Ý nghĩa & Cách dùng
Mẫu ngữ pháp N3 「に関して」(ni kanshite) chỉ rõ chủ ngữ hoặc chủ đề mà một hành động hoặc tuyên bố liên quan đến. Nó thường được dịch là "liên quan đến," "về," "đối với," hoặc "khoảng." Mặc dù có ý nghĩa cốt lõi tương tự với 「について」(ni tsuite), 「に関して」 truyền tải một giọng điệu trang trọng, khách quan hơn rõ rệt, và thường là học thuật hoặc chuyên nghiệp. Do đó, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong văn viết tiếng Nhật – ví dụ như các bài báo, tài liệu chính thức, bài nghiên cứu và các bài phát biểu trang trọng – chứ không phải trong các cuộc trò chuyện hàng ngày thông thường.
Hãy coi 「に関して」 là một dấu hiệu trang trọng. Khi bạn bắt gặp nó, thông tin theo sau trực tiếp đề cập hoặc làm rõ danh từ đứng trước. Nó xác định chính xác phạm vi thảo luận, tương tự như các cụm từ như "Đối với [Danh từ], ..." hoặc "Về [Danh từ], ..." trong tiếng Anh. Điều này ngụ ý một trọng tâm sâu sắc và cụ thể hơn so với 「について」 có phạm vi rộng hơn. Ví dụ, một công ty có thể sử dụng nó trong một thông báo: 「新製品の開発に関して、いくつかお知らせがあります」 (Chúng tôi có một vài thông báo liên quan đến việc phát triển sản phẩm mới), cho thấy rõ ràng một giao tiếp trang trọng và quan trọng (開発: KHAI PHÁT).
Sự trang trọng này khiến 「に関して」 trở nên lý tưởng cho các tình huống đòi hỏi sự chính xác và khách quan. Trong tiếng Anh, nó thường được dịch là "with regard to" (về vấn đề), "in connection with" (liên quan đến), hoặc "as for" (đối với). Nó giúp xác định điểm cụ thể của cuộc thảo luận, đảm bảo người nghe nắm bắt được trọng tâm chính xác. Bạn cũng sẽ thấy nó hữu ích khi trình bày kết quả hoặc đưa ra các tuyên bố đòi hỏi sự nghiêm túc và tính chuyên nghiệp.
Với giọng điệu trang trọng của nó, việc sử dụng 「に関して」 trong các tình huống thông thường có thể nghe không tự nhiên hoặc quá cứng nhắc. Chẳng hạn, trong một cuộc trò chuyện thân mật về phim ảnh, 「この映画について話そう」 (Hãy nói về bộ phim này) thì phù hợp hơn nhiều. Sử dụng 「この映画に関して話そう」 sẽ ngụ ý một cuộc thảo luận hoặc thuyết trình trang trọng, chứ không phải một cuộc trò chuyện thư giãn.
Cấu trúc & Cách hình thành
Cấu trúc của 「に関して」 khá đơn giản, giúp việc áp dụng tương đối dễ dàng một khi đã hiểu ngữ cảnh sử dụng của nó. Nó luôn đứng ngay sau một danh từ.
Cấu trúc cơ bản là:
- Danh từ + に関して
Dạng này được sử dụng khi cụm từ bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề hoặc câu theo sau nó, cho biết toàn bộ câu nói về điều gì. Danh từ chỉ rõ chủ đề của câu theo sau.
Ví dụ:
| Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Danh từ + に関して | 環境問題に関して議論する。 | Thảo luận các vấn đề môi trường. (環境問題: HOÀN CẢNH VẤN ĐỀ, 議論: NGHỊ LUẬN) |
Bạn cũng sẽ tìm thấy dạng danh từ hóa, 「に関する」. Phiên bản này bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay sau nó, về cơ bản hoạt động như một tính từ. Nó mô tả danh từ tiếp theo.
- Danh từ + に関する + Danh từ
Ví dụ:
| Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Danh từ + に関する + Danh từ | 科学に関する本。 | Một cuốn sách về khoa học. (科学: KHOA HỌC, 本: BỔN) |
Hãy nhớ rằng, 「に関して」 chỉ có thể theo sau một danh từ. Bạn không thể gắn trực tiếp nó vào động từ hoặc tính từ. Nếu bạn cần thảo luận một động từ hoặc tính từ như một chủ đề, trước tiên bạn cần danh từ hóa nó (ví dụ: biến nó thành một cụm danh từ, thường bằng cách thêm 「こと」). Tuy nhiên, cách sử dụng như vậy ít phổ biến hơn và có thể nghe lủng củng; việc diễn đạt lại câu nói thường là một cách tiếp cận tốt hơn.
