に決まっている

に決まっている — Chắc chắn, Nhất định

N2

Ý nghĩa & Cách dùng

Mẫu ngữ pháp に決まっている (ni kimatte iru) diễn tả sự tin tưởng mạnh mẽ, sự chắc chắn tuyệt đối, hoặc một kết luận vững chắc. Nó truyền đạt niềm tin không lay chuyển của người nói rằng điều gì đó "chắc chắn là," "nhất định là," hoặc "là điều hiển nhiên." Sự tin tưởng này thường xuất phát từ suy luận logic, bằng chứng rõ ràng, hoặc lẽ thường.

Hãy nghĩ về に決まっている như một cách nói, "Không thể nào nó lại không đúng," hay "Rõ ràng là như vậy." Nó gói gọn một cảm giác chắc chắn không thể lay chuyển. Cách diễn đạt này mạnh mẽ hơn đáng kể so với việc chỉ đơn thuần nêu ra một xác suất với các mẫu như ~だろうだろう (darou - có lẽ) hoặc ~かもしれませんかもしれません (kamoshiremasen - có thể). Nó ngụ ý rằng người nói đã đánh giá kỹ lưỡng các tình huống và đi đến một kết luận dứt khoát, không thể bác bỏ.

Mẫu này thường được bắt gặp trong tiếng Nhật nói và văn viết thân mật. Mặc dù nó truyền tải sự tin tưởng mạnh mẽ, nhưng nhìn chung nó được coi là ít trang trọng và trực tiếp hơn so với ~に違ちがいない (ni chigainai), cũng có nghĩa là "chắc chắn là" hoặc "không nghi ngờ gì." に決まっている thường mang sắc thái "ai cũng thấy rõ" hoặc "là điều đương nhiên." Đôi khi nó có thể nghe hơi quả quyết, hoặc thậm chí hơi chủ quan, đặc biệt nếu được sử dụng trong ngữ cảnh mà người nghe có thể không có cùng mức độ chắc chắn. Do đó, điều quan trọng là phải lưu ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ của bạn với người bạn đang nói chuyện.

Các từ tương đương trong tiếng Anh cho に決まっている thường bao gồm: "It must be...", "It's definitely...", "It's for sure...", "There's no doubt that...", "It's bound to be...", hoặc thậm chí "It's a given that...". Ý tưởng cơ bản là một điều gì đó chắc chắn đến mức "nó đã được quyết định" hoặc "nó đã được định rõ" là đúng. Phần まっている (QUYẾT) theo nghĩa đen có nghĩa là "đã được quyết định" hoặc "đã được định rõ."

Khi kết hợp với (thể hiện trạng thái hoặc kết quả), nó tạo thành một lời tuyên bố mạnh mẽ về sự chắc chắn. Đây không chỉ đơn thuần là một giả định, mà là một kết luận được rút ra từ bằng chứng mạnh mẽ hoặc logic không thể bác bỏ, được người nói trình bày như một sự thật tuyệt đối. Ví dụ, nếu bạn thấy một vận động viên nổi tiếng đang xếp hàng chờ cuộc đua, bạn có thể tự tin nói, 「かれつにまっている。」 (BỈ ấy (HỌ) NHẤT ĐỊNH sẽ THẮNG.) Điều này thể hiện niềm tin mạnh mẽ của bạn, dựa trên thành tích trong quá khứ hoặc tình trạng hiện tại của họ, coi kết quả là một điều đã được định trước.

Cấu trúc & Cách hình thành

Mẫu ngữ pháp に決まっている kết nối với nhiều loại từ khác nhau, chủ yếu ở thể thông thường (plain form). Đối với tính từ và danh từ, mặc dù thể thông thường của chúng vốn dĩ kết thúc bằng (ví dụ: 元気げんきだ (NGUYÊN KHÍ), 学生がくせいだ (HỌC SINH)), nhưng này hầu như luôn được lược bỏ khi kết nối với に決まっている. Việc lược bỏ này phổ biến trong văn nói tự nhiên và văn viết thân mật, dẫn đến một kết nối trực tiếp hơn.

