N3

Chuyển đến căn hộ mới

🔊 Listen

Bài đọc

先週せんしゅうわたしあたらしいアパートに引っ越しひっこしました。今度こんど部屋へやえきからあるいて5ふんのところにあり、とても便利べんりです。しかし、引っ越しひっこし準備じゅんび本当ほんとう大変たいへんでした。とく荷物にもつおおかったので、だんボールめるのが一苦労ひとくろうでした。友達ともだち手伝てつだってもらい、ようやくすべ荷物にもつをまとめられました。ふるアパートの掃除そうじ時間じかんがかかりました。

引っ越しひっこし当日とうじつは、朝早あさはやから引っ越しひっこし業者ぎょうしゃくれました。かれらは手際てぎわよく家具かぐだんボールをトラックにはこしてくれました。おかげで、わたしおおきな荷物にもつはこずにみましたあたらしいアパートにくと、まず部屋へや間取まど確認かくにんし、どの家具かぐをどこにくかかんがえました。

午後ごごには荷物にもつ開梱かいこんはじだんボールやま部屋へやいっぱいにひろがりましたとくほんおおかったので、本棚ほんだなみ立てるのに時間じかんがかかりました。しかし、あたらしいアパートのまどからえる景色けしきはとてもきれいで、苦労くろうむくわれた気持きもになりました。まだすこずつ片付かたづけていますが、あたらしい生活せいかつはじまるのがとてもたのしみです。これからはこの便利べんり場所ばしょで、毎日まいにちたのしくごしたいとおもっています

Danh sách từ vựng

  • 先週せんしゅう (senshū) — 先週せんしゅう (TIÊN CHU - tuần trước) — tuần trước
  • 引っ越しひっこし (hikkoshi) — chuyển nhà
  • 便利べんり (benri) — 便利べんり (TIỆN LỢI - tiện lợi) — tiện lợi
  • 準備じゅんび (junbi) — 準備じゅんび (CHUẨN BỊ - chuẩn bị) — sự chuẩn bị
  • 大変たいへん (taihen) — 大変たいへん (ĐẠI BIẾN - đại biến/vất vả) — vất vả, khó khăn
  • 荷物にもつ (nimotsu) — 荷物にもつ (HÀ VẬT - hành lý) — hành lý, đồ đạc
  • だんボール (danbōru) — hộp carton
  • 一苦労ひとくろう (hitokurō) — 一苦労ひとくろう (NHẤT KHỔ LAO - một sự vất vả) — rất nhiều rắc rối, một cuộc đấu tranh
  • 手伝てつだ (tetsudau) — 手伝てつだ (THỦ TRUYỀN - giúp đỡ) — giúp đỡ
  • 当日とうじつ (tōjitsu) — 当日とうじつ (ĐƯƠNG NHẬT - ngày đó) — chính ngày đó, ngày đã định
  • 業者ぎょうしゃ (gyōsha) — 業者ぎょうしゃ (NGHIỆP GIẢ - người kinh doanh) — công ty (chuyển nhà), nhà cung cấp
  • 手際てぎわよく (tegiwa yoku) — 手際てぎわよく (THỦ TẾ - khéo léo, hiệu quả) — khéo léo, hiệu quả
  • 家具かぐ (kagu) — 家具かぐ (GIA CỤ - đồ dùng gia đình) — đồ đạc, nội thất
  • 間取まど (madori) — 間取まど (GIAN THỦ - bố cục phòng) — sơ đồ mặt bằng
  • 開梱かいこん (kaikon) — 開梱かいこん (KHAI KHỔNG - mở kiện) — mở kiện hàng, dỡ đồ
  • み立てる (kumitateru) — み立てる (TỔ LẬP - lắp ráp) — lắp ráp
  • 景色けしき (keshiki) — 景色けしき (CẢNH SẮC - cảnh sắc) — phong cảnh, cảnh quan
  • 片付かたづける (katazukeru) — 片付かたづける (PHIẾN PHÓ - dọn dẹp) — dọn dẹp, sắp xếp
  • たのしみ (tanoshimi) — たのしみ (LẠC - niềm vui) — niềm vui, sự thích thú

Bản dịch tiếng Việt

Tuần trước, tôi đã chuyển đến một căn hộ mới. Căn phòng mới này cách ga tàu 5 phút đi bộ, rất tiện lợi. Tuy nhiên, việc chuẩn bị cho việc chuyển nhà thực sự rất vất vả. Đặc biệt vì có rất nhiều đồ đạc, nên việc đóng gói chúng vào các hộp carton là một cuộc đấu tranh lớn. Bạn bè đã giúp tôi, và cuối cùng tất cả đồ đạc của tôi đã được sắp xếp gọn gàng. Việc dọn dẹp căn hộ cũ cũng tốn rất nhiều thời gian.

Vào ngày chuyển nhà, công ty chuyển nhà đã đến sớm vào buổi sáng. Họ khéo léo vận chuyển đồ đạc và các hộp carton lên xe tải. Nhờ đó, tôi không phải mang vác đồ nặng. Khi đến căn hộ mới, tôi trước tiên kiểm tra sơ đồ mặt bằng của phòng và nghĩ xem nên đặt đồ đạc ở đâu.

