てほしい

Muốn Ai Đó Làm Gì - てほしい

N3

Ý nghĩa & Cách dùng

Mẫu ngữ pháp ~てほしい (te hoshii) là một cách diễn đạt N3 thiết yếu. Nó được sử dụng khi người nói muốn người khác hoặc thậm chí một thực thể không phải con người thực hiện một hành động cụ thể. Nó được dịch trực tiếp thành các cụm từ như "Tôi muốn bạn làm X," "Tôi muốn họ làm Y," hoặc "Tôi ước rằng Z sẽ xảy ra."

Mẫu câu này khác biệt đáng kể so với các cách diễn đạt mong muốn khác. Chẳng hạn, bạn chỉ dùng ほしい để diễn đạt mong muốn có một vật (ví dụ: 「おかねがほしい」 – Tôi muốn tiền (KIM - tiền)). Và khi bạn muốn tự mình thực hiện một hành động, bạn dùng ~たい (ví dụ: 「日本にほんきたい」 – Tôi muốn đi Nhật Bản (NHẬT BẢN - Nhật Bản)).

Một đặc điểm phân biệt của ~てほしい là chủ thể của hành động mong muốn luôn là một người khác với người nói. Người nói đang bày tỏ mong muốn hoặc yêu cầu nội tâm của mình để một bên bên ngoài hành động. Ví dụ, nếu bạn nói 「かれ宿題しゅくだい手伝てつだってほしい」 (Kare ni shukudai wo tetsudatte hoshii), bạn đang nói rằng bạn muốn anh ấy giúp đỡ bài tập về nhà của bạn (TÚC ĐỀ - bài tập về nhà). Mong muốn xuất phát từ bạn, nhưng hành động sẽ được thực hiện bởi anh ấy.

Sắc thái của ~てほしい có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu. Nó có thể là một yêu cầu lịch sự, một gợi ý nhẹ nhàng, một mong muốn cá nhân mạnh mẽ, hoặc thậm chí là một lời phàn nàn ngụ ý hay khao khát điều gì đó chưa xảy ra. Mặc dù nó có chức năng như một yêu cầu, nhưng nhìn chung nó được coi là ít trực tiếp và trang trọng hơn so với các hình thức mệnh lệnh. Các yêu cầu trang trọng hơn, chẳng hạn như ~てください (te kudasai) hoặc ~ていただけますか (te itadakemasu ka), được ưu tiên trong các tình huống cụ thể. Nó phản ánh cảm xúc nội tâm của người nói hơn là một mệnh lệnh trực tiếp. Do đó, nó thường được sử dụng giữa bạn bè, gia đình hoặc trong các tình huống mà người nói cảm thấy thoải mái khi bày tỏ mong muốn cá nhân của mình. Trong các môi trường kinh doanh rất trang trọng, các cách diễn đạt khiêm nhường hoặc kính ngữ có thể được ưu tiên hơn.

Một cách hữu ích để hình dung về ~てほしい là hãy tưởng tượng bạn là một đạo diễn sân khấu. Bạn đang bày tỏ cách bạn muốn một diễn viên khác thực hiện một hành động. Bạn không tự mình thực hiện hành động đó, cũng không chỉ đơn thuần mong muốn có một đạo cụ. Thay vào đó, bạn đang mong muốn hành động của người khác diễn ra. Mẫu câu này rất cần thiết để truyền đạt những mong muốn cá nhân liên quan đến hành động của người khác trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày.

Cấu trúc & Cách hình thành

Cách hình thành ~てほしい rất đơn giản: bạn chủ yếu gắn nó vào て-form của động từ. Nó cũng có thể được sử dụng ở thể phủ định và thì quá khứ.

LoạiCấu trúcVí dụ (Động từ: べる - ăn)Ý nghĩa
Khẳng địnhĐộng từ (て-form) + ほしいべてほしいTôi muốn (ai đó) ăn (THỰC - ăn).
Phủ địnhĐộng từ (ない-form) + で + ほしいべないでほしいTôi muốn (ai đó) không ăn (THỰC - ăn).
Quá khứ khẳng địnhĐộng từ (て-form) + ほしかったべてほしかったTôi đã muốn (ai đó) ăn (nhưng họ đã không làm vậy) (THỰC - ăn).
Quá khứ phủ địnhĐộng từ (ない-form) + で + ほしかったべないでほしかったTôi đã muốn (ai đó) không ăn (nhưng họ đã làm vậy) (THỰC - ăn).

Phân tích chi tiết:

  • Động từ: Chia động từ sang て-form rồi gắn ほしい.

