thể bị động: Bị ~ / Được ~
Được sử dụng khi chủ ngữ của câu nhận hành động của động từ, thay vì thực hiện hành động đó. (ví dụ: 体が熱いお湯に包まれると - Khi cơ thể tôi được bao bọc bởi làn nước nóng; 心も体も癒されました - Cả tâm hồn và cơ thể tôi đều được thư thái.)
- 〜と (to): Khi/Nếu ~ (diễn tả kết quả tự nhiên hoặc khám phá)
Chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái nhất định tự nhiên dẫn đến một hành động hoặc trạng thái khác, thường tiết lộ một kết quả bất ngờ hoặc một khám phá mới. (ví dụ: 体が熱いお湯に包まれると、最初は「熱い!」と思いました - Khi cơ thể tôi được bao bọc bởi làn nước nóng, ban đầu tôi nghĩ "Nóng quá!")