Tình huống
田中 (ĐIỀN TRUNG) さん (Tanaka-san) đang cố gắng đặt bàn qua điện thoại tại một nhà hàng nổi tiếng để chúc mừng sinh nhật của một người bạn. Tuy nhiên, nhà hàng này luôn đông khách và nổi tiếng là khó đặt chỗ. 田中 (ĐIỀN TRUNG) さん cố gắng sử dụng ngôn ngữ lịch sự khi hỏi xem liệu có thể đặt bàn vào ngày giờ mong muốn hay không.
Hội thoại
田中: もしもし、椿レストランさんでしょうか。
Tanaka: Moshi moshi, Tsubaki Resutoran-san deshou ka.
Tanaka: Alo, có phải Nhà hàng Tsubaki không ạ?
山田: はい、さようでございます。椿レストランでございます。
Yamada: Hai, sa-you de gozaimasu. Tsubaki Resutoran de gozaimasu.
Yamada: Vâng, đúng vậy. Đây là Nhà hàng Tsubaki.
田中: 恐れ入ります。田中と申します。あの、来週の金曜日に予約をしたいのですが。
Tanaka: Osore-irimasu. Tanaka to moushimasu. Ano, raishuu no kinyoubi ni yoyaku wo shitai no desu ga.
Tanaka: Xin lỗi đã làm phiền. Tôi là 田中 (ĐIỀN TRUNG). Tôi muốn đặt bàn vào thứ Sáu tuần tới.
山田: かしこまりました。来週の金曜日ですね。何名様で、お時間はいつがよろしいでしょうか。
Yamada: Kashikomarimashita. Raishuu no kinyoubi desu ne. Nanmei-sama de, o-jikan wa itsu ga yoroshii deshou ka.
Yamada: Tôi hiểu rồi. Thứ Sáu tuần tới phải không ạ? Quý khách muốn đặt cho bao nhiêu người và vào lúc mấy giờ thì tiện ạ?
田中: 3名で、午後7時にお願いしたいのですが。
Tanaka: San-mei de, gogo shichiji ni onegai shitai no desu ga.
Tanaka: Cho 3 người, tôi muốn đặt lúc 7 giờ tối ạ.
山田: 少々お待ちください。確認いたします。
Yamada: Shoushou o-machi kudasai. Kakunin itashimasu.
Yamada: Xin quý khách đợi một lát để tôi xác nhận.
山田: お待たせいたしました。あいにく、来週の金曜日の7時は満席となっております。8時でしたら、お席をご用意できますが、いかがでしょうか。
Yamada: O-matase itashimashita. Ainiku, raishuu no kinyoubi no shichiji wa manseki to natte orimasu. Hachiji deshita ra, o-seki wo go-youi dekimasu ga, ikaga deshou ka.
Yamada: Cảm ơn quý khách đã chờ. Rất tiếc, 7 giờ tối thứ Sáu tuần tới đã kín bàn rồi ạ. Nếu là 8 giờ tối thì chúng tôi có thể sắp xếp bàn cho quý khách, quý khách thấy sao ạ?
田中: 8時ですね。はい、それでは8時でお願いします。
Tanaka: Hachiji desu ne. Hai, sore de wa hachiji de onegai shimasu.
Tanaka: 8 giờ tối ạ. Vâng, vậy thì làm ơn cho tôi đặt lúc 8 giờ tối.
山田: かしこまりました。3名様で来週の金曜日、午後8時でございますね。田中様のお名前とご連絡先をいただけますでしょうか。
Yamada: Kashikomarimashita. Sanmei-sama de raishuu no kinyoubi, gogo hachiji de gozaimasu ne. Tanaka-sama no o-namae to go-renrakusaki wo itadakemasu deshou ka.
Yamada: Tôi hiểu rồi. Vậy là quý khách 田中 (ĐIỀN TRUNG) đặt 3 người vào 8 giờ tối thứ Sáu tuần tới. Xin quý khách cho biết họ và tên đầy đủ cùng số điện thoại liên hệ ạ?
田中: はい、田中です。電話番号は090-XXXX-XXXXです。
Tanaka: Hai, Tanaka desu. Denwa-bangou wa zero kyuu zero - batsu batsu batsu batsu - batsu batsu batsu batsu desu.
Tanaka: Vâng, tôi là 田中 (ĐIỀN TRUNG). Số điện thoại của tôi là 090-XXXX-XXXX.
山田: 090-XXXX-XXXXでございますね。重ねて確認いたします。来週の金曜日、午後8時より3名様で田中様のご予約を承りました。当日お気をつけてお越しくださいませ。
Yamada: Zero kyuu zero - batsu batsu batsu batsu - batsu batsu batsu batsu de gozaimasu ne. Kasanete kakunin itashimasu. Raishuu no kinyoubi, gogo hachiji yori sanmei-sama de Tanaka-sama no go-yoyaku wo uketamawarimashita. Toujitsu o-ki wo tsukete o-koshi kudasaimase.
