にかかわる

Liên quan đến, Đề cập đến, Ảnh hưởng/Liên lụy đến

N2

Ý nghĩa & Cách dùng

Cấu trúc ngữ pháp N2 「にかかわる」(ni kakawaru) diễn tả một sự liên kết, có nghĩa là “liên quan đến,” “liên quan tới,” hoặc “dính líu đến.” Tuy nhiên, một sắc thái quan trọng cần hiểu là nó ngụ ý về điều gì đó đáng kể, cốt yếu hoặc nghiêm trọng. Cấu trúc này được dành cho các tình huống quan trọng khi một yếu tố có tác động, hệ quả hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố khác, chứ không phải cho các mối liên hệ thông thường, tầm thường.

Để nắm bắt ý nghĩa của nó, hãy hình dung 「にかかわる」 như việc biểu thị một mối quan hệ sâu sắc và thường có tác động mạnh mẽ giữa hai yếu tố. Nó gợi ý rằng một điều gì đó ảnh hưởng, liên quan hoặc thiết yếu trực tiếp đến điều khác. Mối liên hệ này thường ngụ ý những hậu quả, trách nhiệm hoặc một mức độ nghiêm trọng nhất định.

Chẳng hạn, 「いのちにかかわる」(inochi ni kakawaru) có nghĩa là 'liên quan đến sinh mạng' (MỆNH). Điều này ngụ ý một tình huống đe dọa tính mạng hoặc một vấn đề sống còn. Tương tự, 「将来しょうらいにかかわる」(shōrai ni kakawaru) gợi ý điều gì đó 'liên quan đến tương lai' (TƯƠNG LAI) của một người, chỉ ra một ảnh hưởng đáng kể hoặc sự quyết định con đường của một người.

Trong tiếng Anh, các cụm từ tương đương bao gồm "pertaining to," "bearing on," "implicating," "having to do with (an important matter)," hoặc "affecting." Mặc dù những cụm từ này bao hàm ý nghĩa chung, 「にかかわる」 thường truyền tải một ngụ ý mạnh mẽ hơn về tính trực tiếp, nghiêm trọng và hậu quả tiềm tàng. Bạn sẽ thường gặp nó trong các bản tin, tuyên bố chính thức, thảo luận học thuật, hoặc bất kỳ ngữ cảnh nào nhấn mạnh tầm quan trọng của một mối liên hệ.

Một cách hữu ích để nghĩ về 「にかかわる」 là hình dung một đường dây ảnh hưởng hoặc sự phụ thuộc trực tiếp. Nếu 'A' 「にかかわる」 'B', thì 'A' nắm giữ một phần quan trọng trong 'B', hoặc 'A' tác động trực tiếp đến 'B'. Phạm vi của điểm ngữ pháp này rất rộng. Nó bao gồm mọi thứ từ phúc lợi cá nhân (sinh mạng, sức khỏe, tương lai) đến các vấn đề xã hội (công lý, an toàn, kinh tế) và các khái niệm trừu tượng (danh dự, trách nhiệm).

Ngoài ra, nó trang trọng hơn so với 「~について」(ni tsuite) đơn giản và thường có tác động mạnh mẽ hơn so với 「~に関する」(ni kansuru), nhờ vào sự nhấn mạnh vốn có của nó về sự liên quan trực tiếp hoặc hậu quả. Trong khi động từ gốc 「かかわる」(kakawaru) có nghĩa là 'liên quan đến' (QUAN) hoặc 'có liên quan đến,' thì cấu trúc ngữ pháp 「にかかわる」 đặc biệt nhấn mạnh mối quan hệ nghiêm trọng, có tác động này. Nó thường hoạt động như một dạng bổ nghĩa (attributive form), bổ nghĩa cho một danh từ theo sau. Ngoài ra, dạng trạng từ của nó, 「にかかわって」 (ni kakawatte), có thể mô tả cách một hành động được thực hiện.

Cấu trúc & Cách hình thành

Cấu trúc của 「にかかわる」 khá đơn giản. Nó chủ yếu gắn vào danh từ và có thể hoạt động theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào yếu tố theo sau.