Sensei ni mou ichido setsumei shite hoshii.

Tôi muốn giáo viên giải thích lại một lần nữa (GIẢI THUYẾT - giải thích).

  • Thể phủ định (~ないでほしい): Để diễn đạt mong muốn ai đó không làm gì, hãy dùng て-form phủ định của động từ (ない-form + で), sau đó gắn ほしい.

Watashi ni uso wo tsukanai de hoshii.

Tôi muốn bạn không nói dối tôi (HƯƠNG - lời nói dối).

Lưu ý rằng trợ từ 「に」 thường đánh dấu người mà bạn muốn thực hiện hành động, mặc dù đôi khi nó có thể được lược bỏ trong lời nói thông thường nếu ngữ cảnh rõ ràng.

Các câu ví dụ

Yêu cầu/Mong muốn chung

Raishuu made ni kono repooto wo kaite hoshii.

Tôi muốn bạn viết báo cáo này trước tuần sau (LAI CHU - tuần sau; THƯ - viết).

Kare ni wa motto jibun no iken wo ite hoshii.

Tôi muốn anh ấy bày tỏ ý kiến của mình nhiều hơn (Ý KIẾN - ý kiến; NGÔN - nói).

Kanojo ni genki ni natte hoshii.

Tôi muốn cô ấy khỏe lại (NGUYÊN KHÍ - khỏe mạnh).

Mong muốn phủ định

Watashi no heya ni hairanai de hoshii.

Tôi muốn bạn không vào phòng tôi (BỘ ỐC - căn phòng; NHẬP - vào).

Shigotochuu wa sumaho wo tsukawanai de hoshii.

Tôi muốn bạn không sử dụng điện thoại thông minh trong giờ làm việc (SĨ SỰ TRUNG - trong khi làm việc; SỬ - dùng).

Kare ni wa mou watashi wo yobanai de hoshii.

Tôi muốn anh ấy không gọi cho tôi nữa (HÔ - gọi).

Mong muốn trong quá khứ (Điều gì đó mong muốn đã không xảy ra)

Kinou, kare ni kite hoshikatta.

Tôi đã muốn anh ấy đến hôm qua (nhưng anh ấy đã không đến) (TẠC NHẬT - hôm qua; LAI - đến).

Shiken no mae ni motto benkyou shite hoshikatta.

Tôi đã muốn bạn học nhiều hơn trước kỳ thi (nhưng bạn đã không làm vậy) (THÍ NGHIỆM - kỳ thi; MIỄN CƯỜNG - học).

Son'na koto wo iwanai de hoshikatta.

Tôi đã muốn bạn không nói điều như vậy (nhưng bạn đã nói) (NGÔN - nói).

Các ví dụ có sắc thái hơn

Dareka ni tasukete hoshii toki mo aru.

Có những lúc tôi muốn ai đó giúp đỡ mình (THÙY - ai; TRỢ - giúp đỡ).

Atarashii gijutsu ga kaihatsu sarete hoshii to omotte imasu.

Tôi muốn công nghệ mới được phát triển (TÂN - mới; KỸ THUẬT - kỹ thuật; KHAI PHÁT - phát triển).

Shourai, kodomo ni wa jibun no suki na koto wo shite hoshii.

Trong tương lai, tôi muốn con cái tôi làm những gì chúng thích (TƯƠNG LAI - tương lai; TỬ CUNG - trẻ con; TỰ PHÂN - bản thân).

Ame ga furanai de hoshii.

Tôi muốn trời không mưa (VŨ - mưa; GIÁNG - rơi/mưa).

Motto minna ga kankyou mondai ni tsuite kangaete hoshii.

Tôi muốn mọi người suy nghĩ nhiều hơn về các vấn đề môi trường (GIAI - mọi người; HOÀN CẢNH VẤN ĐỀ - vấn đề môi trường; KHẢO - nghĩ).

Kimi ni wa watashi no soba ni zutto ite hoshii.

Tôi muốn bạn luôn ở bên cạnh tôi (QUÂN - bạn; TƯ - tôi).

Những lỗi thường gặp

Lỗi 1: Nhầm lẫn ~てほしい với ~たい hoặc ~ほしい

Người học thường nhầm lẫn các cách diễn đạt mong muốn có âm thanh tương tự này.

