Tình huống
Tanaka là nhân viên mới tại một công ty Nhật, cần gửi email kinh doanh trang trọng cho khách hàng. Anh ấy tìm đến đồng nghiệp có kinh nghiệm hơn là Yamada để xin lời khuyên về quy tắc viết email, các mẫu câu quan trọng và phép lịch sự trong môi trường công sở.
Email kinh doanh ở Nhật tuân theo một cấu trúc cứng nhắc, khác biệt đáng kể so với văn phong thông thường. Dòng tiêu đề, lời chào mở đầu, đề cập đến tệp đính kèm, và các câu kết thúc đều có công thức riêng — viết sai có thể để lại ấn tượng không tốt với khách hàng hoặc đối tác.
Hội thoại
田中: すみません、山田さん。取引先にメールを送らなければならないんですが、少し手伝っていただけますか。
Tanaka: Sumimasen, Yamada-san. Torihikisaki ni mēru wo okuranakerebanaranai n desu ga, sukoshi tetsudatte itadakemasu ka.
Tanaka: Xin lỗi, anh Yamada. Em cần gửi email cho đối tác khách hàng, nhưng anh có thể giúp em một chút không ạ?
山田: もちろんですよ。どんな内容のメールですか。
Yamada: Mochiron desu yo. Donna naiyō no mēru desu ka.
Yamada: Tất nhiên rồi! Email về nội dung gì vậy?
田中: 先週の会議の議事録を送るためのメールです。それに、次回の打ち合わせの日程も確認したいと思っています。
Tanaka: Senshū no kaigi no gijiroku wo okuru tame no mēru desu. Sore ni, jikai no uchiawase no nittei mo kakunin shitai to omotteimasu.
Tanaka: Đây là email để gửi biên bản cuộc họp tuần trước ạ. Ngoài ra, em cũng muốn xác nhận lịch họp lần tới.
山田: なるほど。ビジネスメールの場合、件名をわかりやすく書くことが大切ですよ。例えば、「先週の会議議事録および次回打ち合わせ日程について」などはどうでしょうか。
Yamada: Naruhodo. Bijinesu mēru no baai, kenmei wo wakariyasuku kaku koto ga taisetsu desu yo. Tatoeba, "Senshū no kaigi gijiroku oyobi jikai uchiawase nittei ni tsuite" nado wa dō deshō ka.
Yamada: Ra vậy. Trong email kinh doanh, điều quan trọng là phải viết tiêu đề rõ ràng, dễ hiểu. Chẳng hạn, tiêu đề như "Về biên bản họp tuần trước và lịch họp lần tới" thì sao?
田中: それはいいですね。本文はどう書けばいいですか。
Tanaka: Sore wa ii desu ne. Honbun wa dō kakeba ii desu ka.
Tanaka: Hay đấy ạ. Vậy phần nội dung chính thì nên viết thế nào ạ?
山田: まず、「お世話になっております」という挨拶から始めるのが一般的です。それから用件を丁寧に書きます。
Yamada: Mazu, "Osewa ni natte orimasu" to iu aisatsu kara hajimeru no ga ippanteki desu. Sorekara yōken wo teinei ni kakimasu.
Yamada: Đầu tiên, thông thường người ta bắt đầu bằng lời chào "Cảm ơn vì sự hỗ trợ liên tục của quý vị." Sau đó mới trình bày nội dung cần trao đổi một cách lịch sự.
田中: 「お世話になっております」は必ず使わなければなりませんか。
Tanaka: "Osewa ni natte orimasu" wa kanarazu tsukawanakereba narimasen ka.
Tanaka: Câu "Cảm ơn vì sự hỗ trợ liên tục của quý vị" có bắt buộc phải dùng không ạ?
山田: ビジネスメールでは慣習的に使われていますので、使ったほうがいいと思います。初めてメールを送る場合は「初めてご連絡いたします」と書くこともできますよ。
Yamada: Bijinesu mēru dewa kanshūteki ni tsukawarete imasu no de, tsukatta hō ga ii to omoimasu. Hajimete mēru wo okuru baai wa "Hajimete go-renraku itashimasu" to kaku koto mo dekimasu yo.
Yamada: Vì đây là cách dùng theo thông lệ trong email kinh doanh, anh nghĩ nên dùng thì tốt hơn. Nếu là lần đầu tiên gửi email cho ai đó, em cũng có thể viết "Đây là lần đầu tiên tôi liên hệ với quý vị."
田中: わかりました。議事録を添付する場合、何か特別に書く必要がありますか。
Tanaka: Wakarimashita. Gijiroku wo tenpu suru baai, nani ka tokubetsu ni kaku hitsuyō ga arimasu ka.
Tanaka: Em hiểu rồi ạ. Trường hợp đính kèm biên bản họp thì có cần viết thêm gì đặc biệt không ạ?
