Ý Nghĩa & Cách Dùng
につれて (ni tsurete) diễn tả hai sự việc cùng thay đổi song song với nhau. Khi X thay đổi, Y cũng thay đổi theo — tỉ lệ thuận, tự nhiên, đồng thời. Trong tiếng Việt, có thể dịch là "khi... thì...", "cùng với...", "theo đà...".
Cả hai mệnh đề đều phải diễn tả sự thay đổi — đây là yêu cầu cốt lõi. Không thể dùng mẫu này khi chỉ một vế thay đổi, khi kết quả là trạng thái cố định, hoặc khi sự việc xảy ra đột ngột, tức thì. につれて hàm ý một quá trình liên tục, từ từ: theo thời gian trôi qua, kỹ năng cải thiện dần, công nghệ tiến bộ — kết quả cũng biến đổi theo.
Lấy ví dụ: 'Khi học tiếng Nhật, sự quan tâm của tôi đối với Nhật Bản ngày càng sâu sắc hơn.' Cả hai vế đều thay đổi dần dần — hoàn toàn phù hợp với につれて. So sánh với 'Khi học tiếng Nhật, tôi hiểu được câu này' — câu này không phù hợp, vì hiểu một câu là trạng thái cố định, không phải quá trình thay đổi từng bước.
につれて thuộc văn phong trang trọng. Báo chí, văn học thuật, diễn thuyết trang trọng đều sử dụng thường xuyên. Trong hội thoại thông thường thì khác — người bản ngữ thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn. Tuy nhiên, đây không phải là từ cứng nhắc: báo cáo kinh doanh và thuyết trình học thuật đều dùng thoải mái.
Hãy tưởng tượng hai đồ thị có đường cong chuyển động đồng bộ. Khi giá trị này tăng, giá trị kia cũng tăng hoặc giảm theo — mỗi bên kéo theo hoặc phản chiếu bên kia. Sự chuyển động đồng bộ và tỉ lệ đó chính là điều につれて diễn đạt.
につれて nhấn mạnh sự thay đổi tự nhiên, hữu cơ — những điều xảy ra theo thời gian, kinh nghiệm tích lũy, hoặc điều kiện bên ngoài thay đổi. Quyết định có chủ ý, hướng dẫn, và logic "nếu-thì" đều nằm ngoài phạm vi sử dụng. Sự thay đổi mang cảm giác tất yếu và dần dần, không phải do lựa chọn.
Cấu Trúc & Cách Ghép
につれて gắn vào hai dạng ngữ pháp. Mệnh đề đầu nêu điều đang thay đổi; mệnh đề sau nêu điều thay đổi theo tỉ lệ.
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (thể từ điển) | Động từ (thể từ điển) + につれて | 増えるにつれて |
| Danh từ | Danh từ + につれて | 成長につれて |
Động từ phải ở thể từ điển (thể hiện tại plain) — không dùng thể て, thể quá khứ, hay thể masu. Chỉ những động từ diễn tả sự thay đổi liên tục, tiến triển, hoặc vận động mới phù hợp với mẫu này. Động từ chỉ hành động một lần hoặc trạng thái tĩnh không tương thích.
Mệnh đề kết quả cần có biểu thức diễn tả sự thay đổi: 〜になる (trở thành), 〜てくる (thay đổi hướng về hiện tại), 〜ていく (thay đổi tiếp diễn vào tương lai), hoặc cấu trúc so sánh. Một câu khẳng định đơn thuần, không có biểu thức thay đổi, sẽ nghe không tự nhiên.
- 動詞(辞書形)+につれて+変化の結果
- 名詞+につれて+変化の結果
Câu Ví Dụ
Thay Đổi Tự Nhiên và Theo Mùa
春になるにつれて、気温が上がってきた。
Haru ni naru ni tsurete, kion ga agatte kita.
Khi mùa xuân đến, nhiệt độ dần dần tăng lên.
夜が更けるにつれて、気温が下がっていった。
Yoru ga fukeru ni tsurete, kion ga sagatte itta.
Khi đêm càng về khuya, nhiệt độ liên tục giảm xuống.
