Tình huống
Lần này, chúng tôi xin giới thiệu một ví dụ về cuộc phỏng vấn tuyển dụng giữa kỳ tại một công ty Nhật Bản. Ứng viên Tanaka-san sẽ nói chuyện với người phỏng vấn Yamada-san về phần tự giới thiệu bản thân, động cơ ứng tuyển, kinh nghiệm đã có và mục tiêu tương lai. Việc sử dụng ngôn ngữ lịch sự (kính ngữ - 敬語) và cách diễn đạt phù hợp với văn hóa kinh doanh Nhật Bản là rất quan trọng.
Đối thoại
山田: 田中様、本日は遠いところ恐縮でございますが、面接にお越しいただき、誠にありがとうございます。
Yamada: Tanaka-sama, honjitsu wa tooi tokoro kyōshuku de gozaimasu ga, mensetsu ni okoshi itadaki, makoto ni arigatō gozaimasu.
Yamada: Anh Tanaka, chúng tôi rất cảm kích vì anh đã cất công đến buổi phỏng vấn hôm nay, bất kể khoảng cách; chúng tôi thực sự rất biết ơn.
田中: いいえ、とんでもございません。本日は貴重なお時間をいただき、ありがとうございます。田中太郎と申します。
Tanaka: Iie, tondemo gozaimasen. Honjitsu wa kichō na o-jikan o itadaki, arigatō gozaimasu. Tanaka Tarō to mōshimasu.
Tanaka: Không, không có gì ạ. Cảm ơn quý công ty đã dành thời gian quý báu cho tôi hôm nay. Tôi là Tanaka Taro.
山田: こちらこそ、よろしくお願いいたします。それでは早速ですが、まずは自己紹介をお願いできますでしょうか。
Yamada: Kochira koso, yoroshiku onegai itashimasu. Sore dewa sassoku desu ga, mazu wa jiko shōkai o onegai dekimasu deshō ka.
Yamada: Chúng tôi rất hân hạnh. Bây giờ, trước hết, anh có thể vui lòng tự giới thiệu về bản thân được không?
田中: はい、前職ではウェブサイトの企画、開発、運用に幅広く携わってまいりました。特に、顧客ニーズを分析し、ユーザーエクスペリエンスの向上に注力していました。
Tanaka: Hai. Maeshoku de wa webu-saito no kikaku, kaihatsu, un'yō ni habahiroku tazusawatte mairimashita. Toku ni, kokyaku nīzu o bunseki shi, yūzā ekusuperiensu no kōjō ni chūryoku shite imashita.
Tanaka: Vâng. Ở vị trí trước đây, tôi đã tham gia rộng rãi vào việc lập kế hoạch (企画 - KẾ HOẠCH), phát triển (開発 - KHAI PHÁT) và vận hành (運用 - VẬN DỤNG) trang web. Đặc biệt, tôi tập trung vào việc phân tích nhu cầu khách hàng (顧客 - CỐ KHÁCH) và cải thiện trải nghiệm người dùng.
山田: ありがとうございます。貴社でのご経験、大変すばらしいですね。それでは、数多ある企業の中で、なぜ今回、弊社を志望されたのでしょうか。
Yamada: Arigatō gozaimasu. Kisha de no go-keiken, taihen subarashī desu ne. Sore dewa, amata aru kigyō no naka de, naze konkai, heisha o shibō sareta no deshō ka.
Yamada: Cảm ơn anh. Kinh nghiệm (経験 - KINH NGHIỆM) của anh tại công ty trước thật sự rất ấn tượng. Vậy thì, trong số rất nhiều công ty, tại sao lần này anh lại chọn ứng tuyển (志望 - CHÍ VỌNG) vào công ty chúng tôi?
田中: 御社の「社会に貢献する」という理念に深く共感し、志望いたしました。私のウェブ開発スキルを活かし、御社のサービスをさらに発展させ、顧客により良い価値を提供したいと考えております。
Tanaka: Onsha no “shakai ni kōken suru” toiu rinen ni fukaku kyōkan shi, shibō itashimashita. Watashi no webu kaihatsu sukiru o ikashi, onsha no sābisu o sara ni hatten sase, kokyaku ni yori yoi kachi o teikyō shitai to kangaete orimasu.
Tanaka: Tôi đã đồng cảm sâu sắc với triết lý (理念 - LÝ NIỆM) "đóng góp cho xã hội (社会貢献 - XÃ HỘI CỐNG HIẾN)" của quý công ty, điều đó đã khiến tôi ứng tuyển. Tôi hy vọng sẽ tận dụng kỹ năng phát triển web của mình để phát triển hơn nữa các dịch vụ của quý công ty và mang lại giá trị (価値 - GIÁ TRỊ) tốt hơn cho khách hàng.
