にしたがって

にしたがって — Khi ~; Theo ~

N2n2conjunctionformalprogressioncompliancerulesparallel-changeni-shitagatte

Ý nghĩa & Cách dùng

にしたがって (ni shitagatte) xuất phát từ động từ したがう (shitagau) — nghĩa là đi theo, tuân theo, hoặc phục tùng. Từ nghĩa gốc đó, mẫu ngữ pháp này phân nhánh thành hai cách dùng riêng biệt mà bạn sẽ gặp trong văn bản trình độ N2, tiếng Nhật công sở và văn viết trang trọng.

Nghĩa thứ nhất diễn đạt sự tiến triển song song: khi một sự việc thay đổi, một sự việc khác cũng thay đổi theo. Hai quá trình cùng vận động — khi cái này biến chuyển, cái kia cũng biến chuyển. Thường được dịch là "khi ~" hoặc "cùng với sự tiến triển của ~". Hai sự kiện không trực tiếp gây ra nhau mà xảy ra đồng thời.

Nghĩa thứ hai diễn đạt hành động tuân theo một thứ gì đó cố định — quy tắc, chỉ thị, mệnh lệnh, hoặc quy trình đã được thiết lập. Cách dùng này mang tính tĩnh hơn, và chiếm ưu thế trong văn bản pháp lý, nội quy công ty và thông báo chính thức.

Về văn phong, にしたがって nghiêng về trang trọng đến trung tính. Văn viết tiếng Nhật — bài báo, tài liệu kinh doanh, bài nghiên cứu học thuật — dùng tự nhiên. Hội thoại thông thường ít dùng, vì các cấu trúc đơn giản hơn sẽ nghe tự nhiên hơn. Cả hai nghĩa đều xuất hiện thường xuyên ở trình độ N2, vì vậy xác định đúng nghĩa nào đang được dùng trong câu rất quan trọng cho kỹ năng đọc hiểu.

Một cách để nhớ cả hai cách dùng: にしたがって luôn mô tả mối quan hệ đi theo. Ở nghĩa thứ nhất, sự kiện B đi theo khi sự kiện A tiến triển. Ở nghĩa thứ hai, một người tuân theo quy tắc hoặc mệnh lệnh. Cả hai đều xuất phát tự nhiên từ 従う.

Cấu trúc & Cách thành lập

Cách thành lập phụ thuộc vào việc にしたがって đi sau động từ hay danh từ:

Loại từCấu trúcVí dụ
Động từ (thể từ điển)動詞 + にしたがってすすむにしたがって
Danh từ名詞 + にしたがって規則きそくにしたがって

Ngoài ra còn có dạng biến thể: にしたがい (ni shitagai), tương đương dạng tiếp nối (masu-stem). Dạng này xuất hiện thường xuyên trong văn viết trang trọng và không có sự khác biệt về nghĩa.

  • Động từ (thể từ điển) + にしたがって/にしたがい — thay đổi song song theo thời gian hoặc sự tiến triển
  • Danh từ + にしたがって/にしたがい — tuân thủ quy tắc, mệnh lệnh hoặc chỉ thị

Một quy tắc cần ghi nhớ: động từ đứng trước にしたがって phải ở thể từ điển (thể nguyên mẫu). Không ghép với thể te hay thể masu. Với danh từ, gắn にしたがって trực tiếp mà không cần biến đổi gì.

Câu ví dụ

Diễn đạt sự thay đổi song song theo thời gian

Jikan ga tatsu ni shitagatte, kioku wa usurete itta.

Theo thời gian trôi qua, những ký ức dần phai mờ.

Nenrei wo kasaneru ni shitagatte, kenkou no taisetsu-sa ga wakatte kita.

Càng lớn tuổi, tôi càng hiểu được tầm quan trọng của sức khỏe.

Gijutsu ga shinpo suru ni shitagatte, watashitachi no seikatsu mo kawatte iku.

Cùng với sự tiến bộ của công nghệ, cuộc sống của chúng ta cũng tiếp tục thay đổi.

Renshuu wo tsumu ni shitagatte, ensou ga umaku natte kita.

Càng luyện tập nhiều, kỹ năng trình diễn của tôi càng dần được cải thiện.

Yama wo noboru ni shitagatte, kion ga sagatte itta.

Càng leo lên cao, nhiệt độ càng giảm dần.

Diễn đạt sự tuân thủ quy tắc và chỉ thị

Kaisha no kisoku ni shitagatte, zen'in ga seifuku wo chakuyou shinakereba naranai.

Theo quy định của công ty, tất cả nhân viên đều phải mặc đồng phục.

Ishi no shiji ni shitagatte, kusuri wo fukuyou shite kudasai.

Vui lòng uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Houritsu ni shitagatte, tekisetsu na tetsuzuki wo fumu hitsuyou ga aru.

Cần phải thực hiện đúng quy trình thủ tục theo quy định của pháp luật.