Loại từCách kết nốiVí dụ
Động từThể thông thường (Hiện tại/Quá khứ, Khẳng định/Phủ định) + に決まっている

く (HÀNH) + に決まっている

iku + ni kimatte iru

かない (HÀNH) + に決まっている

ikanai + ni kimatte iru

った (HÀNH) + に決まっている

itta + ni kimatte iru

Tính từ いThể thông thường (Hiện tại/Quá khứ, Khẳng định/Phủ định) + に決まっている

たかい (CAO) + に決まっている

takai + ni kimatte iru

たかくない (CAO) + に決まっている

takakunai + ni kimatte iru

Tính từ なGốc tính từ + に決まっている (ví dụ: 元気げんきだ → 元気げんき)

しずか (TĨNH) + に決まっている

shizuka + ni kimatte iru

綺麗きれい (MỸ LỆ) + に決まっている

kirei + ni kimatte iru

Danh từDanh từ + に決まっている (ví dụ: 学生がくせいだ → 学生がくせい)

うそ (HƯ) + に決まっている

uso + ni kimatte iru

かれ (BỈ) + に決まっている

kare + ni kimatte iru

Điều quan trọng cần nhớ là に決まっている là một cụm động từ tự động. Nó tự nhiên ở dạng ~ているている, chỉ trạng thái tiếp diễn của việc đã được quyết định hoặc định rõ. Do đó, hiếm khi thấy nó ở dạng ~る đơn giản như に決まる.

Ví dụ

Sự chắc chắn chung / Kết luận logic

Raishuu no shiken, majime ni benkyou sureba, goukaku suru ni kimatte iru yo.

Nếu bạn học hành chăm chỉ cho bài THI (THÍ NGHIỆM) tuần sau (LAI CHU), bạn NHẤT ĐỊNH sẽ ĐỖ (HỢP CÁCH).

Konna ni ame ga futte itara, shiai wa chuushi ni naru ni kimatte iru.

Nếu TRỜI MƯA (VŨ) nhiều như vậy, trận ĐẤU (THỊ HỢP) NHẤT ĐỊNH sẽ bị HỦY (TRUNG CHỈ).

Kare ga uso wo tsuite iru ni kimatte iru. Kaoiro ga warui kara ne.

BỈ ấy (BỈ) NHẤT ĐỊNH đang NÓI DỐI (HƯ). Vì SẮC MẶT (NHAN SẮC) của anh ấy TỆ (ÁC) quá.

Sự thật hiển nhiên / Lẽ thường

Mainichi janku fuudo bakari tabete itara, karada ni warui ni kimatte iru.

Nếu CỨ MỖI NGÀY (MỖI NHẬT) chỉ ĂN (THỰC) đồ ăn nhanh, NHẤT ĐỊNH sẽ CÓ HẠI (ÁC) cho CƠ THỂ (THỂ).

Sonna ni isoide itara, jiko wo okosu ni kimatte iru.

Nếu bạn CỨ VỘI (CẤP) vàng như vậy, NHẤT ĐỊNH sẽ GÂY (KHỞI) RA TAI NẠN (SỰ CỐ).

Kare wa Nihongo ga jouzu dakara, Nihonjin ni kimatte iru.

BỈ ấy (BỈ) giỏi TIẾNG NHẬT (NHẬT BẢN NGỮ) như vậy, NHẤT ĐỊNH là NGƯỜI NHẬT (NHẬT BẢN NHÂN).

Ý kiến / Dự đoán mạnh mẽ

Kono eiga wa omoshiroi ni kimatte iru. Kantoku ga watashi no daisuki na hito dakara.

Bộ PHIM NÀY (ÁNH HỌA) NHẤT ĐỊNH sẽ THÚ VỊ (DIỆN BẠCH), vì ĐẠO DIỄN (GIÁM ĐỐC) là NGƯỜI (NHÂN) tôi RẤT THÍCH (ĐẠI HẢO).