山田: なるほど。では、田中様の強みと弱みについてお聞かせいただけますでしょうか。
Yamada: Naruhodo. De wa, Tanaka-sama no tsuyomi to yowami ni tsuite o-kikase itadakemasu deshō ka.
Yamada: Tôi hiểu rồi. Vậy, anh Tanaka có thể cho chúng tôi biết về điểm mạnh (強み - CƯỜNG) và điểm yếu (弱み - NHƯỢC) của mình được không?
田中: はい。私の強みは、新しい技術を学ぶ意欲とチームでの協調性です。一方、弱みは、仕事に没頭すると周囲への意識が薄れてしまう点です。この点は、定期的な休憩と意識的なコミュニケーションを心がけ、改善に努めています。
Tanaka: Hai. Watashi no tsuyomi wa, atarashii gijutsu o manabu iyoku to chīmu de no kyōchōsei desu. Ippō, yowami wa, shigoto ni bottō suru to shūi e no ishiki ga usurete shimau ten desu. Kono ten wa, teikiteki na kyūkei to ishiki-teki na komyunikēshon o kokorogake, kaizen ni tsutomete imasu.
Tanaka: Vâng. Điểm mạnh của tôi là sự ham học hỏi công nghệ mới và khả năng hợp tác (協調性 - HIỆP ĐIỀU TÍNH) trong nhóm. Tuy nhiên, điểm yếu của tôi là đôi khi tôi mất cảnh giác với môi trường xung quanh khi quá tập trung (没頭 - MỘT ĐẦU) vào công việc. Tôi đang tích cực cải thiện điều này bằng cách nghỉ giải lao định kỳ và giao tiếp một cách có ý thức.
山田: ありがとうございます。改善への高い意識をお持ちで、大変素晴らしいですね。最後に、弊社に関して何かご質問はございますか。
Yamada: Arigatō gozaimasu. Kaizen e no takai ishiki o o-mochi de, taihen subarashī desu ne. Saigo ni, heisha ni kanshite nanika go-shitsumon wa gozaimasu ka.
Yamada: Cảm ơn anh. Thật tuyệt vời khi anh có ý thức cao về việc tự cải thiện (改善 - CẢI THIỆN) bản thân. Cuối cùng, anh có bất kỳ câu hỏi (質問 - CHẤT VẤN) nào cho công ty chúng tôi không?
田中: はい、一点ございます。もし入社させていただけるようでしたら、入社後すぐに携わることになる主なプロジェクトについて、差支えなければお聞かせいただけますでしょうか。
Tanaka: Hai, itten gozaimasu. Moshi nyūsha sasete itadakeru yō deshitara, nyūsha-go sugu ni tazusawaru koto ni naru omo na purojekuto ni tsuite, sashitsukae nakereba o-kikase itadakemasu deshō ka.
Tanaka: Vâng, tôi có một câu hỏi. Nếu tôi may mắn được gia nhập (入社 - NHẬP XÃ) công ty, quý công ty có thể cho tôi biết về các dự án chính mà tôi sẽ tham gia ngay sau khi vào công ty, nếu không bất tiện không ạ?
山田: はい、もちろんです。現在、弊社では、新しいデジタルマーケティングツールの導入や、ウェブサイトのUI/UX改善プロジェクトなどが進行中です。もしご興味をお持ちの分野と合致するようでしたら、大変喜ばしいことです。
Yamada: Hai, mochiron desu. Genzai, heisha de wa, atarashii dejitaru māketingu tsūru no dōnyū ya, webu-saito no UI/UX kaizen purojekuto nado ga shinkō-chū desu. Moshi go-kyōmi o o-mochi no bunya to gatchi suru yō deshitara, taihen yorokobashī koto desu.
Yamada: Vâng, tất nhiên rồi. Hiện tại, công ty chúng tôi đang triển khai các dự án như giới thiệu (導入 - ĐẠO NHẬP) các công cụ tiếp thị kỹ thuật số mới và cải thiện UI/UX của trang web. Sẽ rất tuyệt vời nếu những dự án này phù hợp với lĩnh vực anh quan tâm.
田中: ありがとうございます。プロジェクトの内容が大変よく理解できました。ぜひ、私もそのプロジェクトに貢献させていただければ幸いです。
Tanaka: Arigatō gozaimasu. Purojekuto no naiyō ga taihen yoku rikai dekimashita. Zehi, watashi mo sono purojekuto ni kōken sasete itadakereba saiwaidesu.
Tanaka: Cảm ơn rất nhiều. Tôi đã hiểu rõ nội dung (内容 - NỘI DUNG) dự án. Tôi sẽ rất vinh dự nếu được đóng góp vào dự án đó.
