Kiến trúc & Xây dựng

Mở rộng vốn từ vựng tiếng Nhật của bạn với những từ và cụm từ N2 cần thiết về kiến trúc và xây dựng. Khám phá những hiểu biết văn hóa và các mẹo luyện tập hiệu quả.

Tổng quan

Việc khám phá từ vựng về kiến trúc và xây dựng trong tiếng Nhật mở ra một cánh cửa hấp dẫn vào cả sự phát triển đô thị hiện đại lẫn thẩm mỹ văn hóa truyền thống. Chủ đề này đặc biệt phù hợp cho những ai quan tâm đến quy hoạch đô thị, kỹ thuật, bất động sản, hoặc chỉ đơn giản là đánh giá cao những chi tiết phức tạp của nhà cửa và các công trình lịch sử Nhật Bản. Học những thuật ngữ này sẽ nâng cao hiểu biết của bạn về các bài báo, phim tài liệu và cuộc trò chuyện về cảnh quan thành phố và các tòa nhà Nhật Bản. Nó cũng sẽ làm sâu sắc thêm sự trân trọng của bạn đối với tay nghề thủ công và các nguyên tắc thiết kế độc đáo của Nhật Bản. Từ nền móng của một tòa nhà chọc trời đến những mối nối gỗ tinh xảo của một ngôi chùa, ngôn ngữ xây dựng rất phong phú và chính xác, phản ánh hàng thế kỷ đổi mới và truyền thống.

Các từ thiết yếu

Các loại Tòa nhà và Công trình

(KIẾN VẬT)

— tatemono

(KIẾN TRÚC)

— kenchiku

(CẤU TẠO)

— kouzou

(CAO TẦNG)

— kousou biru

(NHẤT HỘ KIẾN)

— ikkodate

(THẦN XÃ)

— jinja

(TỰ)

— tera

Các Bộ phận của Tòa nhà

(CƠ SỞ)

— kiso

(TRỤ)

— hashira

(LƯƠNG)

— hari

(ỐC CĂN)

— yane

(BÍCH)

— kabe

(SÀNG)

— yuka

(GIAI ĐOẠN)

— kaidan

Quy trình và Khái niệm Xây dựng

(THIẾT KẾ)

— sekkei

(KIẾN THIẾT)

— kensetsu

(CÔNG SỰ)

— kouji

(TĂNG TRÚC)

— zouchiku

(CẢI TRÚC)

— kaichiku

(TU THIỆN)

— shuuzen

(NẠI CHẤN)

— taishin

(MIỄN CHẤN)

— menshin

Vật liệu và Công cụ

(TƯ TÀI)

— shizai

(MỘC TÀI)

— mokuzai

(THIẾT CÂN)

— tekkin

(CÔNG CỤ)

— kougu

Cụm từ chính

Kono tatemono wa taishin kouzou ni natte imasu.

Tòa nhà này có cấu trúc chống động đất.

Atarashii ie no sekkei wa itsu kansei shimasu ka.

Khi nào bản thiết kế cho ngôi nhà mới sẽ hoàn thành?

Kensetsu kouji ga raigetsu hajimarimasu.

Công việc xây dựng sẽ bắt đầu vào tháng tới.

Sono kousou biru wa toshi no keikan o kaemashita.

Tòa nhà chọc trời đó đã làm thay đổi cảnh quan thành phố.

Furui tera no yane ga shuuzen sarete imasu.

Mái của ngôi chùa cổ đang được sửa chữa.

Mokuzai wa Nihon no dentouteki na kenchiku ni fukaketsu desu.

Gỗ là vật liệu không thể thiếu trong kiến trúc truyền thống Nhật Bản.

Kono heya no kabe no iro o kaetai desu.

Tôi muốn thay đổi màu tường của căn phòng này.

Sono koujou wa zouchiku sareru yotei desu.

Nhà máy đó dự kiến sẽ được mở rộng.

Kiso ga shikkari shite inai to, tatemono wa abunai desu.

Nếu nền móng không vững chắc, tòa nhà sẽ nguy hiểm.

Ghi chú Văn hóa

Kiến trúc Nhật Bản có mối liên hệ sâu sắc với môi trường và các giá trị văn hóa của nước này. Các công trình truyền thống của Nhật Bản, như đền thờ, chùa chiền và nhà cổ, thường thể hiện việc sử dụng tinh xảo các vật liệu tự nhiên, đặc biệt là gỗ, và các kỹ thuật ghép nối phức tạp không dùng đinh. Khái niệm 間 (ma) – sự sử dụng có chủ ý không gian trống – cũng là một nguyên tắc thẩm mỹ cơ bản. Với hoạt động địa chấn của Nhật Bản, các công nghệ 耐震 (taishin) (chống động đất) và 免震 (menshin) (cách ly địa chấn) là rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến tất cả các công trình hiện đại, từ các tòa nhà cao tầng đến nhà ở riêng lẻ. Sự đổi mới không ngừng trong an toàn, kết hợp với sự tôn trọng thẩm mỹ truyền thống, đã làm cho kiến trúc Nhật Bản trở thành một sự pha trộn độc đáo giữa cổ xưa và siêu hiện đại. Sự hài hòa với thiên nhiên, thể hiện trong việc kết hợp vườn và ánh sáng tự nhiên, là một đặc điểm nổi bật khác, tạo ra những không gian nuôi dưỡng sự yên bình và chức năng. Ngay cả trong các đô thị sầm uất, các kiến trúc sư thường kết hợp không gian xanh và các yếu tố ngoài trời. Điều này giúp tạo ra môi trường mang lại cảm giác bình yên và kết nối với thiên nhiên.

Mẹo luyện tập

Để ghi nhớ và sử dụng hiệu quả các thuật ngữ kiến trúc và xây dựng này, hãy cố gắng tương tác chủ động với chúng. Khi bạn nhìn thấy các tòa nhà xung quanh mình, hãy gọi tên các bộ phận của chúng bằng tiếng Nhật trong đầu. Xem các bộ phim tài liệu hoặc bản tin về phát triển đô thị hoặc nghề thủ công truyền thống Nhật Bản, chú ý đến cách các từ này được sử dụng trong ngữ cảnh. Tạo thẻ ghi nhớ với kanji, furigana và nghĩa tiếng Anh, và tự kiểm tra thường xuyên. Đối với các cụm từ chính, hãy luyện nói to để cải thiện cách phát âm và nhịp điệu tự nhiên của bạn. Ngoài ra, hãy thử mô tả ngôi nhà của bạn hoặc một tòa nhà nổi tiếng bằng càng nhiều từ vựng mới này càng tốt. Việc ghé thăm các địa điểm kiến trúc hoặc thậm chí duyệt hình ảnh nhà cửa và tòa nhà Nhật Bản trực tuyến có thể cung cấp các gợi ý trực quan giúp củng cố việc học của bạn, biến những điều trừu tượng thành cụ thể và hỗ trợ việc ghi nhớ. Đừng ngại phân tích các từ phức tạp thành các thành phần kanji riêng lẻ để hiểu nghĩa cơ bản của chúng.

Share:

Bài viết liên quan