N3

Hỏi xin lời khuyên từ người tiền bối

🔊 Listen

Tình huống

Cuộc hội thoại này diễn ra trong một văn phòng điển hình của Nhật Bản. Tanaka, một nhân viên cấp dưới, đang vật lộn với một dự án mới và quyết định tìm lời khuyên từ Yamada, một đồng nghiệp cấp trên giàu kinh nghiệm hơn. Tương tác này minh họa một cách đẹp đẽ thông lệ phổ biến của nhân viên cấp dưới tìm kiếm sự hướng dẫn từ cấp trên tại nơi làm việc ở Nhật Bản.

Đối thoại

Tanaka: Yamada-san, ima chotto o-jikan yoroshii deshou ka?

Tanaka: Anh Yamada, bây giờ anh có chút thời gian không ạ?

Yamada: Un, daijoubu da yo, Tanaka-kun. Nani ka atta?

Yamada: Ừ, không sao đâu, Tanaka-kun. Có chuyện gì vậy?

Tanaka: Jitsu wa, atarashii purojekuto no koto de go-soudan shitai koto ga arimashite.

Tanaka: Thật ra, tôi có chuyện muốn tham vấn anh về một dự án mới.

Yamada: Naruhodo ne. Kuwashiku kikasete kureru?

Yamada: Ra vậy. Em có thể kể chi tiết cho anh nghe không?

Tanaka: Hai. Senjitsu, buchou kara makasareta uebusaito no kaizen purojekuto nan desu ga, susumekata ni sukoshi nayande imashite.

Tanaka: Vâng. Đó là về dự án cải thiện trang web mà tôi được trưởng phòng giao phó hôm trước, tôi đang hơi băn khoăn về cách tiến hành.

Yamada: Uebusaito no kaizen ka. Boku mo izen ni nita you na purojekuto o tantou shita koto ga aru kara, chikara ni nareru kamo shirenai ne.

Yamada: Cải thiện trang web à. Anh cũng từng phụ trách những dự án tương tự trước đây nên có thể giúp được em đấy.

Tanaka: Arigatou gozaimasu! Toku ni, saisho ni doko kara te o tsuketara ii ka, nakanaka kimerenakute.

Tanaka: Cảm ơn anh rất nhiều! Đặc biệt là tôi đang rất khó quyết định nên bắt đầu từ đâu.

Yamada: Uun. Boku no keiken da to, mazu wa genjou no mondaiten o araidasu koto kara hajimeru no ga ii to omou yo. Yuuzaa ankeeto toka, akusesu kaiseki toka ne.

Yamada: Ưm. Theo kinh nghiệm (KINH NGHIỆM) của anh, anh nghĩ tốt nhất là nên bắt đầu bằng việc xác định các vấn đề (VẤN ĐỀ ĐIỂM) hiện tại. Chẳng hạn như khảo sát người dùng hoặc phân tích truy cập.

Tanaka: Naruhodo. Mondaiten no araida-shi desu ne. Iwarete mireba atarimae no koto ka mo shiremasen ga, jibun dake da to kizukimasen deshita.

Tanaka: Ra vậy. Xác định các vấn đề (VẤN ĐỀ ĐIỂM) ạ. Bây giờ anh nói ra thì có lẽ là điều hiển nhiên, nhưng một mình tôi thì không nhận ra.

Yamada: Sou da ne. Hitori de kakaekomazu ni, mawari no iken o kiku no mo taisetsu da yo. Hoka ni mo nani ka komatte iru koto ga attara, itsudemo koe kakete ne.

Yamada: Đúng vậy. Đừng ôm đồm một mình mà hãy lắng nghe ý kiến (Ý KIẾN) của những người xung quanh cũng rất quan trọng. Nếu có bất cứ khó khăn nào khác, cứ nói với anh bất cứ lúc nào nhé.

Tanaka: Hai, arigatou gozaimasu! Yamada-san no adobaisu no okage de, tsugi ni subeki koto ga meikaku ni narimashita. Ganbarimasu!

Tanaka: Vâng, cảm ơn anh rất nhiều! Nhờ lời khuyên của anh Yamada mà việc tiếp theo tôi cần làm đã trở nên rõ ràng (MINH XÁC). Tôi sẽ cố gắng hết sức!

Yamada: Un, ouen shiteru yo.

Yamada: Ừ, anh ủng hộ em.

Từ vựng chính

jikan

— thời gian (THỜI GIAN)

daijoubu

— ổn, được rồi

soudan

— tham vấn, thảo luận

kuwashii

— chi tiết

senjitsu

— hôm nọ

buchou

— trưởng phòng (BỘ TRƯỞNG)

makaseru

— giao phó (nhiệm vụ) cho ai đó

kaizen

— cải thiện (CẢI THIỆN)

susumekata

— cách tiến hành

nayamu

— lo lắng, phiền muộn

keiken

— kinh nghiệm (KINH NGHIỆM)

mondaiten

— vấn đề, điểm tồn tại (VẤN ĐỀ ĐIỂM)

araidasu

— xác định, tìm ra

iken

— ý kiến (Ý KIẾN)

meikaku

— rõ ràng, chính xác (MINH XÁC)

