Ý Nghĩa & Cách Dùng
とのことだ dùng để truyền đạt thông tin nhận được từ người khác — tiếng Nhật trang trọng có nghĩa là "Tôi được cho biết rằng" hoặc "Nghe nói rằng." Nghĩa đen: と (trích dẫn) + の (danh từ hóa) + こと (sự việc) + だ (trợ động từ), tạo thành "đó là sự việc mà [ai đó] đã nói ~."
Điểm ngữ pháp này gắn liền với tiếng Nhật trang trọng và chuyên nghiệp. Bạn sẽ gặp nó trong email công việc, thông báo nội bộ, báo cáo chính thức, bài báo và thông cáo. Khác với そうだ — vốn tự nhiên trong hội thoại hàng ngày — とのことだ mang sắc thái lịch sự, khách quan. Nó cho thấy người nói đang quy nguồn thông tin cho một bên ngoài, không tự nhận đó là hiểu biết cá nhân.
とのことだ ngụ ý người nói tiếp nhận thông tin qua một kênh cụ thể — tin nhắn, cuộc gọi, thư từ, báo cáo từ bên thứ ba, hoặc thông báo chính thức. Đây là mẫu ngữ pháp được ưu tiên khi bạn muốn truyền đạt lời của người khác mà không cần xác nhận tính chính xác, tương tự các cụm tiếng Anh "I was told that...", "Apparently...", hay "According to what I heard..."
Trong lời nói lịch sự, phần kết được nâng cấp thành とのことです. Trong văn bản hoặc thông báo chính thức, mẫu này cũng có thể xuất hiện ở cuối những câu dài. Nguồn thông tin thường được đề cập trước mệnh đề chính bằng các cụm như 田中様より (từ ông Tanaka), 先方より (từ phía đối tác), hoặc được ngụ ý từ ngữ cảnh.
とのことだ đặt người nói vào vai trò người truyền tin trung lập, không phải người có thẩm quyền. Điều này đặc biệt hữu ích trong môi trường công việc theo thứ bậc, nơi việc quy đúng nguồn thông tin là biểu hiện của sự tôn trọng và trách nhiệm nghề nghiệp.
Cấu Trúc & Cách Thành Lập
Mẫu này gắn vào thể thường (plain form) của động từ, tính từ, và danh từ + だ:
| Loại từ | Cách thành lập | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (thể thường, hiện tại) | Động từ (thể từ điển) + とのことだ | 来るとのことだ |
| Động từ (thể thường, quá khứ) | Động từ (thể た) + とのことだ | 来たとのことだ |
| Động từ (thể phủ định) | Động từ (thể ない) + とのことだ | 来ないとのことだ |
| Tính từ đuôi い | Tính từ い (thể thường) + とのことだ | 難しいとのことだ |
| Tính từ đuôi な | Tính từ な + だ + とのことだ | 重要だとのことだ |
| Danh từ | Danh từ + だ + とのことだ | 会議だとのことだ |
Trong thực tế, cách thành lập với tính từ な và danh từ đôi khi lược bỏ だ trong văn viết trang trọng, để とのことだ gắn trực tiếp sau danh từ hoặc gốc tính từ. Trong lời nói lịch sự, thay だ cuối bằng です để được とのことです.
Mẫu này cũng có thể dùng thể て để nối với mệnh đề tiếp theo: とのことで. Dạng này đặc biệt phổ biến trong văn bản công việc khi giải thích lý do hoặc bối cảnh của một hành động.
Câu Ví Dụ
Truyền đạt thông tin công việc
田中部長は本日午後から会議に出席できないとのことです。
Tanaka buchō wa honjitsu gogo kara kaigi ni shusseki dekinai to no koto desu.
Tôi được cho biết rằng Trưởng phòng Tanaka sẽ không thể tham dự cuộc họp kể từ chiều nay.
先方から、契約の締め切りは来週の金曜日だとのことです。
Senpō kara, keiyaku no shimekiri wa raishū no kin'yōbi da to no koto desu.
Chúng tôi được phía đối tác thông báo rằng hạn chót của hợp đồng là thứ Sáu tuần tới.
営業部より、新しいキャンペーンは来月開始するとのことです。
Eigyōbu yori, atarashii kyanpēn wa raigetsu kaishi suru to no koto desu.
Chúng tôi được phòng kinh doanh thông báo rằng chiến dịch mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.
Truyền đạt tin nhắn cá nhân
鈴木さんから、今日は少し遅れるとのことでした。
Suzuki-san kara, kyō wa sukoshi okureru to no koto deshita.
Anh Suzuki đã nhắn rằng hôm nay anh ấy sẽ đến trễ một chút.
山田さんは体調が悪く、今日は欠席するとのことです。
Yamada-san wa taichō ga waruku, kyō wa kesseki suru to no koto desu.
Tôi được biết chị Yamada không khỏe và sẽ vắng mặt hôm nay.
先生から、試験の日程が変更になったとのことです。
Sensei kara, shiken no nittei ga henkō ni natta to no koto desu.
