一方で

一方で — Trong khi đó, Mặt khác

N2contrastconjunctionsimultaneityn2formalwritten-japanesewhileon-the-other-handcomparisonadvanced

Ý nghĩa & Cách dùng

一方いっぽうで là liên từ N2 với hai cách dùng liên quan nhưng khác nhau. Thứ nhất, nó diễn đạt sự tương phản giữa hai sự thật hoặc tình huống đối lập — tương tự như "mặt khác" hay "tuy nhiên" trong tiếng Việt. Thứ hai, nó mô tả hai hành động hoặc trạng thái xảy ra đồng thời, giống như "trong khi" trong tiếng Việt. Nghĩa nào được dùng thường phụ thuộc vào ngữ cảnh, nhưng cả hai cách dùng đều có cùng ý cốt lõi: hai điều cùng tồn tại, thường trong sự căng thẳng hoặc song song với nhau.

Khi dùng để diễn đạt sự tương phản, 一方いっぽうで nhấn mạnh rằng trong khi một điều đúng hoặc đang xảy ra, thì có một điều tương phản hoặc bất ngờ cũng đúng hoặc đang xảy ra. Ví dụ, công nghệ giúp cuộc sống tiện lợi hơn, nhưng mặt khác, nó lại tạo ra vấn đề phụ thuộc. Cách dùng này rất phổ biến trong văn viết trang trọng, bài luận học thuật, bài báo và bài phát biểu. Nó cho phép người nói hoặc người viết trình bày một quan điểm cân bằng, nhiều chiều về một chủ đề.

Khi dùng để diễn đạt hành động đồng thời, 一方いっぽうで mô tả một người hoặc một chủ thể làm hai việc cùng một lúc — ví dụ, vừa làm việc toàn thời gian vừa kinh doanh thêm. Cách dùng này thường mang hàm ý ngưỡng mộ hoặc ngạc nhiên khi cả hai việc cùng diễn ra song song.

Trong tiếng Việt, "mặt khác" chỉ xử lý tương phản, trong khi "trong khi" có thể diễn đạt cả tương phản lẫn đồng thời. 一方いっぽうで đảm nhận cả hai chức năng trong một mẫu câu duy nhất. Nó xuất hiện nhiều trong văn phong trang trọng và bán trang trọng — đặc biệt quan trọng cho phần đọc hiểu và viết N2. Trong hội thoại thông thường, nó nghe có vẻ bóng bẩy hơn là tự nhiên, nên người bản ngữ thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn.

Một cách hình dung hữu ích: 一方いっぽうで hướng sự chú ý của bạn đến mặt kia của đồng xu. Một mặt đã được trình bày; 一方いっぽうで lật nó lại để lộ mặt kia — dù đó là một sự thật tương phản hay một hành động song song đang xảy ra cùng lúc.

Cấu trúc & Cách thành lập

Cách thành lập của 一方いっぽうで phụ thuộc vào loại từ đứng trước nó. Quy tắc chính là dùng thể thông thường (từ điển) cho động từ và tính từ đuôi い, và thêm である cho danh từ và tính từ đuôi な trước khi gắn 一方いっぽうで.

Loại từCấu trúcVí dụ
Động từ (hiện tại)Động từ thể từ điển + 一方いっぽうえる一方いっぽう
Động từ (quá khứ)Động từ thể た + 一方いっぽうえた一方いっぽう
Động từ (tiếp diễn)Động từ thể ている + 一方いっぽうはたらいている一方いっぽう
Tính từ đuôi いTính từ đuôi い (thể thông thường) + 一方いっぽうむずかしい一方いっぽう
Tính từ đuôi なTính từ đuôi な + である + 一方いっぽう複雑ふくざつである一方いっぽう
Danh từDanh từ + である + 一方いっぽう学生がくせいである一方いっぽう

Lưu ý rằng trợ từ で ở cuối 一方いっぽうで đôi khi có thể bị lược bỏ, chỉ còn lại 一方いっぽう. Dạng này trang trọng hơn một chút và phổ biến trong văn viết tiếng Nhật. Dạng có で tự nhiên hơn trong lời nói và văn viết hàng ngày.