山を登るにつれて、景色がより美しくなった。
Yama wo noboru ni tsurete, keshiki ga yori utsukushiku natta.
Càng leo lên núi cao, phong cảnh càng trở nên đẹp hơn.
Phát Triển Bản Thân và Học Tập
日本語を勉強するにつれて、日本の文化への興味が深まった。
Nihongo wo benkyou suru ni tsurete, Nihon no bunka e no kyoumi ga fukamatta.
Khi học tiếng Nhật, sự quan tâm của tôi đối với văn hóa Nhật Bản (VĂN HOÁ) ngày càng sâu sắc hơn.
練習を重ねるにつれて、だんだん上手になっていった。
Renshuu wo kasaneru ni tsurete, dandan jouzu ni natte itta.
Càng tích lũy luyện tập, tôi dần dần trở nên thành thạo hơn.
年をとるにつれて、体力が落ちてくる。
Toshi wo toru ni tsurete, tairyoku ga ochite kuru.
Theo tuổi tác, thể lực (THỂ LỰC) dần dần suy giảm.
病気が回復するにつれて、食欲も戻ってきた。
Byouki ga kaifuku suru ni tsurete, shokuyoku mo modotte kita.
Khi bệnh tình hồi phục (HỒI PHỤC), cảm giác thèm ăn cũng dần trở lại.
Thay Đổi Xã Hội và Kinh Tế
技術が進歩するにつれて、生活がより便利になっている。
Gijutsu ga shinpo suru ni tsurete, seikatsu ga yori benri ni natte iru.
Khi công nghệ tiến bộ, cuộc sống ngày càng trở nên tiện lợi hơn.
経済が発展するにつれて、環境問題が深刻になった。
Keizai ga hatten suru ni tsurete, kankyou mondai ga shinkoku ni natta.
Khi kinh tế (KINH TẾ) phát triển, vấn đề môi trường (MÔI TRƯỜNG) ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn.
人口が増えるにつれて、食料問題も深刻化している。
Jinkou ga fueru ni tsurete, shokuryou mondai mo shinkokuka shite iru.
Khi dân số (DÂN SỐ) tăng lên, vấn đề lương thực cũng ngày càng trở nên trầm trọng hơn.
時代の変化につれて、人々の価値観も変わってきた。
Jidai no henka ni tsurete, hitobito no kachikan mo kawatte kita.
Cùng với sự thay đổi của thời đại, quan niệm giá trị của con người cũng dần thay đổi theo.
Danh từ + につれて
子供の成長につれて、親の悩みも変わる。
Kodomo no seichou ni tsurete, oya no nayami mo kawaru.
Khi con cái trưởng thành (TRƯỞNG THÀNH), nỗi lo lắng của cha mẹ cũng thay đổi theo.
収入の増加につれて、生活水準も上がった。
Shuunyuu no zouka ni tsurete, seikatsu suijun mo agatta.
Cùng với sự gia tăng thu nhập, mức sống cũng được nâng cao.
春の訪れにつれて、各地で花が咲き始めた。
Haru no otozure ni tsurete, kakuchi de hana ga saki hajimeta.
Cùng với sự xuất hiện của mùa xuân, hoa bắt đầu nở khắp nơi.
Các Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Dùng Biểu Thức Không Diễn Tả Sự Thay Đổi ở Mệnh Đề Kết Quả
❌ 日本語を勉強するにつれて、この文章がわかる。
✅ 日本語を勉強するにつれて、この文章がわかるようになった。
Mệnh đề kết quả sau につれて phải diễn tả sự thay đổi, không phải trạng thái cố định hay tĩnh. Nói 'Tôi hiểu câu này' là hoặc đúng hoặc sai — không diễn tả được sự chuyển biến dần dần. Dùng các biểu thức như 〜ようになる, 〜てくる, hoặc 〜ていく để biểu thị sự thay đổi dần dần, tỉ lệ thuận thay vì kết quả cố định hay đột ngột.
