Ý nghĩa & Cách dùng
かねない diễn đạt khả năng một điều không hay nào đó có thể thực sự xảy ra. Mẫu ngữ pháp này mang sắc thái cảnh báo — người nói đang ngầm báo hiệu rằng kết quả tiêu cực không chỉ là giả thuyết, mà hoàn toàn có thể xảy ra trong hoàn cảnh hiện tại. Chính điều đó phân biệt nó với các cách diễn đạt khả năng trung tính như かもしれない, và tạo nên cảm giác lo ngại rõ rệt.
Mẫu này xuất phát từ động từ かねる, nghĩa là "khó có thể làm điều gì đó." Phủ định thành かねない, nghĩa đen là "không thấy khó để làm" — tức là hành động hoàn toàn có thể xảy ra, đặc biệt khi điều kiện trở nên bất lợi. Phủ định kép trong tiếng Nhật thường tạo ra nghĩa khẳng định, và mẫu này cũng vậy — nhưng với một sắc thái đáng lo ngại không thể nhầm lẫn.
かねない dịch tự nhiên sang tiếng Việt là "rất có thể xảy ra," "có thể thực sự làm," hoặc "có nguy cơ thực sự là." Điều quan trọng cần lưu ý: mẫu này gần như chỉ dùng cho các kết quả tiêu cực, nguy hiểm, hoặc có vấn đề về mặt xã hội. Trúng xổ số hay được khen ngợi không phải là ngữ cảnh phù hợp — かねない thuộc về thế giới của những cảnh báo, rủi ro và tình huống đáng tiếc.
かねない xuất hiện thường xuyên trong văn viết tiếng Nhật trang trọng — bài báo, báo cáo kinh doanh, luận văn học thuật, thông báo chính thức — và cả trong hội thoại cảnh báo thông thường. Nó mang lại giọng điệu nghiêm túc, chừng mực, khiến người nói có vẻ có trách nhiệm thay vì bi quan. Làm quen với mẫu này là chìa khóa để đọc hiểu văn bản tiếng Nhật trang trọng và diễn đạt cảnh báo một cách tinh tế.
Khi bạn gặp かねない, hãy hình dung một lá cờ cảnh báo được giương lên. Người nói không đoán mò — họ đang báo hiệu rằng các điều kiện, hành vi hoặc xu hướng hiện tại đang hướng đến một kết quả xấu. Thông điệp ngầm thường là: cần phải thay đổi điều gì đó trước khi điều đó xảy ra.
Cấu trúc & Cách thành lập
Cách thành lập かねない khá đơn giản nhưng phải áp dụng đúng cách. Nó gắn vào thể ます-stem (còn gọi là dạng liên tiếp hay masu-stem) của động từ — tức là dạng động từ thu được bằng cách bỏ ます khỏi thể lịch sự ở hiện tại.
| Động từ (Thể từ điển) | Thể ます | ます-Stem | + かねない |
|---|---|---|---|
| 成る (trở thành) | 成ります | 成り | 成りかねない |
| 起こる (xảy ra) | 起こります | 起こり | 起こりかねない |
| 招く (dẫn đến/gây ra) | 招きます | 招き | 招きかねない |
| 引き起こす (kích hoạt/gây ra) | 引き起こします | 引き起こし | 引き起こしかねない |
| 壊す (phá vỡ/làm hỏng) | 壊します | 壊し | 壊しかねない |
Lưu ý rằng かねない không gắn trực tiếp vào danh từ, tính từ đuôi い hay tính từ đuôi な. Đây là cấu trúc chỉ dùng với động từ. Câu thường có mệnh đề điều kiện (~たら、~ば、~と) hoặc mô tả tình trạng hiện tại để dẫn vào kết quả tiêu cực được diễn đạt bằng かねない.
Khung câu phổ biến: [Điều kiện / Tình huống hiện tại] + [Động từ thể ます-stem mang nghĩa tiêu cực] + かねない
Câu ví dụ
Diễn đạt rủi ro trong các tình huống hàng ngày
このまま放置すれば、大きな問題になりかねない。
Kono mama houchi sureba, ooki na mondai ni nari kanenai.
