Bài kiểm tra N2 — Nghe hiểu tin tức

Về bài kiểm tra này

Bài kiểm tra này giúp người học JLPT N2 rèn luyện kỹ năng nghe hiểu tin tức. Nó bao gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm bao gồm ngữ pháp, từ vựng và khả năng nắm bắt các ngữ cảnh báo cáo tin tức phổ biến. Mỗi câu hỏi đều có giải thích chi tiết cho đáp án đúng. Hãy thử thách bản thân và sử dụng các giải thích để củng cố sự hiểu biết của bạn!

Câu hỏi

Câu hỏi 1. 政府せいふ少子化問題しょうしかもんだい___緊急対策きんきゅうたいさく発表はっぴょうしました。

  • A) をめぐって

  • B) にかって

  • C) ととも

  • D) からすると

    Đáp án

A) Đáp án đúng. 「~をめぐって (TUẦN)」 được sử dụng với ý nghĩa 「~について (Về ~)」 hoặc 「~をめぐって (xoay quanh ~)」. Đây là cách diễn đạt được dùng khi mô tả một tình huống mà các cuộc thảo luận hoặc hoạt động diễn ra sôi nổi xoay quanh một vấn đề hoặc sự việc nào đó. Trong câu này, nó chỉ ra rằng các biện pháp khẩn cấp (緊急対策 - KHẨN CẤP ĐỐI SÁCH) đã được công bố (発表 - PHÁT BIỂU) liên quan đến vấn đề tỷ lệ sinh giảm (少子化問題 - THIỂU TỬ HÓA VẤN ĐỀ).

Câu hỏi 2. 円安えんやす影響えいきょうで、輸入物価ゆにゅうぶっか高騰こうとうしています。「高騰こうとう」とおなじような意味いみ言葉ことばえらびなさい。

  • A) 急落きゅうらく

  • B) 上昇じょうしょう

  • C) 停滞ていたい

  • D) 安定あんてい

    Đáp án

B) Đáp án đúng. 「高騰こうとう (CAO ĐẰNG)」 có nghĩa là giá cả hoặc vật giá tăng mạnh, tức là 「上昇じょうしょう (THƯỢNG THĂNG)」. Trong tin tức, nó được dùng như 「原油価格が高騰こうとうした (Giá dầu thô đã tăng vọt)」.

Câu hỏi 3. つぎぶん間違まちがっている選択肢せんたくしえらびなさい。近年きんねん急速きゅうそくなIT技術ぎじゅつ発展はってんともなう、社会しゃかいのありかたおおきく変貌へんぼうした。

  • A) 近年きんねん急速きゅうそくなIT技術ぎじゅつ

  • B) 発展はってんともな

  • C) 社会しゃかいのありかた

  • D) おおきく変貌へんぼうした

    Đáp án

B) Đáp án đúng. 「~にともなう (BẠN)」 là thể liên thể (連体形 - LIÊN THỂ HÌNH), nên theo sau nó là một danh từ (名詞 - DANH TỪ). Trong câu này, vì theo sau là vị ngữ (述語 - THUẬT NGỮ) 「社会のあり方が変貌した」, nên việc sử dụng thể liên dụng (連用形 - LIÊN DỤNG HÌNH) 「~にともない」 để bổ nghĩa cho động từ (動詞 - ĐỘNG TỪ) là phù hợp (適切 - THÍCH THIẾT). Do đó, 「発展はってんともない、社会のあり方が大きく変貌した (Theo sự phát triển, cách thức xã hội đã thay đổi lớn)」 là cách diễn đạt (表現 - BIỂU HIỆN) đúng.

Câu hỏi 4. 災害さいがい被災者ひさいしゃへの支援しえんについて、もっと自然しぜんぶんえらびなさい。

  • A) 政府せいふ支援物資しえんぶっし提供ていきょうするようにしました。

  • B) 政府せいふ支援物資しえんぶっし提供ていきょうするようにつとめています。

  • C) 政府せいふ支援物資しえんぶっし提供ていきょうすることになりました。

  • D) 政府せいふ支援物資しえんぶっし提供ていきょうするべきでした。

    Đáp án

C) Đáp án đúng. 「~ことになりました (Trở thành ~)」 mang sắc thái 「~と決定された (đã được quyết định)」. Trong câu này, để diễn tả tình huống (状況 - TÌNH HUỐNG) khách quan (客観的 - KHÁCH QUAN) rằng chính phủ (政府 - CHÍNH PHỦ) đã quyết định (決定 - QUYẾT ĐỊNH) cung cấp (提供 - CUNG CẤP) vật tư hỗ trợ (支援物資 - CHI VIỆN VẬT TƯ), đây là cách diễn đạt (表現 - BIỂU HIỆN) tự nhiên (自然 - TỰ NHIÊN) nhất.