わたしかれたい。

わたしかれてほしい。

Giải thích: 「~たい」 diễn đạt mong muốn tự mình thực hiện một hành động (Tôi muốn đến (LAI - đến)). Khi bạn muốn người khác thực hiện một hành động, bạn phải dùng 「~てほしい」. Tương tự, 「ほしい」 một mình diễn đạt mong muốn có một danh từ (một vật), chứ không phải hành động của người khác.

Lỗi 2: Chia te-form không đúng

Chia động từ sang て-form không đúng trước khi gắn ほしい.

ほんむてほしい。

ほんんでほしい。

Giải thích: Động từ 「む」 (yomu) chia thành 「んで」 (yonde) ở て-form. Luôn đảm bảo động từ của bạn được chia đúng sang て-form trước khi thêm ほしい.

Lỗi 3: Dùng を thay vì に cho người thực hiện hành động

Mặc dù 「が」 có thể được dùng cho hành động của chủ thể mong muốn trong một số trường hợp (đặc biệt với động từ bị động hoặc hiện tượng tự nhiên), 「に」 thường được dùng để đánh dấu người mà bạn muốn thực hiện hành động, hoặc nó đơn giản là được lược bỏ.

わたしかれたすけてほしい。

わたしかれたすけてほしい。

Giải thích: Trợ từ 「に」 chỉ ra tân ngữ gián tiếp hoặc mục tiêu của hành động/mong muốn. Điều này làm cho nó trở thành trợ từ đúng để đánh dấu người mà bạn mong muốn hành động. Mặc dù việc lược bỏ 「に」 là phổ biến và tự nhiên trong văn nói thông thường, việc sử dụng 「を」 sẽ ngụ ý rằng bạn muốn anh ấy (tân ngữ), chứ không phải bạn muốn anh ấy thực hiện một hành động. Đây không phải là điều được muốn ở đây.

Lỗi 4: Dùng ~てほしい cho mệnh lệnh trực tiếp hoặc yêu cầu cực kỳ trang trọng

Mặc dù diễn đạt một mong muốn, 「~てほしい」 không phù hợp với các mệnh lệnh nghiêm ngặt hoặc các yêu cầu kinh doanh có tính trang trọng cao.

❌ (To a subordinate in a strict company) 今日中きょうじゅう書類しょるい提出ていしゅつしてほしい。

✅ (To a subordinate in a strict company) 今日中きょうじゅう書類しょるい提出ていしゅつしてください。

✅ (More polite/formal) 今日中きょうじゅう書類しょるいをご提出ていしゅついただけますでしょうか。

Giải thích: 「~てほしい」 diễn đạt một mong muốn cá nhân. Đối với các chỉ dẫn trực tiếp hoặc yêu cầu trang trọng, 「~てください」 (xin hãy làm) hoặc các hình thức lịch sự hơn liên quan đến động từ khiêm nhường/kính ngữ là phù hợp.

Lưu ý về văn hóa

Trong văn hóa Nhật Bản, việc diễn đạt mong muốn một cách trực tiếp, đặc biệt là những mong muốn liên quan đến hành động của người khác, đôi khi có thể bị coi là mạnh mẽ hoặc thậm chí là đòi hỏi nếu không được làm mềm. Mặc dù bản thân ~てほしい ít trực tiếp hơn một câu mệnh lệnh, nhưng việc sử dụng nó vẫn mang theo một kỳ vọng cá nhân. Để làm mềm yêu cầu và làm cho nó nghe tự nhiên hơn, đặc biệt là với cấp trên, người quen hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, người bản xứ thường thêm các cụm từ làm mềm.

Những cách phổ biến để làm mềm ~てほしい bao gồm thêm các trợ từ như 「な」 hoặc 「んだけど」, hoặc kết hợp nó với các cách diễn đạt suy nghĩ khác:

  • 「~てほしいな」: Thêm cảm giác khao khát hoặc tự nhiên, thường là một suy nghĩ nội tâm hơn là một yêu cầu trực tiếp.

  • 「~てほしいんだけど」: Đây là một kỹ thuật làm mềm rất phổ biến. Bằng cách kết thúc câu với 「んだけど」 (nhưng...), nó ngụ ý rằng còn điều gì đó muốn nói hoặc yêu cầu có thể được thảo luận, làm cho nó ít áp đặt hơn.

  • 「~てほしいとおもっています」: Diễn đạt rõ ràng rằng đó chỉ là suy nghĩ hoặc mong muốn của bạn, làm cho nó ít mang tính đòi hỏi trực tiếp hơn. Điều này thường được sử dụng khi nói về những hy vọng hoặc mong ước lớn hơn.

