Ý nghĩa & Cách dùng
を問わず (をとわず) là mẫu ngữ pháp trang trọng mang nghĩa "bất kể," "dù là gì/ai/khi nào/ở đâu," hoặc "không phân biệt." Mẫu này biểu thị rằng một điều kiện hay sự phân biệt nào đó không ảnh hưởng đến kết quả — kết quả vẫn giữ nguyên dù yếu tố đó là gì đi nữa.
Động từ 問う (tou) nghĩa là "hỏi" hoặc "đặt câu hỏi về," và dạng phủ định 問わず có nghĩa đen là "không hỏi đến." Kết hợp với trợ từ đối tượng を, toàn bộ mẫu を問わず mang nghĩa "không hỏi đến [X]" — hay hiểu theo nghĩa tự nhiên là "bất kể [X]."
を問わず thuộc về văn phong tiếng Nhật trang trọng: quảng cáo tuyển dụng, thông báo chính thức, văn bản học thuật và truyền thông doanh nghiệp. Trong giao tiếp thông thường, cách diễn đạt này nghe có vẻ cứng nhắc, và người bản ngữ thường dùng にかかわらず hoặc にかかわりなく thay thế. Khi を問わず xuất hiện trong hội thoại, nó cho thấy người nói đang cố ý dùng văn phong trang trọng.
Hãy hình dung を問わず như việc vẽ một vòng tròn bao quanh mọi giá trị có thể của một biến số: "Dù giá trị nào áp dụng, nhận định vẫn đúng." Nói 年齢を問わず tức là tuyên bố rằng dù ai đó hai mươi hay bảy mươi tuổi, độ tuổi đơn giản là không được xét đến. Mẫu này đặc biệt phù hợp cho các chính sách phân biệt theo tuổi, chính sách áp dụng đồng đều và các thông báo mang tính toàn diện.
Một biến thể cấu trúc quan trọng là A か B かを問わず, nghĩa là "bất kể A hay B." Cả hai trợ từ か đều bắt buộc. 男女を問わず dùng danh từ ghép và bỏ qua cấu trúc か hoàn toàn; 男か女かを問わず nêu rõ lựa chọn nhị phân. Cả hai đều đúng — chỉ là hai hình thức khác nhau.
Cấu trúc & Cách thành lập
を問わず gắn trực tiếp vào danh từ. Động từ và tính từ cần được danh từ hóa trước. Hai danh từ có thể đứng liền nhau trước を問わず mà không cần liên từ, đây là cấu trúc đặc biệt phổ biến trong thông báo tuyển dụng và thông báo chính thức.
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cơ bản | Danh từ + を問わず | 経験を問わず |
| A hoặc B | A か B かを問わず | 昼か夜かを問わず |
| Từ nghi vấn | Từ nghi vấn + を問わず | 何を問わず / 誰を問わず |
| Danh từ ghép | [Danh từ + Danh từ] + を問わず | 国籍年齢を問わず |
を問わず có thể được theo sau bởi dấu phẩy trước mệnh đề chính, hoặc nối thẳng vào câu. Nó cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ phía sau thông qua の (ví dụ: を問わずの採用), tuy nhiên を問わない + danh từ phổ biến hơn trong vai trò đó.
- Danh từ + を問わず + Mệnh đề chính — cấu trúc phổ biến nhất
- A か B かを問わず + Mệnh đề chính — nhấn mạnh sự tương phản nhị phân
- を問わず + の + Danh từ — bổ nghĩa cho danh từ phía sau (ví dụ: を問わずの採用)
Câu ví dụ
Cách dùng cơ bản với danh từ đơn
経験を問わず、ご応募ください。
Keiken wo towazu, go-oubo kudasai.
Bất kể kinh nghiệm, hãy ứng tuyển.
年齢を問わず、誰でもこのイベントに参加できます。
Nenrei wo towazu, dare demo kono ibento ni sanka dekimasu.
Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia sự kiện này.
国籍を問わず、全ての人が平等に扱われるべきだ。
Kokuseki wo towazu, subete no hito ga byoudou ni atsukawareru beki da.
Mọi người đều nên được đối xử bình đẳng, bất kể quốc tịch.
Cấu trúc A か B か
昼か夜かを問わず、この店は常に混んでいる。
Hiru ka yoru ka wo towazu, kono mise wa tsune ni konde iru.
Quán này lúc nào cũng đông, bất kể ngày hay đêm.
勝ちか負けかを問わず、全力を尽くすことが大切だ。
Kachi ka make ka wo towazu, zenryoku wo tsukusu koto ga taisetsu da.