Nếu cứ để mặc như vậy, rất có thể sẽ trở thành vấn đề (VẤN ĐỀ) nghiêm trọng.
無理をし続けると、体を壊しかねない。
Muri wo shi tsuzukeru to, karada wo kowashi kanenai.
Nếu cứ tiếp tục cố quá sức, bạn có thể làm hỏng sức khỏe của mình.
気をつけないと、転びかねない道ですよ。
Ki wo tsukenai to, korobi kanenai michi desu yo.
Đây là con đường mà bạn có thể bị ngã nếu không cẩn thận đấy.
Cảnh báo về hành vi và lời nói
その発言は誤解を招きかねない。
Sono hatsugen wa gokai wo maneki kanenai.
Phát ngôn đó rất có thể gây ra sự hiểu lầm (NGỘ GIẢI).
不用意な発言は相手を傷つけかねない。
Fuyoui na hatsugen wa aite wo kizutsuke kanenai.
Những lời nói thiếu thận trọng có thể làm tổn thương đối phương.
彼はそんなことを言いかねない人だ。
Kare wa sonna koto wo ii kanenai hito da.
Anh ấy là kiểu người có thể thực sự nói ra những điều như vậy.
Nguy cơ tai nạn và tổn hại
あんな運転をしていると事故を起こしかねない。
Anna unten wo shite iru to, jiko wo okoshi kanenai.
Lái xe kiểu đó, rất có thể sẽ gây ra tai nạn (TAI NẠN).
この薬を過剰に摂取すると、健康に悪影響を与えかねない。
Kono kusuri wo kajou ni sesshu suru to, kenkou ni akueikyou wo atae kanenai.
Dùng thuốc này quá liều có thể gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe (SỨC KHỎE).
Bối cảnh kinh doanh và tổ chức
このプロジェクトが失敗すれば、会社に多大な損害を与えかねない。
Kono purojekuto ga shippai sureba, kaisha ni tadai na songai wo atae kanenai.
Nếu dự án này thất bại, rất có thể sẽ gây ra tổn thất (TỔN HẠI) khổng lồ cho công ty (CÔNG TY).
規則を守らないと、トラブルになりかねない。
Kisoku wo mamoranai to, toraburu ni nari kanenai.
Nếu không tuân thủ quy tắc (QUY TẮC), rắc rối có thể phát sinh.
そのような政策は経済に悪影響を与えかねない。
Sono you na seisaku wa keizai ni akueikyou wo atae kanenai.
Chính sách (CHÍNH SÁCH) như vậy có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế (KINH TẾ).
Nhận xét về tính cách và quan sát xã hội
彼女は約束を破りかねない。
Kanojo wa yakusoku wo yaburi kanenai.
Cô ấy có thể thực sự thất hứa (THẤT HỨA).
子供だけに任せると失敗しかねない。
Kodomo dake ni makaseru to shippai shi kanenai.
Nếu giao toàn bộ cho trẻ em, chúng có thể thất bại (THẤT BẠI).
このまま放置すれば、状況は手に負えなくなりかねない。
Kono mama houchi sureba, joukyou wa te ni oenaku nari kanenai.
Nếu tình huống (TÌNH HUỐNG) cứ để mặc như vậy, rất có thể sẽ trở nên không thể kiểm soát được.
Các lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng かねない cho kết quả tích cực hoặc trung tính
❌ 頑張れば、合格しかねない。
✅ 頑張れば、合格できるかもしれない。
かねない chỉ dùng cho các kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Dùng nó để diễn tả điều gì đó tốt đẹp như thi đậu sẽ nghe rất kỳ lạ, thậm chí buồn cười trong tiếng Nhật. Với những khả năng trung tính hoặc tích cực, hãy dùng かもしれない.