Câu ví dụ
新しい法律に関して、政府が声明を発表しました。
Atarashii houritsu ni kanshite, seifu ga seimei wo happyou shimashita.
Chính phủ đã đưa ra tuyên bố liên quan đến luật mới. (法律: PHÁP LUẬT, 政府: CHÍNH PHỦ, 声明: THANH MINH, 発表: PHÁT BIỂU)
将来のキャリアに関して、先生に相談しました。
Shourai no kyaria ni kanshite, sensei ni soudan shimashita.
Tôi đã hỏi ý kiến giáo viên về sự nghiệp tương lai của mình. (将来: TƯƠNG LAI, 先生: TIÊN SINH, 相談: TƯƠNG ĐÀM)
個人情報の保護に関して、厳重な対策が必要です。
Kojin jouhou no hogo ni kanshite, genjuu na taisaku ga hitsuyou desu.
Cần có các biện pháp nghiêm ngặt liên quan đến việc bảo vệ thông tin cá nhân. (個人情報: CÁ NHÂN TÌNH BÁO, 保護: BẢO HỘ, 厳重: NGHIÊM TRỌNG, 対策: ĐỐI SÁCH, 必要: TẤT YẾU)
環境問題に関する調査結果が公開されました。
Kankyou mondai ni kansuru chousa kekka ga koukai saremashita.
Kết quả khảo sát liên quan đến các vấn đề môi trường đã được công bố. (環境問題: HOÀN CẢNH VẤN ĐỀ, 調査結果: ĐIỀU TRA KẾT QUẢ, 公開: CÔNG KHAI)
今回の事件に関して、警察が捜査を続けています。
Konkai no jiken ni kanshite, keisatsu ga sousa wo tsudzuketeimasu.
Cảnh sát đang tiếp tục điều tra liên quan đến vụ việc lần này. (今回: KIM HỒI, 事件: SỰ KIỆN, 警察: CẢNH SÁT, 捜査: SƯU TRA)
日本の歴史に関して、様々な本を読みました。
Nihon no rekishi ni kanshite, samazama na hon wo yomimashita.
Tôi đã đọc nhiều cuốn sách về lịch sử Nhật Bản. (日本: NHẬT BỔN, 歴史: LỊCH SỬ, 本: BỔN)
給与に関しての質問は、人事部にお問い合わせください。
Kyuuyo ni kanshite no shitsumon wa, jinjibu ni otoiawase kudasai.
Vui lòng liên hệ phòng nhân sự nếu có thắc mắc về lương. (給与: CẤP DỰ, 質問: CHẤT VẤN, 人事部: NHÂN SỰ BỘ)
会社の将来に関して、真剣に考える必要がある。
Kaisha no shourai ni kanshite, shinken ni kangaeru hitsuyou ga aru.
Chúng ta cần suy nghĩ nghiêm túc về tương lai của công ty. (会社: HỘI XÃ, 将来: TƯƠNG LAI, 真剣: CHÂN KIỆN, 必要: TẤT YẾU)
健康に関する情報は、インターネットで簡単に手に入る。
Kenkō ni kansuru jōhō wa, intānetto de kantan ni te ni hairu.
Thông tin liên quan đến sức khỏe dễ dàng tìm thấy trên internet. (健康: KIỆN KHANG, 情報: TÌNH BÁO, 簡単: GIẢN ĐƠN)
彼の発言に関して、多くの批判があった。
Kare no hatsugen ni kanshite, ooku no hihan ga atta.
Đã có rất nhiều lời chỉ trích liên quan đến phát biểu của anh ấy. (発言: PHÁT NGÔN, 批判: PHÊ PHÁN)
国際関係に関する専門家の意見を聞いた。
Kokusai kankei ni kansuru senmonka no iken wo kiita.
Tôi đã nghe ý kiến của các chuyên gia về quan hệ quốc tế. (国際関係: QUỐC TẾ QUAN HỆ, 専門家: CHUYÊN MÔN GIA, 意見: Ý KIẾN)
地震に関する緊急ニュースが流れた。
Jishin ni kansuru kinkyuu nyūsu ga nagareta.
