Bài đọc
先週、私は新しいアパートに引っ越しました。今度の部屋は駅から歩いて5分のところにあり、とても便利です。しかし、引っ越しの準備は本当に大変でした。特に荷物が多かったので、段ボールに詰めるのが一苦労でした。友達に手伝ってもらい、ようやく全ての荷物をまとめられました。古いアパートの掃除も時間がかかりました。
引っ越しの当日は、朝早くから引っ越し業者が来てくれました。彼らは手際よく家具や段ボールをトラックに運び出してくれました。おかげで、私は大きな荷物を運ばずに済みました。新しいアパートに着くと、まず部屋の間取りを確認し、どの家具をどこに置くか考えました。
午後には荷物の開梱を始め、段ボールの山が部屋いっぱいに広がりました。特に本が多かったので、本棚を組み立てるのに時間がかかりました。しかし、新しいアパートの窓から見える景色はとてもきれいで、苦労が報われた気持ちになりました。まだ少しずつ片付けていますが、新しい生活が始まるのがとても楽しみです。これからはこの便利な場所で、毎日を楽しく過ごしたいと思っています。
Danh sách từ vựng
- 先週 (senshū) — 先週 (TIÊN CHU - tuần trước) — tuần trước
- 引っ越し (hikkoshi) — chuyển nhà
- 便利 (benri) — 便利 (TIỆN LỢI - tiện lợi) — tiện lợi
- 準備 (junbi) — 準備 (CHUẨN BỊ - chuẩn bị) — sự chuẩn bị
- 大変 (taihen) — 大変 (ĐẠI BIẾN - đại biến/vất vả) — vất vả, khó khăn
- 荷物 (nimotsu) — 荷物 (HÀ VẬT - hành lý) — hành lý, đồ đạc
- 段ボール (danbōru) — hộp carton
- 一苦労 (hitokurō) — 一苦労 (NHẤT KHỔ LAO - một sự vất vả) — rất nhiều rắc rối, một cuộc đấu tranh
- 手伝う (tetsudau) — 手伝う (THỦ TRUYỀN - giúp đỡ) — giúp đỡ
- 当日 (tōjitsu) — 当日 (ĐƯƠNG NHẬT - ngày đó) — chính ngày đó, ngày đã định
- 業者 (gyōsha) — 業者 (NGHIỆP GIẢ - người kinh doanh) — công ty (chuyển nhà), nhà cung cấp
- 手際よく (tegiwa yoku) — 手際よく (THỦ TẾ - khéo léo, hiệu quả) — khéo léo, hiệu quả
- 家具 (kagu) — 家具 (GIA CỤ - đồ dùng gia đình) — đồ đạc, nội thất
- 間取り (madori) — 間取り (GIAN THỦ - bố cục phòng) — sơ đồ mặt bằng
- 開梱 (kaikon) — 開梱 (KHAI KHỔNG - mở kiện) — mở kiện hàng, dỡ đồ
- 組み立てる (kumitateru) — 組み立てる (TỔ LẬP - lắp ráp) — lắp ráp
- 景色 (keshiki) — 景色 (CẢNH SẮC - cảnh sắc) — phong cảnh, cảnh quan
- 片付ける (katazukeru) — 片付ける (PHIẾN PHÓ - dọn dẹp) — dọn dẹp, sắp xếp
- 楽しみ (tanoshimi) — 楽しみ (LẠC - niềm vui) — niềm vui, sự thích thú
Bản dịch tiếng Việt
Tuần trước, tôi đã chuyển đến một căn hộ mới. Căn phòng mới này cách ga tàu 5 phút đi bộ, rất tiện lợi. Tuy nhiên, việc chuẩn bị cho việc chuyển nhà thực sự rất vất vả. Đặc biệt vì có rất nhiều đồ đạc, nên việc đóng gói chúng vào các hộp carton là một cuộc đấu tranh lớn. Bạn bè đã giúp tôi, và cuối cùng tất cả đồ đạc của tôi đã được sắp xếp gọn gàng. Việc dọn dẹp căn hộ cũ cũng tốn rất nhiều thời gian.
Vào ngày chuyển nhà, công ty chuyển nhà đã đến sớm vào buổi sáng. Họ khéo léo vận chuyển đồ đạc và các hộp carton lên xe tải. Nhờ đó, tôi không phải mang vác đồ nặng. Khi đến căn hộ mới, tôi trước tiên kiểm tra sơ đồ mặt bằng của phòng và nghĩ xem nên đặt đồ đạc ở đâu.