Lỗi 2: Gắn かねない vào sai dạng động từ
❌ 事故を起こるかねない。
✅ 事故を起こしかねない。
かねない phải gắn vào ます-stem, không phải thể từ điển. Ví dụ trên có hai vấn đề: 起こる là động từ nội động (tai nạn tự xảy ra), nhưng nghĩa cần diễn đạt đòi hỏi 起こす — động từ ngoại động có nghĩa là "gây ra tai nạn." ます-stem của 起こす là 起こし, tạo thành 起こしかねない. Hãy luôn xác định xem động từ cần dùng là nội động hay ngoại động trước, rồi mới lấy ます-stem đúng.
Lỗi 3: Nhầm lẫn かねない với かねる
❌ 彼の要求はお受けかねない。(Ý muốn nói: "Tôi không thể chấp nhận yêu cầu của anh ấy.")
✅ 彼の要求はお受けかねます。
かねる / かねます dùng để diễn đạt lịch sự sự không thể hoặc miễn cưỡng ("Tôi thấy khó có thể làm / Tôi không thể làm"). かねない mang nghĩa ngược lại: "có thể làm / có thể xảy ra." Hai dạng này dễ nhầm lẫn vì trông tương tự nhau nhưng mang nghĩa đối lập. Dùng かねます để từ chối lịch sự và かねない để cảnh báo về khả năng tiêu cực.
Lỗi 4: Bỏ qua bối cảnh nhân quả hoặc điều kiện
❌ 事故を起こしかねない。(Không có ngữ cảnh — tại sao lại có thể xảy ra?)
✅ そんなスピードで運転すれば、事故を起こしかねない。
Mặc dù đúng ngữ pháp, việc dùng かねない mà không có điều kiện hoặc ngữ cảnh dẫn trước thường nghe đột ngột hoặc chưa đầy đủ. Người bản ngữ thường thiết lập tình huống — dùng các mệnh đề điều kiện như ~すれば、~たら、~と hoặc mệnh đề mô tả — trước khi đưa ra cảnh báo bằng かねない.
Lỗi 5: Lạm dụng かねない khi かもしれない tự nhiên hơn
❌ 明日は雨が降りかねない。
✅ 明日は雨が降るかもしれない。
Mưa là hiện tượng tự nhiên trung tính — không phải rủi ro không mong muốn theo nghĩa xã hội hay hành vi. Dùng かねない ở đây nghe không tự nhiên vì không có tác nhân con người nào hành động thiếu trách nhiệm. Hãy dành かねない cho các tình huống liên quan đến hành động con người, sự cẩu thả, phán đoán sai lầm, hoặc rủi ro hệ thống. Các hiện tượng tự nhiên và những suy đoán trung tính thì dùng かもしれない.
Ghi chú văn hóa
Giao tiếp của người Nhật đặt giá trị cao vào sự gián tiếp và việc lường trước hậu quả, và かねない phục vụ một chức năng thiết yếu trong văn hóa đó. Thay vì phê bình trực tiếp hành vi của ai đó hoặc ra lệnh thẳng thừng, người nói tiếng Nhật có thể dùng かねない để nhẹ nhàng nhưng kiên quyết báo hiệu nguy hiểm. Một người quản lý có thể nói 「このまま進めば、クライアントとの関係が壊れかねない」 thay vì nói thẳng "bạn đang xử lý sai với khách hàng." Lời cảnh báo truyền đến rõ ràng — mà không cần đối đầu trực tiếp.
Các bản tin, thông báo của chính phủ, và các bài xã luận sử dụng かねない rất nhiều. Bạn thường nghe nó trên truyền hình khi thảo luận về các vấn đề môi trường, bất ổn chính trị, hoặc rủi ro y tế công cộng. Cách dùng đó định hình cuộc thảo luận như một vấn đề nghiêm túc, có cơ sở bằng chứng. Khi các nhà báo viết rằng một chính sách 「経済を悪化させかねない」, họ đang đưa ra quan điểm biên tập rõ ràng trong khi vẫn giữ văn phong trang trọng phù hợp với ngôn ngữ báo chí.
