Bài đọc
都会での暮らしと田舎での暮らしは、様々な点で大きく異なります。私は大学を卒業して以来、ずっと東京で生活しています。東京はとにかく便利で、どこへ行くにも時間がかかりません。仕事の機会も豊富ですし、お店やレストランも夜遅くまで賑わっています。週末には、友人とカフェ巡りをしたり、最新の映画を観に行ったり、時には美術館で心を落ち着かせたりしています。常に新しい刺激があり、退屈する暇もありません。
ですが、最近は少し疲れを感じることもあります。何と言っても人が多く、特に通勤ラッシュ時の電車はいつも人でいっぱいです。それに、空気があまりきれいではないのも気になります。時折、都会の喧騒を離れて、静かな場所でゆったりと過したい、と思うことがあります。
私の両親は、山や川に囲まれた自然豊かな小さな町で暮らしています。朝は鳥のさえずりで目覚め、夜には満天の星空を眺めることができます。夏は涼しく、冬には美しい雪景色が広がります。両親は畑で新鮮な野菜を育てたり、近所の人たちとのんびりおしゃべりしたりと、毎日を楽しく過しているようです。
都会と田舎、どちらが良いかは本当に人それぞれだと感じます。私は都会の利便性に魅力を感じていますが、田舎の静けさや豊かな自然もまた捨てがたい魅力です。いつか、両方の長所を兼ね備えた理想の場所で暮らしてみたいと願っています。
Từ vựng
都会 (tokai) — thành phố (ĐÔ HỘI)
田舎 (inaka) — nông thôn (ĐIỀN XÁ)
生活 (seikatsu) — cuộc sống, sinh hoạt (SINH HOẠT)
便利 (benri) — tiện lợi (TIỆN LỢI)
卒業 (sotsugyō) — tốt nghiệp (TỐT NGHIỆP)
週末 (shūmatsu) — cuối tuần (CHU MẠT)
発見 (hakken) — phát hiện (PHÁT KIẾN)
退屈 (taikutsu) — sự chán nản (THOÁI KHUẤT)
最近 (saikin) — gần đây (TỐI CẬN)
両親 (ryōshin) — bố mẹ (LƯỠNG THÂN)
自然 (shizen) — tự nhiên (TỰ NHIÊN)
豊か (yutaka) — phong phú, dồi dào (PHONG)
野菜 (yasai) — rau củ (DÃ THÁI)
近所 (kinjo) — hàng xóm, lân cận (CẬN SỞ)
魅力的 (miryokuteki) — có sức hấp dẫn (MỊ LỰC ĐÍCH)
喧騒 (kensō) - sự ồn ào, huyên náo (HUYÊN NÁO)
利便性 (ribensei) - tính tiện lợi, tiện ích (LỢI TIỆN TÍNH)
Bản dịch tiếng Việt
Cuộc sống ở thành phố và cuộc sống ở nông thôn khác nhau rất nhiều về nhiều mặt. Kể từ khi tốt nghiệp đại học, tôi đã liên tục sống ở Tokyo. Tokyo vô cùng tiện lợi, đi đâu cũng không mất nhiều thời gian. Có rất nhiều cơ hội việc làm, và các cửa hàng, nhà hàng nhộn nhịp đến tận khuya. Vào cuối tuần, tôi thường đi cà phê với bạn bè, xem những bộ phim mới nhất, và đôi khi tìm thấy sự bình yên khi ghé thăm các bảo tàng nghệ thuật. Luôn có những điều mới mẻ và thú vị, nên tôi không bao giờ có thời gian để buồn chán.
Tuy nhiên, gần đây, đôi khi tôi cũng cảm thấy hơi mệt mỏi. Với quá nhiều người, đặc biệt là trong giờ cao điểm, các chuyến tàu luôn chật kín. Hơn nữa, không khí không trong lành cũng khiến tôi bận tâm. Thỉnh thoảng, tôi thấy mình muốn thoát khỏi sự ồn ào, náo nhiệt của thành phố và dành chút thời gian yên tĩnh ở một nơi thanh bình.