山田: はい、本日はありがとうございました。選考の結果につきましては、後日改めてご連絡させていただきます。
Yamada: Hai, honjitsu wa arigatō gozaimashita. Senkō no kekka ni tsukimashite wa, gojitsu aratamete go-renraku sasete itadakimasu.
Yamada: Vâng, cảm ơn anh đã đến hôm nay. Về kết quả tuyển chọn (選考 - TUYỂN KHẢO), chúng tôi sẽ liên hệ lại với anh vào một ngày khác.
田中: 本日は誠にありがとうございました。どうぞよろしくお願いいたします。
Tanaka: Honjitsu wa makoto ni arigatō gozaimashita. Dōzo yoroshiku onegai itashimasu.
Tanaka: Cảm ơn quý công ty rất nhiều vì hôm nay. Tôi mong sớm nhận được tin tức từ quý công ty.
Từ vựng chính
恐縮
kyōshuku
— cảm kích (恐縮 - KHỦNG SÚC); áy náy; mang ơn
貴重
kichō
— quý báu (貴重 - QUÝ TRỌNG); trân quý
企画
kikaku
— lập kế hoạch (企画 - KẾ HOẠCH); dự án
開発
kaihatsu
— phát triển (開発 - KHAI PHÁT)
運用
un'yō
— vận hành (運用 - VẬN DỤNG); quản lý
携わる
tazusawaru
— tham gia; liên quan đến
顧客
kokyaku
— khách hàng (顧客 - CỐ KHÁCH); thân chủ
向上
kōjō
— cải thiện (向上 - HƯỚNG THƯỢNG); tiến bộ
貴社 / 御社
kisha / onsha
— quý công ty (貴社 - QUÝ XÃ, 御社 - NGỰ XÃ) (kisha dùng trong văn viết, onsha dùng trong văn nói)
志望動機
shibō dōki
— động cơ ứng tuyển (志望動機 - CHÍ VỌNG ĐỘNG CƠ); lý do muốn tham gia
貢献
kōken
— đóng góp (貢献 - CỐNG HIẾN)
理念
rinen
— triết lý (理念 - LÝ NIỆM); nguyên tắc; tín điều
強み
tsuyomi
— điểm mạnh (強み - CƯỜNG)
弱み
yowami
— điểm yếu (弱み - NHƯỢC)
入社
nyūsha
— gia nhập công ty (入社 - NHẬP XÃ)
選考
senkō
— tuyển chọn (選考 - TUYỂN KHẢO); sàng lọc
Ghi chú ngữ pháp
- 〜させていただきます: Cách diễn đạt khiêm nhường này có nghĩa là "cho phép tôi làm ~" hoặc "tôi sẽ làm ~ với sự cho phép của quý vị". Nó thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đối với người nghe. Ví dụ: ご連絡させていただきます (Tôi sẽ liên hệ với quý vị).
- 〜と申します: Đây là cách khiêm nhường để nói tên của mình, có nghĩa là "tên tôi là ~". Nó lịch sự hơn 〜です. Ví dụ: 田中太郎と申します (Tên tôi là Taro Tanaka).
- 〜に基づいて: Có nghĩa là "dựa trên" hoặc "phù hợp với". Nó cho biết một việc gì đó được thực hiện theo một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc sự thật nhất định. Ví dụ: 顧客のニーズに基づいて分析する (phân tích dựa trên nhu cầu của khách hàng).
- 〜てまいりました: Đây là dạng khiêm nhường của 〜てきました, được dùng để mô tả một hành động đã tiếp diễn cho đến hiện tại, hoặc một hành động đã được thực hiện và sau đó người nói đã quay trở lại. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường ngụ ý một nỗ lực hoặc kinh nghiệm liên tục. Ví dụ: 携わってまいりました (Tôi đã tham gia vào...).
- 〜において: Tương đương trang trọng của 「で」 hoặc 「に」, có nghĩa là "trong", "tại" hoặc "ở" một địa điểm, thời gian hoặc tình huống nhất định. Ví dụ: 弊社において (tại công ty chúng tôi).
- 〜と存じます: Dạng khiêm nhường của 「と思います」, có nghĩa là "tôi nghĩ" hoặc "tôi tin". Nó thể hiện suy nghĩ hoặc ý kiến của người nói một cách tôn trọng. Ví dụ: 貢献させていただければと存じます (Tôi tin rằng tôi có thể đóng góp).
