N3

Đặt chỗ qua điện thoại

🔊 Listen

Tình huống

田中たなか (ĐIỀN TRUNG) さん (Tanaka-san) đang cố gắng đặt bàn qua điện thoại tại một nhà hàng nổi tiếng để chúc mừng sinh nhật của một người bạn. Tuy nhiên, nhà hàng này luôn đông khách và nổi tiếng là khó đặt chỗ. 田中たなか (ĐIỀN TRUNG) さん cố gắng sử dụng ngôn ngữ lịch sự khi hỏi xem liệu có thể đặt bàn vào ngày giờ mong muốn hay không.

Hội thoại

Tanaka: Moshi moshi, Tsubaki Resutoran-san deshou ka.

Tanaka: Alo, có phải Nhà hàng Tsubaki không ạ?

Yamada: Hai, sa-you de gozaimasu. Tsubaki Resutoran de gozaimasu.

Yamada: Vâng, đúng vậy. Đây là Nhà hàng Tsubaki.

Tanaka: Osore-irimasu. Tanaka to moushimasu. Ano, raishuu no kinyoubi ni yoyaku wo shitai no desu ga.

Tanaka: Xin lỗi đã làm phiền. Tôi là 田中たなか (ĐIỀN TRUNG). Tôi muốn đặt bàn vào thứ Sáu tuần tới.

Yamada: Kashikomarimashita. Raishuu no kinyoubi desu ne. Nanmei-sama de, o-jikan wa itsu ga yoroshii deshou ka.

Yamada: Tôi hiểu rồi. Thứ Sáu tuần tới phải không ạ? Quý khách muốn đặt cho bao nhiêu người và vào lúc mấy giờ thì tiện ạ?

Tanaka: San-mei de, gogo shichiji ni onegai shitai no desu ga.

Tanaka: Cho 3 người, tôi muốn đặt lúc 7 giờ tối ạ.

Yamada: Shoushou o-machi kudasai. Kakunin itashimasu.

Yamada: Xin quý khách đợi một lát để tôi xác nhận.

Yamada: O-matase itashimashita. Ainiku, raishuu no kinyoubi no shichiji wa manseki to natte orimasu. Hachiji deshita ra, o-seki wo go-youi dekimasu ga, ikaga deshou ka.

Yamada: Cảm ơn quý khách đã chờ. Rất tiếc, 7 giờ tối thứ Sáu tuần tới đã kín bàn rồi ạ. Nếu là 8 giờ tối thì chúng tôi có thể sắp xếp bàn cho quý khách, quý khách thấy sao ạ?

Tanaka: Hachiji desu ne. Hai, sore de wa hachiji de onegai shimasu.

Tanaka: 8 giờ tối ạ. Vâng, vậy thì làm ơn cho tôi đặt lúc 8 giờ tối.

Yamada: Kashikomarimashita. Sanmei-sama de raishuu no kinyoubi, gogo hachiji de gozaimasu ne. Tanaka-sama no o-namae to go-renrakusaki wo itadakemasu deshou ka.

Yamada: Tôi hiểu rồi. Vậy là quý khách 田中たなか (ĐIỀN TRUNG) đặt 3 người vào 8 giờ tối thứ Sáu tuần tới. Xin quý khách cho biết họ và tên đầy đủ cùng số điện thoại liên hệ ạ?

Tanaka: Hai, Tanaka desu. Denwa-bangou wa zero kyuu zero - batsu batsu batsu batsu - batsu batsu batsu batsu desu.

Tanaka: Vâng, tôi là 田中たなか (ĐIỀN TRUNG). Số điện thoại của tôi là 090-XXXX-XXXX.

Yamada: Zero kyuu zero - batsu batsu batsu batsu - batsu batsu batsu batsu de gozaimasu ne. Kasanete kakunin itashimasu. Raishuu no kinyoubi, gogo hachiji yori sanmei-sama de Tanaka-sama no go-yoyaku wo uketamawarimashita. Toujitsu o-ki wo tsukete o-koshi kudasaimase.

Yamada: 090-XXXX-XXXX, đúng không ạ? Tôi xin xác nhận lại một lần nữa. Chúng tôi đã nhận đặt bàn của quý khách 田中たなか (ĐIỀN TRUNG) cho 3 người vào 8 giờ tối thứ Sáu tuần tới. Mong quý khách cẩn thận trên đường đến ạ.