Oozei no hito ga atsumaru kara, nigiyaka ni naru ni kimatte iru.

RẤT ĐÔNG (ĐẠI THẾ) NGƯỜI (NHÂN) sẽ TẬP trung (TẬP), vì vậy NHẤT ĐỊNH sẽ rất NÁO NHIỆT (NỘI).

Konna ni doryoku shita n da kara, seikou suru ni kimatte iru!

Đã NỖ LỰC (NỖ LỰC) nhiều như vậy, NHẤT ĐỊNH sẽ THÀNH CÔNG (THÀNH CÔNG)!

Sự chắc chắn phủ định

Sonna hanashi wa uso ni kimatte iru. Shinji rarenai yo.

Câu CHUYỆN (THOẠI) đó NHẤT ĐỊNH là LỜI NÓI DỐI (HƯ). Tôi không thể TIN (TÍN) được.

Ano mise wa ninki ga nai kara, oishikunai ni kimatte iru.

QUÁN (ĐIẾM) đó không được MỌI NGƯỜI ƯA CHUỘNG (NHÂN KHÍ), vì vậy NHẤT ĐỊNH không NGON (MỸ VỊ).

Kantan na mondai dakara, machigaenai ni kimatte iru.

Đây là VẤN ĐỀ (VẤN ĐỀ) DỄ (GIẢN ĐƠN), nên NHẤT ĐỊNH sẽ không MẮC LỖI (GIAN).

Lỗi thường gặp

Lỗi 1: Sử dụng quá trang trọng hoặc quả quyết không phù hợp

社長しゃちょう、このプロジェクトは成功せいこうするにまっています。

社長しゃちょう、このプロジェクトは成功せいこうすると確信かくしんしております。

Giải thích: に決まっている mang giọng điệu mạnh mẽ, hơi quả quyết và nhìn chung phù hợp hơn trong ngữ cảnh thân mật. Sử dụng nó với cấp trên (như GIÁM ĐỐC (XÃ TRƯỞNG) của bạn) có thể nghe không lịch sự hoặc quá tự tin. Nó có thể ngụ ý rằng kết luận của bạn là một sự thật không thể chối cãi mà ngay cả họ cũng phải thừa nhận. Đối với các tình huống trang trọng, các cách diễn đạt như ~と確信かくしんしております (to kakushin shite orimasu - tôi TIN TƯỞNG (XÁC TÍN) rằng...), ~と存ぞんじます (to zonjimasu - tôi tin/nghĩ rằng...), hoặc ~に違ちがいない (ni chigainai - KHÔNG SAI) phù hợp hơn vì chúng truyền tải sự chắc chắn mà không có khả năng nghe quá hách dịch.

Lỗi 2: Sử dụng cho mong muốn hoặc ước nguyện cá nhân

たからくじがたるにまっている! (つよ願望がんぼう)

たからくじがたってほしい! / たからくじがたるはずだ。

Giải thích: に決まっている diễn tả một kết luận dựa trên bằng chứng, logic hoặc lẽ thường. Nó không được dùng để truyền tải một mong muốn hoặc ước nguyện cá nhân mạnh mẽ về việc điều gì đó sẽ xảy ra. Mặc dù bạn có thể muốn trúng XỔ SỐ (BẢO CÚ SĨ), nhưng không có cơ sở logic nào để kết luận rằng điều đó chắc chắn sẽ xảy ra. Đối với ước muốn, hãy sử dụng ~てほしいてほしい hoặc các cách diễn đạt xác suất nếu có cơ sở. Nếu bạn kỳ vọng điều gì đó sẽ xảy ra dựa trên hoàn cảnh, ~はずだはずだ có thể phù hợp hơn cho một sự kỳ vọng thay vì sự chắc chắn tuyệt đối.