Lỗi 2: Dùng につれて với Sự Kiện Tức Thì hoặc Một Lần
❌ 駅に着くにつれて、電話が鳴った。
✅ 駅に近づくにつれて、人が増えてきた。
につれて yêu cầu cả hai mệnh đề phải diễn tả sự thay đổi từ từ, liên tục. 'Đến ga' là sự kiện tức thì, xảy ra một lần, không phải quá trình tiến triển. Tương tự, 'điện thoại reo' là đột ngột và rời rạc. Cả điều kiện lẫn kết quả đều phải diễn biến dần dần theo thời gian — không thể xảy ra cùng một lúc.
Lỗi 3: Nhầm lẫn につれて với にしたがって khi Diễn Tả Việc Tuân Theo Hướng Dẫn
❌ 説明書につれて、機械を組み立てた。
✅ 説明書にしたがって、機械を組み立てた。
Khi diễn đạt 'theo hướng dẫn' hoặc 'làm theo chỉ dẫn', dùng にしたがって, không dùng につれて. につれて chỉ dùng cho sự thay đổi tỉ lệ thuận giữa hai hiện tượng diễn biến tự nhiên. にしたがって có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả 'tuân theo quy tắc/hướng dẫn' và 'khi ~ thay đổi' — nhưng につれて chỉ bao hàm nghĩa sau, và luôn đòi hỏi sự thay đổi dần dần, song song ở cả hai vế.
Lỗi 4: Gắn につれて Trực Tiếp vào Tính Từ
❌ 便利なにつれて、問題も多くなる。
✅ 便利になるにつれて、問題も多くなる。
につれて không thể gắn trực tiếp vào tính từ — dù là tính từ đuôi い hay đuôi な. Phải chuyển tính từ thành cụm động từ bằng cách dùng 〜になる (trở nên ~) trước khi thêm につれて. Quy tắc này tuyệt đối: từ đứng ngay trước につれて phải là động từ thể từ điển hoặc danh từ. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất ở trình độ N2.
Lỗi 5: Dùng につれて khi Mối Quan Hệ Mang Tính Điều Kiện, Không Phải Song Song
❌ もっと勉強するにつれて、試験に合格できる。
✅ もっと勉強すれば、試験に合格できる。
につれて diễn tả hai hiện tượng thay đổi song song và tự nhiên, không phải mối quan hệ điều kiện 'nếu làm X thì Y sẽ xảy ra'. Đậu một kỳ thi là kết quả rời rạc phụ thuộc vào việc một điều kiện được đáp ứng — không phải sự thay đổi dần dần tỉ lệ với thời gian học. Với lý luận điều kiện hoặc giả định, hãy dùng 〜ば, 〜たら, hoặc 〜と.
Ghi Chú Văn Hóa
Người viết và người nói tiếng Nhật thường dùng につれて khi mô tả sự vật tiến triển tự nhiên theo thời gian. Báo chí dùng nó để diễn đạt các biến chuyển xã hội — xu hướng dân số, thay đổi kinh tế, áp lực môi trường.
Điều này phản ánh một đặc điểm thực sự trong văn hóa Nhật Bản: xu hướng diễn đạt sự thay đổi từ từ, hữu cơ hơn là tập trung vào những đột biến. Sự thay đổi tích lũy âm thầm theo thời gian được chú ý và đặt tên.
Tản văn cá nhân, văn du ký và hồi ký cũng sử dụng mẫu này. Tác giả dùng nó để theo dõi cách quan điểm, kỹ năng hay cảm xúc của họ đã lặng lẽ thay đổi như thế nào — lùi lại để quan sát hai thứ cùng chuyển động. Có một chất suy tư trong đó rất phù hợp với văn xuôi nội tâm.
Thuyết trình trang trọng và bài báo học thuật dùng につれて để kết nối các xu hướng đang diễn biến một cách chính xác. Sử dụng đúng — chọn nó thay vì にしたがって hay に伴って khi câu mô tả sự thay đổi song song, tự nhiên — là dấu hiệu rõ ràng của trình độ nâng cao.
Người bản ngữ thường kết hợp につれて với các trạng từ tô màu nhịp độ thay đổi: だんだん (dần dần), どんどん (ngày càng nhiều, nhanh chóng), và 次第に (từng chút một). Những kết hợp này làm phong phú thêm mệnh đề kết quả và đáng học thuộc như cặp từ cố định.