山田: 「添付ファイルをご確認ください」と書けばいいですよ。また、ファイルの内容についても簡単に説明するといいでしょう。
Yamada: "Tenpu fairu wo go-kakunin kudasai" to kakeba ii desu yo. Mata, fairu no naiyō ni tsuite mo kantan ni setsumei suru to ii deshō.
Yamada: Em chỉ cần viết "Vui lòng xem tệp đính kèm." Ngoài ra, nên mô tả sơ qua nội dung của tệp đó cũng tốt.
田中: 次回の打ち合わせの日程を確認したい場合はどうすればいいですか。
Tanaka: Jikai no uchiawase no nittei wo kakunin shitai baai wa dō sureba ii desu ka.
Tanaka: Còn nếu muốn xác nhận lịch họp lần tới thì phải làm thế nào ạ?
山田: 「ご都合のよい日程をお知らせいただけますでしょうか」と丁寧にお願いするのがいいですよ。返信の締め切りも入れると、相手も返信しやすいと思います。
Yamada: "Go-tsugō no yoi nittei wo oshirase itadakemasu deshō ka" to teinei ni onegai suru no ga ii desu yo. Henshin no shimekiri mo ireru to, aite mo henshin shiyasui to omoimasu.
Yamada: Nên lịch sự đề nghị bằng câu "Quý vị có thể cho chúng tôi biết lịch thuận tiện của mình không?" Nếu thêm hạn chót trả lời, đối phương cũng sẽ dễ phản hồi hơn.
田中: そうですね。メールの最後はどのように締めくくればいいですか。
Tanaka: Sō desu ne. Mēru no saigo wa dono yō ni shimekukireba ii desu ka.
Tanaka: Đúng vậy ạ. Vậy cuối email thì nên kết thúc như thế nào ạ?
山田: 「よろしくお願いいたします」や「ご返信をお待ちしております」などがよく使われます。相手との関係によって少し変えることもできますよ。
Yamada: "Yoroshiku onegai itashimasu" ya "Go-henshin wo omachi shite orimasu" nado ga yoku tsukawaremasu. Aite to no kankei ni yotte sukoshi kaeru koto mo dekimasu yo.
Yamada: Các câu như "Kính mong sự hợp tác của quý vị" và "Mong nhận được phản hồi từ quý vị" được dùng rất phổ biến. Tùy theo mối quan hệ với đối phương, em cũng có thể điều chỉnh đôi chút.
Từ vựng chính
お世話になっております
osewa ni natte orimasu
— Cảm ơn vì sự hỗ trợ liên tục của quý vị (lời chào mở đầu chuẩn trong email kinh doanh)
取引先
torihikisaki
— khách hàng; đối tác giao dịch
議事録
gijiroku
— biên bản họp; biên bản cuộc họp (NGHỊ SỰ LỤC)
打ち合わせ
uchiawase
— cuộc họp; buổi thảo luận; trao đổi trước
件名
kenmei
— tiêu đề email; dòng chủ đề (KIỆN DANH)
本文
honbun
— nội dung chính; phần thân của email hoặc văn bản (BẢN VĂN)
挨拶
aisatsu
— lời chào; lời mở đầu
用件
yōken
— nội dung cần trao đổi; ý chính; mục đích
添付
tenpu
— tệp đính kèm; đính kèm (tệp) (ĐÍNH PHÓ)
返信
henshin
— thư phản hồi; trả lời (tin nhắn hoặc email) (PHẢN TÍN)
締め切り
shimekiri
— hạn chót; ngày kết thúc
都合
tsugō
— sự tiện lợi; hoàn cảnh; lịch trình phù hợp
丁寧
teinei
— lịch sự; cẩn thận; nhã nhặn (ĐINH NINH)
連絡
renraku
— liên lạc; liên hệ; trao đổi thông tin (LIÊN LẠC)
慣習
kanshū
— thông lệ; tập quán; quy ước thông thường (QUÁN TẬP)
Ghi chú ngữ pháp
- ~なければならない (nakereba naranai) — Mẫu câu này diễn đạt nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc mạnh mẽ, mang nghĩa "phải" hoặc "bắt buộc phải." Ví dụ trong hội thoại: 取引先にメールを送らなければならない (Tôi phải gửi email cho đối tác khách hàng). Dùng dạng phủ định thể thông thường của động từ trước なければ.
- ~ていただけますか (te itadakemasu ka) — Cách lịch sự để nhờ người ngang hàng hoặc cấp trên giúp đỡ, mang nghĩa "Bạn có thể...không?" Sử dụng động từ khiêm nhường いただく để thể hiện sự tôn trọng. Ví dụ: 手伝っていただけますか (Anh/chị có thể giúp tôi không?).
- ~のが一般的です (no ga ippanteki desu) — Mẫu câu này mô tả điều gì đó được coi là chuẩn mực hoặc thông thường trong một bối cảnh nhất định. Ví dụ: 挨拶から始めるのが一般的です (Thông thường người ta bắt đầu bằng lời chào). Hữu ích khi giải thích các chuẩn mực xã hội và nghề nghiệp.
