Ý Nghĩa & Cách Dùng
に先立って (にさきだって) bắt nguồn từ động từ 先立つ, có nghĩa là "đi trước" hoặc "xuất hiện trước." Cấu trúc này được dịch là "trước khi," "trước," hoặc "trước thềm." Điều phân biệt nó với các cách diễn đạt "trước" thông thường là sắc thái trang trọng và tầm quan trọng. Sự kiện đứng trước に先立って luôn mang tính trọng đại — một buổi lễ, một thông báo quan trọng, một sự kiện công cộng, một dự án lớn. Hành động được mô tả là bước chuẩn bị có chủ đích được thực hiện trước khi sự kiện đó diễn ra.
Danh từ hoặc động từ đứng ngay trước に先立って là sự kiện chính sắp diễn ra — điều xảy ra sau đó. Phần còn lại của câu mô tả những gì đã được làm để chuẩn bị. Đọc từ trái sang phải, trật tự này có thể khiến người học bỡ ngỡ. Một cách hiểu hữu ích: "Với [sự kiện chính] đang đến gần, [hành động chuẩn bị] đã được thực hiện." Vì vậy 式典に先立って挨拶が行われた nghĩa là "Với buổi lễ phía trước, lời chào đã được phát biểu" — trong tiếng Việt tự nhiên: "Trước buổi lễ, có phần phát biểu chào mừng."
に先立って hoàn toàn mang tính trang trọng. Cấu trúc này xuất hiện trong bản tin thời sự, thông báo chính thức, thông cáo báo chí, chương trình sự kiện và bài thuyết trình học thuật. Trong giao tiếp thông thường, hãy dùng 前に (mae ni) thay thế. Nghe thấy に先立って là dấu hiệu cho thấy người nói xem điều sắp xảy ra là có kế hoạch và quan trọng. Cấu trúc này thuộc về tiếng Nhật công sở và giao tiếp công cộng, không phải lời nói hàng ngày.
Hãy hình dung người dẫn chương trình tại một buổi tiệc trang trọng đứng dậy nói: "Trước khi bắt đầu chương trình chính..." — chính cái giọng điệu đĩnh đạc, chính thức đó là những gì に先立って mang lại. Nó không có chỗ trong những trình tự tầm thường. Nói に先立って trước "tôi rửa tay trước khi ăn" sẽ nghe rất kệch cỡm. Hãy dành nó cho những sự kiện thực sự cần được thừa nhận một cách trang trọng.
Cấu Trúc & Cách Thành Lập
に先立って gắn trực tiếp với danh từ và động từ ở thể từ điển (辞書形). Trong văn viết tiếng Nhật thường dùng dạng rút gọn に先立ち (にさきだち), bỏ phần て. Cả hai có cùng nghĩa. に先立って phổ biến hơn một chút trong lời nói trang trọng; に先立ち xuất hiện nhiều hơn trong báo cáo, báo chí và bài viết học thuật.
| Loại Từ | Cách Thành Lập | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | Danh từ + に先立って | 式典に先立って |
| Động từ (thể từ điển) | Động từ (辞書形) + に先立って | 開始するに先立って |
| Danh từ (văn viết) | Danh từ + に先立ち | 発売に先立ち |
| Động từ (văn viết) | Động từ (辞書形) + に先立ち | 公開するに先立ち |
Chỉ có thể từ điển mới được dùng trước に先立って — thể phủ định, thể て và thì quá khứ đều không đúng ngữ pháp. Chủ ngữ của hành động chuẩn bị và sự kiện chính không nhất thiết phải giống nhau.
Câu Ví Dụ
Lễ Nghi & Sự Kiện Chính Thức
式典に先立って、主催者が挨拶を行いました。
Shikiten ni sakidatte, shusaisha ga aisatsu wo okonaimashita.
Trước buổi lễ, người tổ chức đã có lời phát biểu chào mừng.
卒業式に先立って、予行練習が行われた。
Sotsugyōshiki ni sakidatte, yokō renshū ga okonawareta.
Trước lễ tốt nghiệp, buổi tổng duyệt đã được tổ chức.
開会するに先立って、参加者全員で黙祷を捧げた。
Kaikai suru ni sakidatte, sankasha zen'in de mokutō wo sasageta.
Trước khi khai mạc cuộc họp, toàn thể người tham dự đã cùng nhau mặc niệm.
Môi Trường Kinh Doanh & Chuyên Nghiệp
新製品の発売に先立って、プレスリリースを各社に送った。
Shinseihin no hatsubai ni sakidatte, puresu rirīsu wo kakusha ni okutta.
Trước khi ra mắt sản phẩm mới, thông cáo báo chí đã được gửi đến từng công ty.