Tin tức khẩn cấp liên quan đến trận động đất đã được phát sóng. (地震: ĐỊA CHẤN, 緊急: KHẨN CẤP)
先生は試験に関して重要な点を説明した。
Sensei wa shiken ni kanshite juuyou na ten wo setsumei shita.
Giáo viên đã giải thích những điểm quan trọng liên quan đến kỳ thi. (先生: TIÊN SINH, 試験: THÍ NGHIỆM, 重要: TRỌNG YẾU, 点: ĐIỂM, 説明: THUYẾT MINH)
Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: Sử dụng 「に関して」 trong hội thoại thông thường
❌ 友達と週末の予定に関して話した。
✅ 友達と週末の予定について話した。
Giải thích: 「に関して」 là một cách diễn đạt trang trọng. Trong các tình huống thông thường, như thảo luận kế hoạch cuối tuần với bạn bè, 「について」 là lựa chọn tự nhiên và phù hợp. Sử dụng 「に関して」 ở đây sẽ nghe quá trang trọng và cứng nhắc.
Lỗi 2: Nhầm lẫn 「に関して」 với 「について」
❌ この本は日本の文化に関して書かれている論文です。
✅ この本は日本の文化に関する論文です。
Giải thích: Cả hai đều được dịch là "về" hoặc "liên quan đến," nhưng 「に関して」 thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận khách quan, trang trọng hơn, thường là trong văn viết. 「について」 thì tổng quát hơn, phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Khi bổ nghĩa cho một danh từ, chẳng hạn như 「論文」(LUẬN VĂN), luôn sử dụng dạng định ngữ 「に関する」.
Lỗi 3: Gắn trực tiếp vào động từ hoặc tính từ một cách không chính xác
❌ 彼が来るに関して、まだ連絡がない。
✅ 彼が来ることについて、まだ連絡がない。
Giải thích: 「に関して」 luôn phải theo sau một danh từ. Nếu bạn muốn sử dụng một động từ hoặc tính từ làm chủ đề, bạn cần danh từ hóa nó trước, thường bằng cách thêm 「こと」. Ngay cả khi đó, 「について」 thường nghe tự nhiên hơn 「に関して」 đối với các mệnh đề được danh từ hóa như vậy, đặc biệt trong các tình huống ít trang trọng hơn. (連絡: LIÊN LẠC)
Lỗi 4: Dư thừa với các trợ từ chủ đề khác
❌ この問題に関しては、私の意見です。
✅ この問題に関して、私の意見を述べます。
Giải thích: Việc thêm 「は」 sau 「に関して」 đôi khi có thể thừa hoặc lủng củng, đặc biệt khi chủ đề đã được giới thiệu rõ ràng bởi 「に関して」. Nếu ý định của bạn là giới thiệu chủ đề và sau đó đưa ra một tuyên bố về nó, chỉ riêng 「に関して」 thường là đủ. Mặc dù 「は」 có thể được thêm vào để nhấn mạnh sự tương phản, hãy sử dụng nó cẩn thận để tránh cách diễn đạt lủng củng. (問題: VẤN ĐỀ, 意見: Ý KIẾN)
Lưu ý Văn hóa
Trong xã hội Nhật Bản, việc lựa chọn ngữ pháp ảnh hưởng đáng kể đến mức độ trang trọng và lịch sự của giao tiếp. 「に関して」 là một ví dụ điển hình về một điểm ngữ pháp nâng cao giọng điệu của cuộc trò chuyện. Việc sử dụng nó ngay lập tức báo hiệu tầm quan trọng của chủ đề – có lẽ là chính thức (公式), học thuật (学術) hoặc liên quan đến kinh doanh. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các email kinh doanh trang trọng, báo cáo chính thức, thuyết trình học thuật và bản tin, nơi nó đóng vai trò là dấu hiệu của giao tiếp khách quan và không mang tính cá nhân.
Người bản ngữ nhận ra sự khác biệt này một cách bản năng. Chẳng hạn, một giáo sư đại học có thể sử dụng 「研究テーマに関して」 khi nói chuyện với sinh viên trong một buổi hội thảo, nhấn mạnh tính chất học thuật của chủ đề. Tương tự, một quan chức chính phủ sẽ nói 「政策に関して」 khi thảo luận chính sách với công chúng. Ngược lại, việc trò chuyện thông thường với bạn bè về sở thích mà sử dụng 「に関して」 sẽ nghe lạc lõng và quá trang trọng, gần giống như đang giảng bài thay vì tham gia một cuộc trò chuyện thư giãn.