Ghi chú văn hóa
Trong các cuộc phỏng vấn (面接 - DIỆN TIẾP) tại các công ty Nhật Bản (企業 - XÍ NGHIỆP), việc sử dụng "kính ngữ (敬語 - KÍNH NGỮ)", một cách nói cực kỳ lịch sự, là điều bắt buộc. Để thể hiện sự tôn trọng đối với người phỏng vấn, hãy chú ý đến cả cách trả lời và cách bạn đồng tình. Khi nói về phần tự giới thiệu (自己紹介 - TỰ KỶ THIỆU GIỚI) và động cơ ứng tuyển (志望動機 - CHÍ VỌNG ĐỘNG CƠ), điều quan trọng là phải giữ thái độ khiêm tốn (謙虚 - KHIÊM HƯ) trong khi vẫn thể hiện điểm mạnh của bản thân. Hơn nữa, việc thể hiện khả năng thích ứng với văn hóa doanh nghiệp (企業文化 - XÍ NGHIỆP VĂN HÓA) và thái độ coi trọng làm việc nhóm cũng sẽ tạo ấn tượng tốt (好印象 - HẢO ẤN TƯỢNG). Cụ thể, bằng cách sử dụng đúng các biểu hiện khiêm nhường (謙譲語 - KHIÊM NHƯỢNG NGỮ) như "〜させていただきます" và các cách diễn đạt lịch sự như "〜と存じます", bạn có thể tạo ấn tượng tốt hơn với người phỏng vấn.
Vào cuối buổi phỏng vấn (面接 - DIỆN TIẾP), thường có một khoảng thời gian dành cho ứng viên (応募者 - ỨNG MỘ GIẢ) đặt câu hỏi (質問 - CHẤT VẤN) cho công ty. Vì không đặt câu hỏi có thể bị hiểu là "không có động lực (意欲 - Ý DỤC)", nên tốt nhất là chuẩn bị một hoặc hai câu hỏi cụ thể để thể hiện sự quan tâm (関心 - QUAN TÂM) đến công ty. Tuy nhiên, trong buổi phỏng vấn đầu tiên, nên tránh các câu hỏi liên quan đến lương (給与 - CẤP DƯ) và nghỉ phép (休暇 - HƯU HẠ), và thay vào đó, đặt câu hỏi về nội dung công việc (業務内容 - NGHIỆP VỤ NỘI DUNG) và tiềm năng phát triển của công ty (企業将来性 - XÍ NGHIỆP TƯƠNG LAI TÍNH) là phổ biến.
Thực hành
Gợi ý luyện tập:
Đóng vai: Hãy thử luyện tập bằng cách đóng vai với bạn bè hoặc thành viên gia đình, chia thành vai người phỏng vấn (面接官役 - DIỆN TIẾP QUAN DỊCH) và người ứng tuyển (応募者役 - ỨNG MỘ GIẢ DỊCH), như một buổi phỏng vấn thực tế. Việc học các cách diễn đạt từ cả hai góc độ bằng cách đóng cả hai vai sẽ rất hiệu quả.
Bài tập thay thế:
Hãy thử thay đổi phần "từ lập kế hoạch (企画 - KẾ HOẠCH), phát triển (開発 - KHAI PHÁT) đến vận hành (運用 - VẬN DỤNG) trang web" để phù hợp với kinh nghiệm (経験 - KINH NGHIỆM) của bạn, ví dụ như "từ bán hàng đến hỗ trợ khách hàng" hoặc "từ sản xuất (製造 - CHẾ TẠO) sản phẩm đến quản lý chất lượng (品質管理 - PHẨM CHẤT QUẢN LÝ)."
Hãy thử thay thế triết lý (理念 - LÝ NIỆM) "đóng góp (貢献 - CỐNG HIẾN) cho xã hội (社会 - XÃ HỘI)" bằng các triết lý doanh nghiệp (企業理念 - XÍ NGHIỆP LÝ NIỆM) khác, chẳng hạn như "tạo ra giá trị (価値 - GIÁ TRỊ) mới" hoặc "giải quyết vấn đề (課題 - KHÓA ĐỀ) của khách hàng (顧客 - CỐ KHÁCH)."
Hãy thử liệt kê "điểm mạnh (強み - CƯỜNG)" và "điểm yếu (弱み - NHƯỢC)" cụ thể của bạn và luyện tập với các biện pháp cụ thể để cải thiện (改善 - CẢI THIỆN) chúng.
Thay đổi tình huống (状況の変化 - TRẠNG HUỐNG CHI BIẾN): Lần này là phỏng vấn tuyển dụng (採用面接 - THẢI DỤNG DIỆN TIẾP) giữa kỳ, nhưng hãy thử luyện tập xem ngôn ngữ (言葉遣い - NGÔN DIỆP) và nội dung (内容 - NỘI DUNG) sẽ thay đổi như thế nào nếu đó là "phỏng vấn tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp" hoặc "phỏng vấn xin việc làm thêm". Sẽ tốt nếu bạn nhận thức được sự khác biệt giữa các tình huống đời thường và các tình huống trang trọng hơn.