Hãy nhớ rằng, giao tiếp tiếng Nhật thường coi trọng sự gián tiếp và hài hòa. Mặc dù ~てほしい là một cách hợp lệ để diễn đạt mong muốn, hãy luôn xem xét mối quan hệ của bạn với người nghe và tình huống. Nó hoàn toàn tự nhiên và phổ biến giữa bạn bè thân thiết và gia đình. Tuy nhiên, với người khác, thêm một chút lịch sự hoặc làm mềm có thể mang lại hiệu quả lớn.

Ngữ pháp liên quan

  • ~たい (tai) — Cái này diễn đạt mong muốn của người nói tự mình thực hiện một hành động. Ví dụ, 「わたし寿司すしべたい」 (Tôi muốn ăn sushi (THỰC - ăn)). Chủ thể của mong muốn và chủ thể của hành động là một (người nói).
  • ~ほしい (hoshii) — Cái này diễn đạt mong muốn của người nói có một danh từ (một vật thể hoặc thứ gì đó). Ví dụ, 「あたらしいくるまがほしい」 (Tôi muốn một chiếc xe mới (TÂN - mới; XA - xe)). Nó không liên quan đến việc người khác thực hiện một hành động, mà là việc sở hữu hoặc có một món đồ.
  • ~てもらいたい (temoraitai) — Tương tự như ~てほしい, cái này cũng có nghĩa là muốn người khác làm gì đó, nhưng nó mang sắc thái nhận được một ân huệ hoặc một nghĩa vụ. Đôi khi nó có thể nghe lịch sự hoặc trang trọng hơn ~てほしい, đặc biệt nếu người nói ngụ ý rằng họ biết ơn hành động đó. Chẳng hạn, 「先生せんせいおしえてもらいたい」 (Tôi muốn giáo viên dạy tôi – ngụ ý nhận được ân huệ dạy dỗ (GIÁO - dạy)).
  • ~てくださる / ~ていただく (tekudasaru / teitadaku) — Đây là những cách trang trọng và lịch sự hơn để yêu cầu hoặc bày tỏ lòng biết ơn khi ai đó làm gì đó. 「~てくださる」 được dùng khi người khác thực hiện hành động cho bạn (từ địa vị cao hơn hoặc do lòng tốt), và 「~ていただく」 được dùng khi bạn khiêm tốn nhận ân huệ. Những cách này thường được dùng cho các yêu cầu trực tiếp hoặc để thừa nhận một hành động, chứ không chỉ để diễn đạt một mong muốn nội tâm như ~てほしい.

Mẹo JLPT

Khi bạn gặp ~てほしい trong kỳ thi JLPT N3, hãy tập trung vào ý chính của nó: người nói muốn NGƯỜI KHÁC làm điều gì đó. Điều này sẽ giúp bạn phân biệt nó với các điểm ngữ pháp tương tự diễn đạt mong muốn của chính người nói.

Dưới đây là một số điểm quan trọng cần nhớ cho JLPT:

  • Xác định chủ thể của hành động: Luôn tự hỏi, "Ai đang thực hiện hành động?" Nếu đó không phải là người nói, và người nói đang bày tỏ mong muốn về hành động đó, thì ~てほしい có khả năng là mẫu câu đúng.
  • Độ chính xác khi chia động từ: Hãy chú ý kỹ đến cách chia て-form. Chia động từ sai là một cái bẫy phổ biến. Hãy xem lại kỹ て-form của tất cả các nhóm động từ (Nhóm 1, 2, 3) kỹ lưỡng.
  • Thể phủ định: Hãy nhớ cấu trúc cho mong muốn phủ định: Động từ (ない-form) + で + ほしい. Ví dụ, 「かないでほしい」 (Tôi muốn bạn không đi (HÀNH - đi)).
  • Sắc thái trong ngữ cảnh: Mặc dù ý nghĩa cốt lõi khá trực tiếp, hãy lưu ý rằng ~てほしい đôi khi có thể ngụ ý sự khao khát hoặc một chút phàn nàn, đặc biệt ở thì quá khứ hoặc khi điều gì đó không xảy ra như mong muốn. Ví dụ, 「もっとはやてほしかった」 (Tôi đã muốn bạn đến sớm hơn – ngụ ý thất vọng (TẢO - sớm; LAI - đến)).
  • Phân biệt với các lựa chọn: Trong các câu hỏi trắc nghiệm, hãy so sánh ~てほしい với ~たい~ほしい (dành cho vật). Nếu câu diễn tả mong muốn một hành động do người khác thực hiện, thì ~てほしい là câu trả lời.
Share:

Bài viết liên quan