がち

がち — Thường có xu hướng (nghĩa tiêu cực)

N2

Ý nghĩa & Cách dùng

Mẫu ngữ pháp ~がち (gachi) diễn đạt việc ai đó hoặc điều gì đó thường xuyên làm gì đó hoặc thường xuyên ở trong một trạng thái nhất định. Xu hướng này thường không mong muốn, ngụ ý một thói quen hoặc sự việc không lý tưởng. Mặc dù nó được dịch thành các cụm từ như "có xu hướng", "dễ mắc phải" hoặc "thường", nhưng nó gần như luôn mang một sắc thái tiêu cực. Bạn sẽ không sử dụng nó cho các xu hướng tích cực hoặc trung tính.

Ví dụ, bạn sẽ không nói「彼はやさしくなりがちだ」("Anh ấy có xu hướng trở nên tốt bụng"). Điều này là do sự tốt bụng nhìn chung được coi là một phẩm chất tích cực, khiến がち trở thành một lựa chọn không phù hợp ở đây. Hãy nghĩ về がち như việc mô tả một trạng thái mặc định hoặc tái diễn mà thường dẫn đến một kết quả không thuận lợi. Nó làm nổi bật một mô hình mà mọi thứ diễn ra sai lầm hoặc một thói quen được coi là một khuyết điểm.

Điều này làm cho がち khác biệt so với các cách diễn đạt tương tự như ~やすい (yasui), cũng có nghĩa là "dễ làm" hoặc "dễ mắc phải" nhưng có thể áp dụng cho cả tình huống tích cực và tiêu cực. Chẳng hạn, bạn có thể nói「このほんみやすい」("Quyển sách này dễ đọc"), một cách dùng tích cực. Bạn cũng có thể nói「かれ風邪かぜをひきやすい」("Anh ấy dễ bị cảm lạnh"), điều này là tiêu cực. Ngược lại, がち sẽ chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, chẳng hạn như「かれ風邪かぜをひきがちだ」("Anh ấy có xu hướng bị cảm lạnh"). Sự khác biệt chính nằm ở phán đoán tiêu cực vốn có của がち, quan sát một mô hình có vấn đề.

~がち thường mô tả các thói quen cá nhân, sai lầm, hoặc các tình trạng khó tránh. Những điều này có thể bao gồm hay quên đồ (忘れがち - VONG GACHI), đi làm muộn (遅れがち - TRÌ GACHI), hoặc thường xuyên bị ốm (病気がち - BỆNH KHÍ GACHI). Nó cũng có thể mô tả các xu hướng hoặc đặc điểm chung, chẳng hạn như người lớn tuổi thường hay quên đồ, hoặc các sản phẩm được làm vội vàng thường có lỗi. Mặc dù phù hợp trong cả môi trường trang trọng và không trang trọng, nó phổ biến hơn trong giao tiếp tiếng Nhật nói và văn viết ít trang trọng hơn so với các cách diễn đạt hoàn toàn khách quan.

Việc sử dụng がち cho phép một lời phê bình nhẹ nhàng hoặc sự thừa nhận về một vấn đề tái diễn mà không quá gay gắt. Nó đóng khung vấn đề như một xu hướng chứ không phải là một hành động cố ý. Điều này cho thấy người nói quan sát hành vi hoặc trạng thái như một khuôn mẫu thường gây ra sự bất tiện hoặc vấn đề nhỏ.

Cấu trúc & Cách hình thành

Mẫu ~がち gắn với hai loại từ chính: gốc động từ và danh từ. Hiểu đúng cách hình thành của nó là điều cần thiết để sử dụng đúng cách.

Gốc động từ ます + がち

Để gắn がち vào động từ, hãy sử dụng gốc ます của nó (dạng trước khi thêm ます). Điều này cho thấy xu hướng thực hiện hành động của động từ đó.