Tanaka: Hai, arigatou gozaimasu. Tanoshimi ni shite imasu.

Tanaka: Vâng, cảm ơn rất nhiều. Tôi rất mong đợi.

Yamada: Shitsurei itashimasu.

Yamada: Xin phép (Nói khi kết thúc cuộc gọi).

Từ vựng chính

Tsubaki Resutoran

— Nhà hàng Tsubaki

Osore-irimasu

— Xin lỗi; tôi xin lỗi đã làm phiền bạn.

~to moushimasu

— Tên tôi là ~ (khiêm tốn)

yoyaku

— đặt chỗ; đặt bàn

Kashikomarimashita

— Tôi hiểu rồi; Chắc chắn rồi (khiêm tốn)

nanmei-sama

— bao nhiêu người (lịch sự)

Shoushou omachi kudasai

— Xin vui lòng đợi một chút.

kakunin itashimasu

— Tôi sẽ xác nhận (khiêm tốn)

ainiku

— Thật không may

manseki

— đã kín chỗ; không còn ghế trống

o-seki wo go-youi dekimasu

— Chúng tôi có thể sắp xếp chỗ ngồi.

go-renrakusaki

— thông tin liên hệ (lịch sự)

uketamawarimashita

— Tôi đã nhận/chấp nhận (khiêm tốn của 聞く/受ける)

toujitsu

— vào ngày đó (của sự kiện)

o-ki wo tsukete o-koshi kudasaimase

— Xin quý khách cẩn thận trên đường đi. (Rất lịch sự)

Ghi chú ngữ pháp

  • ~でしょうか / ~でございます: 「~でしょうか」 được dùng để hỏi đối phương một cách lịch sự hoặc để diễn đạt suy đoán của bản thân một cách khiêm tốn. Ví dụ: 「こちらは椿つばき (XUÂN)レストランさんでしょうか?」("Đây có phải Nhà hàng Tsubaki không ạ?"). 「~でございます」 là dạng rất lịch sự của 「です」 và thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng như khi nghe điện thoại. Được sử dụng như trong câu: 「はい、椿つばき (XUÂN)レストランでございます」(Vâng, đây là Nhà hàng Tsubaki).
  • ~ともうします (~to moushimasu): Đây là 謙譲語けんじょうご (khiêm nhường ngữ) được dùng khi nói về tên của bản thân. Nó là hình thức khiêm nhường của 「~といます」 và được dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với đối phương. Ví dụ: 「田中たなか (ĐIỀN TRUNG)ともうします」(Tên tôi là Tanaka) khi giới thiệu bản thân.
  • ~たいのですが: Đây là cách diễn đạt được dùng để truyền đạt mong muốn hoặc ý định của bản thân. Bằng cách nối với 「~のですが」 như trong 「~たいのですが」, nó không chỉ đơn thuần là bày tỏ mong muốn mà còn bao hàm sắc thái yêu cầu hoặc tham khảo ý kiến đối phương, tạo ấn tượng mềm mại và lịch sự hơn. Ví dụ: 「来週らいしゅう (LAI CHU) の金曜日きんようび (KIM DIỆU NHẬT) に予約よやく (DỰ ƯỚC)をしたいのですが」(Tôi muốn đặt bàn vào thứ Sáu tuần tới).
  • ~がよろしいでしょうか: Đây là cách diễn đạt rất lịch sự được dùng để hỏi ý kiến hoặc sự tiện lợi của đối phương. Nó là 敬語けいご (kính ngữ) của 「~がいいですか」 và thường được dùng khi đưa ra một số lựa chọn. Ví dụ: 「お時間じかん (THỜI GIAN) はいつがよろしいでしょうか?」(Thời gian nào thì tiện cho quý khách ạ?).
  • ~ております: 「~ております」 là 謙譲語けんじょうご (khiêm nhường ngữ) hoặc 丁寧語ていねいご (thể lịch sự) của 「~ている」. Nó được dùng để diễn tả sự tiếp diễn của một tình huống hoặc trạng thái hiện tại. Đây là cách diễn đạt thường nghe thấy trong môi trường kinh doanh và các cuộc hội thoại lịch sự. Ví dụ: 「満席まんせき (MÃN TỊCH)となっております」(đã kín chỗ).
  • ~いただけますでしょうか: Đây là cách diễn đạt yêu cầu đối phương làm gì đó hoặc thúc giục hành động với sự tôn trọng tối đa. Nó là 敬語けいご (kính ngữ) của 「~てくれますか」 hoặc 「~てもらえますか」. Ví dụ: 「ご連絡先れんらくさき (LIÊN LẠC TIÊN) をいただけますでしょうか?」(Xin quý khách cho biết thông tin liên hệ được không ạ? - Tức là: Xin quý khách cho biết số điện thoại được không ạ?).

