Ý Nghĩa & Cách Dùng
Mẫu ngữ pháp ~得る (~うる/~える) và dạng phủ định ~得ない (~えない) là những biểu đạt trang trọng dùng để nói về khả năng có thể xảy ra và không thể xảy ra về mặt lý thuyết. Chúng gắn vào dạng masu-stem của động từ để diễn đạt một loại khẳng định cụ thể: không phải "tôi cá nhân có thể làm điều này," mà là "điều này về mặt lý thuyết có thể xảy ra" — khả năng ở tầm phổ quát hoặc trừu tượng, không phải năng lực cá nhân.
Hán tự 得 có nghĩa gốc là "đạt được" hay "có thể." Khi gắn vào gốc động từ, nó tạo thành một từ ghép có nghĩa là "có thể [động từ]" hoặc "người ta có thể [động từ]." Dạng phủ định ~得ない khẳng định điều ngược lại: "không thể [động từ]" hoặc "không thể nào [động từ] xảy ra."
Một điểm quan trọng: 得る có hai cách đọc được chấp nhận trong mẫu ngữ pháp này:
- うる — cách đọc cổ điển, mang tính văn học (ví dụ: あり得る — phong cách văn viết trang trọng)
- える — cách đọc hiện đại hơn (ví dụ: あり得る — cũng được chấp nhận rộng rãi)
Tuy nhiên, dạng phủ định 得ない luôn luôn được đọc là えない. Không tồn tại dạng うない — đây là cái bẫy phổ biến với người học. Sự bất đối xứng giữa cách đọc ở dạng khẳng định và phủ định là một trong những điều quan trọng nhất cần ghi nhớ cho điểm ngữ pháp này.
Về nguyên tắc, ~得る là biểu đạt trang trọng, thuộc văn viết. Bạn sẽ gặp nó trong các bài xã luận báo chí, luận văn học thuật, văn bản pháp lý, báo cáo kinh doanh chính thức và văn học. Cách dùng này nghe không tự nhiên trong giao tiếp thông thường, ngoại trừ あり得ない (ありえない) — vốn đã trở nên phổ biến đến mức xuất hiện thoải mái trong hội thoại thường ngày, mạng xã hội, anime và manga.
So với tiếng Anh, ~得る tương đương với các cụm như "can possibly," "it is conceivable that," "it is within the realm of possibility," hoặc đơn giản là "can/could" trong văn cảnh trang trọng. Dạng phủ định ~得ない tương đương với "cannot possibly," "it is inconceivable," "it is out of the question," hoặc "there is no way."
Điểm khác biệt giữa ~得る và できる nằm ở phạm vi. できる diễn đạt năng lực cá nhân hoặc khả năng thực tế ("Tôi có thể nói tiếng Nhật"). ~得る diễn đạt khả năng lý thuyết hoặc logic — liệu một điều gì đó có thể tồn tại hay xảy ra trong thế giới này, bất kể người đó là ai. Hãy nghĩ ~得る như câu trả lời cho: Đây có phải là điều về mặt lý thuyết có thể xảy ra không? Nếu có, dùng ~得る. Nếu không, dùng ~得ない.
Cấu Trúc & Cách Chia
Mẫu này gắn vào 連用形 (masu-stem) của động từ — dạng thu được bằng cách bỏ ます khỏi dạng lịch sự ở hiện tại:
| 辞書形 (Dạng Từ Điển) | 連用形 (Masu-stem) | +得る (Khẳng Định) | +得ない (Phủ Định) |
|---|---|---|---|
| ある (tồn tại / có) | あり | あり得る | あり得ない |
| 起こる (xảy ra) | 起こり | 起こり得る | 起こり得ない |
| 考える (suy nghĩ / xem xét) | 考え | 考え得る | 考え得ない |
| 理解する (lý giải / hiểu) | 理解し | 理解し得る | 理解し得ない |
| 想像する (tưởng tượng) | 想像し | 想像し得る | 想像し得ない |
| 証明する (chứng minh) | 証明し | 証明し得る | 証明し得ない |
Tóm tắt cách chia:
- Khẳng định: Masu-stem của động từ + 得る (うる) hoặc 得る (える)
- Phủ định: Masu-stem của động từ + 得ない (えない)
- Khẳng định quá khứ: Masu-stem của động từ + 得た (えた)
- Phủ định quá khứ: Masu-stem của động từ + 得なかった (えなかった)
Lưu ý quan trọng về động từ する: Các động từ ghép kết thúc bằng する dùng gốc し trước khi thêm 得る hoặc 得ない (ví dụ: 理解する → 理解し得る). Đây là quy tắc chia dạng masu-stem áp dụng nhất quán cho tất cả các loại động từ.
