をめぐって

をめぐって — Xung quanh, Liên quan đến (Vấn đề tranh luận)

N2n2particleformaldebatewritten-languagenewscontroversydispute

Ý nghĩa & Cách dùng

をめぐって (wo megutte) xuất phát từ động từ めぐる (meguru) — "đi vòng quanh" hoặc "lưu chuyển." Gắn を và dạng te vào, ta có hình ảnh nhiều bên cùng xoay quanh một vấn đề, mỗi bên tiếp cận từ góc độ riêng, mỗi bên giữ lập trường của mình.

Mẫu ngữ pháp này xuất hiện khi một chủ đề đứng ở trung tâm của cuộc tranh luận, tranh chấp, xung đột hoặc đàm phán. Hãy tưởng tượng một phòng đầy các nhà đàm phán, tất cả đều tranh luận về cùng một vấn đề — vấn đề ở giữa, và mọi người bao vây nó từ mọi phía. Hình ảnh "bao vây xoay quanh" đó được tích hợp ngay vào bản thân từ này.

Đây là điểm khác biệt then chốt so với について (ni tsuite), vốn chỉ đơn giản có nghĩa là "về" mà không hàm ý căng thẳng. 環境問題かんきょうもんだいについてはなしましょう có nghĩa là "Hãy nói về vấn đề môi trường" — bình thường, không có xung đột. Nhưng 環境問題かんきょうもんだいをめぐって各国かっこく対立たいりつしている có nghĩa là "Các quốc gia đang đối đầu nhau vì vấn đề môi trường" — có phe phái, có căng thẳng, và có sự đối lập chưa được giải quyết.

をめぐって báo hiệu tất cả những điều sau:

  • nhiều bên với quan điểm khác nhau, thường đối lập nhau
  • Chủ đề mang tính gây tranh cãi, có tranh chấp, hoặc nghiêm trọng
  • Có một dạng tranh luận, tranh chấp, đàm phán, hoặc xung đột đang diễn ra tích cực

Văn phong là điều cần lưu ý ở đây. をめぐって thuộc về tiếng Nhật trang trọng, văn viết — bài báo, tin tức truyền hình, luận văn học thuật, bài tường thuật chính trị. Dùng trong hội thoại thông thường sẽ nghe rất gượng gạo. Người bản ngữ chỉ dùng nó cho những vấn đề nghiêm túc, mang tính công cộng.

Dạng thể ngôn (attributive form) là をめぐる, dùng như thành phần bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay sau. Ví dụ: 土地とちをめぐるあらそい có nghĩa là "tranh chấp về đất đai." Nghĩa hoàn toàn giống nhau — chỉ có vai trò ngữ pháp là thay đổi.

Cấu trúc & Cách thành lập

Cả をめぐって lẫn をめぐる đều mang cùng nghĩa cốt lõi, nhưng vai trò ngữ pháp khác nhau tùy thuộc vào những gì đứng sau. Chọn nhầm dạng là lỗi phổ biến ngay cả ở trình độ N2.

MẫuCách dùngVí dụ
Danh từ + をめぐって + Cụm động từĐứng trước động từ hoặc mệnh đề問題もんだいをめぐって議論ぎろんする
Danh từ + をめぐる + Danh từBổ nghĩa cho danh từ đứng sau問題もんだいをめぐる議論ぎろん

Danh từ đứng trước をめぐって luôn là vấn đề trung tâm đang bị tranh chấp hoặc thảo luận. Gần như nó luôn là một vấn đề nghiêm túc, mang tính xã hội hoặc công cộng — tranh chấp lãnh thổ, tranh luận chính sách, xung đột thừa kế, bầu cử, tranh cãi khoa học, hoặc vấn đề doanh nghiệp.

Các động từ và cụm từ thường xuất hiện tự nhiên sau をめぐって bao gồm:

  • あらそう — tranh giành, tranh chấp
  • 議論ぎろんする — tranh luận, thảo luận sôi nổi
  • 対立たいりつする — đối lập, mâu thuẫn nhau
  • 交渉こうしょうする — đàm phán
  • 意見いけんかれる — ý kiến bị chia rẽ
  • 訴訟そしょうこす — khởi kiện
  • 対話たいわする — đối thoại

Câu ví dụ

Chính trị và Quan hệ Quốc tế

Ryōdo mondai wo megutte, ryōkoku no kankei ga akka shita.