Ghi chú ngữ pháp

  • 〜よろしいでしょうか: Đây là cách nói rất lịch sự để xin thời gian hoặc sự cho phép của ai đó, đặc biệt trong môi trường kinh doanh hoặc trang trọng. Ví dụ, thay vì nói trực tiếp '手伝いましょうか?' (Tôi giúp nhé?), bạn có thể dùng 'お手伝いよろしいでしょうか?' để làm mềm yêu cầu đáng kể.
  • 〜のこと: Cụm từ này làm rõ chủ đề đang được thảo luận, có nghĩa là 'về ~' hoặc 'liên quan đến ~'. Ví dụ, 「あたらしいプロジェクトのこと」 dịch là 'về dự án mới'. Các ví dụ khác bao gồm 「かれ家族かぞくのこと」 (về gia đình anh ấy) hoặc 「日本にほん文化ぶんかのこと」 (về văn hóa Nhật Bản).
  • 〜たいことがありまして: Đây là cách nói lịch sự để bày tỏ rằng một người có điều muốn làm hoặc muốn tham vấn, thường được sử dụng khi bắt đầu một yêu cầu hoặc cuộc thảo luận. Kết thúc bằng 〜まして thường ngụ ý một sự tiếp nối hoặc đưa ra một lý do, một cách tinh tế mời người nghe lắng nghe thêm. Ví dụ, 「おうかがいしたいことがありまして」 (Có điều tôi muốn hỏi anh...).
  • 〜のがいいとおもう: Cấu trúc này, có nghĩa là 'tôi nghĩ tốt nhất nên làm ~', là một cách phổ biến để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý một hành động. Ví dụ, 「もっとやすむのがいいとおもう」 (Tôi nghĩ tốt nhất nên nghỉ ngơi nhiều hơn).
  • 〜おかげで: Có nghĩa là 'nhờ ~' hoặc 'do ~', cách diễn đạt này được dùng để bày tỏ lòng biết ơn về một kết quả tích cực xuất phát từ hành động hoặc ảnh hưởng của ai đó. Ví dụ, 「先生せんせいのおかげで合格ごうかくできました」 (Nhờ thầy giáo mà tôi đã thi đỗ).
  • 〜ずに: Đây là dạng liên từ phủ định, có nghĩa là 'mà không làm ~' hoặc 'thay vì làm ~'. Nó được hình thành bằng cách thêm 〜ずに vào thân phủ định của động từ. Ví dụ, 「なにべずにた」 (đi ngủ mà không ăn gì) hoặc 「連絡れんらくせずに会社かいしゃやすんだ」 (nghỉ làm mà không liên lạc với ai). Trong đoạn đối thoại, 「かかまずに」 có nghĩa là 'mà không ôm đồm một mình'.

Ghi chú văn hóa

Trong các công ty Nhật Bản, việc nhân viên cấp dưới tìm kiếm lời khuyên và sự hướng dẫn từ cấp trên (先輩 - senpai) là rất phổ biến. Mối quan hệ senpai-kohai (cấp trên-cấp dưới) này tạo thành một phần quan trọng trong cấu trúc xã hội Nhật Bản, không chỉ trong trường học mà đặc biệt là trong môi trường làm việc. Khi tìm kiếm lời khuyên, điều tối quan trọng là phải lịch sự và thể hiện sự tôn trọng, sử dụng keigo (ngôn ngữ tôn kính) hoặc các hình thức lịch sự phù hợp. Việc bày tỏ lòng biết ơn chân thành cũng được mong đợi rất nhiều. Các senpai thường tự nhiên đảm nhận vai trò cố vấn, coi hành động giúp đỡ là một phần cố hữu trong trách nhiệm của họ. Cuộc hội thoại này minh họa một cách đẹp đẽ tầm quan trọng của tinh thần đồng đội và sự hỗ trợ lẫn nhau làm nền tảng cho môi trường chuyên nghiệp của Nhật Bản.

Thực hành

Dưới đây là một số cách để thực hành và đào sâu sự hiểu biết của bạn về cuộc hội thoại này:

  • Đóng vai: Tìm một đối tác và lần lượt đóng vai Tanaka và Yamada. Tập trung vào ngữ điệu tự nhiên và cách diễn đạt lịch sự. Cố gắng thể hiện sự do dự nhẹ của Tanaka và thái độ hỗ trợ của Yamada.

  • Bài tập thay thế 1 (Chủ đề tham vấn): Thay thế 「ウェブサイトの改善かいぜんプロジェクト」 bằng các chủ đề liên quan đến công việc khác:

  • あたらしい企画きかくのアイデア」 (Ý tưởng dự án mới)

  • 顧客こきゃくへのプレゼンテーション」 (Bài thuyết trình cho khách hàng)

  • 資料作成しりょうさくせいのやりかた」 (Cách tạo tài liệu)

  • Bài tập thay thế 2 (Cảm giác/Vấn đề): Thay thế 「すすかたすこなやんでいまして」 bằng những cách khác để diễn đạt khó khăn:

  • 自信じしんがなくて」 (Tôi không tự tin)

  • 方法ほうほうおもいつかなくて」 (Tôi không thể nghĩ ra một phương pháp tốt)

  • 「どうすればいいかからなくて」 (Tôi không biết phải làm gì)

  • Kịch bản biến thể: Hãy tưởng tượng Tanaka đang xin lời khuyên về việc cân bằng công việc và việc học để thi JLPT N2. Cuộc hội thoại sẽ thay đổi như thế nào và Yamada có thể đưa ra lời khuyên gì? Thực hành kịch bản mới này.

Share:

Bài viết liên quan