Setsumei-sho ni shitagatte, kikai wo kumitateta.

Tôi đã lắp ráp máy theo hướng dẫn sử dụng.

Dùng dạng biến thể にしたがい

Keizai ga hatten suru ni shitagai, toshi e no jinkou shuuchuu ga susunda.

Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, tình trạng tập trung dân số vào các thành phố ngày càng gia tăng.

Joushi no meirei ni shitagai, buka-tachi wa tadachi ni koudou shita.

Tuân theo lệnh của cấp trên, các nhân viên cấp dưới lập tức hành động.

Kisetsu ga kawaru ni shitagai, kigi no iro mo utsurikawaru.

Theo sự chuyển đổi của các mùa, màu sắc của cây cối cũng biến đổi theo.

Các lỗi thường gặp

Lỗi 1: Dùng thể te của động từ thay vì thể từ điển

❌ 時間が経ってにしたがって、記憶が薄れた。

時間じかんつにしたがって、記憶きおくうすれた。

Ghép にしたがって với thể te của động từ (経って) thay vì thể từ điển (経つ) là lỗi rất phổ biến. Quy tắc rất đơn giản: chỉ thể từ điển (thể nguyên mẫu) mới đứng trước にしたがって. Thể te thuộc về các mẫu khác như ~につれて hay ~にともなって. Luôn dùng thể cơ bản.

Lỗi 2: Nhầm lẫn にしたがって với につれて

❌ 規則にしたがって、気温が上がるにつれて、服装も変わる。 (dùng lẫn lộn không đúng)

気温きおんがるにしたがって、服装ふくそうわる。

Hai mẫu ngữ pháp này có nhiều điểm chồng lấn nhau nên dễ nhầm lẫn. Đối với sự thay đổi song song liên quan đến các sự kiện tự nhiên hoặc diễn ra từ từ, cả hai thường có thể thay thế cho nhau. Điểm khác biệt thực sự: にしたがって bao gồm nghĩa tuân theo quy tắc và tuân thủ — một cách dùng mà につれて hoàn toàn không có. Khi câu liên quan đến mệnh lệnh, quy định hoặc quy trình, にしたがって là lựa chọn duy nhất đúng. Không dùng につれて trong những trường hợp đó.

Lỗi 3: Dùng にしたがって trực tiếp với tính từ

❌ 難しいにしたがって、勉強時間が増えた。

難易度なんいどがるにしたがって、勉強べんきょう時間じかんえた。

にしたがって không thể gắn trực tiếp vào tính từ đuôi い hay tính từ đuôi な. Để diễn đạt sự thay đổi tỉ lệ thuận gắn với một tính chất nào đó, hãy danh từ hóa hoặc cấu trúc lại câu. Trong ví dụ đúng, thay vì gắn vào 難しい, danh từ 難易度 (mức độ khó) được kết hợp với một động từ (上がる) để tạo thành câu đúng ngữ pháp.

Lỗi 4: Quên rằng mệnh đề kết quả phải diễn đạt sự thay đổi

❌ 時間が経つにしたがって、私は学生だ。

時間じかんつにしたがって、わたし大人おとなになっていった。

Khi にしたがって diễn đạt sự thay đổi song song, mệnh đề chính phải mô tả một quá trình tiến triển — không phải trạng thái tĩnh. 「学生だ」 là một khẳng định danh tính cố định. Nếu mệnh đề kết quả mô tả điều gì đó không thay đổi hay biến chuyển, câu sẽ bị vỡ nghĩa. Hãy đảm bảo kết quả thể hiện sự vận động hoặc biến đổi.

Lỗi 5: Dùng にしたがって quá nhiều trong hội thoại thông thường

❌ (Trong hội thoại thông thường) 年取るにしたがってさ、体がきつくなるよね。

✅ (Thể thông thường) としると、からだがきつくなるよね。

にしたがって là mẫu ngữ pháp trang trọng. Trong hội thoại thông thường, nó nghe cứng nhắc và không tự nhiên. Tiếng Nhật nói hàng ngày ưa dùng các cấu trúc đơn giản hơn như ~と hay ~につれて, hoặc bỏ hẳn từ nối. Hãy để dành にしたがって cho văn viết tiếng Nhật, các buổi thuyết trình trang trọng và môi trường công sở.

Ghi chú văn hóa

Nghĩa tuân theo quy tắc của にしたがって gắn liền với một thực tế trong văn hóa công sở Nhật Bản. Động từ 従う hàm chứa sự tôn trọng ngầm đối với thứ bậc, chuẩn mực xã hội và quy trình đã được thiết lập. Các cụm từ như 規則きそくにしたがって (theo quy định) hay 指示しじにしたがって (theo chỉ thị) không chỉ là những từ ngữ hành chính rỗng tuếch — chúng thể hiện sự hòa hợp với trật tự tập thể và giá trị văn hóa 和 (wa, sự hòa hợp).