Câu ví dụ

Tương phản: Chủ đề xã hội và công nghệ

Gijutsu no hatten wa seikatsu wo benri ni shita ippou de, puraibashii no mondai mo umidashita.

Trong khi sự phát triển công nghệ (KỸ THUẬT - PHÁT TRIỂN) giúp cuộc sống tiện lợi hơn, nó cũng tạo ra các vấn đề về quyền riêng tư.

Intaanetto wa jouhou e no akusesu wo hirogeta ippou de, feiku nyuusu no kakusan to iu atarashii mondai wo motarashita.

Trong khi internet mở rộng khả năng tiếp cận thông tin (THÔNG TIN), nó cũng mang đến vấn đề mới là tin giả lan tràn (KHUẾCH TÁN).

Kono kusuri wa kouka ga takai ippou de, fukusayou mo tsuyoi.

Trong khi loại thuốc này có hiệu quả (HIỆU QUẢ) cao, tác dụng phụ (PHỤ TÁC DỤNG) của nó cũng mạnh.

Tương phản: Mô tả con người và vai trò

Kanojo wa kibishii joushi de aru ippou de, buka no soudan ni wa itsumo shinmi ni kotaete kureru.

Trong khi cô ấy là một cấp trên (THƯỢNG TY) nghiêm khắc, cô ấy luôn tận tâm lắng nghe những tâm tư của cấp dưới (BỘ HẠ).

Tanaka-san wa isha de aru ippou de, chiiki no borantia katsudou ni mo sekkyokuteki ni sanka shite iru.

Trong khi Tanaka là bác sĩ (Y GIẢ), anh ấy cũng tích cực tham gia (THAM GIA) các hoạt động (HOẠT ĐỘNG) tình nguyện trong cộng đồng (ĐỊA PHƯƠNG).

Hành động đồng thời

Kare wa daigaku de benkyou shite iru ippou de, arubaito mo kakemochi shite iru.

Trong khi đang học ở đại học (ĐẠI HỌC), anh ấy cũng đang đảm nhận nhiều công việc bán thời gian cùng lúc.

Kaisha wa kokunai de no hanbai wo tsuzukete iru ippou de, kaigai ni mo sekkyokuteki ni shinshutsu shite iru.

Trong khi công ty tiếp tục hoạt động bán hàng (PHÁN MÃNH) trong nước (QUỐC NỘI), họ cũng đang tích cực mở rộng ra nước ngoài (HẢI NGOẠI).

Chủ đề kinh tế và môi trường

Keizai ga seichou shite iru ippou de, kankyou e no akueikyou ga shinkoku ni natte iru.

Trong khi kinh tế (KINH TẾ) đang tăng trưởng (THÀNH TRƯỞNG), ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường (HOÀN CẢNH) đang trở nên nghiêm trọng (THÂM TRỌNG).

Toshi no jinkou ga zouka shite iru ippou de, chihou de wa kasouka ga susunde iru.

Trong khi dân số (NHÂN KHẨU) đô thị (ĐÔ THỊ) đang tăng, tình trạng thưa dân ở vùng nông thôn (ĐỊA PHƯƠNG) đang ngày càng trầm trọng.

Tình huống cá nhân

Atarashii shigoto wa yarigai ga aru ippou de, puresshaa mo ookii.

Trong khi công việc mới rất có ý nghĩa và đáng làm, áp lực cũng rất lớn.

Kaigai seikatsu wa shigekiteki de aru ippou de, kodoku wo kanjiru koto mo ooi.

Trong khi cuộc sống ở nước ngoài (HẢI NGOẠI) đầy kích thích (KÍCH THÍCH ĐÍCH), cũng có nhiều lúc cảm thấy cô đơn (CÔ ĐỘC).

Mô tả xu hướng

Wakamono no kuruma-banare ga susumu ippou de, koureisha no menkyo hennou mo fuete iru.

Trong khi giới trẻ ngày càng xa rời xe hơi, số người cao tuổi (CAO LINH GIẢ) trả lại bằng lái (MIỄN HỨA) cũng đang tăng lên.

Shoushika ga tsuzuku ippou de, seifu wa samazama na taisaku wo uchidashite iru.

Trong khi tình trạng giảm tỷ lệ sinh (THIỂU TỬ HÓA) tiếp tục, chính phủ (CHÍNH PHỦ) đang tung ra nhiều biện pháp (ĐỐI SÁCH) khác nhau.