Buổi chiều, tôi bắt đầu dỡ đồ, và những ngọn núi hộp carton chất đầy khắp phòng. Đặc biệt vì tôi có rất nhiều sách, nên việc lắp ráp giá sách đã tốn thời gian. Tuy nhiên, khung cảnh nhìn từ cửa sổ căn hộ mới rất đẹp, và tôi cảm thấy công sức của mình đã được đền đáp. Tôi vẫn đang dọn dẹp dần dần, nhưng tôi thực sự rất mong chờ được bắt đầu cuộc sống mới. Từ bây giờ, tôi muốn tận hưởng mỗi ngày ở địa điểm tiện lợi này.

Câu hỏi đọc hiểu

  • わたしはいつあたらしいアパートに引っ越しひっこしましたか。

Khi nào tôi chuyển đến căn hộ mới?

  • あたらしいアパートはどこにありますか。

Căn hộ mới nằm ở đâu?

  • 引っ越しひっこし準備じゅんび一番いちばん大変たいへんだったことはなんですか。

Phần khó khăn nhất trong việc chuẩn bị chuyển nhà là gì?

  • 引っ越しひっこし業者ぎょうしゃはどのようなことをしてくれましたか。

Công ty chuyển nhà đã làm gì?

  • わたし苦労くろうむくわれたかんじたのはなぜですか。

Tại sao tôi cảm thấy công sức của mình đã được đền đáp?

Đáp án
  1. 先週せんしゅう引っ越しひっこしました。

    Tôi đã chuyển nhà vào tuần trước.

  2. えきからあるいて5ふんのところにあります。

    Nó cách ga tàu 5 phút đi bộ.

  3. 荷物にもつおおかったので、だんボールめるのが大変たいへんでした。

    Rất khó khăn để đóng gói nhiều đồ đạc vào các hộp carton.

  4. かれらは手際てぎわよく家具かぐだんボールをトラックにはこしてくれました。

    Họ đã khéo léo vận chuyển đồ đạc và các hộp carton lên xe tải.

  5. あたらしいアパートのまどからえる景色けしきがとてもきれいで、その苦労くろうむくわれた気持きもになりました。

    Khung cảnh nhìn từ cửa sổ căn hộ mới rất đẹp, và tôi cảm thấy công sức của mình đã được đền đáp.

Các điểm ngữ pháp đã sử dụng

  • 〜に引っ越しひっこしました: Dùng để diễn tả việc chuyển đến một địa điểm mới. (Ví dụ: あたらしいアパートに引っ越しひっこしました - TÂNしいアパートに引っ越しひっこしました - Chuyển đến căn hộ mới.)

  • 〜から〜まで: Chỉ một khoảng cách, thường là về khoảng cách hoặc thời gian. Trong đoạn văn này, nó ngụ ý khoảng cách từ một điểm khởi đầu. (Ví dụ: えきからあるいて5ふん - DỊCHからBỘいて5PHÚT - 5 phút đi bộ từ ga tàu.)

  • 〜ですが/しかし: Các liên từ được dùng để diễn tả sự mâu thuẫn hoặc giới thiệu một ý tưởng đối lập. 'しかし' trang trọng hơn '〜ですが'. (Ví dụ: 便利べんりですが大変たいへんでした - 便利TIỆN LỢIですが大変ĐẠI BIẾNでした - Tiện lợi, nhưng vất vả. / しかし、引っ越しひっこし準備じゅんび本当ほんとう大変たいへんでした.)

  • 〜ので: Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân. (Ví dụ: 荷物にもつおおかったので、だんボールめるのが一苦労ひとくろうでした - 荷物HÀ VẬTĐAかったので、だんボールCẬTめるのが一苦労NHẤT KHỔ LAOでした - Vì có nhiều đồ đạc, nên việc đóng gói vào hộp carton là một cuộc đấu tranh.)

  • 〜てくれました: Chỉ ra rằng ai đó đã làm gì đó cho người nói, thường ngụ ý lòng biết ơn. (Ví dụ: 友達ともだち手伝てつだってくれました - 友達HỮU ĐẠT手伝THỦ TRUYỀNってくれました - Bạn bè tôi đã giúp tôi.)

  • 〜ずにみました / 〜なくてみました: Có nghĩa là 'đã xoay sở được mà không cần làm X' hoặc 'không cần thiết phải làm X'. (Ví dụ: おおきな荷物にもつはこずにみました - ĐẠIきな荷物HÀ VẬTVẬNずにみました - Tôi đã không phải mang vác đồ nặng.)

  • 〜のに時間じかんがかかりました: Dùng để diễn tả rằng một việc gì đó đã tốn thời gian. '〜のに' chỉ mục đích hoặc hành động mà thời gian đã được dành cho. (Ví dụ: 本棚ほんだなみ立てるのに時間じかんがかかりました - 本棚BỔN BÀNTỔみ立LẬPてるのに時間THỜI GIANがかかりました - Việc lắp ráp giá sách đã tốn thời gian.)

  • 〜とおもっています: Diễn tả suy nghĩ, ý định hoặc niềm tin của một người. (Ví dụ: たのしくごしたいとおもっています - LẠCしくQUÁごしたいとっています - Tôi dự định sẽ có một khoảng thời gian vui vẻ.)

Share:

Bài viết liên quan