について

Về, liên quan đến: Tìm hiểu について (ni tsuite)

N3

Ý nghĩa & Cách dùng

Mẫu ngữ pháp について (ni tsuite) là một cách diễn đạt phổ biến và linh hoạt trong tiếng Nhật, chủ yếu được dịch là “về,” “liên quan đến,” hoặc “đối với.” Nó giúp giới thiệu rõ ràng chủ đề của một cuộc thảo luận, suy nghĩ, hoặc hành động tiếp theo. Khi bạn sử dụng について, bạn đang chỉ ra rằng thông tin tiếp theo liên quan trực tiếp đến danh từ hoặc cụm danh từ ngay trước nó.

Bạn sẽ thường nghe hoặc đọc について khi mọi người nói 話す (はなす), suy nghĩ かんがえる (kangaeru), nghiên cứu 調しらべる (shiraberu), viết く (kaku), hoặc hỏi く (kiku) về một chủ đề nhất định. Nó giúp đảm bảo người nghe hoặc người đọc hiểu rõ thông tin đang tập trung vào điều gì.

Mặc dù tương tự như các giới từ tiếng Anh như “about” hoặc “concerning,” について thường nghe trang trọng hoặc học thuật hơn một chút so với các lựa chọn thay thế thông thường như のこと (no koto). Điều này đặc biệt đúng khi thảo luận về các chủ đề cụ thể hoặc phức tạp. Nó gợi ý sự tham gia trực tiếp và tập trung vào chủ đề. Ví dụ, nếu bạn đang tiến hành một cuộc điều tra chính thức, について sẽ là lựa chọn tốt hơn. Một cách hay để hình dung là tưởng tượng một vòng tròn khái niệm xung quanh danh từ đứng trước について; mọi điều được nói sau đó đều nằm trong giới hạn của chủ đề đó. Nó giống như nói, “liên quan đến chủ đề này,” hoặc “đối với vấn đề này,” thiết lập một khuôn khổ rõ ràng cho cuộc trò chuyện hoặc văn bản tiếp theo.

Điều quan trọng là phải phân biệt について với các cách diễn đạt liên quan khác. Ví dụ, に関して (ni kanshite) cũng có nghĩa là “liên quan đến” hoặc “đối với,” nhưng nó có thể gợi ý một phạm vi rộng hơn hoặc tổng quát hơn, hoặc một quan điểm hơi khách quan và phân tích hơn. について thường ngụ ý sự tham gia cá nhân hoặc trực tiếp hơn vào chủ đề, như khi bạn đang tự mình nói hoặc suy nghĩ về nó. Ngược lại, のこと (no koto) nói chung thông thường hơn và có thể có nghĩa là “những điều về X,” bao gồm một phạm vi thông tin rộng hơn thay vì một cuộc thảo luận tập trung. Nắm bắt những khác biệt tinh tế này là rất quan trọng để sử dụng について một cách chính xác trong các tình huống khác nhau.

Cấu trúc & Hình thành

Cấu trúc phổ biến và cơ bản nhất cho について rất đơn giản: nó gắn trực tiếp vào một danh từ:

Danh từ + について

Mẫu này cho thấy danh từ là chủ đề chính của một cuộc thảo luận, suy nghĩ hoặc hành động. Dưới đây là một vài ví dụ cơ bản:

  • 仕事しごとについて (仕事しごと ni tsuite) — Về công việc
  • 将来しょうらいについて (将来しょうらい ni tsuite) — Về tương lai
  • 旅行りょこうについて (旅行りょこう ni tsuite) — Về một chuyến đi

について cũng có thể kết hợp với trợ từ sở hữu の (no) để tạo thành một cụm từ tính từ bổ nghĩa cho danh từ tiếp theo:

Danh từ + について + の + Danh từ

Ở đây, についての hoạt động như một tính từ, mô tả danh từ theo sau là "một danh từ liên quan/về danh từ đứng trước."

  • 日本にほんについてのほん (日本にほん ni tsuite no hon) — Một cuốn sách về Nhật Bản
  • 環境問題かんきょうもんだいについての議論ぎろん (環境問題かんきょうもんだい ni tsuite no giron) — Một cuộc thảo luận liên quan đến các vấn đề môi trường

Mặc dù ít phổ biến hơn trực tiếp, について cũng có thể xuất hiện với các từ hỏi, thường là khi hỏi về một chủ đề. Trường hợp thường gặp nhất là với なに (nani):

なに + について

  • なにについてはなしているのですか? (なに ni tsuite hanashite iru no desu ka?) — Bạn đang nói về điều gì vậy?