Với lựa chọn A (選択肢A - TUYỂN TRẠCH CHI A) 「~ようにしました」 biểu thị ý chí (意志 - Ý CHÍ) của người nói, nên không tự nhiên (不自然 - BẤT TỰ NHIÊN) trong ngữ cảnh này. Lựa chọn B (選択肢B - TUYỂN TRẠCH CHI B) 「~ようにつとめています (NỖ)」 biểu thị sự nỗ lực (努力 - NỖ LỰC), nhưng không phù hợp (合いません - HỢP) với tình huống (状況 - TÌNH HUỐNG) đã có quyết định (決定 - QUYẾT ĐỊNH) được báo cáo (報告 - BÁO CÁO). Ngoài ra, lựa chọn D (選択肢D - TUYỂN TRẠCH CHI D) 「~べきでした」 biểu thị sự hối tiếc (後悔 - HẬU HỐI) hoặc suy ngẫm (反省 - PHẢN TỈNH) về hành vi (行為 - HÀNH VI) trong quá khứ (過去 - QUÁ KHỨ), nên không phù hợp (合致しません - HỢP TRÍ) với ngữ cảnh (文脈 - VĂN MẠCH).

Câu hỏi 5. 専門家せんもんか意見いけんまえ___、委員会いいんかい計画けいかく変更へんこう決定けっていした。

  • A) もとに

  • B) うえ

  • C) かぎ

  • D) までに

    Đáp án

B) Đáp án đúng. 「~をまえたうえで (ĐẠP THƯỢNG)」 được sử dụng với ý nghĩa 「~に基づいて (dựa trên ~)」 hoặc 「その後に (sau đó)」. Đây là cách diễn đạt (表現 - BIỂU HIỆN) phù hợp (適切 - THÍCH THIẾT) để chỉ ra một chuỗi sự kiện (一連の流れ - NHẤT LIÊN LƯU) rằng ủy ban (委員会 - ỦY VIÊN HỘI) đã quyết định (決定 - QUYẾT ĐỊNH) thay đổi (変更 - BIẾN CẢI) kế hoạch (計画 - KẾ HOẠCH) sau khi xem xét kỹ lưỡng (十分に考慮 - THẬP PHẦN KHẢO LỰ) ý kiến (意見 - Ý KIẾN) của các chuyên gia (専門家 - CHUYÊN MÔN GIA).

Câu hỏi 6. 大臣だいじん国民こくみんたいし、冷静れいせい対応たいおううながしました。「うながす」の意味いみとして適切てきせつなものをえらびなさい。

  • A) 禁止きんしする

  • B) 要求ようきゅうする

  • C) 奨励しょうれいする

  • D) 忠告ちゅうこくする

    Đáp án

C) Đáp án đúng. 「うながす (XÚC)」 có nghĩa là thúc đẩy (働きかけたり - ĐỘNG) một sự việc (物事 - VẬT SỰ) tiến triển (進む - TIẾN) nhanh hơn (早く - TẢO) hoặc khuyến khích (勧める - KHUYẾN) thực hiện (行う - HÀNH) một hành vi (行為 - HÀNH VI) nào đó. Trong câu này, có thể nói ý nghĩa gần nhất là bộ trưởng (大臣 - ĐẠI THẦN) đã khuyến khích (奨励 - TƯỞNG LỆ) người dân (国民 - QUỐC DÂN) ứng phó (対応 - ĐỐI ỨNG) một cách bình tĩnh (冷静 - LÃNH TĨNH).

