Giáo dục & Thi cử

Học từ vựng tiếng Nhật N3 về giáo dục và thi cử. Nắm vững các từ thiết yếu về trường học, học tập, kiểm tra và cuộc sống học đường với ví dụ và ghi chú văn hóa.

Tổng Quan

Ở Nhật Bản, kỳ thi tuyển sinh không chỉ quyết định trường bạn theo học. Chúng định hình tình bạn, con đường sự nghiệp và cuộc sống gia đình trong nhiều năm về sau. Dù bạn đang xem phim truyền hình học đường, trò chuyện với sinh viên Nhật, hay đơn giản là hòa nhập vào cuộc sống hàng ngày, từ vựng về giáo dục xuất hiện liên tục. Bộ từ này bao gồm những từ mà học sinh và giáo viên thực sự dùng — từ những đêm dài miệt mài ở lò luyện thi đến buổi sáng công bố kết quả đại học.

Từ Vựng Cơ Bản

Cơ Sở Giáo Dục và Môi Trường Học Tập

daigakuin

— trường sau đại học (ĐẠI HỌC VIỆN)

senmon gakkō

— trường dạy nghề; trường cao đẳng kỹ thuật (CHUYÊN MÔN HỌC HIỆU)

toshokan

— thư viện (ĐỒ THƯ QUÁN)

kyōshitsu

— phòng học; lớp học (GIÁO THẤT)

kōdō

— hội trường; giảng đường (GIẢNG ĐƯỜNG)

Kỳ Thi và Kiểm Tra

shiken

— kỳ thi; bài kiểm tra (THI NGHIỆM)

juken

— dự thi; tham gia kỳ thi tuyển sinh (THỤ NGHIỆM)

gōkaku

— đỗ thi; trúng tuyển (HỢP CÁCH)

fugōkaku

— trượt thi; không trúng tuyển (BẤT HỢP CÁCH)

tensū

— điểm số (ĐIỂM SỐ)

seiseki

— thành tích học tập; kết quả học tập (THÀNH TÍCH)

mogi shiken

— thi thử; bài thi mô phỏng (MÔ PHỎNG THI NGHIỆM)

Học Tập và Nghiên Cứu

yoshū

— học trước; chuẩn bị bài (DỰ TẬP)

fukushū

— ôn bài; ôn tập sau giờ học (PHỤC TẬP)

anki

— học thuộc lòng; ghi nhớ (ÁM KÝ)

shūchū

— tập trung; chú tâm (TẬP TRUNG)

shimekiri

— hạn chót; deadline

Con Người và Vai Trò

jukensei

— thí sinh; học sinh đang ôn thi tuyển sinh (THỤ NGHIỆM SINH)

tannin

— giáo viên chủ nhiệm (ĐẢM NHẬM)

kyōju

— giáo sư (GIÁO THỤ)

juku

— lò luyện thi; trung tâm dạy thêm tư nhân

shōgakukin

— học bổng; khoản vay sinh viên (TƯỞNG HỌC KIM)

Các Câu Mẫu

Rainen, daigaku no nyūgaku shiken wo ukeru tsumori desu.

Năm sau, tôi dự định tham dự kỳ thi tuyển sinh đại học.

Shiken ni gōkaku suru tame ni, mainichi fukushū shite imasu.

Để đỗ kỳ thi, tôi ôn bài mỗi ngày.

Kanojo wa mogi shiken de takai tensū wo torimashita.

Cô ấy đạt điểm cao trong bài thi thử.

Tango wo anki suru no wa taihen desu ga, taisetsu desu.

Học thuộc từ vựng rất vất vả, nhưng lại rất quan trọng.

Kongakki no seiseki wa dō deshita ka?

Kết quả học tập học kỳ này của bạn thế nào?

Juku ni kayotte iru jukensei ga takusan imasu.

Có rất nhiều thí sinh theo học tại lò luyện thi.

Toshokan de shūchū shite benkyō shitai desu.

Tôi muốn tập trung học tập ở thư viện.

Shōgakukin wo morau tame ni shinseisho wo kakimashita.

Tôi đã viết đơn xin nhận học bổng.

Tannin no sensei ni shinro ni tsuite sōdan shimashita.

Tôi đã hỏi ý kiến giáo viên chủ nhiệm về định hướng tương lai.

Shimekiri made ni repōto wo teishutsu shinakereba narimasen.

Tôi phải nộp báo cáo trước hạn chót.

Ghi Chú Văn Hóa

Văn hóa thi cử ăn sâu vào xã hội Nhật Bản. Nhiều học sinh dành cả năm cuối trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông để tập trung gần như hoàn toàn vào việc luyện thi, đến じゅく sau giờ học chính đến 9, 10 giờ đêm. Cụm từ 受験戦争じゅけんせんそう (juken sensō — nghĩa đen là "chiến tranh thi cử") phản ánh rõ mức độ khốc liệt. Chỉ một điểm thi có thể quyết định bạn vào trường đại học nào. Thương hiệu đại học có sức nặng rất lớn trong văn hóa tuyển dụng của Nhật, nên áp lực là hoàn toàn có thật.

Học sinh cầu nguyện cho kỳ thi thuận lợi tại các đền thờ như Yushima Tenmangū ở Tokyo, treo ema (bảng gỗ cầu nguyện) có ghi tên trường và điểm mục tiêu. Tháng Một và tháng Hai là mùa thi cao điểm. Cả gia đình cùng theo dõi kết quả vào ngày công bố — 合格ごうかく mang lại niềm vui vỡ òa; 不合格ふごうかく đồng nghĩa với thêm một năm ôn luyện đối với một số người.

Mẹo Luyện Tập

Hãy học 予習よしゅう復習ふくしゅう song song ngay từ đầu. Chúng là hai mặt đối lập trong cùng một guồng học hàng ngày, nên học cùng nhau sẽ giúp ghi nhớ cả hai hiệu quả hơn. Để luyện 暗記あんき, hãy che phần phiên âm của flashcard và cố gắng nhớ lại trước khi lật — đây chính là kỹ thuật học kanji mà học sinh Nhật thường dùng.

Mỗi ngày hãy viết một câu bằng tiếng Nhật về thói quen học tập của bạn. Ví dụ như: 今日きょう図書館としょかん復習ふくしゅうした。 (Hôm nay tôi đã ôn bài ở thư viện.) Ngắn gọn và cụ thể luôn hiệu quả hơn dài dòng mà mơ hồ. Các bộ phim học đường như ドラゴン桜 sử dụng liên tục bộ từ vựng này và cho thấy văn hóa đằng sau những từ ấy — rất đáng xem dù bạn đang ở trình độ trung cấp.

Share:

Bài viết liên quan