Dạng cơ bản (Bổ nghĩa thuộc tính):

LoạiCấu trúcVí dụÝ nghĩa
Danh từNoun + にかかわる + Nounいのちにかかわる問題もんだいMột vấn đề liên quan đến sinh mạng

Các biến thể:

  • Noun + にかかわる (bổ nghĩa cho danh từ): Đây là cách dùng phổ biến nhất, trong đó cụm từ 「にかかわる」 bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ theo sau nó. Nó có nghĩa là "một [Danh từ] liên quan đến/về [Danh từ phía trước]."
  • Noun + にかかわって (dạng trạng từ): Dạng này hoạt động như một trạng từ, mô tả một hành động được thực hiện 'theo cách liên quan đến/kết nối với [Danh từ phía trước].' Ví dụ, trong 「かれ発言はつげん政府せいふ信頼しんらいにかかわって...」(Kare no hatsugen wa seifu no shinrai ni kakawatte...), hành động (lời phát biểu của anh ấy) được liên kết với uy tín của chính phủ.
  • Noun + にかかわる + こと (như một cụm danh từ hóa): Khi 「にかかわる」 được theo sau bởi 「こと」(koto), nó tạo thành một cụm danh từ hóa có nghĩa là "một vấn đề/điều gì đó liên quan đến [Danh từ phía trước]." Điều này hữu ích khi bạn muốn đề cập đến khái niệm trừu tượng về một điều gì đó liên quan đến một danh từ cụ thể.

Ví dụ về cách hình thành:

Kaisha no shōrai ni kakawaru jūyō na kettei.

Một quyết định quan trọng liên quan đến tương lai của công ty.

Kare no hatsugen wa seifu no shinrai ni kakawatte, ōkina hihan o uketa.

Lời phát biểu của anh ấy, gây ảnh hưởng đến uy tín của chính phủ, đã nhận được sự chỉ trích rộng rãi.

Konkai no jiken wa, kokka no anzen hoshō ni kakawaru koto desu.

Sự việc này là một vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia.

Các câu ví dụ

Các vấn đề về sinh mạng, sức khỏe và tương lai

Kono byōki wa inochi ni kakawaru osore ga aru node, sugu ni shujutsu ga hitsuyō desu.

Căn bệnh này có nguy cơ đe dọa tính mạng, vì vậy cần phải phẫu thuật ngay lập tức.

Kare no shōrai ni kakawaru jūyō na ketsudan o semarareta.

Anh ấy đã bị buộc phải đưa ra một quyết định then chốt sẽ ảnh hưởng đến tương lai của mình.

Kenkō ni kakawaru mondai wa, keishi suru beki de wa arimasen.

Các vấn đề liên quan đến sức khỏe không nên bị xem nhẹ.

Danh tiếng, niềm tin và trách nhiệm

Sono jiken wa, kaisha no hyōban ni kakawaru shinkoku na eikyō o ataeta.

Sự việc đó đã có tác động nghiêm trọng đến danh tiếng của công ty.

Kare no kōdō wa, soshiki no shinrai ni kakawaru tame, kibishiku shobun sareta.

Vì hành động của anh ấy ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức, anh ấy đã bị kỷ luật nghiêm khắc.

Kore wa watashi no sekinin ni kakawaru kotogara desu node, watashi ga taisho shimasu.

Đây là vấn đề liên quan đến trách nhiệm của tôi, vì vậy tôi sẽ xử lý.

Các vấn đề xã hội và pháp lý

Kojin no puraibashī ni kakawaru jōhō wa, genjū ni kanri sareru beki da.

Thông tin liên quan đến quyền riêng tư cá nhân nên được quản lý chặt chẽ.

Anzen ni kakawaru kisoku wa, donna baai demo mamoranakereba naranai.

Các quy tắc liên quan đến an toàn phải được tuân thủ trong mọi tình huống.

Jinken ni kakawaru mondai ni tsuite, kokusai shakai wa kanshin o yosete iru.

Cộng đồng quốc tế quan tâm đến các vấn đề liên quan đến nhân quyền.

Các ngữ cảnh nghiêm trọng chung

Kyōiku ni kakawaru yosan no sakugen wa, shōrai ni akueikyō o ataeru darō.

Việc cắt giảm ngân sách liên quan đến giáo dục có thể sẽ có tác động tiêu cực đến tương lai.

Kono kettei wa, chiiki no keizai ni kakawaru jūdai na imi o motsu.

Quyết định này mang ý nghĩa quan trọng đối với nền kinh tế khu vực.

Seiji ni kakawaru hatsugen wa, shinchō ni suru beki da.

Những phát biểu liên quan đến chính trị nên được thực hiện một cách thận trọng.

Các lỗi thường gặp

Lỗi 1: Sử dụng cho những vấn đề tầm thường

「にかかわる」 mang ý nghĩa nghiêm trọng hoặc quan trọng. Việc sử dụng nó cho các vấn đề hàng ngày, không đáng kể có thể nghe không tự nhiên hoặc quá kịch tính.

昼食ちゅうしょくにかかわるはなしをしよう。

昼食ちゅうしょくはなしをしよう。

Mặc dù câu đầu tiên đúng ngữ pháp, nó ngụ ý rằng cuộc thảo luận bữa trưa có tầm quan trọng đáng kể, giống như một quyết định sinh tử về việc nên ăn gì. Các cách diễn đạt đơn giản hơn như 「昼食ちゅうしょくはなし」(chuyện bữa trưa) hoặc 「昼食ちゅうしょくについてはなそう」(Hãy nói chuyện về bữa trưa) sẽ phù hợp hơn cho cuộc trò chuyện thông thường.