Tôi được thầy/cô giáo thông báo rằng lịch thi đã được thay đổi.
Dùng とのことで (Dạng nối mệnh đề)
打ち合わせの時間が変わったとのことで、新しいスケジュールをお送りします。
Uchiawase no jikan ga kawatta to no koto de, atarashii sukejūru wo o-okuri shimasu.
Vì được biết giờ họp đã thay đổi, tôi gửi kèm lịch mới để bạn tham khảo.
商品が完売したとのことで、代替品をご用意いたしました。
Shōhin ga kanbai shita to no koto de, daitaihin wo go-yōi itashimashita.
Vì được thông báo rằng sản phẩm đã bán hết, chúng tôi đã chuẩn bị sẵn mặt hàng thay thế.
Trong thông báo văn bản
市役所からのお知らせによると、来月から手続きがオンラインに移行するとのことです。
Shiyakusho kara no oshirase ni yoru to, raigetsu kara tetsuzuki ga onrain ni ikō suru to no koto desu.
Theo thông báo từ ủy ban nhân dân, tôi được biết rằng các thủ tục sẽ chuyển sang hình thức trực tuyến kể từ tháng tới.
報告書によれば、プロジェクトは予定通りに完了したとのことだ。
Hōkokusho ni yoreba, purojekuto wa yoteidōri ni kanryō shita to no koto da.
Theo báo cáo, có vẻ như dự án đã được hoàn thành đúng tiến độ.
Dạng phủ định và câu hỏi
担当者は今日不在で、明日でないと対応できないとのことです。
Tantōsha wa kyō fuzai de, ashita de nai to taiō dekinai to no koto desu.
Tôi được cho biết rằng người phụ trách hôm nay vắng mặt và không thể hỗ trợ cho đến ngày mai.
詳細についてはまだ決まっていないとのことでした。
Shōsai ni tsuite wa mada kimatte inai to no koto deshita.
Tôi được biết rằng các chi tiết cụ thể vẫn chưa được quyết định.
今後のスケジュールについては、来週ご連絡いただけるとのことです。
Kōgo no sukejūru ni tsuite wa, raishū go-renraku itadakeru to no koto desu.
Tôi được biết rằng bạn sẽ liên hệ lại vào tuần tới về lịch trình sắp tới.
Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Dùng とのことだ trong hội thoại thông thường
❌ ねえ、田中くんが来るとのことだよ。
✅ ねえ、田中くんが来るんだって。
とのことだ nghe cứng nhắc và không tự nhiên khi nói chuyện với bạn bè hay người thân. Trong các tình huống thân mật, hãy dùng んだって, らしい, hoặc そうだよ để diễn đạt thông tin nghe được. Hãy dành とのことだ cho email công việc, báo cáo chính thức và các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Lỗi 2: Quên だ trước とのことだ khi dùng với danh từ và tính từ đuôi な
❌ 彼は部長とのことです。
✅ 彼は部長だとのことです。
Khi nối danh từ hoặc tính từ đuôi な với とのことだ, cần chèn だ vào giữa. Người học thường bỏ quên phần này, nhầm lẫn với các mẫu gắn trực tiếp vào danh từ mà không cần trợ động từ.
Lỗi 3: Nhầm lẫn とのことだ với らしい
❌ メールによると、会議は中止だとのことらしいです。
✅ メールによると、会議は中止だとのことです。
Không nên kết hợp とのことだ và らしい cùng lúc. Cả hai đều diễn đạt thông tin nghe được, nhưng chức năng khác nhau. とのことだ biểu thị thông tin được truyền đạt qua lời nói hoặc văn bản cụ thể; らしい diễn đạt suy luận từ bằng chứng hoặc tin đồn theo nghĩa rộng hơn. Kết hợp cả hai tạo ra sự thừa và nghe rất bất tự nhiên.
Lỗi 4: Dùng để nói về điều mình trực tiếp biết
❌ 私が見た映画はとても面白かったとのことです。
✅ 私が見た映画はとても面白かったです。
とのことだ chỉ được dùng để truyền đạt lời nói hoặc thông tin của người khác. Áp dụng nó cho trải nghiệm trực tiếp của chính bạn là sai về mặt logic — người bản ngữ sẽ nghe như bạn đang tường thuật cuộc đời mình như thể đó là tin đồn.
Lỗi 5: Dùng sai とのことで như một từ chỉ lý do
❌ 忙しいとのことで、私は手伝います。
✅ 忙しいとのことですので、お手伝いします。
Khi dùng とのことで như từ nối, mệnh đề thứ hai phải mô tả phản ứng của người nói trước thông tin được truyền đạt. Ngoài ra, dạng lịch sự です được ưu tiên hơn だ trong văn viết trang trọng khi câu còn tiếp tục.