  • わすれます (wasuremasu / quên) → わすれがち (wasuregachi / hay quên)
  • おくれます (okuremasu / đến muộn) → おくれがち (okuregachi / hay đến muộn)
  • やすみます (yasumimasu / nghỉ ngơi, vắng mặt) → やすみがち (yasumigachi / hay vắng mặt)
  • かんがえます (kangaemasu / suy nghĩ) → かんがえがち (kangaegachi / hay suy nghĩ)

Danh từ + がち

Khi がち theo sau một danh từ, nó gắn trực tiếp vào danh từ đó. Điều này biểu thị xu hướng ở trong trạng thái được mô tả bởi danh từ, hoặc danh từ đó xảy ra thường xuyên.

  • 病気びょうき (byōki / bệnh tật) → 病気びょうきがち (byōkigachi / hay ốm yếu)
  • 留守るす (rusu / vắng nhà) → 留守るすがち (rusugachi / hay vắng nhà)
  • 残業ざんぎょう (zangyō / làm thêm giờ) → 残業ざんぎょうがち (zangyōgachi / hay làm thêm giờ)
  • 貧乏びんぼう (binbō / nghèo khó) → 貧乏びんぼうがち (binbōgachi / có xu hướng nghèo khó)

Điều quan trọng cần nhớ là がち hoạt động tương tự như một tính từ な khi được dùng làm vị ngữ. Do đó, nó có thể được theo sau bởi だ hoặc です (ví dụ: ~がちだ, ~がちです), hoặc trực tiếp bổ nghĩa cho một danh từ (ví dụ: ~がちなひと).

Câu ví dụ

Thói quen và xu hướng hàng ngày

Saikin, kare wa shigoto ni chikoku shigachi da.

Gần đây, anh ấy có xu hướng đi làm muộn.

Toshi wo toru to, monogoto wo wasuregachi ni naru.

Càng lớn tuổi, người ta càng có xu hướng hay quên mọi thứ.

Kodomo wa kaze wo hikigachi dakara, ki wo tsukete kudasai.

Trẻ con hay bị cảm lạnh, nên hãy cẩn thận.

Watashi wa yoru, tsuitsui tabesugigachi da.

Tôi có xu hướng ăn quá nhiều vào buổi tối.

Công việc và học tập

Tsukarete iru to, tanjun na misu wo shigachi da.

Khi mệt mỏi, người ta thường mắc lỗi đơn giản.

Isogashii to, jibun no kenkō wo orosokani shigachi ni naru.

Khi bận rộn, người ta có xu hướng lơ là sức khỏe của bản thân.

Kono purojekuto wa shimekiri ga chikazuku to, zangyōgachi ni naru.

Dự án này có xu hướng phải làm thêm giờ khi đến gần hạn chót.

Shinnyū shain wa kinchō shigachi nano de, yasashiku shite agete kudasai.

Nhân viên mới thường hay căng thẳng, vì vậy hãy đối xử nhẹ nhàng với họ.

Quan sát và điều kiện chung

Fuyu wa kibun ga ochikomigachi da.

Vào mùa đông, người ta thường có tâm trạng xuống dốc.

Ano mise wa ninki nano de, itsumo komigachi da.

Cửa hàng đó nổi tiếng, nên lúc nào cũng hay đông đúc.

Sumātofon no tsukaisugi de, me ga tsukaregachi ni naru.

Việc sử dụng điện thoại thông minh quá mức có xu hướng làm mắt mệt mỏi.

Ame no hi wa, densha ga okuregachi da.

Vào những ngày mưa, tàu điện thường hay bị trễ.

Ningen wa, jibun ni tsugō no yoi yō ni monogoto wo kangaegachi da.

Con người có xu hướng suy nghĩ mọi việc theo hướng có lợi cho bản thân.

Hitori gurashi da to, shokuseikatsu ga katayorigachi ni naru.

Khi sống một mình, chế độ ăn uống có xu hướng trở nên mất cân bằng.

Saikin, undō wo saborigachi de, taijū ga fuete kita.

Gần đây, tôi hay lười tập thể dục, và cân nặng đã tăng lên.

Những lỗi thường gặp

Lỗi 1: Sử dụng がち cho những xu hướng tích cực hoặc trung tính

がち vốn ngụ ý một xu hướng tiêu cực hoặc không mong muốn. Sử dụng nó cho các tình huống tích cực nghe không tự nhiên.

かれ元気げんきになりがちだ。(Anh ấy có xu hướng trở nên vui vẻ.)