新しいシステムを導入するに先立ち、スタッフへの研修を実施した。
Atarashii shisutemu wo dōnyū suru ni sakidachi, sutaffu e no kenshū wo jisshi shita.
Trước khi triển khai hệ thống mới, chương trình đào tạo dành cho nhân viên đã được thực hiện.
会議に先立って、必要な資料を全員に配布してください。
Kaigi ni sakidatte, hitsuyō na shiryō wo zen'in ni haifu shite kudasai.
Trước cuộc họp, vui lòng phát tài liệu cần thiết cho tất cả mọi người.
工事を開始するに先立って、地域住民への説明会が開催された。
Kōji wo kaishi suru ni sakidatte, chiiki jūmin e no setsumeikai ga kaisai sareta.
Trước khi khởi công xây dựng, buổi họp giải thích dành cho cư dân địa phương đã được tổ chức.
Bối Cảnh Y Tế & Học Thuật
手術に先立って、患者は同意書にサインをした。
Shujutsu ni sakidatte, kanja wa dōisho ni sain wo shita.
Trước ca phẫu thuật (THỦ THUẬT), bệnh nhân đã ký vào giấy đồng ý.
研究を発表するに先立って、データを再度確認した。
Kenkyū wo happyō suru ni sakidatte, dēta wo saido kakunin shita.
Trước khi trình bày công trình nghiên cứu (NGHIÊN CỨU), dữ liệu đã được xác minh thêm một lần nữa.
Du Lịch & Chuẩn Bị
出発に先立って、パスポートと荷物を念入りに確認した。
Shuppatsu ni sakidatte, pasupōto to nimotsu wo nen'iri ni kakunin shita.
Trước khi khởi hành (XUẤT PHÁT), tôi đã kiểm tra kỹ lưỡng hộ chiếu và hành lý.
建物の引き渡しに先立って、最終検査が実施された。
Tatemono no hikiwatashi ni sakidatte, saishū kensa ga jisshi sareta.
Trước khi bàn giao tòa nhà, cuộc kiểm tra cuối cùng đã được thực hiện.
映画の公開に先立って、関係者向けの試写会が開かれた。
Eiga no kōkai ni sakidatte, kankeisha muke no shishakai ga hirakareta.
Trước khi bộ phim công chiếu rộng rãi, buổi chiếu thử dành cho những người liên quan đã được tổ chức.
試合に先立って、選手たちは念入りにウォームアップをした。
Shiai ni sakidatte, senshu-tachi wa nen'iri ni wōmu appu wo shita.
Trước trận đấu, các vận động viên đã khởi động thật kỹ lưỡng.
Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Dùng に先立って cho Các Hành Động Tầm Thường hoặc Hàng Ngày
❌ 昼食に先立って、手を洗った。
✅ 昼食の前に、手を洗った。
に先立って hàm ý một dịp trang trọng, có kế hoạch. Rửa tay trước bữa trưa là việc thường ngày — không phải sự kiện quan trọng. Dùng に先立って cho các hành động thông thường sẽ nghe rất kệch cỡm. Hãy dùng の前に cho các trình tự bình thường.
Lỗi 2: Nhầm Phần Nào Là Sự Kiện Chính
❌ 挨拶に先立って、式典が始まった。
✅ 式典に先立って、挨拶が行われた。
Phần đứng ngay trước に先立って là sự kiện chính sắp diễn ra — điều xảy ra sau đó. Câu sau đó mô tả những gì đã được làm trước đó như một sự chuẩn bị. Đảo ngược hai yếu tố này sẽ tạo ra mâu thuẫn logic.
Lỗi 3: Dùng Động Từ Thể て Trước に先立って
❌ 会議を始めてに先立って、資料を配った。
✅ 会議を始めるに先立って、資料を配った。
Động từ đứng trước に先立って phải ở thể từ điển (辞書形). Thể て, thì quá khứ và bất kỳ dạng chia nào khác đều không đúng ngữ pháp ở đây. Công thức là: Động từ (thể từ điển) + に先立って.
Lỗi 4: Xem に先立って và の前に Là Hoàn Toàn Có Thể Thay Thế Nhau
❌ 寝るに先立って、歯を磨いた。
✅ 寝る前に、歯を磨いた。
Cả hai đều có nghĩa là "trước khi," nhưng không thể thay thế cho nhau. の前に trung tính — dùng cho bất kỳ trình tự sự kiện nào, ở bất kỳ văn phong nào. に先立って được dành riêng cho những dịp trang trọng, quan trọng. Đánh răng trước khi ngủ không đáp ứng tiêu chí đó.