Ghi Chú Văn Hóa
Trong văn hóa công sở Nhật Bản, việc nêu rõ nguồn gốc thông tin không chỉ là quy ước ngôn ngữ — đó là một hình thức trách nhiệm xã hội. Dùng とのことだ cho thấy bạn không chịu trách nhiệm cá nhân về độ chính xác của thông tin và rằng bạn đang truyền đạt trung thực những gì mình nhận được. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tổ chức theo thứ bậc, nơi mà một sự hiểu lầm có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Email công việc tại Nhật thường mở đầu bằng các cụm như 先日ご連絡いただきましたとおり (như đã trao đổi gần đây) và kết thúc bằng các chỉ dẫn được truyền đạt qua とのことで. Nắm vững mẫu này là một cột mốc thực tiễn quan trọng cho bất kỳ ai làm việc trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản.
Báo chí chính thức và các thông báo của cơ quan nhà nước cũng dùng とのことだ khi phóng viên hoặc quan chức truyền đạt tuyên bố từ cá nhân hay tổ chức mà không xác nhận nội dung. Nó tạo ra khoảng cách báo chí cẩn thận — tương đương trong tiếng Nhật với các cụm tiếng Anh như "according to sources."
Ngay cả trong giao tiếp văn bản thông thường — tin nhắn Slack, trò chuyện nội bộ không quá trang trọng — dạng rút gọn とのこと (bỏ だ hoặc です ở cuối) vẫn xuất hiện thường xuyên. Lược bỏ trợ động từ cuối thể hiện giọng điệu thoải mái hơn nhưng vẫn mang tính chuyên nghiệp.
Ngữ Pháp Liên Quan
- そうだ (hearsay) — Dạng truyền đạt thông tin nghe được phổ biến nhất trong hội thoại; gắn vào thể thường. Phù hợp trong giao tiếp hàng ngày nhưng quá thân mật cho văn bản công việc. Ví dụ: 来るそうだ (Nghe nói họ sắp đến).
- らしい — Diễn đạt suy luận hoặc thông tin nghe được dựa trên bằng chứng hay ấn tượng chung; mang tính chủ quan hơn とのことだ một chút. Ví dụ: 忙しいらしい (Có vẻ họ đang bận / Nghe nói họ đang bận).
- と聞いた / と聞いています — Nghĩa đen là "Tôi nghe nói rằng ~"; nêu rõ hơn hành động lắng nghe. Ít trang trọng hơn とのことだ một chút nhưng vẫn quy nguồn thông tin rõ ràng.
- によると / によれば — "Theo ~"; thường dùng kết hợp với とのことだ để nêu nguồn cụ thể ở đầu câu. Ví dụ: メールによると〜とのことです.
- とか — Cách thân mật để dẫn thông tin nghe được, thường ngụ ý người nói không chắc chắn hoặc không chú ý nhiều đến nguồn. Thông thường hơn rất nhiều so với とのことだ.
- ということだ — Rất gần nghĩa và mức độ trang trọng với とのことだ; nghĩa đen là "đó là điều ~" hoặc "tôi hiểu rằng ~". Thường có thể thay thế nhau trong các ngữ cảnh trang trọng, nhưng ということだ có thể mang sắc thái rút ra kết luận hơn là đơn thuần truyền đạt thông tin.
Mẹo Thi JLPT
Trong kỳ thi JLPT N2, とのことだ thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và câu hỏi chọn dạng ngữ pháp đúng. Trọng tâm kiểm tra là hiểu khi nào mẫu này phù hợp so với các mẫu tương tự như そうだ, らしい, và ということだ.
Trong câu hỏi chọn ngữ pháp, hãy chú ý đến văn phong và ngữ cảnh. Nếu câu liên quan đến thư chính thức, tình huống công việc, hoặc bài báo, とのことだ gần như chắc chắn là đáp án đúng thay vì các lựa chọn thân mật. Người ra đề cố tình đưa vào các lựa chọn gây nhiễu vốn hợp ngữ pháp trong giao tiếp hàng ngày để kiểm tra xem bạn có nắm vững sự phân biệt về văn phong hay không.
Với phần đọc hiểu, biết mẫu này giúp bạn nhận ra khi tác giả hoặc người kể đang truyền đạt lời của người khác. Hãy tìm các từ chỉ nguồn như 〜より (từ ~), 〜によると (theo ~), hoặc 〜から連絡があり (có liên lạc từ ~) ở phần đầu câu. Đây là những dấu hiệu đáng tin cậy báo rằng とのことだ sẽ xuất hiện ở cuối câu.
Trong phần sắp xếp câu (並び替え), hãy nhớ rằng とのことで thường xuất hiện giữa câu khi một mệnh đề giải thích lý do đứng trước mệnh đề mô tả hành động. Luyện tập nhận ra luồng nguyên nhân - kết quả: [thông tin được truyền đạt] + とのことで + [phản ứng của người nói].
Một điểm cần luyện kỹ: とのことです truyền đạt một thông điệp cụ thể đã được giao tiếp, trong khi ということです rút ra kết luận hoặc tóm tắt. Đề thi kiểm tra chính xác sắc thái này, vì vậy hãy coi chúng là hai mẫu liên quan nhưng khác nhau.