Câu hỏi 7. 度重たびかさなる問題もんだい___、会社かいしゃ信用しんよううしなわれていった。

  • A) にもかかわらず

  • B) にともな

  • C) ばかりか

  • D) のわりには

    Đáp án

B) Đáp án đúng. 「~にともない (BẠN)」 có nghĩa là 「~とともに (cùng với ~)」 hoặc 「~につれて (cùng với sự thay đổi của ~)」, biểu thị mối liên hệ (関連性 - QUAN LIÊN TÍNH) rằng một sự việc khác cũng thay đổi (変化 - BIẾN HÓA) cùng với sự thay đổi của một sự việc (事柄 - SỰ CÁCH) nào đó. Trong câu này, nó chỉ ra tình huống (状況 - TÌNH HUỐNG) rằng uy tín (信用 - TÍN DỤNG) của công ty (会社 - HỘI XÃ) đã mất đi (失われていった - THẤT) do các vấn đề (問題 - VẤN ĐỀ) lặp đi lặp lại (度重なる - ĐỘ TRỌNG).

Câu hỏi 8. 政府せいふあたらしい経済政策けいざいせいさく施行しこうする方針ほうしんです。「施行しこう」のただしいかたえらびなさい。

  • A) しこう

  • B) せこう

  • C) じっこう

  • D) しぎょう

    Đáp án

A) Đáp án đúng. Có hai cách đọc (読み方 - ĐỘC PHƯƠNG) cho 「施行しこう (THI HÀNH)」 là 「しこう」 hoặc 「せこう」. Tuy nhiên, trong trường hợp (場合 - TRƯỜNG HỢP) 「施行しこうする (THI HÀNH)」 các đạo luật (法令 - PHÁP LỆNH), nói chung (一般的 - NHẤT BAN) cách đọc đúng (正しい - CHÍNH) là 「しこう」.

Câu hỏi 9. つぎぶんんで、文脈ぶんみゃくもっと適切てきせつ表現ひょうげんえらびなさい。現地げんちメディアの報道ほうどうに___、被害ひがい甚大じんだいであるとのことです。

  • A) いわ

  • B) よるに

  • C) したがって

  • D) からすると

    Đáp án

A) Đáp án đúng. 「~にいわく (VIẾT)」 là cách diễn đạt (表現 - BIỂU HIỆN) được sử dụng để chỉ nguồn thông tin (情報源 - TÌNH BÁO NGUYÊN), với ý nghĩa 「~の話では (Theo lời của ~)」 hoặc 「~によると (Theo ~)」. Đặc biệt, nó thường được dùng (用いる - DỤNG) dưới dạng truyền đạt (伝聞 - TRUYỀN VĂN) hoặc trích dẫn (引用 - DẪN DỤNG) trong các bài báo (記事 - KÝ SỰ) tin tức (ニュース) v.v.

Câu hỏi 10. つぎぶんの( )にれるのにもっと適切てきせつなものをえらびなさい。あたらしい法案ほうあんは、国民こくみん生活せいかつに( )影響えいきょうあたえるだろうと予測よそくされている。

  • A) もたらす

  • B) かかわる

  • C) 及およぼす

  • D) たいする

    Đáp án

C) Đáp án đúng. 「影響えいきょうおよぼす (ẢNH HƯỞNG CẬP)」 có nghĩa là 「影響えいきょうを与える (ẢNH HƯỞNG DỮ)」, được dùng khi một hành động nào đó tác động (作用 - TÁC DỤNG) đến một đối tượng (対象 - ĐỐI TƯỢNG). Đây là cách diễn đạt (表現 - BIỂU HIỆN) thường được sử dụng (用いられる - DỤNG) trong các tình huống (場面 - TRƯỜNG DIỆN) trang trọng (フォーマル), chẳng hạn như tin tức (ニュース).

Hướng dẫn chấm điểm

  • 9-10: Xuất sắc! Khả năng nghe hiểu tin tức của bạn thật tuyệt vời. Bạn đã sẵn sàng để chinh phục cấp độ tiếp theo!

  • 7-8: Nhìn chung hiểu tốt, nhưng hãy xác định và ôn lại những điểm yếu của bạn. Tập trung đặc biệt vào các điểm ngữ pháp hoặc từ vựng thường gặp trong các bản tin.

  • 5-6: Cần luyện tập thêm. Ôn kỹ ngữ pháp N2 và tích cực mở rộng từ vựng liên quan đến tin tức.

  • 0-4: Trước khi thử lại, hãy đảm bảo ôn lại ngữ pháp N2 và kanji cơ bản. Chúng tôi khuyên bạn nên bắt đầu với các tài liệu N2 cơ bản.

Share:

Bài viết liên quan