Lỗi 5: Thêm は hoặc が Giữa Danh Từ và に先立って
❌ 式典はに先立って、挨拶が行われた。
✅ 式典に先立って、挨拶が行われた。
Trợ từ に trong に先立って đã đảm nhận chức năng ngữ pháp rồi. Thêm は, が hoặc bất kỳ trợ từ nào khác giữa danh từ và に先立って sẽ phá vỡ cấu trúc. Gắn danh từ trực tiếp: Danh từ + に先立って, không có gì ở giữa.
Ghi Chú Văn Hóa
Văn hóa Nhật Bản đề cao 段取り (dantori) — sự lên kế hoạch và chuẩn bị tỉ mỉ, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng. に先立って chính là giá trị văn hóa đó được hiện thực hóa qua ngôn ngữ: nó đánh dấu những hành động được thực hiện có chủ đích trước một dịp quan trọng. Cấu trúc này phù hợp với một xã hội xem quy trình và nghi thức là không thể tách rời khỏi bản thân sự kiện.
Vào đầu các cuộc họp doanh nghiệp, các buổi lễ quốc gia và hội nghị học thuật, に先立って xuất hiện gần như theo công thức. Một cụm từ bạn sẽ thường nghe: 本日の会に先立って、一言ご挨拶を申し上げます ("Trước buổi họp hôm nay, cho phép tôi nói đôi lời"). Đây là một cách diễn đạt cố định trong tiếng Nhật thương mại và nghi lễ.
Các phát thanh viên thời sự thường dùng に先立って khi đưa tin về giai đoạn chuẩn bị trước các sự kiện quốc gia hoặc quốc tế lớn. Nghe thấy nó trong một bản tin là tín hiệu cho thấy điều đang được bàn đến mang tính chính thức quan trọng. Với người học hướng đến tiếng Nhật chuyên nghiệp hoặc học thuật, cấu trúc này cần nằm trong vốn từ chủ động của bạn.
Ngữ Pháp Liên Quan
- の前に (no mae ni) — Cách diễn đạt "trước khi" trung tính trong giao tiếp hàng ngày. Phù hợp với bất kỳ hành động tuần tự nào, trang trọng hay thông thường. Phổ biến hơn rất nhiều trong lời nói hàng ngày so với に先立って.
- に先んじて (にさきんじて) — Biến thể mang tính văn học hơn, nghĩa là "đi trước" hoặc "vượt trước." Mang thêm sắc thái là người đầu tiên trong số những người khác — thường gắn với tinh thần cạnh tranh hoặc tiên phong.
- を前にして (wo mae ni shite) — "Với X ngay trước mặt / ngay trước X." Thường truyền đạt sự căng thẳng hoặc sức nặng cảm xúc khi một sự kiện đang đến gần; tập trung nhiều hơn vào trạng thái tâm lý của người nói.
- を控えて (wo hikaete) — "Với X đang đến gần" hoặc "trước thềm X." Dùng khi một sự kiện quan trọng sắp xảy ra và cần có sự chuẩn bị hoặc kiềm chế.
- に備えて (ni sonaete) — "Để chuẩn bị cho" hoặc "đề phòng." Tập trung vào việc lập kế hoạch dự phòng và sẵn sàng ứng phó, thường dùng cho kỳ thi, thiên tai hoặc những thách thức trong tương lai.
Mẹo Thi JLPT
に先立って thường xuất hiện trong các bài đọc N2 trích từ bài báo, thư công vụ và thông báo chính thức. Nhận ra nó nhanh chóng sẽ cho bạn biết cấu trúc ngay: danh từ hoặc động từ đứng trước に先立って là sự kiện chính; câu tiếp theo giải thích những gì đã được làm để chuẩn bị.
Các câu hỏi điền vào chỗ trống thường đặt に先立って cạnh の前に, を前にして và に備えて. Yếu tố quyết định là tính trang trọng. Nếu bối cảnh mang tính chính thức hoặc lễ nghi và hành động là bước chuẩn bị có chủ đích, に先立って là lựa chọn đúng.
Chú ý dạng động từ. Các câu hỏi JLPT thường kiểm tra điều này bằng cách đưa ra các phương án thể て, thể た và thể từ điển. Chỉ có thể từ điển mới đúng trước に先立って.
Trong các câu hỏi sắp xếp câu (並べ替え), hãy xác định đúng chiều thời gian: danh từ hoặc động từ được đánh dấu bởi に先立って xảy ra muộn hơn về mặt thời gian. Hành động chuẩn bị đến trước. Khi luyện tập với các ví dụ, luôn xác định phần nào là "sự kiện chính" và phần nào là sự chuẩn bị — nắm vững điều này giúp các câu hỏi dạng này trở nên dễ dàng hơn.