Lỗi 2: Nhầm lẫn với 「~について」 (ni tsuite)

Mặc dù cả hai đều có thể có nghĩa là "về" hoặc "liên quan đến," 「について」 mang tính tổng quát hơn nhiều và không mang ý nghĩa về sự liên quan trực tiếp hoặc hậu quả như 「にかかわる」.

❌ この事件じけんたんなるうわさにかかわるだけだ。

✅ この事件じけんたんなるうわさについてのものだ。

Câu sai gợi ý rằng sự việc bằng cách nào đó liên quan hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến một tin đồn đơn thuần, điều này nghe có vẻ kỳ lạ. Câu đúng sử dụng 「についてのものだ」 để đơn giản nói rằng sự việc "là về" hoặc "là một vấn đề của" một tin đồn, mà không ngụ ý hậu quả sâu sắc.

Lỗi 3: Gắn sai trực tiếp vào động từ hoặc tính từ

「にかかわる」 chủ yếu gắn vào danh từ. Để sử dụng nó với động từ hoặc tính từ, chúng phải được danh từ hóa trước, thường là với 「こと」(koto).

遅刻ちこくするにかかわる問題もんだい

遅刻ちこくすることにかかわる問題もんだい

Động từ 「遅刻ちこくする」(chikoku suru - đến muộn) cần được danh từ hóa thành 「遅刻ちこくすること」(chikoku suru koto - hành động đến muộn) trước khi 「にかかわる」 có thể gắn vào. Cấu trúc này ngụ ý một vấn đề liên quan hoặc thuộc về hành động đến muộn, có lẽ liên quan đến các hình phạt hoặc lý do đến muộn.

Lỗi 4: Lạm dụng trong hội thoại thông thường

Do sắc thái trang trọng và nghiêm túc của nó, 「にかかわる」 không thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng. Việc sử dụng nó quá thường xuyên trong các bối cảnh thông thường có thể khiến lời nói của bạn nghe cứng nhắc hoặc quá kịch tính.

今日きょう晩御飯ばんごはんにかかわる意見いけんかせて。

今日きょう晩御飯ばんごはんについて意見いけんかせて。

Việc hỏi ý kiến liên quan đến "bữa tối nay" với 「にかかわる」 ngụ ý bữa tối là một quyết định cực kỳ quan trọng, có tác động lớn. 「について」 tự nhiên hơn sẽ phù hợp cho một yêu cầu ý kiến đơn giản về bữa tối.

Ghi chú văn hóa

Trong xã hội Nhật Bản, sắc thái của 「にかかわる」 cộng hưởng sâu sắc. Nó kết nối với các giá trị văn hóa về trách nhiệm, danh tiếng và tầm quan trọng của những hậu quả lâu dài. Khi người bản xứ sử dụng cụm từ này, họ có ý thức hoặc vô thức báo hiệu rằng vấn đề không nên bị xem nhẹ. Nó gợi lên một cảm giác nghiêm trọng, ngụ ý những hệ quả đáng kể đối với cá nhân, nhóm, hoặc thậm chí cả quốc gia.

Chẳng hạn, các cuộc thảo luận về 「会社かいしゃ存続そんぞくにかかわる問題もんだい」(kaisha no sonzoku ni kakawaru mondai — các vấn đề liên quan đến sự tồn vong (TỒN TỤC) của công ty (HỘI XÃ)) ngay lập tức truyền tải một mức độ rủi ro cao. Tương tự, nếu ai đó nói 「これはわたし名誉めいよにかかわる問題もんだいです」(kore wa watashi no meiyo ni kakawaru mondai desu — Đây là một vấn đề liên quan đến danh dự (DANH DỰ) của tôi), đó là một tuyên bố mạnh mẽ. Nó chỉ ra một thách thức đối với sự chính trực cá nhân hoặc danh tiếng của họ, cả hai đều được đánh giá cao trong văn hóa Nhật Bản.

Bạn sẽ thường gặp 「にかかわる」 trong các bài phát biểu trang trọng, bản tin, tài liệu pháp lý, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc giữa người lớn về các vấn đề chuyên môn, đạo đức hoặc xã hội. Nó ít phổ biến hơn trong các cuộc trò chuyện thông thường giữa bạn bè, trừ khi họ đang thảo luận về điều gì đó thực sự nghiêm trọng hoặc thay đổi cuộc đời. Sự lựa chọn có chủ ý để sử dụng 「にかかわる」, thay vì một cách diễn đạt chung chung hơn, phản ánh ý định của người nói. Nó nhấn mạnh tác động sâu sắc và tầm quan trọng của mối liên hệ, đòi hỏi sự cân nhắc hoặc hành động cẩn thận.