Ghi chú văn hóa

Khi đặt chỗ qua điện thoại ở 日本にほん (NHẬT BẢN), việc sử dụng ngôn ngữ cực kỳ lịch sự (敬語けいご - kính ngữ) là điều bắt buộc. Đặc biệt, khi gọi điện đến các ngành dịch vụ như nhà hàng hoặc khách sạn, sự lịch sự là rất quan trọng. Điều cần thiết là bắt đầu cuộc trò chuyện bằng 「もしもし」 và sử dụng các cụm từ cố định một cách thích hợp như 「おそります」(Xin lỗi đã làm phiền) hay 「かしこまりました」(Tôi hiểu rồi).

Việc xem xét tình hình của đối phương cũng là một phần của cách ứng xử lịch sự. Ví dụ, đôi khi người ta thêm những lời mở đầu như 「おいそがしいところおそりますが」(Xin lỗi đã làm phiền trong lúc bận rộn). Ngoài ra, nếu không thể đặt được chỗ theo mong muốn và được đề xuất phương án thay thế, thì việc thể hiện thái độ cân nhắc trước khi từ chối ngay lập tức được coi là lịch sự.

Khi kết thúc cuộc gọi, việc chào tạm biệt lịch sự bằng 「失礼しつれいいたします」(Xin phép) hoặc 「ありがとうございました」(Cảm ơn rất nhiều) trước khi cúp máy là thông lệ. Đây là một phong cách giao tiếp đặc trưng của 日本にほん (NHẬT BẢN), thể hiện sự quan tâm và lòng biết ơn đối với đối phương.

Không chỉ trong môi trường kinh doanh, mà cả trong các dịch vụ hàng ngày, những cuộc trò chuyện lịch sự như vậy được coi là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ con người suôn sẻ.

Thực hành

  • Đóng vai: Hãy luân phiên đóng vai 田中たなか (ĐIỀN TRUNG) さん và 山田やまだ (SƠN ĐIỀN) さん, và lặp đi lặp lại việc luyện tập. Hãy chú ý đến giọng điệu và tốc độ nói để hướng tới một cuộc hội thoại tự nhiên hơn.

  • Bài tập thay thế:

  • Thay đổi 日時にちじ (NHẬT THỜI - ngày giờ): Hãy thử luyện tập với các 日時にちじ (NHẬT THỜI - ngày giờ) khác nhau, ví dụ thay 「来週らいしゅう (LAI CHU) の金曜日きんようび (KIM DIỆU NHẬT), 午後ごご (NGỌ HẬU) 7しちじ (THỜI)」 bằng 「今週こんしゅう (KIM CHU) の土曜日どようび (THỔ DIỆU NHẬT), 午後ごご (NGỌ HẬU) 6ろくじ (THỜI)」 hoặc 「来月らいげつ (LAI NGUYỆT) の最初さいしょ (TỐI SƠ) の日曜日にちようび (NHẬT DIỆU NHẬT), 午後ごご (NGỌ HẬU) 1いちじ (THỜI)」.

  • Thay đổi 人数にんずう (NHÂN SỐ): Thay thế 「3めい (DANH)」 bằng các số người khác như 「2めい (DANH)」 hoặc 「4めい (DANH)」 và luyện tập.

  • Thay đổi loại cửa hàng: Ngoài nhà hàng, hãy thử áp dụng cuộc hội thoại đặt chỗ cho các địa điểm khác như 「美容院びよういん (MỸ DUNG VIỆN - tiệm làm tóc)」 hoặc 「病院びょういん (BỆNH VIỆN - bệnh viện)」.

  • Kịch bản biến thể: Thay vì đặt chỗ cho bữa ăn với bạn bè, hãy thử xây dựng một cuộc hội thoại sử dụng 敬語けいご (kính ngữ) lịch sự hơn trong bối cảnh tiếp khách hàng quan trọng của công ty. Ngoài ra, hãy thêm các tình huống như yêu cầu sử dụng phòng riêng hoặc thông báo về việc có dị ứng hay không.

Share:

Bài viết liên quan