Câu Ví Dụ
Khả Năng Có Thể và Không Thể Xảy Ra
そのような事態はあり得る。
Sono you na jitai wa ariuru.
Tình huống như vậy là có thể xảy ra.
あの誠実な人が嘘をつくなどあり得ない。
Ano seijitsu na hito ga uso wo tsuku nado arienai.
Thật không thể tưởng tượng được rằng một người thành thật như vậy lại nói dối.
これほどの奇跡がまたあり得るだろうか。
Kore hodo no kiseki ga mata ariuru darou ka.
Liệu một phép màu lớn lao như thế này có thể xảy ra lần nữa không?
Hiện Tượng Tự Nhiên và Ngữ Cảnh Khoa Học
この地域では大規模な地震が起こり得る。
Kono chiiki de wa daikibo na jishin ga okoriuru.
Động đất quy mô lớn có thể xảy ra ở khu vực này.
気候変動により、これまで起こり得なかったような気象現象が増えている。
Kikou hendou ni yori, koremade okori enakatta you na kishou genshou ga fuete iru.
Do biến đổi khí hậu, các hiện tượng thời tiết trước đây không thể xảy ra đang ngày càng nhiều hơn.
この仮説は現在の技術では証明し得ない。
Kono kasetsu wa genzai no gijutsu de wa shoumei shi enai.
Giả thuyết này không thể được chứng minh bằng công nghệ hiện tại.
Ngữ Cảnh Học Thuật và Kinh Doanh Trang Trọng
考え得るすべてのリスクを洗い出す必要がある。
Kangaeuru subete no risuku wo araidasu hitsuyou ga aru.
Cần phải xác định tất cả các rủi ro có thể hình dung được.
このプロジェクトは予算の範囲で実現し得る。
Kono purojekuto wa yosan no han'i de jitsugen shi uru.
Dự án này có thể được thực hiện trong phạm vi ngân sách.
複数の原因が考え得るため、慎重に調査する必要がある。
Fukusuu no gen'in ga kangaeuru tame, shinchou ni chousa suru hitsuyou ga aru.
Vì có thể hình dung được nhiều nguyên nhân, cần phải điều tra cẩn thận.
Hành Vi và Cảm Xúc Con Người
人間は極限状態に置かれると、想像し得ないようなことをすることがある。
Ningen wa kyokugen joutai ni okareru to, souzou shi enai you na koto wo suru koto ga aru.
Khi bị đặt vào hoàn cảnh cực hạn, con người đôi khi làm những điều không thể tưởng tượng được.
その悲しみは言葉で表現し得ないほど深かった。
Sono kanashimi wa kotoba de hyougen shi enai hodo fukakatta.
Nỗi buồn đó sâu sắc đến mức không thể diễn đạt bằng lời.
彼の行動は理解し得ない。
Kare no koudou wa rikai shi enai.
Hành động của anh ta thật khó lý giải / không thể hiểu được.
Diễn Đạt Phạm Vi và Giới Hạn
人間の知識には限界があり、すべてを知り得るわけではない。
Ningen no chishiki ni wa genkai ga ari, subete wo shiri uru wake de wa nai.
Tri thức của con người có giới hạn — không có nghĩa là người ta có thể biết tất cả mọi thứ.
この問題には複数の解決策があり得る。
Kono mondai ni wa fukusuu no kaiketsusaku ga ariuru.
Vấn đề này có thể có nhiều giải pháp.
Những Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Dùng うない làm dạng phủ định
❌ そんなことはありうない。
✅ そんなことはあり得ない。
Dạng phủ định luôn luôn là 得ない (えない), không bao giờ là うない. Trong khi dạng khẳng định 得る có thể đọc là うる hoặc える, dạng phủ định chỉ có một cách đọc duy nhất: えない. Sự bất đối xứng này thường làm người học ngạc nhiên khi họ cố phủ định dạng うる trực tiếp. Hãy nhớ: khẳng định = うる hoặc える; phủ định = えない, mọi lúc mọi nơi.