Ngữ pháp liên quan

  • ~について (ni tsuite) — Cái này có nghĩa là "về" hoặc "liên quan đến." Đây là một trợ từ chung dùng để giới thiệu chủ đề của một cuộc thảo luận hoặc phát biểu. Không giống như 「にかかわる」, nó không mang sắc thái mạnh mẽ về sự liên quan trực tiếp, nghiêm trọng hoặc hậu quả. Nó phù hợp cho bất kỳ chủ đề nào, dù tầm thường hay quan trọng.
  • ~に関して (ni kanshite) — Cái này cũng có nghĩa là "liên quan đến" hoặc "về," thường trang trọng hơn 「について」. Mặc dù nó có thể ngụ ý một mối liên hệ sâu sắc hơn hoặc một cuộc điều tra tập trung hơn so với 「について」, nó vẫn thường thiếu sắc thái cụ thể về tác động trực tiếp, sự liên quan hoặc hậu quả mà 「にかかわる」 truyền tải. Nó thường được sử dụng trong báo cáo, nghiên cứu hoặc thông báo chính thức.
  • ~をめぐって (o megutte) — Có nghĩa là "xung quanh," "về," hoặc "liên quan đến," cấu trúc này thường được dùng để mô tả các tình huống có tranh chấp, tranh cãi hoặc cạnh tranh xoay quanh một vấn đề hoặc đối tượng cụ thể. Nó gợi ý rằng nhiều bên tham gia vào các cuộc thảo luận hoặc xung đột "về" một điều gì đó, thay vì chỉ đơn giản nói lên một tác động hoặc sự liên quan trực tiếp.
  • ~に関わる (ni kakawaru - như một động từ) — Mặc dù 「にかかわる」 tự nó được bắt nguồn từ động từ 「かかわる」(kakawaru - liên quan đến, có liên quan đến), điều quan trọng là phải phân biệt cấu trúc ngữ pháp cụ thể này với cách dùng chung của động từ. Như một cấu trúc ngữ pháp, 「にかかわる」 thường ngụ ý một mức độ liên quan đáng kể hoặc quan trọng hơn so với những gì động từ độc lập có thể gợi ý trong một số ngữ cảnh, làm nổi bật những hàm ý nghiêm trọng.

Mẹo thi JLPT

Đối với kỳ thi JLPT N2, việc hiểu được sự khác biệt tinh tế giữa 「にかかわる」 và các cách diễn đạt tương tự như 「について」 và 「に関して」 là rất quan trọng. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn:

Đầu tiên, hãy luôn tìm kiếm ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc quan trọng. Nếu câu mô tả 'sinh mạng,' 'tương lai,' 'danh tiếng,' 'quyền lợi,' 'an toàn,' hoặc 'sự tồn vong,' thì 「にかかわる」 rất có thể là lựa chọn đúng. Nó báo hiệu rằng vấn đề có những hàm ý đáng kể.

Thứ hai, hãy chú ý đến hậu quả ngụ ý hoặc tác động trực tiếp. 「にかかわる」 gợi ý rằng một điều gì đó ảnh hưởng trực tiếp hoặc gắn bó sâu sắc với điều khác, thường dẫn đến những kết quả quan trọng. Nếu mối quan hệ chỉ đơn thuần 'về' một điều gì đó, thiếu đi liên kết trực tiếp, có tác động này, thì 「について」 hoặc 「に関して」 có thể phù hợp hơn.

Thứ ba, hãy nhớ rằng 「にかかわる」 chủ yếu hoạt động như một bổ ngữ thuộc tính (Danh từ + にかかわる + Danh từ) hoặc ở dạng trạng từ của nó (Danh từ + にかかわって). Đảm bảo từ đứng trước 「にかかわる」 là một danh từ, hoặc một cụm từ được danh từ hóa bằng 「こと」.

Thứ tư, hãy luyện tập xác định các câu mà điểm ngữ pháp thể hiện mức độ rủi ro cao hoặc tầm quan trọng then chốt. Các câu hỏi JLPT thường kiểm tra khả năng của bạn trong việc chọn cách diễn đạt phù hợp nhất cho một sắc thái nhất định. Ví dụ, nếu một lựa chọn liên quan đến một thay đổi chính sách lớn ảnh hưởng đến nhiều người, 「にかかわる」 có thể là lựa chọn phù hợp nhất. Nó truyền tải hiệu quả cảm giác về tác động rộng lớn đó.

Cuối cùng, đừng chỉ ghi nhớ các bản dịch; hãy cố gắng hiểu cảm giác hoặc giọng điệu tiềm ẩn mà 「にかかわる」 truyền tải. Nó không chỉ đơn thuần là một mối quan hệ; nó là một mối liên hệ quan trọng, thường mang nặng ý nghĩa.

Share:

Bài viết liên quan