Buổi chiều, tôi bắt đầu dỡ đồ, và những ngọn núi hộp carton chất đầy khắp phòng. Đặc biệt vì tôi có rất nhiều sách, nên việc lắp ráp giá sách đã tốn thời gian. Tuy nhiên, khung cảnh nhìn từ cửa sổ căn hộ mới rất đẹp, và tôi cảm thấy công sức của mình đã được đền đáp. Tôi vẫn đang dọn dẹp dần dần, nhưng tôi thực sự rất mong chờ được bắt đầu cuộc sống mới. Từ bây giờ, tôi muốn tận hưởng mỗi ngày ở địa điểm tiện lợi này.
Câu hỏi đọc hiểu
- 私はいつ新しいアパートに引っ越しましたか。
Khi nào tôi chuyển đến căn hộ mới?
- 新しいアパートはどこにありますか。
Căn hộ mới nằm ở đâu?
- 引っ越しの準備で一番大変だったことは何ですか。
Phần khó khăn nhất trong việc chuẩn bị chuyển nhà là gì?
- 引っ越し業者はどのようなことをしてくれましたか。
Công ty chuyển nhà đã làm gì?
- 私が苦労が報われたと感じたのはなぜですか。
Tại sao tôi cảm thấy công sức của mình đã được đền đáp?
Đáp án
先週引っ越しました。
Tôi đã chuyển nhà vào tuần trước.
駅から歩いて5分のところにあります。
Nó cách ga tàu 5 phút đi bộ.
荷物が多かったので、段ボールに詰めるのが大変でした。
Rất khó khăn để đóng gói nhiều đồ đạc vào các hộp carton.
彼らは手際よく家具や段ボールをトラックに運び出してくれました。
Họ đã khéo léo vận chuyển đồ đạc và các hộp carton lên xe tải.
新しいアパートの窓から見える景色がとてもきれいで、その苦労が報われた気持ちになりました。
Khung cảnh nhìn từ cửa sổ căn hộ mới rất đẹp, và tôi cảm thấy công sức của mình đã được đền đáp.
Các điểm ngữ pháp đã sử dụng
〜に引っ越しました: Dùng để diễn tả việc chuyển đến một địa điểm mới. (Ví dụ: 新しいアパートに引っ越しました - 新しいアパートに引っ越しました - Chuyển đến căn hộ mới.)
〜から〜まで: Chỉ một khoảng cách, thường là về khoảng cách hoặc thời gian. Trong đoạn văn này, nó ngụ ý khoảng cách từ một điểm khởi đầu. (Ví dụ: 駅から歩いて5分 - 駅から歩いて5分 - 5 phút đi bộ từ ga tàu.)
〜ですが/しかし: Các liên từ được dùng để diễn tả sự mâu thuẫn hoặc giới thiệu một ý tưởng đối lập. 'しかし' trang trọng hơn '〜ですが'. (Ví dụ: 便利ですが、大変でした - 便利ですが、大変でした - Tiện lợi, nhưng vất vả. / しかし、引っ越しの準備は本当に大変でした.)
〜ので: Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân. (Ví dụ: 荷物が多かったので、段ボールに詰めるのが一苦労でした - 荷物が多かったので、段ボールに詰めるのが一苦労でした - Vì có nhiều đồ đạc, nên việc đóng gói vào hộp carton là một cuộc đấu tranh.)
〜てくれました: Chỉ ra rằng ai đó đã làm gì đó cho người nói, thường ngụ ý lòng biết ơn. (Ví dụ: 友達に手伝ってくれました - 友達に手伝ってくれました - Bạn bè tôi đã giúp tôi.)
〜ずに済みました / 〜なくて済みました: Có nghĩa là 'đã xoay sở được mà không cần làm X' hoặc 'không cần thiết phải làm X'. (Ví dụ: 大きな荷物を運ばずに済みました - 大きな荷物を運ばずに済みました - Tôi đã không phải mang vác đồ nặng.)
〜のに時間がかかりました: Dùng để diễn tả rằng một việc gì đó đã tốn thời gian. '〜のに' chỉ mục đích hoặc hành động mà thời gian đã được dành cho. (Ví dụ: 本棚を組み立てるのに時間がかかりました - 本棚を組み立てるのに時間がかかりました - Việc lắp ráp giá sách đã tốn thời gian.)
〜と思っています: Diễn tả suy nghĩ, ý định hoặc niềm tin của một người. (Ví dụ: 楽しく過ごしたいと思っています - 楽しく過ごしたいと思っています - Tôi dự định sẽ có một khoảng thời gian vui vẻ.)