- ~によって (ni yotte) — Điều gì đó thay đổi tùy thuộc vào một yếu tố hoặc điều kiện cụ thể — "tùy theo" hoặc "dựa vào." Ví dụ: 相手との関係によって少し変えることもできます (Bạn có thể điều chỉnh đôi chút tùy theo mối quan hệ với đối phương).
- ~たほうがいい (ta hō ga ii) — Mẫu câu phổ biến để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý, mang nghĩa "Tốt hơn là nên..." hoặc "Bạn nên...." Động từ được chia ở thể quá khứ trước ほうがいい. Ví dụ: 使ったほうがいいと思います (Tôi nghĩ tốt hơn là nên dùng nó).
- ~こともできる (koto mo dekiru) — Mẫu câu này chỉ ra rằng điều gì đó cũng có thể thực hiện được hoặc tồn tại thêm một lựa chọn khác, mang nghĩa "cũng có thể làm" hoặc "cũng có thể...." Việc thêm も nhấn mạnh sắc thái "ngoài ra còn." Ví dụ: 書くこともできますよ (Em cũng có thể viết theo cách đó).
Ghi chú văn hóa
Văn hóa email kinh doanh ở Nhật Bản mang tính nghi thức rất cao và tuân theo một cấu trúc cứng nhắc. Có hai câu mở đầu cố định gần như bao phủ mọi tình huống: お世話になっております (osewa ni natte orimasu, tạm dịch là "Cảm ơn vì sự hỗ trợ liên tục của quý vị") là cách dùng mặc định với những người đã quen biết. Với email lần đầu tiên, 初めてご連絡いたします (hajimete go-renraku itashimasu, "Đây là lần đầu tiên tôi liên hệ với quý vị") sẽ thay thế câu đó. Bỏ qua phần mở đầu này hoàn toàn có thể bị coi là cộc lốc hoặc thiếu lịch sự, kể cả với những email nội bộ ngắn gọn, ít trang trọng. Người làm việc tại Nhật cũng thường kết thúc email bằng các câu cố định như よろしくお願いいたします (yoroshiku onegai itashimasu) hoặc ご返信をお待ちしております (go-henshin wo omachi shite orimasu, "Tôi mong nhận được phản hồi từ quý vị").
Mức độ trang trọng trong email kinh doanh Nhật phản ánh các giá trị văn hóa sâu rộng hơn về thứ bậc và sự tôn trọng (敬語 keigo). Ngôn ngữ khiêm nhường (謙譲語 kenjō-go), như いたします và ております, được dùng để nói về hành động của bản thân, trong khi ngôn ngữ kính trọng (尊敬語 sonkei-go) được dùng khi đề cập đến hành động hoặc địa vị của người nhận. Ngay cả những lựa chọn nhỏ — như dùng ください hay いただけますでしょうか cho một yêu cầu — cũng thể hiện mức độ cung kính rất khác nhau. Khi không chắc chắn về văn phong phù hợp, mặc định dùng ngôn ngữ trang trọng hơn là lựa chọn an toàn hơn. Chỉ chuyển sang giọng điệu ấm áp, ít trang trọng hơn sau khi đã xây dựng được mối quan hệ làm việc thoải mái.
Luyện tập
Thử các hoạt động sau để khai thác tối đa nội dung hội thoại:
- Nhập vai cả hai nhân vật: Luyện tập đóng vai Tanaka, đặt câu hỏi về từng phần của email kinh doanh — tiêu đề, mở đầu, nội dung chính, tệp đính kèm, lịch họp và kết thúc. Sau đó đổi vai đóng Yamada, giải thích các quy ước viết email bằng các mẫu câu như ~のが一般的です và ~たほうがいいと思います.
- Bài tập thay thế 1 — Đổi người nhận: Thay 取引先 (đối tác khách hàng) bằng 上司 (jōshi, cấp trên), 同僚 (dōryō, đồng nghiệp), hoặc 他部署の方 (ta busho no kata, người ở bộ phận khác), rồi điều chỉnh mức độ trang trọng trong ngôn ngữ cho phù hợp.
- Bài tập thay thế 2 — Đổi tài liệu đính kèm: Thay 議事録 (biên bản họp) bằng 報告書 (hōkokusho, báo cáo), 提案書 (teiansho, bản đề xuất), hoặc 資料 (shiryō, tài liệu tham khảo), rồi luyện tập giải thích nội dung tệp đính kèm trong một hoặc hai câu.
- Tình huống biến thể: Viết một email luyện tập hoàn chỉnh từ đầu đến cuối, áp dụng tất cả lời khuyên từ hội thoại. Bắt đầu bằng お世話になっております, nêu mục đích email, đề cập đến tệp đính kèm, lịch sự hỏi về lịch họp thuận tiện, thêm hạn chót trả lời, và kết thúc bằng よろしくお願いいたします. Sau đó so sánh email của mình với bạn học và thảo luận xem mức độ trang trọng có phù hợp không.