Yamada: 090-XXXX-XXXX, đúng không ạ? Tôi xin xác nhận lại một lần nữa. Chúng tôi đã nhận đặt bàn của quý khách 田中 (ĐIỀN TRUNG) cho 3 người vào 8 giờ tối thứ Sáu tuần tới. Mong quý khách cẩn thận trên đường đến ạ.
田中: はい、ありがとうございます。楽しみにしています。
Tanaka: Hai, arigatou gozaimasu. Tanoshimi ni shite imasu.
Tanaka: Vâng, cảm ơn rất nhiều. Tôi rất mong đợi.
山田: 失礼いたします。
Yamada: Shitsurei itashimasu.
Yamada: Xin phép (Nói khi kết thúc cuộc gọi).
Từ vựng chính
椿レストラン
Tsubaki Resutoran
— Nhà hàng Tsubaki
恐れ入ります
Osore-irimasu
— Xin lỗi; tôi xin lỗi đã làm phiền bạn.
~と申します
~to moushimasu
— Tên tôi là ~ (khiêm tốn)
予約 (DỰ ƯỚC)
yoyaku
— đặt chỗ; đặt bàn
かしこまりました
Kashikomarimashita
— Tôi hiểu rồi; Chắc chắn rồi (khiêm tốn)
何名様 (HÀ DANH DẠNG)
nanmei-sama
— bao nhiêu người (lịch sự)
少々お待ちください
Shoushou omachi kudasai
— Xin vui lòng đợi một chút.
確認 (XÁC NHẬN) いたします
kakunin itashimasu
— Tôi sẽ xác nhận (khiêm tốn)
あいにく
ainiku
— Thật không may
満席 (MÃN TỊCH)
manseki
— đã kín chỗ; không còn ghế trống
お席をご用意 (DỤNG Ý) できます
o-seki wo go-youi dekimasu
— Chúng tôi có thể sắp xếp chỗ ngồi.
ご連絡先 (LIÊN LẠC TIÊN)
go-renrakusaki
— thông tin liên hệ (lịch sự)
承りました
uketamawarimashita
— Tôi đã nhận/chấp nhận (khiêm tốn của 聞く/受ける)
当日 (ĐƯƠNG NHẬT)
toujitsu
— vào ngày đó (của sự kiện)
お気をつけてお越しくださいませ
o-ki wo tsukete o-koshi kudasaimase
— Xin quý khách cẩn thận trên đường đi. (Rất lịch sự)
Ghi chú ngữ pháp
- ~でしょうか / ~でございます: 「~でしょうか」 được dùng để hỏi đối phương một cách lịch sự hoặc để diễn đạt suy đoán của bản thân một cách khiêm tốn. Ví dụ: 「こちらは椿 (XUÂN)レストランさんでしょうか?」("Đây có phải Nhà hàng Tsubaki không ạ?"). 「~でございます」 là dạng rất lịch sự của 「です」 và thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng như khi nghe điện thoại. Được sử dụng như trong câu: 「はい、椿 (XUÂN)レストランでございます」(Vâng, đây là Nhà hàng Tsubaki).
- ~と申します (~to moushimasu): Đây là 謙譲語 (khiêm nhường ngữ) được dùng khi nói về tên của bản thân. Nó là hình thức khiêm nhường của 「~と言います」 và được dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với đối phương. Ví dụ: 「田中 (ĐIỀN TRUNG)と申します」(Tên tôi là Tanaka) khi giới thiệu bản thân.
- ~たいのですが: Đây là cách diễn đạt được dùng để truyền đạt mong muốn hoặc ý định của bản thân. Bằng cách nối với 「~のですが」 như trong 「~たいのですが」, nó không chỉ đơn thuần là bày tỏ mong muốn mà còn bao hàm sắc thái yêu cầu hoặc tham khảo ý kiến đối phương, tạo ấn tượng mềm mại và lịch sự hơn. Ví dụ: 「来週 (LAI CHU) の金曜日 (KIM DIỆU NHẬT) に予約 (DỰ ƯỚC)をしたいのですが」(Tôi muốn đặt bàn vào thứ Sáu tuần tới).
- ~がよろしいでしょうか: Đây là cách diễn đạt rất lịch sự được dùng để hỏi ý kiến hoặc sự tiện lợi của đối phương. Nó là 敬語 (kính ngữ) của 「~がいいですか」 và thường được dùng khi đưa ra một số lựa chọn. Ví dụ: 「お時間 (THỜI GIAN) はいつがよろしいでしょうか?」(Thời gian nào thì tiện cho quý khách ạ?).