Các lỗi thường gặp

Lỗi 1: Dùng thể ます/です trước 一方で

便利べんりです一方いっぽうで、問題もんだいもある。

便利べんりである一方いっぽうで、問題もんだいもある。

Giống như nhiều liên từ trang trọng khác, 一方いっぽうで yêu cầu thể thông thường, không phải thể lịch sự ます/です. Với tính từ đuôi な và danh từ, phải dùng である trước 一方いっぽうで. Dùng thể lịch sự nghe không tự nhiên và sai ngữ pháp trong mẫu câu này.

Lỗi 2: Nhầm lẫn 一方で với 一方だ

物価ぶっかがる一方いっぽうで、給料きゅうりょうがっている。(ý định: giá cả tiếp tục tăng)

物価ぶっかがる一方いっぽうだ。(giá cả cứ tăng mãi — chỉ một xu hướng)

Mẫu câu 一方いっぽうだ (không có mệnh đề tương phản) có nghĩa là điều gì đó đang liên tục diễn biến theo một hướng — chỉ dùng một mệnh đề và diễn đạt xu hướng ngày càng tệ hơn hoặc tốt hơn. Không nhầm lẫn với 一方いっぽうで, vốn luôn kết nối hai mệnh đề tương phản hoặc song song.

Lỗi 3: Dùng 一方で cho trình tự thời gian đơn giản

あさはんべた一方いっぽうで、会社かいしゃった。

あさはんべてから、会社かいしゃった。

一方いっぽうkhông được dùng cho trình tự sự kiện đơn giản (trước X, sau đó Y). Nó đặc biệt diễn đạt sự tương phản hoặc đồng thời thực sự. Để diễn đạt trình tự, dùng から hoặc thể て.

Lỗi 4: Dùng 一方で khi cả hai điều đều tích cực và bình thường

かれたか一方いっぽうで、あしながい。

かれたかくて、あしながい。

一方いっぽうで mang hàm ý tương phản hoặc căng thẳng — ngụ ý rằng hai sự thật có phần bất ngờ khi đi cùng nhau, hoặc kéo theo các hướng khác nhau. Khi cả hai sự thật đều tự nhiên và tương thích, dùng thể て đơn giản hoặc そして sẽ phù hợp hơn.

Lỗi 5: Dùng sai chủ ngữ giữa các mệnh đề

わたし勉強べんきょうしている一方いっぽうで、おとうとはテレビがきです。

わたし勉強べんきょうしている一方いっぽうで、おとうとはゲームをしている。

Khi chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau, hãy đảm bảo cả hai mệnh đề đều mô tả các hành động trực tiếp tương phản hoặc song song để duy trì tính mạch lạc về logic. Các sự thật không liên quan với chủ ngữ khác nhau sẽ nghe rất gượng gạo.

Ghi chú văn hóa

一方いっぽうで là dấu hiệu của lối diễn đạt cân bằng và sâu sắc trong tiếng Nhật. Văn hóa giao tiếp Nhật Bản thường đề cao sự tinh tế và việc thừa nhận nhiều góc nhìn — trình bày cả hai mặt của vấn đề thay vì đưa ra lập trường một chiều mạnh mẽ. 一方いっぽうで là công cụ ngữ pháp hỗ trợ xu hướng văn hóa cân bằng này.

Trong báo chí và văn viết học thuật ở Nhật, 一方いっぽうで xuất hiện vô cùng thường xuyên. Chỉ cần đọc bất kỳ tờ báo lớn nào như 朝日新聞あさひしんぶん hay 日本経済新聞にほんけいざいしんぶん trong một thời gian ngắn, bạn sẽ thường xuyên gặp mẫu câu này. Nó thể hiện tính khách quan và sự công bằng về mặt trí tuệ, trở thành một thành phần không thể thiếu trong văn phong chính thức.