Điều quan trọng là phải nhớ rằng について luôn theo sau một danh từ hoặc một cụm từ hoạt động như một danh từ (một cụm từ được danh hóa). Nó không thể trực tiếp theo sau một động từ ở dạng từ điển hoặc một tính từ -i. Nếu bạn muốn sử dụng について với động từ hoặc tính từ, trước tiên bạn cần biến chúng thành danh từ bằng cách sử dụng こと (koto) hoặc một danh từ hóa khác.

  • Động từ (dạng từ điển) + こと + について
  • Tính từ -i + こと + について
  • Tính từ -na + なこと + について

Ví dụ, để nói "về việc tập thể dục," bạn sẽ sử dụng <ruby>運動<rt>うんどう</rt></ruby>する<ruby>こと<rt>こと</rt></ruby>について (undō suru koto ni tsuite), chứ không phải <ruby>運動<rt>うんどう</rt></ruby>するについて (undō suru ni tsuite).

Ví dụ câu

Cách dùng chung

Sensei wa atarashii purojekuto ni tsuite hanashimashita.

Giáo viên đã nói về dự án mới.

Watashi wa Nihon no bunka ni tsuite benkyō shite imasu.

Tôi đang học về văn hóa Nhật Bản.

Kono hon wa kankyō mondai ni tsuite kakarete imasu.

Cuốn sách này được viết về các vấn đề môi trường.

Kare wa shōrai no yume ni tsuite kangaete imasu.

Anh ấy đang nghĩ về những ước mơ tương lai của mình.

Kaigi de shigoto no shinchoku ni tsuite setsumei shimashita.

Tôi đã giải thích về tiến độ công việc tại cuộc họp.

Với tư cách là cụm tính từ (~についての)

Kore wa kenkō ni tsuite no jūyō na jōhō desu.

Đây là thông tin quan trọng về sức khỏe.

Kaigi de wa, shinseihin ni tsuite no happyō ga arimashita.

Tại cuộc họp, có một bài thuyết trình về sản phẩm mới.

Kodomo-tachi wa uchū ni tsuite no eiga o mimashita.

Những đứa trẻ đã xem một bộ phim về không gian.

Với động từ liên quan đến hỏi/thảo luận

Kare ni keikaku ni tsuite tazunemashita.

Tôi đã hỏi anh ấy về kế hoạch.

Sensei ni shukudai ni tsuite shitsumon shimashita.

Tôi đã hỏi giáo viên một câu hỏi về bài tập về nhà.

Jinsei no imi ni tsuite fukaku kangaemashita.

Tôi đã suy nghĩ sâu sắc về ý nghĩa cuộc đời.

Sử dụng với 「こと」 để danh hóa động từ/tính từ

Mainichi undō suru koto ni tsuite hanashimashō.

Hãy nói về việc tập thể dục mỗi ngày.

Kankyō o hogo suru koto ni tsuite kangaeru beki da.

Chúng ta nên suy nghĩ về việc bảo vệ môi trường.

Raishū no ryokō ga tanoshimi da to iu koto ni tsuite tomodachi ni tsutaemashita.

Tôi đã nói với bạn bè rằng tôi đang mong chờ chuyến đi tuần tới.

Những lỗi thường gặp

Lỗi 1: Sử dụng 「が」hoặc「は」thay vì 「について」 cho chủ đề

Mặc dù các trợ từ như 「が」 và 「は」 rất quan trọng để đánh dấu chủ ngữ và chủ đề, chúng không có nghĩa rõ ràng là “về” hoặc “liên quan đến” một chủ đề theo cách mà について làm. Sử dụng chúng không chính xác khi bạn muốn chỉ rõ điều bạn đang thảo luận có thể dẫn đến những câu khó hiểu hoặc không rõ ràng. について định nghĩa rõ ràng chủ đề của cuộc trò chuyện hoặc hành động, một vai trò mà 「が」 hoặc 「は」 một mình không thể đảm nhiệm khi bạn muốn nói "về."

わたし日本にほん歴史れきしほんみました。

わたし日本にほん歴史れきしについてほんみました。

Câu sai có thể gợi ý "Lịch sử Nhật Bản cuốn sách tôi đọc" hoặc coi lịch sử là tân ngữ trực tiếp của việc đọc, điều này nghe không tự nhiên. Câu đúng nói rõ, "Tôi đã đọc một cuốn sách về lịch sử Nhật Bản," sử dụng についての để bổ nghĩa cho "sách" một cách chính xác.

Lỗi 2: Gắn trực tiếp vào động từ hoặc tính từ -i

Một lỗi phổ biến mà người học mắc phải là cố gắng gắn について trực tiếp vào động từ ở dạng thường hoặc vào tính từ -i. Luôn nhớ rằng について phải theo sau một danh từ hoặc một cụm từ hoạt động như danh từ. Để nói "về việc làm gì đó" hoặc "về việc ở một trạng thái nhất định (được mô tả bằng tính từ -i)," trước tiên bạn cần biến động từ hoặc tính từ đó thành danh từ bằng cách sử dụng 「こと (koto)」.