Ngữ Pháp Liên Quan
- にしたがって (ni shitagatte) — Rất giống につれて trong việc diễn tả sự thay đổi song song. Ngoài ra còn có nghĩa 'làm theo hướng dẫn hoặc quy tắc'. Thường có thể dùng thay thế つれて trong ngữ cảnh thay đổi, nhưng にしたがって có thể mang hàm ý tuân theo có trình tự hoặc có chủ đích mà につれて không có.
- とともに (to tomo ni) — 'Cùng với; đồng thời với'. Có thể diễn tả sự thay đổi song song nhưng rộng hơn — còn đơn giản có nghĩa là 'cùng với ai đó hoặc điều gì đó' trong ngữ cảnh không có sự thay đổi. Ít nhấn mạnh vào sự thay đổi dần dần, tỉ lệ thuận hơn so với につれて.
- に応じて (ni oujite) — 'Tùy theo; phù hợp với; tương ứng với'. Nhấn mạnh việc phản ứng thích hợp với một điều kiện, tiêu chuẩn, hoặc mức độ, thay vì diễn tả sự thay đổi song song tự nhiên. Dùng khi điều chỉnh cho phù hợp với một tiêu chuẩn nhất định.
- に伴って (ni tomonatte) — 'Cùng với; đi kèm với'. Rất giống につれて và thường có thể dùng thay thế. に伴って có xu hướng xuất hiện nhiều hơn trong văn viết trang trọng và ngôn ngữ pháp lý, đồng thời kết hợp tự nhiên hơn với danh từ.
- 次第に (shidai ni) — 'Dần dần; từng chút một'. Đây là trạng từ, không phải liên từ, nên không liên kết hai mệnh đề như につれて. Nó diễn tả sự thay đổi dần dần trong một mệnh đề đơn và là từ đồng hành hữu ích trong mệnh đề kết quả theo sau につれて.
Mẹo Thi JLPT
Trong kỳ thi JLPT N2, につれて xuất hiện chủ yếu ở phần ngữ pháp (文法 — câu hỏi hoàn thành câu) và trong các đoạn đọc hiểu. Trong câu hỏi hoàn thành câu, thường phải chọn giữa につれて và các mẫu tương tự như にしたがって, とともに, hoặc に伴って.
Cách kiểm tra rõ ràng nhất: cả hai mệnh đề đều phải diễn tả sự thay đổi dần dần, tự nhiên. Nếu chỉ một vế thay đổi, nếu ai đó đang làm theo hướng dẫn, hoặc nếu mối quan hệ mang tính điều kiện chứ không phải song song — につれて là lựa chọn sai. Kiểm tra cả hai vế của câu trước khi chốt đáp án.
Dạng câu hỏi phổ biến thứ hai yêu cầu chọn dạng đúng cho từ đứng ngay trước につれて. Ghi nhớ: phải là động từ thể từ điển hoặc danh từ. Thể て, thể masu, thể quá khứ và tính từ đều sai. Các lựa chọn thường bao gồm những dạng sai này làm bẫy, vì vậy nắm vững quy tắc này sẽ giúp bạn không mất điểm.
Trong đọc hiểu, につれて thường xuất hiện trong các đoạn văn về 社会変化 (thay đổi xã hội), 経済発展 (phát triển kinh tế), hoặc 個人の成長 (phát triển cá nhân). Khi gặp nó trong bài đọc, hãy xác định ngay hai thứ đang thay đổi song song — mối quan hệ đó thường là trọng tâm của câu hỏi ý chính và câu hỏi chi tiết.
Một mẹo cuối: khi bạn thấy だんだん, どんどん, hoặc 次第に trong mệnh đề kết quả, hãy coi đó là tín hiệu mạnh rằng につれて phù hợp với chỗ trống. Những trạng từ này đi đôi với mẫu này — chúng diễn tả chính xác loại thay đổi dần dần, tỉ lệ thuận mà nó biểu đạt. Nhận ra chúng nhanh, và đáp án gần như tự chọn mình.