Lỗi 3: Nhầm lẫn với xác suất đơn giản

明日あしたれるにまっている。(天気予報てんきよほうていない)

明日あしたれるだろう。 / 明日あしたれるはずだ。

Giải thích: Trừ khi có bằng chứng cực kỳ mạnh mẽ (ví dụ: bạn đã kiểm tra nhiều dự báo thời tiết rất đáng tin cậy và tất cả đều đồng ý), việc nói thời tiết "chắc chắn" sẽ NẮNG (TÌNH) với に決まっている thường là quá mạnh. Thời tiết vốn dĩ mang tính xác suất. Hãy sử dụng ~だろうだろう cho xác suất chung, hoặc ~はずだはずだ nếu bạn có một kỳ vọng hợp lý. Hãy nhớ rằng に決まっている ngụ ý sự chắc chắn gần như khoa học hoặc một kết luận hiển nhiên, chứ không chỉ là một cơ hội cao.

Lỗi 4: Chia động từ sai cho Danh từ/Tính từ Na

彼女かのじょ学生がくせいだにまっている。

彼女かのじょ学生がくせいまっている。

Giải thích: Như đã lưu ý trong phần cấu trúc, khi kết nối với danh từ hoặc tính từ , liên từ hầu như luôn được lược bỏ để có dòng chảy tự nhiên hơn, đặc biệt trong tiếng Nhật nói. Mặc dù + に決まっている không hoàn toàn sai ngữ pháp, nhưng nó nghe gượng gạo và kém tự nhiên hơn so với việc bỏ .

Ghi chú văn hóa

に決まっている, mặc dù thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ, là một cách diễn đạt rất trực tiếp và hơi quả quyết. Trong văn hóa Nhật Bản, nơi sự gián tiếp và hài hòa thường được coi trọng, việc sử dụng một cụm từ mạnh mẽ như vậy nên được thực hiện với nhận thức về ngữ cảnh và mối quan hệ của bạn với người nghe. Nó hoàn toàn tự nhiên giữa bạn bè thân thiết, gia đình hoặc khi bày tỏ ý kiến về một điều gì đó được thừa nhận rộng rãi.

Tuy nhiên, khi nói chuyện với cấp trên, người lớn tuổi hơn, hoặc trong môi trường kinh doanh trang trọng, nhìn chung nên làm giảm mức độ chắc chắn của bạn. Hãy cân nhắc các cụm từ như ~と思おもわれます (to omowaremasu - được TƯ (TƯ) là...) hoặc ~でしょうでしょう (deshou - có lẽ, một cách lịch sự). Sử dụng に決まっている trong những tình huống này có thể bị coi là thiếu khiêm tốn hoặc quá tự tin, thậm chí thô lỗ, vì nó ít chỗ cho các ý kiến khác. Nó thường được sử dụng khi người nói cảm thấy rằng kết luận quá rõ ràng đến mức việc không đồng ý sẽ là phi logic.

Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy に決まっている trong các cuộc tranh luận thông thường, tranh cãi thân thiện, hoặc khi ai đó tự tin dự đoán một kết quả. Ví dụ, trong các cuộc thảo luận về thể thao, một người hâm mộ cuồng nhiệt có thể thốt lên, 「今日きょう試合しあい絶対ぜったいつにまっている!」 (KIM NHẬT (HÔM NAY) NHẤT ĐỊNH sẽ THẮNG (TUYỆT ĐỐI THẮNG) trận ĐẤU (THỊ HỢP) này!). Điều này cho thấy tính dứt khoát và đầy thuyết phục của cụm từ. Đó là một tuyên bố về niềm tin cá nhân mà người nói muốn truyền tải với tác động tối đa.