うたについてはなしました。

うたことについてはなしました。

Câu sai là sai ngữ pháp vì 歌う (utau - hát) là một động từ. Câu đúng sử dụng 歌うこと (utau koto - hành động hát) như một cụm từ được danh hóa, sau đó cho phép について gắn vào một cách chính xác, có nghĩa là "Tôi đã nói về hành động hát."

Lỗi 3: Nhầm lẫn 「について」 với 「に」hoặc「へ」cho hướng hoặc người nhận

Mặc dù 「に (ni)」 và 「へ (e)」 là các trợ từ chỉ hướng, mục tiêu hoặc người nhận, chúng không thể thay thế cho について khi bạn muốn chỉ rõ chủ đề thảo luận. について xác định cụ thể chủ đề mà một điều gì đó đang nói về, chứ không chỉ là một điểm đến hoặc một người mà điều gì đó được hướng tới. Lạm dụng các trợ từ này có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc câu sai ngữ pháp.

友達ともだちわたしゆめはなしました。

友達ともだちわたしゆめについてはなしました。

Câu sai sử dụng 「に」hai lần, làm cho nó nghe như "Tôi đã nói với bạn bè tới ước mơ của tôi," điều này không có ý nghĩa. Câu đúng sử dụng 「に」đầu tiên cho người nhận (người bạn) và について cho chủ đề (ước mơ của tôi), truyền tải rõ ràng "Tôi đã nói với bạn bè về ước mơ của tôi."

Lỗi 4: Bỏ qua sắc thái với 「に関して」

Mặc dù についてに関して (ni kanshite) đều có nghĩa là “về” hoặc “liên quan đến,” nhưng chúng có những khác biệt tinh tế về sắc thái. Bỏ qua những điều này có thể làm cho tiếng Nhật của bạn nghe không tự nhiên. について thường ngụ ý sự tham gia trực tiếp và cá nhân hơn vào một chủ đề, thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc khi bày tỏ suy nghĩ cá nhân. Ngược lại, に関して thường trang trọng và khách quan hơn, thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, bài báo học thuật hoặc tin tức nơi cần một cái nhìn tổng quan, khách quan và toàn diện.

わたし趣味しゅみに関して友達ともだちはなしました。

わたし趣味しゅみについて友達ともだちはなしました。

Câu sai sử dụng に関して trang trọng hơn khi thảo luận về sở thích với bạn bè, điều này nghe cứng nhắc và quá trang trọng cho một chủ đề thông thường. Câu đúng sử dụng について, tự nhiên hơn nhiều khi nói về sở thích cá nhân với bạn bè.

Ghi chú văn hóa

Trong văn hóa Nhật Bản, việc truyền đạt rõ ràng một chủ đề được đánh giá cao. について đóng một vai trò quan trọng trong việc đạt được sự rõ ràng này, đặc biệt trong các môi trường xã hội và chuyên nghiệp khác nhau. Trong các môi trường trang trọng như cuộc họp kinh doanh, hội thảo học thuật hoặc thông báo chính thức, việc sử dụng ~について xác định chính xác chủ đề. Điều này đảm bảo tất cả những người tham gia đều nhận thức đầy đủ về phạm vi thảo luận. Nó phản ánh sự nhấn mạnh văn hóa rộng lớn hơn vào việc thiết lập sự hiểu biết lẫn nhau trước khi đi sâu vào chi tiết, điều này giúp ngăn ngừa hiểu lầm và tạo điều kiện cho các tương tác suôn sẻ hơn.

Ngoài các bối cảnh trang trọng, について cũng được sử dụng rộng rãi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, thể hiện tính linh hoạt của nó. Chẳng hạn, khi bạn bè phối hợp kế hoạch hoặc thảo luận một vấn đề, thường nghe thấy những cụm từ như 「今日きょう予定よていについて、どうする?」 (今日 no 予定yotei ni tsuite, dō suru?) – "Kế hoạch hôm nay thì sao?" Câu hỏi gián tiếp này hỏi một cách hiệu quả ý kiến hoặc đóng góp liên quan đến chủ đề "kế hoạch hôm nay."

Hơn nữa, khi bắt đầu một bài thuyết trình, báo cáo hoặc giải thích, người Nhật thường lịch sự giới thiệu chủ đề của họ. Họ sử dụng các cách diễn đạt như ~についてご説明いたします (ni tsuite go setsumei itashimasu) – "Tôi sẽ giải thích về ~," hoặc ~について発表します (ni tsuite happyō shimasu) – "Tôi sẽ trình bày về ~." Những cụm từ này làm nổi bật sự lịch sự và tỉ mỉ cố hữu trong giao tiếp tiếng Nhật, nơi việc xác định rõ ràng các tham số thảo luận thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến khán giả.