Lỗi 2: Nhầm lẫn ~得る với できる cho năng lực cá nhân
❌ 私は日本語を話し得る。(ý nghĩa: Tôi có thể nói tiếng Nhật)
✅ 私は日本語を話すことができる。
Mặc dù ~得る không sai về mặt ngữ pháp trong câu đầu, nhưng nghe rất không tự nhiên khi diễn đạt năng lực cá nhân. できる và dạng tiềm năng của động từ (話せる) mới là công cụ phù hợp để nói về kỹ năng hay khả năng cá nhân. Hãy dành ~得る cho khả năng lý thuyết, trừu tượng, hoặc phi cá nhân — những phát biểu về điều gì đó có thể xảy ra về mặt logic trên thế giới, không phải điều bạn cá nhân có thể làm.
Lỗi 3: Gắn 得る vào dạng từ điển thay vì masu-stem
❌ 起こる得る ✅ 起こり得る
得る phải luôn luôn gắn vào masu-stem (連用形) của động từ. Với động từ godan 起こる, masu-stem là 起こり (từ 起こります). Với động từ ichidan như 考える, masu-stem là 考え. Với các động từ ghép する, luôn dùng し. Không bao giờ gắn 得る trực tiếp vào dạng từ điển của động từ.
Lỗi 4: Dùng ~得ない cho sự không thể thực tế thay vì sự không thể logic
❌ 今日は仕事が忙しくて行き得ない。
✅ 今日は仕事が忙しくて行けない。
得ない diễn đạt sự không thể về mặt logic hoặc lý thuyết, không phải sự không thể thực tế do hoàn cảnh. Khi giải thích rằng bạn cá nhân không thể làm gì đó vì bận rộn, mệt mỏi, hay thiếu thời gian, hãy dùng dạng phủ định tiềm năng của động từ (行けない, 来られない, できない). Dùng 得ない ở đây ngụ ý rằng việc đi đến đâu đó là điều không thể về mặt logic — như thể quy luật vật lý cấm điều đó, thay vì lịch trình của bạn.
Lỗi 5: Lạm dụng ~得る trong hội thoại thông thường
❌ ねえ、それってまた起こり得るよね? (quá cứng nhắc cho hội thoại thông thường)
✅ ねえ、それってまたあり得るよね? hoặc ~かもしれないよね?
Mẫu ~得る dùng với các động từ khác ngoài ある chủ yếu thuộc văn phong viết trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, dùng 起こり得る hay 考え得る có thể nghe quá cứng nhắc và không tự nhiên. Trong hội thoại hàng ngày, hãy dùng ~かもしれない (có thể), ~可能性がある (có khả năng), hoặc diễn đạt lại theo cách khác. Ngoại lệ duy nhất là あり得る / あり得ない, vốn đã hoàn toàn đi vào tiếng lóng thông thường và hoàn toàn tự nhiên trong các ngữ cảnh bình thường.
Ghi Chú Văn Hóa
Biểu đạt あり得ない (ありえない) đã phát triển đáng kể từ nguồn gốc văn viết trang trọng của nó. Từng bị giới hạn trong các văn bản và lời nói chính thức, nó hiện là một trong những thán từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật hiện đại. Người trẻ dùng nó để diễn đạt sự ngạc nhiên, hoài nghi, hoặc phản đối mạnh mẽ: 「それ、ありえない!」 ("Không thể tin được!" / "Vô lý!"). Trên mạng xã hội, trong lời thoại anime, và trong hội thoại hàng ngày, あり得ない hoạt động gần như một tính từ, với các dạng như 「ありえなくない?」 ("Chẳng phải điều đó hoàn toàn không thể chấp nhận được sao?") xuất hiện thường xuyên trong văn viết không chính thức.
Các dạng khác của ~得る vẫn thuộc hoàn toàn vào văn phong trang trọng. Sách trắng của chính phủ, 社説 (xã luận) báo chí, tạp chí học thuật và văn bản pháp lý thường xuyên sử dụng các dạng như 起こり得る hay 考え得る. Nhận biết thành thạo các dạng này là điều thiết yếu cho bất kỳ ai đọc tiếng Nhật chuyên nghiệp — và là dấu hiệu rõ ràng của trình độ đọc N2.
Cách đọc cổ điển うる cho dạng khẳng định mang một vẻ trang trọng văn học đặc trưng. Các tác giả, nhà tiểu luận và người viết bình luận đôi khi cố ý chọn cách đọc うる thay vì える hiện đại hơn để tạo cho văn phong mình sắc thái quyền uy, học thuật. Sự phân biệt này vô hình trong ngôn ngữ nói nhưng mang trọng lượng phong cách tinh tế trong văn bản in. Hiếm có mẫu ngữ pháp nào trong tiếng Nhật hiện đại làm được điều này — duy trì tính cổ điển mà không nghe có vẻ lỗi thời.