Cụm từ này cũng xuất hiện tự nhiên trong các lời khuyên thận trọng hàng ngày giữa bạn bè và gia đình. Cha mẹ cảnh báo con cái, bạn bè khuyên nhau tránh quyết định mạo hiểm, đồng nghiệp báo hiệu vấn đề trong cuộc họp — tất cả đều là ngữ cảnh tự nhiên cho かねない. Khả năng sử dụng trong cả văn phong trang trọng lẫn thông thường khiến đây là một trong những mẫu ngữ pháp linh hoạt nhất ở trình độ này.
Ngữ pháp liên quan
- かもしれない (kamoshirenai) — có thể, có lẽ; diễn đạt khả năng chung với giọng điệu trung tính, dùng được cho cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực. Ít nhấn mạnh hơn かねない.
- おそれがある (osore ga aru) — có nguy cơ/lo ngại rằng; rất tương đồng về nghĩa với かねない nhưng trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết. Thường dùng trong văn bản pháp lý và y tế.
- かねる (kaneru) — khó có thể làm; dạng khẳng định gốc dùng để từ chối lịch sự. Hàm ý ngược chiều với かねない.
- ~てしまいかねない (te shimai kanenai) — có thể rốt cuộc sẽ làm (đáng tiếc); kết hợp sắc thái kết quả của てしまう với giọng điệu cảnh báo của かねない để tạo cảm giác mạnh hơn về một kết quả xấu không thể đảo ngược.
- ないとも限らない (nai to mo kagiranai) — không thể nói là sẽ không xảy ra; sắc thái cảnh báo tương tự, thường mang tính dè dặt và thận trọng hơn. Hơi mang tính văn viết.
- ~かねる (verb-stem + kaneru) — không thể tự mình làm; dạng từ chối lịch sự, dùng trong tình huống trang trọng để khéo léo từ chối yêu cầu.
Mẹo thi JLPT
Trong kỳ thi JLPT N2, かねない được kiểm tra ở cả phần ngữ pháp lẫn bài đọc hiểu. Trong phần ngữ pháp, bạn có thể được yêu cầu chọn giữa các mẫu trông tương tự nhau. Nắm rõ sự khác biệt giữa かねない (cảnh báo về khả năng tiêu cực) và かねる (không thể/miễn cưỡng lịch sự) là điều thiết yếu — cả hai thường xuất hiện cùng nhau trong các lựa chọn của cùng một câu hỏi.
Hãy chú ý kỹ đến ngữ cảnh ngữ nghĩa của câu. Các lựa chọn đáp án JLPT thường bao gồm かもしれない và かねない cho cùng một chỗ trống. Bài kiểm tra then chốt: kết quả có tiêu cực hoặc không mong muốn không? Nếu có, かねない có khả năng là đáp án đúng. Nếu ngữ cảnh trung tính hoặc tích cực, かもしれない an toàn hơn.
Trong bài đọc hiểu, かねない thường xuất hiện trong các đoạn văn về vấn đề xã hội, môi trường, hoặc rủi ro kinh doanh. Khi bạn nhìn thấy nó, hãy coi đó là tín hiệu cảnh báo từ tác giả. Cách nhìn đó giúp bạn trả lời các câu hỏi về quan điểm của người viết, ý chính của đoạn văn, hoặc luồng lập luận logic.
Đối với dạng câu hỏi về cấu trúc ngữ pháp, hãy nhớ rằng かねない chỉ gắn vào ます-stem. Nếu một câu hỏi đưa cho bạn một động từ và hỏi cách gắn かねない, hãy luôn bỏ ます và gắn trực tiếp: 食べます → 食べかねない, 起こります → 起こりかねない. Đây là quy tắc bắt buộc — bất kỳ điểm gắn nào khác đều sai.
Một mẹo học tập thực tế để kết thúc: hãy sưu tầm các ví dụ thực tế về かねない từ các trang tin tức hoặc chuyên mục bình luận tiếng Nhật. Vì ngữ pháp này xuất hiện thường xuyên trong văn viết tiếng Nhật trang trọng, việc đọc các ví dụ thực tế sẽ mài giũa trực giác của bạn về thời điểm phù hợp để dùng nó và giúp bạn nhận ra nó nhanh hơn trong điều kiện thi cử.