- ~ております: 「~ております」 là 謙譲語 (khiêm nhường ngữ) hoặc 丁寧語 (thể lịch sự) của 「~ている」. Nó được dùng để diễn tả sự tiếp diễn của một tình huống hoặc trạng thái hiện tại. Đây là cách diễn đạt thường nghe thấy trong môi trường kinh doanh và các cuộc hội thoại lịch sự. Ví dụ: 「満席 (MÃN TỊCH)となっております」(đã kín chỗ).
- ~いただけますでしょうか: Đây là cách diễn đạt yêu cầu đối phương làm gì đó hoặc thúc giục hành động với sự tôn trọng tối đa. Nó là 敬語 (kính ngữ) của 「~てくれますか」 hoặc 「~てもらえますか」. Ví dụ: 「ご連絡先 (LIÊN LẠC TIÊN) をいただけますでしょうか?」(Xin quý khách cho biết thông tin liên hệ được không ạ? - Tức là: Xin quý khách cho biết số điện thoại được không ạ?).
Ghi chú văn hóa
Khi đặt chỗ qua điện thoại ở 日本 (NHẬT BẢN), việc sử dụng ngôn ngữ cực kỳ lịch sự (敬語 - kính ngữ) là điều bắt buộc. Đặc biệt, khi gọi điện đến các ngành dịch vụ như nhà hàng hoặc khách sạn, sự lịch sự là rất quan trọng. Điều cần thiết là bắt đầu cuộc trò chuyện bằng 「もしもし」 và sử dụng các cụm từ cố định một cách thích hợp như 「恐れ入ります」(Xin lỗi đã làm phiền) hay 「かしこまりました」(Tôi hiểu rồi).
Việc xem xét tình hình của đối phương cũng là một phần của cách ứng xử lịch sự. Ví dụ, đôi khi người ta thêm những lời mở đầu như 「お忙しいところ恐れ入りますが」(Xin lỗi đã làm phiền trong lúc bận rộn). Ngoài ra, nếu không thể đặt được chỗ theo mong muốn và được đề xuất phương án thay thế, thì việc thể hiện thái độ cân nhắc trước khi từ chối ngay lập tức được coi là lịch sự.
Khi kết thúc cuộc gọi, việc chào tạm biệt lịch sự bằng 「失礼いたします」(Xin phép) hoặc 「ありがとうございました」(Cảm ơn rất nhiều) trước khi cúp máy là thông lệ. Đây là một phong cách giao tiếp đặc trưng của 日本 (NHẬT BẢN), thể hiện sự quan tâm và lòng biết ơn đối với đối phương.
Không chỉ trong môi trường kinh doanh, mà cả trong các dịch vụ hàng ngày, những cuộc trò chuyện lịch sự như vậy được coi là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ con người suôn sẻ.
Thực hành
Đóng vai: Hãy luân phiên đóng vai 田中 (ĐIỀN TRUNG) さん và 山田 (SƠN ĐIỀN) さん, và lặp đi lặp lại việc luyện tập. Hãy chú ý đến giọng điệu và tốc độ nói để hướng tới một cuộc hội thoại tự nhiên hơn.
Bài tập thay thế:
Thay đổi 日時 (NHẬT THỜI - ngày giờ): Hãy thử luyện tập với các 日時 (NHẬT THỜI - ngày giờ) khác nhau, ví dụ thay 「来週 (LAI CHU) の金曜日 (KIM DIỆU NHẬT), 午後 (NGỌ HẬU) 7時 (THỜI)」 bằng 「今週 (KIM CHU) の土曜日 (THỔ DIỆU NHẬT), 午後 (NGỌ HẬU) 6時 (THỜI)」 hoặc 「来月 (LAI NGUYỆT) の最初 (TỐI SƠ) の日曜日 (NHẬT DIỆU NHẬT), 午後 (NGỌ HẬU) 1時 (THỜI)」.
Thay đổi 人数 (NHÂN SỐ): Thay thế 「3名 (DANH)」 bằng các số người khác như 「2名 (DANH)」 hoặc 「4名 (DANH)」 và luyện tập.
Thay đổi loại cửa hàng: Ngoài nhà hàng, hãy thử áp dụng cuộc hội thoại đặt chỗ cho các địa điểm khác như 「美容院 (MỸ DUNG VIỆN - tiệm làm tóc)」 hoặc 「病院 (BỆNH VIỆN - bệnh viện)」.
Kịch bản biến thể: Thay vì đặt chỗ cho bữa ăn với bạn bè, hãy thử xây dựng một cuộc hội thoại sử dụng 敬語 (kính ngữ) lịch sự hơn trong bối cảnh tiếp khách hàng quan trọng của công ty. Ngoài ra, hãy thêm các tình huống như yêu cầu sử dụng phòng riêng hoặc thông báo về việc có dị ứng hay không.