Dù thắng hay thua, điều quan trọng là phải cố hết sức.
晴れかどうかを問わず、試合は予定通りに行われます。
Hare ka douka wo towazu, shiai wa yotei doori ni okonawaremasu.
Trận đấu sẽ diễn ra đúng kế hoạch, bất kể trời có nắng hay không.
Danh từ ghép (văn phong trang trọng)
性別年齢を問わず、幅広い人材を募集しています。
Seibetsu nenrei wo towazu, habahiroi jinzai wo boshuu shite imasu.
Chúng tôi đang tuyển dụng nhân tài đa dạng, không phân biệt giới tính hay độ tuổi.
国籍経験を問わず採用いたします。
Kokuseki keiken wo towazu saiyou itashimasu.
Chúng tôi tuyển dụng không phân biệt quốc tịch hay kinh nghiệm.
Từ nghi vấn
何を問わず、ご相談ください。
Nani wo towazu, go-soudan kudasai.
Dù là vấn đề gì, hãy cứ tư vấn với chúng tôi.
誰を問わず、このルールは適用されます。
Dare wo towazu, kono ruuru wa tekiyou saremasu.
Quy tắc này áp dụng cho tất cả mọi người, bất kể là ai.
Câu tự nhiên / mở rộng
時間を問わず連絡してください。必ず対応します。
Jikan wo towazu renraku shite kudasai. Kanarazu taiou shimasu.
Hãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào, không kể giờ giấc. Chúng tôi luôn phản hồi.
このサービスは地域を問わず利用できます。
Kono saabisu wa chiiki wo towazu riyou dekimasu.
Dịch vụ này có thể sử dụng bất kể khu vực.
障害の有無を問わず、すべての学生が同じ機会を得られるよう取り組んでいます。
Shougai no umu wo towazu, subete no gakusei ga onaji kikai wo erareru you torikunde imasu.
Chúng tôi đang nỗ lực đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội bình đẳng, bất kể có khuyết tật hay không.
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng を問わず trực tiếp với động từ
❌ 働くを問わず、給料がもらえます。
✅ 雇用の形態を問わず、給料がもらえます。
を問わず chỉ gắn vào danh từ. Động từ 働く không thể dùng trực tiếp với を問わず. Hãy danh từ hóa bằng こと hoặc の, hoặc tốt hơn là diễn đạt lại bằng danh từ liên quan như 雇用の形態 (hình thức tuyển dụng).
Lỗi 2: Nhầm lẫn を問わず với にかかわらず
❌ 天気を問わず (khi muốn nhấn mạnh sự tương phản hay điều kiện)
✅ 天気にかかわらず (tự nhiên hơn cho các tương phản liên quan đến thời tiết)
Cả hai mẫu đều mang nghĩa "bất kể," nhưng cảm giác khác nhau. を問わず mang tính tuyên bố và trang trọng — phù hợp nhất với các phạm trù cố định như tuổi tác, giới tính, quốc tịch và kinh nghiệm. にかかわらず linh hoạt hơn và dùng thoải mái trong cả văn nói lẫn văn viết. Với thời tiết và các điều kiện trừu tượng, にかかわらず thường nghe tự nhiên hơn, dù cả hai đều đúng ngữ pháp.
Lỗi 3: Thiếu か trong cấu trúc A か B か
❌ 男か女を問わず(thiếu か thứ hai)
✅ 男か女かを問わず / 男女を問わず
Cấu trúc A か B か yêu cầu cả hai trợ từ か. Viết 男か女を問わず — chỉ có một か — là không đầy đủ và nghe không tự nhiên. Nếu tồn tại danh từ ghép (như 男女), hãy dùng dạng danh từ + を問わず đơn giản hơn. Thiếu một か là câu bị sai.
Lỗi 4: Dùng を問わず trong hội thoại thân mật
❌ ねえ、年齢を問わず、このゲームできるよ。(nói với bạn thân)
✅ ねえ、年齢に関係なく、このゲームできるよ。
を問わず vốn mang tính hành chính. Dùng với bạn bè nghe rất gượng gạo — như đang đọc nội quy công ty vậy. Trong hội thoại thường ngày nên dùng に関係なく hoặc đơn giản là 関係ない.
Lỗi 5: Đặt sai vị trí を問わず trong câu
❌ このジムは会員ができる年齢を問わず。
✅ 年齢を問わず、このジムで会員になれます。
を問わず xác định phạm vi, vì vậy nó phải đứng trước mệnh đề chính — thường ở đầu câu. Đặt nó bên trong mệnh đề quan hệ hoặc treo ở cuối câu sẽ tạo ra tiếng Nhật sai ngữ pháp. Hãy nêu điều kiện trước, rồi mới nêu điều đúng trong điều kiện đó.