Ngữ Pháp Liên Quan
- ~かねない — diễn đạt rằng điều gì đó không mong muốn có thể xảy ra; ngụ ý cảnh báo hoặc rủi ro (ví dụ: 事故になりかねない — điều này có thể dẫn đến tai nạn)
- ~かねる — diễn đạt sự không thể làm gì đó do do dự, ngần ngại, hoặc ràng buộc xã hội; tập trung vào sự sẵn lòng hơn là khả năng logic (ví dụ: 同意しかねます — Tôi không thể đồng ý với điều đó)
- ~可能性がある — "có khả năng rằng ~"; tự nhiên và linh hoạt hơn ~得る, phù hợp trong cả văn viết lẫn văn nói
- ~ことができる — "có thể / có khả năng làm"; tập trung vào năng lực cá nhân, sự cho phép, hoặc khả năng thực tế — lựa chọn thay thế chính cho ~得る khi nói về năng lực cá nhân
- ~はずがない — "không thể nào ~"; diễn đạt sự chắc chắn logic rằng điều gì đó không phải như vậy, dựa trên lý luận hoặc thực tế đã biết
- ~わけがない — "không có lý do/cách nào ~"; phủ nhận khả năng mạnh mẽ hơn, thường mang cảm xúc
- ~ようがない — "không có cách nào để ~"; diễn đạt rằng không có phương tiện hay phương pháp nào để làm điều gì đó, thay vì nói nó không thể xảy ra về mặt logic
Mẹo Thi JLPT
Trong kỳ thi JLPT N2, ~得る/得ない xuất hiện nhiều nhất trong phần 読解 (đọc hiểu) hơn là trong các câu hỏi chọn ngữ pháp. Các đoạn văn tiểu luận trang trọng, bài viết phong cách báo chí và trích đoạn học thuật thường xuyên sử dụng mẫu này, vì vậy khả năng nhận ra nó ngay lập tức — không cần dừng lại để giải mã — sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian thực sự trong phần đọc.
Trong các câu hỏi chọn ngữ pháp, bẫy phổ biến nhất là phân biệt giữa ~得ない và ~かねない. Hãy nhớ sự tương phản then chốt: ~得ない = điều đó không thể xảy ra về mặt logic hoặc lý thuyết; ~かねない = có rủi ro không mong muốn rằng điều đó có thể xảy ra. Ví dụ, 「事故になり得ない」 có nghĩa là "tai nạn là không thể xảy ra" (một phát biểu trấn an), trong khi 「事故になりかねない」 có nghĩa là "điều này có thể dẫn đến tai nạn" (một cảnh báo). Nhầm lẫn hai mẫu này rất có thể sẽ đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa của câu.
Hãy đặc biệt chú ý đến cách đọc của 得 trong các câu hỏi trắc nghiệm. Dạng khẳng định 得る có thể là うる hoặc える — cả hai đều đúng. Tuy nhiên, dạng phủ định 得ない luôn luôn đọc là えない. Nếu câu hỏi hỏi về cách đọc của 得ない, câu trả lời luôn luôn là えない.
Hãy để ý những từ vựng báo hiệu ~得る sắp xuất hiện: 可能性 (khả năng), 理論的に (về mặt lý thuyết), 想定 (giả định), 仮説 (giả thuyết). Các đoạn văn về rủi ro, nghiên cứu khoa học, hoặc chính sách xã hội là địa hình lý tưởng cho mẫu này. Nhận ra ngữ cảnh đó giúp bạn xác nhận nhanh chiều hướng của câu và đọc đúng ý định của tác giả.
Cuối cùng, あり得る / あり得ない là dạng được kiểm tra thường xuyên nhất. Hãy chắc chắn rằng bạn có thể nhận ra nó ngay lập tức và phân biệt với các biểu đạt trông tương tự. Đặc biệt, あり得ない xuất hiện trong các đoạn đọc hiểu vừa như một khẳng định trang trọng ("X là không thể xảy ra") vừa như lời thán của nhân vật diễn đạt sự ngạc nhiên hay hoài nghi. Nắm được cả hai cách dùng sẽ giúp bạn trả lời chính xác hơn các câu hỏi về ý định và sắc thái của tác giả.