かれ元気げんきときおおい。(Anh ấy thường vui vẻ. / Anh ấy vui vẻ hầu hết thời gian.)

Giải thích: Vì "vui vẻ" là một phẩm chất tích cực, がち là không phù hợp. Hãy sử dụng các cách diễn đạt như ~がおおい (thường) hoặc ~しやすい (dễ làm) nếu tình huống thực sự trung tính, không phải là một khuyết điểm.

Lỗi 2: Nhầm lẫn がち với ~やすい hoặc ~っぽい

Mặc dù tương tự, sắc thái của chúng khác nhau. がち nhấn mạnh tần suất có vấn đề. ~やすい (yasui) có nghĩa là "dễ làm" hoặc "dễ mắc phải" và có thể là trung tính hoặc tích cực. ~っぽい (ppoi) có nghĩa là "có vẻ", "giống như" hoặc "có xu hướng hành động như", thường liên quan đến vẻ ngoài hoặc đặc điểm.

わたしねこあそびがちだ。(Con mèo của tôi hay chơi đùa.)

わたしねこあそびたがる。(Con mèo của tôi muốn chơi / rất háo hức chơi.)

わたしねこあそびやすい。(Con mèo của tôi dễ chơi đùa / dễ chơi.)

かれ子供こどもっぽい。(Anh ấy trẻ con.)

Giải thích: がち ngụ ý một xu hướng tiêu cực, điều này thường không phù hợp với tính cách ham chơi của mèo. ~やすい gần hơn nếu mèo dễ chơi, nhưng がち sẽ chỉ phù hợp nếu việc chơi đùa có vấn đề (ví dụ: phá phách). ~っぽい mô tả một đặc điểm, chứ không phải xu hướng hành động thường xuyên.

Lỗi 3: Gắn sai vào dạng thông thường của động từ hoặc danh từ kèm の

がち gắn vào gốc ます của động từ (không có ます) và trực tiếp vào danh từ. Nó không gắn vào dạng thông thường hoặc yêu cầu の với danh từ.

わたしわすれるがちだ。(Tôi có xu hướng hay quên.)

わたしわすれがちだ。(Tôi có xu hướng hay quên.)

Giải thích: Dạng thông thường của động từ "quên" là わすれる. Gốc ます là わすれ. Do đó, わすれがち là đúng.

Lỗi 4: Bỏ qua ngữ cảnh ngụ ý "thường xuyên" hoặc "hay"

Mặc dù がち có nghĩa là "có xu hướng", nhưng nó ngụ ý điều gì đó xảy ra lặp đi lặp lại hoặc như một khuôn mẫu phổ biến, chứ không chỉ là một trường hợp đơn lẻ.

昨日きのうわたしはミスをしがちだった。(Hôm qua, tôi có xu hướng mắc lỗi.)

昨日きのうわたしはミスがおおかった。(Hôm qua, tôi đã mắc nhiều lỗi.)

わたしはミスをしがちだ。(Tôi có xu hướng mắc lỗi [nói chung, như một thói quen].)

Giải thích: がち mô tả một xu hướng hoặc khuôn mẫu chung theo thời gian, chứ không phải một sự kiện giới hạn trong một ngày. Đối với một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ với nhiều lần xuất hiện, ~がおおかった (có nhiều ~) phù hợp hơn.

Lưu ý Văn hóa

Trong văn hóa Nhật Bản, vốn coi trọng sự hòa hợp và tránh gây bất tiện cho người khác, がち đóng vai trò là một cách diễn đạt hữu ích. Nó thừa nhận một sự không hoàn hảo hoặc khuyết điểm tái diễn, dù là ở bản thân hay người khác, mà không trực tiếp buộc tội. Khi nói về bản thân, nó truyền tải sự khiêm tốn hoặc tự nhận thức về một thói quen cá nhân không lý tưởng. Chẳng hạn, nói「わたしものわすれがちです」("Tôi hay quên đồ") là một cách lịch sự để thừa nhận một lỗi lầm phổ biến của con người.