Việc hiểu khi nào và ở đâu nên sử dụng 「に関して」 vượt xa sự đúng đắn về mặt ngữ pháp. Nó liên quan đến sự nhạy cảm văn hóa và việc nắm vững những sắc thái tinh tế trong phong cách giao tiếp của người Nhật. Điều này phản ánh nhận thức về mức độ trang trọng phù hợp cho một tình huống nhất định, một giá trị được đánh giá cao trong văn hóa Nhật Bản.
Ngữ pháp liên quan
- について (ni tsuite) — Đây là so sánh trực tiếp nhất với に関して. Cả hai đều có nghĩa là "về" hoặc "liên quan đến." Tuy nhiên, について tổng quát hơn và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Nó phù hợp cho các cuộc trò chuyện hàng ngày cũng như các cuộc thảo luận chung. Ngược lại, に関して được dành riêng cho các ngữ cảnh trang trọng, khách quan hoặc văn viết hơn.
- に対する (ni taisuru/taishite) — Mặc dù cũng có nghĩa là "hướng tới" hoặc "đối với," に対する/に対して ngụ ý một hành động, cảm xúc hoặc thái độ hướng đến ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ, 「先生に対する質問」 (một câu hỏi gửi đến giáo viên). Nó làm nổi bật hướng của một hành động hoặc một mối quan hệ, khác với việc chỉ đơn thuần nêu chủ đề như に関して. (質問: CHẤT VẤN)
- をめぐって (o megutte) — Cách diễn đạt này cũng có nghĩa là "liên quan đến" hoặc "xoay quanh," nhưng nó thường ngụ ý một cuộc tranh luận, tranh chấp hoặc xoay quanh một vấn đề trung tâm, đôi khi có xung đột tiềm ẩn. Chẳng hạn, 「領土問題をめぐって議論が続いている」 (Các cuộc thảo luận đang tiếp tục liên quan đến tranh chấp lãnh thổ). Nó mang sắc thái đối nghịch hơn là sắc thái trung lập và khách quan của に関して. (領土問題: LÃNH THỔ VẤN ĐỀ, 議論: NGHỊ LUẬN)
Mẹo JLPT
Để thành thạo 「に関して」 cho kỳ thi JLPT N3, có một vài chiến lược quan trọng. Đầu tiên, hãy đặc biệt chú ý đến ngữ cảnh (文脈) mà nó xuất hiện. Nếu bạn bắt gặp nó trong một văn bản trang trọng – như một bản tin, một thông báo, hoặc một tóm tắt học thuật – đó là một dấu hiệu mạnh mẽ cho thấy 「に関して」 là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, đối với đối thoại hoặc văn viết không trang trọng, nó thường không phải là lựa chọn tốt nhất.
Thứ hai, hãy lưu ý sự khác biệt giữa 「に関して」 và 「について」 trong các câu hỏi trắc nghiệm. Mặc dù ý nghĩa của chúng tương tự nhau, mức độ trang trọng là yếu tố phân biệt quan trọng. Hãy nhớ rằng 「に関して」 nhấn mạnh tính khách quan (客観性) và giọng điệu nghiêm túc hơn, thường được sử dụng khi trình bày các sự kiện, nghiên cứu hoặc tuyên bố chính thức (公式声明). Thực hành xác định các tình huống đòi hỏi giọng điệu trang trọng so với giọng điệu tổng quát hơn.
Thứ ba, xác nhận rằng 「に関して」 luôn theo sau một danh từ. Nếu bạn thấy nó ngay sau một động từ hoặc một tính từ, thì gần như chắc chắn là không đúng. Trong các bài nghe hiểu, hãy lắng nghe sắc thái tinh tế (微妙な) trong giọng điệu của người nói và tình huống tổng thể. Một bối cảnh chuyên nghiệp (専門), một bài giảng hoặc một thông báo trang trọng thường sẽ báo hiệu việc sử dụng 「に関して」. Cuối cùng, hãy làm quen với dạng định ngữ của nó, 「に関する」, dùng để bổ nghĩa cho danh từ theo sau (ví dụ: 「〇〇に関する記事」 – một bài báo liên quan đến 〇〇). Thường xuyên xem lại các câu ví dụ từ sách giáo khoa và tài liệu luyện thi trình độ N3 để củng cố sự hiểu biết của bạn về cách áp dụng đúng của nó. (記事: KÝ SỰ)