Ý nghĩa & Cách dùng
Vượt qua các từ nối cơ bản như demo hay kedo là một cột mốc quan trọng trong quá trình thành thạo tiếng Nhật. 一方で (ippou de) (NHẤT PHƯƠNG - mặt khác/mặt trái) là một từ nối logic linh hoạt cho phép bạn trình bày hai khía cạnh của một vấn đề với sự cân bằng và sắc thái.
Hán tự 一方 (NHẤT PHƯƠNG) dịch sát nghĩa là "một hướng" hoặc "một phía". Bằng cách thêm trợ từ で, cụm từ này hoạt động như "về một mặt của tình huống..." để giới thiệu một góc nhìn thứ hai, thường là tương phản. Bạn có thể sử dụng nó để so sánh hai đối tượng khác nhau hoặc để làm nổi bật hai đặc điểm đối lập của cùng một sự vật.
Trong tiếng Anh, chúng ta thường dùng "on the other hand" để chỉ sự tương phản rõ rệt. Tuy nhiên, 一方で có nghĩa rộng hơn. Nó có thể chỉ một sự mâu thuẫn trực tiếp (Sản phẩm A rẻ nhưng chất lượng cao) hoặc mô tả hai hành động xảy ra đồng thời (Chồng nấu ăn trong khi vợ dọn dẹp). Vì nó nghe trang trọng hơn các liên từ thông thường, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong 新聞 (TÂN VĂN - báo chí) và 二ュース (bản tin thời sự).
Hãy tưởng tượng một chiếc cân bàn. Một bên là sự thật thứ nhất. Bên kia, bạn đặt một sự thật khác để đưa ra một bức tranh hoàn chỉnh, khách quan về tình huống.
Cấu trúc & Cách chia
Việc kết hợp 一方で khá đơn giản, vì nó tuân theo các quy tắc giống như hầu hết các mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ. Hãy chú ý kỹ cách kết nối Danh từ và Tính từ đuôi Na.
| Từ loại | Quy tắc kết nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Plain Form + 一方で | 教える一方で |
| Tính từ đuôi I | Dictionary Form + 一方で | 忙しい一方で |
| Tính từ đuôi Na | な hoặc である + 一方で | 好きな一方で |
| Danh từ | の hoặc である + 一方で | 学生の一方で |
Lưu ý: Sử dụng である tạo ra một tông giọng trang trọng hơn hẳn, thường dùng trong văn viết. Trong giao tiếp lịch sự, の cho danh từ và な cho tính từ đuôi na là những lựa chọn tiêu chuẩn.
Câu ví dụ
So sánh các đối tượng khác nhau
兄は社交적な一方で、弟は内気だ。
ani wa shakouteki na ippou de, otouto wa naiki da.
Anh trai tôi là người hướng ngoại (XÃ GIAO ĐÍCH), trong khi đó em trai tôi lại nhút nhát (NỘI KHÍ).
この町は昼間は賑やかな一方で、夜はとても静かだ。
kono machi wa hiruma wa nigiyaka na ippou de, yoru wa totemo shizuka da.
Thị trấn này ban ngày (TRÚ GIAN) thì náo nhiệt, nhưng ban đêm (DẠ) lại rất yên tĩnh.
Cân nhắc ưu và nhược điểm
一人暮らしは自由な一方で、寂しさを感じることもある。
hitorigurashi wa jiyuu na ippou de, sabishisa wo kanjiru koto mo aru.
Sống một mình (NHẤT NHÂN MỘ) thì tự do, nhưng mặt khác, đôi khi cũng cảm thấy cô đơn (TỊCH).
インターネットは便利な一方で、個人情報の漏洩が心配だ。
intaanetto wa benri na ippou de, kojin jouhou no rouei ga shinpai da.
Internet thì tiện lợi, thế nhưng đồng thời, tôi cũng lo lắng (TÂM PHỐI) về việc rò rỉ (LẬU DUỆ) thông tin cá nhân.
Hành động song song và Xu hướng xã hội
物価が上がる一方で、給料はなかなか上がらない。
bukka ga agaru ippou de, kyuuryou wa nakanaka agaranai.