Quan hệ giữa hai nước xấu đi vì tranh chấp lãnh thổ (LÃNH THỔ VẤN ĐỀ).

Kakuheiki no haiki wo megutte, kokusai shakai de giron ga tsuzuite iru.

Cuộc tranh luận về giải trừ vũ khí hạt nhân vẫn tiếp diễn trong cộng đồng quốc tế.

Kokkyō wo meguru funsō ga naganen tsuzuite iru.

Tranh chấp về biên giới (QUỐC CẢNH) đã kéo dài nhiều năm.

Tranh chấp Pháp lý và Kinh doanh

Isan sōzoku wo megutte, kyōdai no aida de arasoi ga okita.

Tranh chấp về thừa kế di sản (DI SẢN TƯƠNG TỤC) đã nổ ra giữa các anh chị em.

Tochi no shoyūken wo megutte, kyōdai ga saiban de arasotta.

Hai anh em đã tranh chấp nhau trước tòa về quyền sở hữu đất đai (SỞ HỮU QUYỀN).

Chosakuken wo meguru soshō ga sekaijū de fuete iru.

Các vụ kiện liên quan đến bản quyền (TÁC QUYỀN) đang gia tăng trên toàn thế giới.

Kigyō no gappei wo megutte, kabunushi no aida de sanpi ga wakareta.

Các cổ đông bị chia rẽ về vụ sáp nhập doanh nghiệp (HỢP TỊNH).

Vấn đề Xã hội và Môi trường

Genshiryoku hatsudensho no kensetsu wo megutte, jūmin to gyōsei no iken ga tairitsu shite iru.

Người dân và chính quyền có quan điểm đối lập nhau về việc xây dựng nhà máy điện hạt nhân (NGUYÊN TỬ LỰC PHÁT ĐIỆN SỞ).

Kankyō mondai wo megutte, kakkoku ga kōshō wo tsuzukete iru.

Các quốc gia tiếp tục đàm phán về vấn đề môi trường (HOÀN CẢNH VẤN ĐỀ).

Sono shinyaku no anzensei wo megutte, senmonka no aida de iken ga wakarete iru.

Các chuyên gia (CHUYÊN MÔN GIA) còn chia rẽ ý kiến về độ an toàn của loại thuốc mới đó.

Giáo dục và Chính sách Công

Atarashii kyōkasho no saitaku wo megutte, shimin no aida de giron ga makiokotta.

Tranh luận bùng nổ trong dư luận về việc chọn sách giáo khoa (GIÁO KHOA THƯ) mới.

Seisaku wo meguru giron ga kokkai de hakunetsu shita.

Cuộc tranh luận xung quanh chính sách (CHÍNH SÁCH) trở nên sôi nổi tại quốc hội (QUỐC HỘI).

Senkyo no kekka wo megutte, kōhosha-gawa ga igi wo mōshitateta.

Phía ứng cử viên (HẬUBU GIẢ) đã đưa ra phản đối về kết quả bầu cử (TUYỂN CỬ).

Các lỗi thường gặp

Lỗi 1: Dùng をめぐって cho các chủ đề tầm thường hoặc cá nhân

明日あしたひるごはんをめぐって、友達ともだちはなした。

明日あしたひるごはんについて、友達ともだちはなした。

Dùng をめぐって cho chuyện nhẹ nhàng như kế hoạch ăn trưa nghe gần như có vẻ mỉa mai — như thể bạn đang coi việc chọn một chiếc bánh sandwich là một cuộc khủng hoảng địa chính trị. Mẫu này đòi hỏi phải có xung đột thực sự, các bên cạnh tranh, và những gì thực sự đang bị đe dọa. Hãy dành nó cho các vấn đề nghiêm túc mang tính công cộng hoặc pháp lý. Dùng について khi cuộc thảo luận mang tính trung lập hoặc cá nhân.