Bố mẹ tôi sống ở một thị trấn nhỏ giàu thiên nhiên, được bao quanh bởi núi và sông. Buổi sáng, tôi thức dậy với tiếng chim hót, và buổi tối, tôi có thể ngắm nhìn bầu trời đầy sao. Mùa hè mát mẻ, và vào mùa đông, những cảnh tuyết đẹp trải dài. Bố mẹ tôi dường như rất tận hưởng cuộc sống hàng ngày của họ, trồng rau tươi trong vườn và trò chuyện thoải mái với hàng xóm.
Tôi thực sự cảm thấy rằng việc thành phố hay nông thôn tốt hơn thực sự phụ thuộc vào từng cá nhân. Mặc dù tôi bị thu hút bởi sự tiện lợi của thành phố, nhưng sự yên tĩnh và thiên nhiên phong phú của nông thôn cũng có một sức hấp dẫn không thể phủ nhận. Một ngày nào đó, tôi hy vọng được sống ở một nơi lý tưởng kết hợp những ưu điểm tốt nhất của cả hai.
Câu hỏi ôn tập
- 話者は大学を卒業してから、どこに住んでいますか?
Người kể chuyện đã sống ở đâu kể từ khi tốt nghiệp đại học?
- 話者が都会の生活で疲れると感じる理由は何ですか?
Những lý do khiến người kể chuyện cảm thấy mệt mỏi với cuộc sống thành phố là gì?
- 話者の両親はどんな場所に住んでいますか?
Bố mẹ của người kể chuyện sống ở nơi như thế nào?
- 田舎で両親は普段どのようなことをして楽しんでいますか?
Bố mẹ thường thích làm gì ở nông thôn?
- 話者は将来、どんな場所に住みたいと思っていますか?
Người kể chuyện muốn sống ở nơi như thế nào trong tương lai?
Trả lời
話者は大学を卒業してからずっと東京に住んでいます。
人が多くて電車がいつも混んでいることと、空気があまりきれいではないことです。
話者の両親は山と川に囲まれた、自然が豊かな小さな町に住んでいます。
両親は畑で野菜を育てたり、近所の人と話したりして楽しんでいます。
話者は都会と田舎の両方の良いところがある場所に住みたいと思っています。
Ngữ pháp đã sử dụng
〜てからずっと (te kara zutto): "kể từ khi ~". Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã tiếp diễn kể từ một thời điểm cụ thể.
例: 大学を卒業してからずっと東京に住んでいます。
〜し、〜し (shi, shi): "và, và". Dùng để liệt kê nhiều lý do hoặc đặc điểm.
例: 仕事もたくさんありますし、お店やレストランも夜遅くまで開いています。
〜たり、〜たりします (tari, tari shimasu): "làm những việc như ~ và ~". Dùng để liệt kê một vài ví dụ về các hành động trong số nhiều hành động.
例: 友達とカフェに行ったり、新しい映画を見たりします。
〜こと (koto): Danh từ hóa. Biến động từ hoặc tính từ thành mệnh đề danh từ.
例: 退屈することはありません。
例: 疲れることもあります。
〜ていて (te ite): Thể Te của -te iru. Có thể chỉ trạng thái, hành động liên tục hoặc lý do.
例: 山と川に囲まれていて、自然が豊かです。
〜に囲まれて (ni kakomarete): "được bao quanh bởi ~".
例: 山と川に囲まれています。
〜と感じます (to kanjimasu): "Tôi cảm thấy rằng ~". Diễn tả một cảm giác hoặc ấn tượng.
例: 静かな場所でゆっくり過したいと感じます。
〜てみたい (te mitai): "muốn thử ~". Diễn tả mong muốn thử làm điều gì đó.
例: 住んでみたいです。