Trong khi vật giá (VẬT GIÁ) đang tăng cao, tiền lương (CẤP LIÊU) lại mãi không tăng.
彼女は会社経営をする一方で、ボランティア活動にも力を入れている.
kanojo wa kaisha keiei wo suru ippou de, borantia katsudou ni mo chikara wo irete iru.
Vừa điều hành công ty (HỘI XÃ KINH DOANH), cô ấy vừa dành nhiều tâm huyết cho các hoạt động (HOẠT ĐỘNG) tình nguyện.
Các lỗi thường gặp
1. Nhầm lẫn với ~一方だ (Sự thay đổi dần dần)
❌ 風邪は悪くなる一方で。
✅ 風邪は悪くなる一方だ。
Giải thích: Để nói rằng điều gì đó đang "tiếp tục diễn biến theo một hướng" (như bệnh cảm cúm (PHONG TÀ) trở nên tồi tệ hơn), hãy sử dụng hình thức kết thúc câu 一方だ. Biến thể kết thúc bằng で là từ nối giữa câu.
2. Thiếu trợ từ cho Danh từ
❌ 学生一方で、仕事もしている。
✅ 学生の一方で、仕事 cũng đang làm việc.
Giải thích: Bạn không thể gắn trực tiếp danh từ vào 一方で. Bạn phải thêm trợ từ の hoặc từ nối trang trọng である.
3. Sử dụng cho các trình tự đơn giản
❌ 宿題をした一方で、テレビを見た。
✅ 宿題をしたあとで、テレビを見た.
Giải thích: Ngữ pháp này mô tả những việc tồn tại song song hoặc đang được so sánh. Đối với các hành động theo trình tự (làm bài tập (TÚC ĐỀ) rồi đến xem TV), hãy sử dụng 〜あとで hoặc 〜てから.
Bối cảnh văn hóa
Trong giao tiếp tiếng Nhật trang trọng, việc thể hiện rằng bạn đã cân nhắc nhiều góc nhìn khác nhau là rất quan trọng. Sử dụng 一方で cho thấy người nói là người sâu sắc và khách quan. Nó giúp tránh việc biến các vấn đề phức tạp trở nên quá đơn giản.
Bạn sẽ thường nghe thấy điều này trong các bản tin thời sự. Một phóng viên có thể thảo luận về việc một chính sách mới mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp thành thị như thế nào, sau đó dùng 一方で để nêu chi tiết những tác động tiêu cực đối với nông dân ở nông thôn. Cách tiếp cận "cân bằng" này là đặc trưng của truyền thông chuyên nghiệp Nhật Bản.
Ngữ pháp liên quan
- Hơn nữa / Thêm vào đó (Grammar N3)
- Vì vậy, Vì lý do đó: そのため (VỊ) (Grammar N3)
- ざるを得ない — Không Thể Không Làm (Grammar N3)
- Làm chủ cấu trúc それに: Cách thêm thông tin và xây dựng lập luận (Grammar N3)
- Tuy nhiên (Kết quả ngoài mong đợi) (Grammar N3)
- Ngữ pháp: 気味 (gimi) — Một xu hướng nhỏ / Cảm giác hơi hơi giống (Grammar N3)
Mẹo thi JLPT
Trong phần đọc hiểu JLPT N3, 一方で là một dấu hiệu quan trọng. Khi bạn nhìn thấy nó, tác giả có khả năng sắp đưa ra một quan điểm trái ngược hoặc một nhược điểm nào đó. Nếu một câu hỏi yêu cầu tìm "khía cạnh tiêu cực" của một chủ đề, hãy kiểm tra phần văn bản ngay sau cụm từ này.
Về phần ngữ pháp, hãy nhớ rằng 一方 được xử lý về mặt ngữ pháp như một danh từ. Nếu một câu hỏi yêu cầu bạn chọn giữa で và だ, hãy nhìn vào vị trí của nó. Nếu mệnh đề vẫn tiếp tục sau cụm từ đó, hãy dùng で. Nếu câu kết thúc ở đó, hãy dùng だ.