Trong môi trường kinh doanh, việc sử dụng 一方いっぽうで trong các buổi thuyết trình hoặc báo cáo thể hiện sự tinh tế lẫn độ tin cậy. Một người quản lý thừa nhận cả ưu điểm lẫn rủi ro của một đề xuất bằng mẫu câu này sẽ được đánh giá là người chín chắn và đáng tin. Sử dụng nó trong bài luận trang trọng hoặc báo cáo kinh doanh cho thấy bạn có khả năng nắm bắt hai ý tưởng đối lập — dấu hiệu của tiếng Nhật trưởng thành.

Trong hội thoại hàng ngày, 一方いっぽうで nghe có vẻ bóng bẩy hơn là tự nhiên. Lời nói thông thường thường ưa dùng でも hoặc けど hơn là cấu trúc đầy đủ và trang trọng hơn. Biết khi nào cần chuyển đổi phong cách nói là một phần quan trọng để phát triển khả năng tiếng Nhật tự nhiên.

Ngữ pháp liên quan

  • 反面はんめん (hanmen) — cũng có nghĩa là "mặt khác" nhưng nhấn mạnh mạnh hơn vào mặt tiêu cực hoặc bất ngờ của điều gì đó; thường có thể hoán đổi với 一方いっぽうで trong cách dùng tương phản nhưng mang hàm ý tiêu cực hơn một chút
  • ながら (nagara) — có nghĩa là "trong khi làm" cho các hành động đồng thời bởi cùng một chủ ngữ; phổ biến hơn trong lời nói hàng ngày so với 一方いっぽうで khi diễn đạt sự đồng thời
  • たいして (ni taishite) — có nghĩa là "trái với" hoặc "đối với"; nhấn mạnh sự đối lập trực tiếp hơn giữa hai chủ thể hoặc nhóm
  • それにたいして (sore ni taishite) — "trái lại với điều đó"; dùng như liên từ câu để giới thiệu một phát biểu tương phản, tương tự cách dùng tương phản của 一方いっぽう
  • とともに (to tomo ni) — "cùng với, đồng thời với"; diễn đạt hai điều xảy ra đồng thời nhưng không có yếu tố tương phản
  • かたわら (katawara) — "trong khi, song song"; tương tự 一方いっぽうで cho các hành động đồng thời nhưng mang giọng văn học hơn

Mẹo thi JLPT

Trong kỳ thi JLPT N2, 一方いっぽうで xuất hiện thường xuyên nhất trong các đoạn văn đọc hiểu về chủ đề xã hội, kinh tế và môi trường. Các giám khảo ưa thích mẫu câu này vì nó kiểm tra xem học sinh có thể xác định được mối quan hệ tương phản trong các đoạn văn phức tạp hay không. Khi thấy 一方いっぽうで trong đoạn văn đọc hiểu, hãy ngay lập tức nhận ra rằng câu đó đang trình bày hai điểm tương phản hoặc song song — điều này sẽ giúp bạn xác định luận điểm chính và hiểu cấu trúc của đoạn văn.

Trong phần câu hỏi ngữ pháp, bạn có thể được yêu cầu chọn dạng đúng trước 一方いっぽうで, hoặc xác định mẫu ngữ pháp nào phù hợp với ngữ cảnh đã cho. Hãy nhớ quy tắc chính: thể thông thường cho động từ và tính từ đuôi い; である bắt buộc cho danh từ và tính từ đuôi な. Đây là dạng câu gây nhầm lẫn phổ biến trong các câu hỏi trắc nghiệm.

Một bẫy JLPT thường gặp là phân biệt giữa 一方いっぽうで (tương phản/đồng thời với hai mệnh đề) và 一方いっぽうだ (thay đổi liên tục theo một hướng). Hãy đọc kỹ toàn bộ câu: nếu chỉ có một mệnh đề và ý nghĩa là "cứ tệ hơn/tốt hơn mãi," đáp án là 一方いっぽうだ. Nếu hai mệnh đề được đối lập nhau, đáp án là 一方いっぽうで.

Trong phần viết, việc đưa 一方いっぽうで vào bài luận của bạn sẽ ngay lập tức thể hiện trình độ ngữ pháp cao hơn với giám khảo. Hãy luyện tập viết các đoạn văn lập luận cân bằng sử dụng mẫu câu này — nó đặc biệt hữu ích cho các bài luận trình bày ý kiến khi bạn phải thừa nhận quan điểm đối lập trước khi đưa ra kết luận của mình.

Share:

Bài viết liên quan