Lỗi 2: Nhầm lẫn をめぐって (đứng trước động từ) với をめぐる (đứng trước danh từ)

問題もんだいをめぐるはげしく議論ぎろんした。

問題もんだいをめぐってはげしく議論ぎろんした。/問題もんだいをめぐる議論ぎろん白熱はくねつした。

Cả hai dạng có cùng nghĩa, nhưng chúng đảm nhiệm các vị trí ngữ pháp khác nhau. をめぐって là dạng te-form — nó dẫn vào một cụm động từ. をめぐる là dạng thể ngôn — nó đứng ngay trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Luôn kiểm tra xem cái gì đứng ngay sau trước khi chọn dạng phù hợp.

Lỗi 3: Dùng をめぐって khi について mới phù hợp hơn với ngữ cảnh

❌ この映画えいがをめぐって感想かんそうはなった。

✅ この映画えいがについて感想かんそうはなった。

Chia sẻ cảm nhận về một bộ phim là cuộc trao đổi thân thiện, không phải tranh chấp. はなう có nghĩa là "cùng nhau thảo luận" — không hàm chứa xung đột vốn có, vì vậy をめぐって nghe có vẻ gượng ép. Khi mọi người đang hợp tác hoặc đơn giản là trao đổi quan điểm, について mới là lựa chọn đúng.

Lỗi 4: Nhầm lẫn をめぐって với にわたって

五年間ごねんかんをめぐって研究けんきゅうつづいた。

五年間ごねんかんにわたって研究けんきゅうつづいた。

Cả hai đều có thể dịch là "suốt/trải qua" trong tiếng Việt — đó là nguồn gốc của sự nhầm lẫn. Nhưng にわたって diễn đạt khoảng thời gian hoặc phạm vi địa lý: "trong suốt năm năm," "trên khắp cả nước." Nó không liên quan gì đến các vấn đề tranh chấp. Hai mẫu này hoàn toàn không thể hoán đổi cho nhau.

Lỗi 5: Bỏ sót trợ từ を

問題もんだいめぐって議論ぎろんした。

問題もんだいをめぐって議論ぎろんした。

Trợ từ を không phải tùy chọn — nó đánh dấu danh từ đứng trước là tân ngữ của めぐる. Bỏ nó đi khiến câu sai ngữ pháp. Những người học coi をめぐって là một khối cố định đôi khi quên rằng を vẫn đang thực hiện vai trò của một trợ từ. Luôn viết đầy đủ: Danh từ + + めぐって.

Ghi chú Văn hóa

Sự nhấn mạnh của văn hóa Nhật Bản vào sự hòa hợp tập thể ( — HÒA) có nghĩa là xung đột trực tiếp hiếm khi được thể hiện công khai trực tiếp. Thay vào đó, をめぐって có xu hướng xuất hiện khi xung đột được tường thuật hoặc đặt trong một khoảng cách nhất định — trong các bài báo, văn bản học thuật, ghi chép lịch sử, và các thủ tục trang trọng — hơn là được nói thẳng giữa những người đối lập trong lúc nóng giận.

Lướt qua bất kỳ tờ báo tiếng Nhật nào, bạn sẽ thấy をめぐって trong vòng vài giây. Tranh chấp lãnh thổ, tranh luận tại Nghị viện, bê bối doanh nghiệp, hội nghị thượng đỉnh về môi trường — bất cứ nơi nào có tranh cãi công khai, các nhà báo Nhật đều dùng mẫu này như một điều hiển nhiên. Đọc tin tức tiếng Nhật có lẽ là cách trực tiếp nhất để gặp nó trong môi trường tự nhiên.

Văn viết lịch sử thường dùng をめぐる để đặt tên cho các cuộc tranh giành và xung đột lâu dài — ví dụ, 覇権はけんをめぐるたたかい (cuộc đấu tranh giành bá quyền — BÁ QUYỀN). Dùng theo cách này, cụm từ mang chất văn học, mang tính tư liệu, tạo thêm sức nặng và tầm vóc cho bất cứ điều gì đang được mô tả.

Bản thân từ めぐる mang một âm hưởng thơ ca nhẹ nhàng. Nó gợi lên một vấn đề quan trọng và chưa được giải quyết đến mức người ta cứ tiếp tục quay lại với nó — xoay quanh mà không tìm được lối ra. Cảm giác về sự tranh chấp liên tục, chưa kết thúc đó thường hiện diện khi をめぐって xuất hiện, và đó chính xác là lý do tại sao mẫu này nghe sai khi áp dụng cho bất cứ điều gì dễ dàng giải quyết.