Ghi chú văn hóa
を問わず là cách diễn đạt mặc định trong quảng cáo tuyển dụng, tài liệu chính sách nhân sự và thông báo công cộng ở Nhật. Duyệt bất kỳ trang tìm việc nào bạn cũng sẽ thấy 経験不問 (không yêu cầu kinh nghiệm — dạng rút gọn) hoặc 年齢性別を問わず in sẵn như câu mẫu chuẩn. Thành thạo mẫu này là kỹ năng thực tế, không chỉ là nội dung ôn thi.
Các nỗ lực đa dạng và hòa nhập đã mang lại sức sống mới cho cụm từ này trong giới doanh nghiệp Nhật Bản. Các cụm từ như 性別・国籍を問わず採用 (tuyển dụng không phân biệt giới tính hay quốc tịch) hiện xuất hiện nổi bật trong tuyên bố sứ mệnh và trang tuyển dụng của các công ty. Các doanh nghiệp Nhật ngày càng dùng cụm từ này để thể hiện chính sách tuyển dụng cởi mở, hướng quốc tế.
Tài liệu của chính phủ và y tế công cộng cũng thường xuyên dùng cấu trúc này. Một chiến dịch tiêm chủng có thể viết 年齢を問わず受診できます — bất kỳ ai, bất kỳ độ tuổi nào, đều có thể đi khám. Khi đã nắm được mẫu này, các văn bản chính thức tiếng Nhật sẽ trở nên dễ hiểu hơn nhiều.
Ngữ pháp liên quan
- にかかわらず (ni kakawarazu) — Cũng mang nghĩa "bất kể"; linh hoạt hơn và tự nhiên hơn trong văn nói so với を問わず. Có thể gắn vào động từ và tính từ ngoài danh từ.
- にかかわりなく (ni kakawari naku) — Biến thể nhẹ nhàng hơn của にかかわらず với ý nghĩa gần như tương đương. Dùng trong văn viết trang trọng.
- を問わない (wo towanai) — Dạng bổ nghĩa/vị ngữ của を問わず. Dùng để bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: 経験を問わない採用) hoặc kết thúc mệnh đề.
- に関係なく (ni kankei naku) — Tương đương thông thường mang nghĩa "bất kể / không liên quan đến"; tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
- に限らず (ni kagirazu) — Mang nghĩa "không giới hạn ở"; sắc thái tương tự nhưng tập trung vào việc mở rộng phạm vi thay vì tuyên bố điều kiện không liên quan.
- はともかく (wa tomokaku) — Mang nghĩa "tạm gác lại" hoặc "bỏ qua"; dùng khi tạm thời bỏ qua một yếu tố thay vì tuyên bố nó hoàn toàn không liên quan.
Mẹo thi JLPT
Trong kỳ thi JLPT N2, を問わず thường xuất hiện nhất ở dạng câu hỏi chọn ngữ pháp, nơi bạn phải chọn giữa を問わず và các mẫu tương tự như にかかわらず hoặc に関係なく. Yếu tố quyết định là văn phong và loại danh từ đứng trước.
Một quy tắc đáng tin cậy: を問わず hầu như luôn đứng sau các danh từ biểu thị sự phân loại hoặc đặc điểm nhân khẩu học — tuổi tác (年齢), giới tính (性別), kinh nghiệm (経験), quốc tịch (国籍), thời gian (時間), hay khu vực (地域). Ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính thông báo? を問わず gần như chắc chắn là đáp án đúng.
Trong câu hỏi sắp xếp câu (並べ替え), を問わず đứng trước mệnh đề chính. Hãy luyện tập đặt nó ở đầu nửa sau của câu — nó đứng đầu điều kiện, rồi mệnh đề chính theo sau.
Chú ý các từ gây nhầm lẫn như を含めて (bao gồm) hoặc に限って (chỉ khi / giới hạn ở). Các mẫu đó thu hẹp phạm vi; を問わず xóa bỏ mọi giới hạn. JLPT cố tình kiểm tra sự tương phản này.
Một điểm cuối cùng: を問わず không ảnh hưởng đến thì của mệnh đề chính. Khác với các mẫu điều kiện như たら hay ば, ở đây không có hạn chế về thì. Khi đã nắm được các danh từ nó đi kèm, ngữ pháp này rõ ràng và dễ đoán.