Ngữ pháp liên quan

  • に関して (ni kanshite) — Cách diễn đạt này cũng được dịch là "liên quan đến" hoặc "đối với." Nó thường trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, pháp lý hoặc chính thức. Trong khi について ngụ ý sự tham gia trực tiếp vào chủ đề, に関して có thể gợi ý một phạm vi rộng hơn, một cuộc điều tra khách quan hơn hoặc một quan điểm tách rời. Ví dụ: 調査ちょうさに関して報告ほうこく (調査chōsa ni kanshite no hōkoku - một báo cáo liên quan đến cuộc điều tra).
  • のこと (no koto) — Một cách nói thông thường và tổng quát hơn để diễn đạt "về" hoặc "những điều về." Nó thường mang sắc thái cá nhân và đề cập đến thông tin chung hoặc "những vấn đề" liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: わたしことはなす (watashi no koto o hanasu - nói về tôi, hoặc những điều liên quan đến tôi).
  • を巡って (o megutte) — Có nghĩa là "liên quan đến," "về," hoặc "xung quanh," cụm từ này thường được sử dụng cho các tình huống liên quan đến sự tranh cãi, tranh chấp hoặc xoay quanh một vấn đề cụ thể, thường ngụ ý các ý kiến khác nhau hoặc xung đột. Ví dụ: 遺産いさんを巡ってあらそい (isan o megutte no arasoi - một tranh chấp về tài sản thừa kế).
  • に関する (ni kansuru) — Đây là dạng tính từ của に関して, hoạt động tương tự như についての. Nó có nghĩa là "liên quan đến" hoặc "đối với," và bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ tiếp theo. Nó duy trì giọng điệu trang trọng và khách quan của に関して. Ví dụ: 教育きょういくに関する政策せいさく (kyōiku ni kansuru seisaku - các chính sách liên quan đến giáo dục).

Mẹo thi JLPT

Đối với kỳ thi JLPT N3, việc nắm vững について là rất cần thiết. Đây là một điểm ngữ pháp tần suất cao xuất hiện trong nhiều phần khác nhau, bao gồm đọc hiểu và nghe. Khi bạn gặp mẫu này, luôn chú ý đến danh từ hoặc cụm danh từ ngay trước について. Đây chắc chắn sẽ là chủ đề trung tâm của cuộc thảo luận, giải thích hoặc yêu cầu. Nhận biết cấu trúc "AについてBがCする" (B làm C về A) sẽ hỗ trợ đáng kể cho việc đọc hiểu của bạn.

Một kỹ năng quan trọng cho N3 là khả năng phân biệt について với các cách diễn đạt tương tự khác truyền đạt ý "về" hoặc "liên quan đến," như に関して (ni kanshite)のこと (no koto). Mặc dù ý nghĩa cốt lõi của chúng trùng lặp, nhưng sắc thái và bối cảnh sử dụng phù hợp của chúng khác nhau đáng kể. Hãy nhớ rằng について thường ngụ ý sự tham gia trực tiếp và cá nhân hơn vào chủ đề—ví dụ, khi ai đó đang tích cực nói, suy nghĩ hoặc viết về nó. Ngược lại, に関して thường nghiêng về các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn, thường đề cập đến các tuyên bố chính thức, báo cáo hoặc các cuộc điều tra rộng hơn, khách quan hơn. のこと nói chung thông thường hơn và đề cập đến "những điều liên quan đến" một chủ đề chứ không phải một cuộc thảo luận chuyên sâu, tập trung.

Trong phần ngữ pháp của JLPT, bạn có thể đối mặt với các câu hỏi yêu cầu bạn chọn trợ từ hoặc sự kết hợp trợ từ chính xác để hoàn thành câu. Luôn nhớ rằng について phải gắn vào một danh từ hoặc một cụm từ được danh hóa. Do đó, nếu từ ngay trước chỗ trống là một động từ dạng thường hoặc một tính từ -i, について có thể sẽ không phải là lựa chọn đúng trừ khi こと (koto) được sử dụng để danh hóa động từ hoặc tính từ đó. Hơn nữa, hãy cảnh giác với dạng tính từ についての, thường được sử dụng trong các tài liệu viết như bài báo và tiểu luận chính thức để bổ nghĩa cho một danh từ tiếp theo, báo hiệu sự liên quan của nó với chủ đề trước đó. Việc hiểu những khác biệt này sẽ nâng cao đáng kể độ chính xác của bạn trong kỳ thi.

Share:

Bài viết liên quan