Thông báo của chính phủ, truyền thông nội bộ doanh nghiệp và văn bản pháp lý đều sử dụng mẫu này rất nhiều. Khi một cơ quan nhà nước ban hành chính sách mới, người dân được yêu cầu hành động にしたがって quy định đó. Khi công ty sửa đổi quy trình, nhân viên được hướng dẫn thực hiện にしたがって hướng dẫn cập nhật. Nhận biết được mẫu này là kỹ năng đọc hiểu thực tế, không chỉ đơn thuần là một điểm ngữ pháp.

Văn viết học thuật và khoa học ưa dùng nghĩa thay đổi song song. Các nhà nghiên cứu mô tả xu hướng dữ liệu viết những câu như 「サンプルサイズが増加ぞうかするにしたがって、結果けっか精度せいどたかまる」(Khi kích thước mẫu tăng lên, độ chính xác của kết quả cũng được cải thiện). Mẫu này xuất hiện thường xuyên trong các bài đọc học thuật N2 và N1.

Ngữ pháp liên quan

  • につれて (ni tsurete) — Cũng diễn đạt sự thay đổi song song ("khi ~ / cùng với ~"). Rất giống にしたがって ở nghĩa tiến triển, nhưng không có cách dùng "tuân theo quy tắc". Thường có thể thay thế cho nhau với các sự kiện tự nhiên và thay đổi từ từ.
  • にともなって (ni tomonatte) — Diễn đạt sự thay đổi đi kèm với một thay đổi khác, thường mang cảm giác hệ quả hoặc tác động đi kèm mạnh hơn. Có phần trang trọng hơn, phổ biến trong văn viết học thuật.
  • とともに (to tomoni) — "Cùng với / song song với." Có thể diễn đạt sự thay đổi song song hoặc sự xảy ra đồng thời. Linh hoạt hơn にしたがって về văn phong.
  • にそって (ni sotte) — "Theo / phù hợp với." Dùng khi đi theo một lộ trình, hướng dẫn hoặc chính sách. Có điểm chồng lấn với nghĩa "tuân theo quy tắc" nhưng thường hàm ý đi theo một lộ trình hay đề cương hơn là một mệnh lệnh.
  • どおりに (doori ni) — "Đúng như / y như." Dùng khi điều gì đó xảy ra đúng như kế hoạch, chỉ thị hoặc kỳ vọng. Cụ thể hơn にしたがって; hàm ý sự tương ứng chính xác.
  • もとづいて (ni motozuite) — "Dựa trên." Diễn đạt việc làm gì đó dựa trên dữ liệu, bằng chứng hoặc một tiêu chuẩn. Có điểm chồng lấn nhỏ với nghĩa tuân theo quy tắc của にしたがって, nhưng nhấn mạnh vào cơ sở nền tảng hơn là sự tuân thủ.

Mẹo thi JLPT

Trong kỳ thi N2, にしたがって xuất hiện trong cả phần đọc hiểu lẫn phần điền vào chỗ trống ngữ pháp. Bẫy phổ biến nhất trong phần điền vào chỗ trống là phải chọn giữa にしたがって và các từ gần nghĩa như につれて hay にともなって. Cách phân biệt: khi câu liên quan đến tuân theo quy tắc, mệnh lệnh hoặc chỉ thị, chỉ có にしたがって là đúng — các từ kia không mang nghĩa này. Khi câu liên quan đến sự thay đổi tự nhiên song song, cả ba đều có thể đúng; hãy dựa vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng để thu hẹp lựa chọn.

Trong phần đọc hiểu, hãy xác định nghĩa nào đang được dùng. にしたがって đang mô tả một xu hướng biến động (thay đổi nhân khẩu học, tăng trưởng kinh tế) hay sự tuân thủ quy trình (theo luật, theo hướng dẫn sử dụng)? Xác định đúng nghĩa sẽ giúp bạn trả lời chính xác hơn các câu hỏi suy luận và chi tiết.

Đối với phần ngữ pháp, hãy ghi nhớ kỹ quy tắc thành lập: chỉ động từ thể từ điển hoặc danh từ mới đứng trước にしたがって. Thể te đứng trước nó hầu như luôn là đáp án sai. Cũng lưu ý rằng dạng biến thể にしたがい hoàn toàn đúng — đừng loại nó trong câu hỏi trắc nghiệm chỉ vì trông khác một chút.

Cuối cùng, hãy chú ý đến văn phong. Nếu một đáp án đặt にしたがって vào một tình huống rõ ràng là thông thường — bạn bè trò chuyện, nhắn tin không trang trọng — thì đó có thể là bẫy. JLPT không chỉ kiểm tra nghĩa mà còn kiểm tra ngữ cảnh sử dụng phù hợp. Mẫu ngữ pháp này thuộc về văn phong trang trọng, và bài thi sẽ kiểm tra xem bạn có biết điều đó hay không.

Share:

Bài viết liên quan