Ngữ pháp liên quan

  • ~はずだはずだ (hazu da) — Mẫu này cũng diễn tả một kỳ vọng hoặc niềm tin rằng điều gì đó "nên là" hoặc "được cho là" như vậy, dựa trên một lý do hoặc thông tin nào đó. Tuy nhiên, mức độ chắc chắn của nó thấp hơn một chút so với に決まっている. はずだはずだ ngụ ý một kỳ vọng hợp lý, trong khi に決まっている ngụ ý một sự thật gần như không thể phủ nhận hoặc một kết luận logic. はずだはずだ cho phép khả năng sai, trong khi に決まっている diễn tả sự tin tưởng mạnh mẽ hơn, gần như tuyệt đối.
  • ~に違ちがいない (ni chigainai) — Có nghĩa là "chắc chắn là," "không nghi ngờ gì rằng," hoặc "nhất định," に違ちがいない (VI) rất giống với に決まっている trong việc truyền tải sự chắc chắn mạnh mẽ. Sự khác biệt chính nằm ở sắc thái và mức độ trang trọng. に違ちがいない nói chung trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc lời nói trau chuốt hơn. Nó gợi ý một suy luận khách quan hơn, trong khi に決まっている có thể mang tính cá nhân và khẩu ngữ hơn, đôi khi ngụ ý "điều đó là hiển nhiên." Mặc dù thường có thể thay thế cho nhau về ý nghĩa, hãy chọn に違ちがいない để có giọng điệu tinh tế hơn và ít quả quyết hơn.
  • ~だろうだろう (darou) / ~でしょうでしょう (deshou) — Các mẫu này diễn tả xác suất hoặc suy đoán ("có lẽ," "có thể," "tôi nghĩ"). Mức độ chắc chắn thấp hơn nhiều so với に決まっている. だろうだろう là một phỏng đoán hoặc dự đoán chung chung, không phải là một kết luận vững chắc.
  • ~しかないしかない (shika nai) — Điều này có nghĩa là "không còn lựa chọn nào khác ngoài việc," hoặc "không còn gì khác để làm ngoài việc." Mặc dù nó ngụ ý một sự tất yếu nhất định, nhưng nó liên quan đến việc người nói thiếu lựa chọn, chứ không phải về sự chắc chắn tuyệt đối của một sự kiện hay kết quả. Ví dụ, 「くしかない」 (HÀNH - Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đi) khác biệt đáng kể so với 「くにまっている」 (HÀNH - Anh ấy chắc chắn sẽ đi).

Mẹo JLPT

Khi gặp に決まっている (QUYẾT) trong kỳ thi JLPT N2, hãy chú ý kỹ đến ngữ cảnh. Bài thi thường sẽ cố gắng phân biệt nó với các điểm ngữ pháp tương tự thể hiện xác suất hoặc kỳ vọng, chẳng hạn như ~はずだはずだ hoặc ~に違ちがいない (VI). Hãy nhớ rằng に決まっている ngụ ý mức độ tin tưởng cá nhân cao nhất và sự tất yếu được nhận thức dựa trên các sự kiện rõ ràng hoặc suy luận logic mạnh mẽ.

Tìm kiếm các manh mối trong các câu xung quanh cho thấy sự không nghi ngờ của người nói. Các cụm từ như 「~からから絶対ぜったいに~」 (kara, zettai ni - bởi vì... NHẤT ĐỊNH (TUYỆT ĐỐI)...) hoặc 「~はずがないはずがない」 (hazu ga nai - không đời nào...) thường gợi ý về sự chắc chắn mạnh mẽ mà に決まっている (QUYẾT) truyền tải. Bản thân mẫu này có nghĩa là "đã được quyết định," khiến kết quả trở thành một điều chắc chắn.

Thực hành xác định các cách kết nối chính xác cho các loại từ khác nhau. Trong khi động từ và tính từ kết nối ở thể thông thường của chúng, hãy nhớ việc lược bỏ phổ biến của đối với gốc tính từ và danh từ. Đánh giá sai mức độ trang trọng hoặc mức độ chắc chắn chính xác có thể dẫn đến câu trả lời sai. Nếu một câu ngụ ý một kết luận mạnh mẽ, gần như không thể phủ nhận, đặc biệt với giọng điệu giao tiếp, に決まっている (QUYẾT) là một lựa chọn rất mạnh.

Share:

Bài viết liên quan