Ngữ pháp liên quan

  • について (ni tsuite) — "về, liên quan đến" — cách diễn đạt trung lập, áp dụng được cho bất kỳ chủ đề nào; không hàm ý xung đột hay nhiều bên đối lập; lựa chọn đa dụng nhất cho thảo luận thông thường
  • に関して (ni kanshite) — "về, liên quan đến" — trang trọng hơn について, thường dùng trong văn bản chính thức và văn viết, nhưng vẫn trung lập về sắc thái, không gợi ý xung đột
  • に対して (ni taishite) — "đối với, chống lại, phản ứng với" — diễn đạt chiều hướng hoặc sự đối lập hướng về một người hoặc vật; tập trung vào mối quan hệ giữa các bên hơn là vấn đề trung tâm
  • にわたって (ni watatte) — "trong suốt (khoảng thời gian hoặc không gian)" — diễn đạt phạm vi hoặc mức độ trải dài theo thời gian, địa lý, hoặc quy mô; hoàn toàn khác với をめぐって và không thể hoán đổi
  • をめぐる (wo meguru) — dạng thể ngôn của cùng một mẫu ngữ pháp; đặt ngay trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: 問題もんだいをめぐるあらそい = tranh chấp về một vấn đề); cùng nghĩa cốt lõi, chức năng ngữ pháp khác nhau

Mẹo thi JLPT

Trong kỳ thi JLPT N2, をめぐって xuất hiện thường xuyên nhất ở hai dạng bài: đọc hiểu dựa trên văn bản kiểu báo chí và xã luận, và điền ngữ pháp nơi bạn phải chọn giữa をめぐって, について, に関して, và các mẫu tương tự. Hiểu sắc thái phân biệt nó với các lựa chọn thay thế là chìa khóa để trả lời đúng.

Một quy tắc bao quát hầu hết câu hỏi thi: をめぐって hàm ý xung đột, tranh luận, hoặc tranh cãi giữa nhiều bên. Khi bạn thấy ngữ cảnh có hai phía bất đồng, các quốc gia va chạm, chuyên gia có quan điểm đối lập, hoặc tranh chấp pháp lý, をめぐって gần như chắc chắn là câu trả lời đúng thay vì について hay に関して. Hãy tìm các từ khóa xung đột trong văn bản xung quanh: 対立たいりつあらそい、議論ぎろん交渉こうしょう紛争ふんそう. Đây là những tín hiệu mạnh cho thấy をめぐって là lựa chọn đúng.

Cũng hãy chú ý kỹ đến sự phân biệt hai dạng: をめぐって đứng trước cụm động từ, và をめぐる đứng trước danh từ. Câu hỏi JLPT đôi khi kiểm tra xem bạn có nhận ra dạng nào phù hợp trong một vị trí ngữ pháp cụ thể hay không. Nếu chỗ trống được theo sau ngay bởi một danh từ, bạn cần をめぐる. Nếu chỗ trống được theo sau bởi một động từ hoặc mệnh đề, bạn cần をめぐって.

Hãy xây dựng vốn từ vựng xung quanh điểm ngữ pháp này bằng cách học các cụm từ kết hợp tự nhiên sau đây như một bộ — chúng xuất hiện lặp đi lặp lại trong văn bản thực và các đoạn văn trong đề thi:

  • 対立たいりつする (tairitsu suru) — đối lập, mâu thuẫn nhau
  • 議論ぎろんする (giron suru) — tranh luận sôi nổi
  • あらそう (arasou) — tranh chấp, cạnh tranh
  • 交渉こうしょうする (kōshō suru) — đàm phán
  • 意見いけんかれる (iken ga wakareru) — ý kiến bị chia rẽ
  • 賛否さんぴかれる (sanpi ga wakareru) — ủng hộ và phản đối bị chia rẽ

Cách nhanh nhất để thấm nhuần mẫu này là đọc tin tức tiếng Nhật thực sự. Tìm kiếm bất kỳ chủ đề tranh cãi nào bằng tiếng Nhật — trong vài câu, bạn sẽ thấy をめぐって hoặc をめぐる được dùng một cách tự nhiên. Không có danh sách quy tắc nào sánh được với loại tiếp xúc thực tế, lặp đi lặp lại đó.

Share:

Bài viết liên quan