Khi đề cập đến người khác hoặc các tình huống chung, がち cho phép một lời phê bình nhẹ nhàng. Nó đóng khung một vấn đề như một xu hướng chứ không phải là một lựa chọn cố ý, làm giảm nhẹ tác động của một nhận xét tiêu cực. Ví dụ, việc quan sát rằng các thế hệ trẻ có thể "đánh mất liên hệ với văn hóa truyền thống" có thể được diễn đạt là「若者わかもの伝統文化でんとうぶんかれなくなりがちだ」("Giới trẻ có xu hướng đánh mất liên hệ với văn hóa truyền thống"). Cách diễn đạt này ám chỉ một xu hướng xã hội thay vì đổ lỗi cho từng cá nhân. Nó thường được dùng để thảo luận về những điểm yếu chung của con người, các khuôn mẫu xã hội, hoặc đặc điểm của vật thể hoặc tình huống mà thường xuyên dẫn đến những trạng thái không lý tưởng. Đó là một cách tinh tế để thảo luận về sự không hoàn hảo mà không quá chỉ trích.

Ngữ pháp liên quan

  • ~やすい (yasui) — "Dễ làm" hoặc "dễ mắc phải". Mẫu này có thể mang cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực. Ví dụ, 「このほんみやすい」(Quyển sách này dễ đọc) là tích cực, trong khi 「かれ風邪かぜをひきやすい」(Anh ấy dễ bị cảm lạnh) là tiêu cực. Tuy nhiên, がち gần như chỉ mang ý nghĩa tiêu cực.
  • ~にくい (nikui) — Ngược lại với ~やすい, có nghĩa là "khó làm". Ví dụ, 「このみにくい」(Những chữ này khó đọc).
  • ~っぽい (ppoi) — "Có vẻ", "trông như", hoặc "có xu hướng hành động như". Mẫu này mô tả một đặc điểm hoặc vẻ ngoài, chứ không phải một hành động hoặc trạng thái thường xuyên. Ví dụ, 「子供こどもっぽい」(trẻ con) hoặc 「くろっぽい」(hơi đen). Mặc dù nó có thể diễn đạt một xu hướng (ví dụ: きっぽい - dễ chán), trọng tâm chính của nó thường là vẻ ngoài hoặc bản chất vốn có.
  • ~かねる (kaneru) — "Không thể làm gì đó", thường là vì khó khăn hoặc không phù hợp về mặt xã hội. Điều này ngụ ý sự khó khăn hoặc từ chối, trong khi がち ngụ ý một xu hướng tiêu cực thường xuyên, không cố ý.

Mẹo JLPT

Khi bạn gặp がち trong kỳ thi JLPT N2, hãy nhớ ý nghĩa cốt lõi của nó: một xu hướng thiên về điều gì đó tiêu cực hoặc không mong muốn. Sắc thái tiêu cực này rất quan trọng để phân biệt nó với các điểm ngữ pháp tương tự như ~やすい, có thể là trung tính hoặc tích cực. Luôn tìm kiếm các ngữ cảnh mà kết quả hoặc tình huống tái diễn được trình bày như một vấn đề nhỏ, một khuyết điểm hoặc điều gì đó cần tránh.

Hãy chú ý đến các loại từ đứng trước がち. Nó gắn với gốc ます của động từ (ví dụ: わすれる → わすれがち) và trực tiếp vào danh từ (ví dụ: 病気びょうき病気びょうきがち). Việc hình thành sai là một lỗi phổ biến trong các câu hỏi ngữ pháp.

Thực hành xác định các tình huống mà がち là lựa chọn phù hợp nhất thay vì ~やすい hoặc ~っぽい. Nếu một câu mô tả một thói quen hoặc tình trạng chung được coi là có vấn đề, がち có thể là câu trả lời. Nếu nó mô tả điều gì đó dễ làm (mà không phán xét) hoặc một đặc điểm, thì ~やすい hoặc ~っぽい có thể tốt hơn. Ngữ cảnh là tất cả. Hãy tìm các từ khóa hoặc cụm từ củng cố khía cạnh tiêu cực của xu hướng. Ví dụ, các cụm từ chỉ sự hối tiếc, rắc rối hoặc bất tiện thường đi kèm với がち.

Share:

Bài viết liên quan